Danh sách Từ vựng tiếng Nhật Part 28

Tổng hợp Từ vựng n3 part 28
STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1 鼻水が出るはなみずがでるSổ mũi
2 ため息が出るためいきがでるThở dài
3 ため息をつくためいきがつくThở dài
4 涙が出るなみだがでるChảy nước mắt
5 涙を流すなみだをながすKhóc lóc
6 汗をかくあせをかくRa mồ hôi
7 汗くさいあせくさいToát mồ hôi
8 よだれNước dãi
9 せきが出るせきがでるHo
10 せきをするHo
11 しゃっくりが出るしゃっくりがでるNấc cụt
12 しゃっくりをするNấc cụt
13 くしゃみが出るくしゃみがでるHắt xì hơi
14 くしゃみをするHắt xì hơi
15 あくびが出るあくびがでるNgáp
16 あくびをするNgáp
17 げっぷが出るげっぷがでる
18 げっぷをするげっぷをする
19 おならが出るおならが出るĐánh rắm
20 おならをするĐánh rắm
21 体重が増えるたいじゅうがふえるTăng cân
22 体重を増やすたいじゅうをふやすLàm tăng cân
23 体重が減るたいじゅうがへるGiảm cân
24 体重を減らすたいじゅうをへらすLàm giảm cân
25 ダイエットをするĂn kiêng
26 いびきをかくNgáy
27 足がしびれるあしがしびれるTê chân
28 体がふるえるからだがふるえるCơ thể run rẩy
29 肩がこるかたがこるÊ ẩm vai
30 くせがつくTật xấu
31 くせになるThành tật xấu
32 ストレスがたまるCăng thẳng, áp lực
33 年を取るとしをとるNhiều tuổi
34 つめが伸びるつめがのびるMóng tay dài ra
35 ひげが生えるひげがはえるMọc râu
36 歯が生えるはがはえるMọc răng
37 髪の毛が抜けるかみけがぬけるRụng tóc
38 はけるHói, Rụng tóc
39 髪をそめるかみをそめるNhuộm tóc