Từ vựng tiếng Nhật N3 part 27
Danh sách từ vựng tiếng Nhật part 27
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 体の調子が悪い | からだのちょうしがわるい | Không khỏe 💡 Mẹo nhớTừ [ 体の調子が悪い ] (からだのちょうしがわるい) mang ý nghĩa: Không khỏe. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 2 | 体の具合が悪い | からだのぐあいがわるい | Không khỏe 💡 Mẹo nhớTừ [ 体の具合が悪い ] (からだのぐあいがわるい) mang ý nghĩa: Không khỏe. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | めまいがする | Chóng mặt 💡 Mẹo nhớTừ [ めまいがする ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Chóng mặt. | |
| 4 | 頭痛がする | とうつうがする | Đau đầu 💡 Mẹo nhớTừ [ 頭痛がする ] (とうつうがする) mang ý nghĩa: Đau đầu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | 胃が痛い | いがいたい | Đau dạ dày 💡 Mẹo nhớTừ [ 胃が痛い ] (いがいたい) mang ý nghĩa: Đau dạ dày. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | 腰が痛い | こしがいたい | Đau lưng 💡 Mẹo nhớTừ [ 腰が痛い ] (こしがいたい) mang ý nghĩa: Đau lưng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | 息が苦しい | いきがくるしい | Khó thở 💡 Mẹo nhớTừ [ 息が苦しい ] (いきがくるしい) mang ý nghĩa: Khó thở. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 8 | 苦しむ | くるしむ | Đau đớn, buồn phiền, Cắn rứt 💡 Mẹo nhớTừ [ 苦しむ ] (くるしむ) mang ý nghĩa: Đau đớn, buồn phiền, Cắn rứt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 9 | 鼻が詰まる | はながつまる | Nghẹt mũi 💡 Mẹo nhớTừ [ 鼻が詰まる ] (はながつまる) mang ý nghĩa: Nghẹt mũi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 10 | 鼻をかむ | はなをかむ | Hỉ mũi 💡 Mẹo nhớTừ [ 鼻をかむ ] (はなをかむ) mang ý nghĩa: Hỉ mũi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 11 | 吐き気がする | はきけがする | Buồn nôn 💡 Mẹo nhớTừ [ 吐き気がする ] (はきけがする) mang ý nghĩa: Buồn nôn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | 気分が悪い | きぶんがわるい | Khó chịu trong người 💡 Mẹo nhớTừ [ 気分が悪い ] (きぶんがわるい) mang ý nghĩa: Khó chịu trong người. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | 気持ちが悪い | きもちがわるい | Khó chịu trong người 💡 Mẹo nhớTừ [ 気持ちが悪い ] (きもちがわるい) mang ý nghĩa: Khó chịu trong người. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | 吐く | はく | Nôn, nhổ, mửa 💡 Mẹo nhớTừ [ 吐く ] (はく) mang ý nghĩa: Nôn, nhổ, mửa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 15 | 目がかゆい | めがかゆい | Ngứa mắt 💡 Mẹo nhớTừ [ 目がかゆい ] (めがかゆい) mang ý nghĩa: Ngứa mắt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | 目をこする | めをこする | Dụi mắt 💡 Mẹo nhớTừ [ 目をこする ] (めをこする) mang ý nghĩa: Dụi mắt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | 目をかく | めをかく | Dụi mắt 💡 Mẹo nhớTừ [ 目をかく ] (めをかく) mang ý nghĩa: Dụi mắt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | 風邪を引いてつらい | かぜをひいてつらい | Khổ sở vì cảm 💡 Mẹo nhớTừ [ 風邪を引いてつらい ] (かぜをひいてつらい) mang ý nghĩa: Khổ sở vì cảm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | アレルギーがある | Có dị ứng 💡 Mẹo nhớTừ [ アレルギーがある ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Có dị ứng. | |
| 20 | お世話になりました | おせわになりました | Cảm ơn đã giúp đỡ 💡 Mẹo nhớTừ [ お世話になりました ] (おせわになりました) mang ý nghĩa: Cảm ơn đã giúp đỡ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | お大事に | おだいじに | Bảo trọng nhé 💡 Mẹo nhớTừ [ お大事に ] (おだいじに) mang ý nghĩa: Bảo trọng nhé. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 22 | 専門の医師にみてもらう | せんもんのいしにみてもらう | Được bác sỹ chuyên khoa khám 💡 Mẹo nhớTừ [ 専門の医師にみてもらう ] (せんもんのいしにみてもらう) mang ý nghĩa: Được bác sỹ chuyên khoa khám. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | 花粉症になる | かふんしょうになる | Dị ứng với phấn hoa 💡 Mẹo nhớTừ [ 花粉症になる ] (かふんしょうになる) mang ý nghĩa: Dị ứng với phấn hoa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 24 | 医師の診察を受ける | いしのしんさつをうける | Được bác sỹ khám 💡 Mẹo nhớTừ [ 医師の診察を受ける ] (いしのしんさつをうける) mang ý nghĩa: Được bác sỹ khám. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 25 | うがいをする | Súc miệng 💡 Mẹo nhớTừ [ うがいをする ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Súc miệng. | |
| 26 | 歯医者にかかる | はいしゃにかかる | Gặp bác sỹ nha khoa 💡 Mẹo nhớTừ [ 歯医者にかかる ] (はいしゃにかかる) mang ý nghĩa: Gặp bác sỹ nha khoa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 27 | けがを治す | けがをなおす | Chữa lành vết thương 💡 Mẹo nhớTừ [ けがを治す ] (けがをなおす) mang ý nghĩa: Chữa lành vết thương. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 28 | インフルエンザにかかる | Cảm cúm 💡 Mẹo nhớTừ [ インフルエンザにかかる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cảm cúm. | |
| 29 | 手の傷 | てのきず | Bị thương ở tay 💡 Mẹo nhớTừ [ 手の傷 ] (てのきず) mang ý nghĩa: Bị thương ở tay. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 30 | 病気の症状 | びょうきのしょうじょう | Triệu chứng của bệnh 💡 Mẹo nhớTừ [ 病気の症状 ] (びょうきのしょうじょう) mang ý nghĩa: Triệu chứng của bệnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 31 | やけどをする | Bị bỏng 💡 Mẹo nhớTừ [ やけどをする ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bị bỏng. | |
| 32 | 注射をしてもらう | ちゅうしゃをしてもらう | Bị tiêm 💡 Mẹo nhớTừ [ 注射をしてもらう ] (ちゅうしゃをしてもらう) mang ý nghĩa: Bị tiêm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 33 | 大したことがない | たいしたことがない | Không nghiêm trọng 💡 Mẹo nhớTừ [ 大したことがない ] (たいしたことがない) mang ý nghĩa: Không nghiêm trọng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 34 | 手術を受ける | しゅじゅつをうける | Phẫu thuật 💡 Mẹo nhớTừ [ 手術を受ける ] (しゅじゅつをうける) mang ý nghĩa: Phẫu thuật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 35 | ましになる | Đỡ hơn (bệnh) 💡 Mẹo nhớTừ [ ましになる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đỡ hơn (bệnh). | |
| 36 | 痛みを我慢する | いたみをがまんする | Chịu đau 💡 Mẹo nhớTừ [ 痛みを我慢する ] (いたみをがまんする) mang ý nghĩa: Chịu đau. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 37 | お見舞いに行く | おみまいにいく | Đi thăm người ốm 💡 Mẹo nhớTừ [ お見舞いに行く ] (おみまいにいく) mang ý nghĩa: Đi thăm người ốm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 16
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 17
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 18
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 19
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 20
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 21
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 22
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 23
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 24
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 25
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 26
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 27
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 28
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 29
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 30
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 31
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 32
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 33
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 34
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 35
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N3 gồm những gì? +
Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N3 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N3 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N3 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N3 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N3. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.