Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N3 part 29

JLPT N3 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật part 29


Tổng hợp Từ vựng n3 part 29

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1花が咲くはながさく Hoa nở
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 花が咲く ] (はながさく) mang ý nghĩa: Hoa nở. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2花が散るはながちる Hoa rụng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 花が散る ] (はながちる) mang ý nghĩa: Hoa rụng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3木が枯れるきがかれる Cây héo úa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 木が枯れる ] (きがかれる) mang ý nghĩa: Cây héo úa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4山がくずれるやまがくずれる Lở núi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 山がくずれる ] (やまがくずれる) mang ý nghĩa: Lở núi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5険しい山けわしいやま Núi dốc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 険しい山 ] (けわしいやま) mang ý nghĩa: Núi dốc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6なだらかな坂なだらかなさか Dốc thoai thoải
💡 Mẹo nhớ
Từ [ なだらかな坂 ] (なだらかなさか) mang ý nghĩa: Dốc thoai thoải. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7箱がつぶれるはこがつぶれる Cái hộp bị bẹp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 箱がつぶれる ] (はこがつぶれる) mang ý nghĩa: Cái hộp bị bẹp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8つぶす Làm bẹp, nghiền
💡 Mẹo nhớ
Từ [ つぶす ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Làm bẹp, nghiền.
9浮くうく Nổi, lơ lửng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 浮く ] (うく) mang ý nghĩa: Nổi, lơ lửng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10沈むしずむ Chìm, đắm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 沈む ] (しずむ) mang ý nghĩa: Chìm, đắm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
11蒸し暑いむしあつい Oi bức, nóng nực
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 蒸し暑い ] (むしあつい) mang ý nghĩa: Oi bức, nóng nực. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12くさる Thối rữa, mục nát
💡 Mẹo nhớ
Từ [ くさる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Thối rữa, mục nát.
13かびが生えるかびがはえる Nấm mốc phát triển
💡 Mẹo nhớ
Từ [ かびが生える ] (かびがはえる) mang ý nghĩa: Nấm mốc phát triển. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14変なにおいがするへんなにおいがする Có mùi lạ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 変なにおいがする ] (へんなにおいがする) mang ý nghĩa: Có mùi lạ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
15におう Bốc mùi, có mùi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ におう ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bốc mùi, có mùi.
16気味が悪い生き物いみがわるいいきもの Sinh vật thấy sởn gai ốc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 気味が悪い生き物 ] (いみがわるいいきもの) mang ý nghĩa: Sinh vật thấy sởn gai ốc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17気持ち(が)悪い生き物きもち(が)わるいいきもの Sinh vật thấy sởn gai ốc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 気持ち(が)悪い生き物 ] (きもち(が)わるいいきもの) mang ý nghĩa: Sinh vật thấy sởn gai ốc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18親しい友人したしいゆうじん Bạn thân
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 親しい友人 ] (したしいゆうじん) mang ý nghĩa: Bạn thân. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19親友しんゆう Bạn thân
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 親友 ] (しんゆう) mang ý nghĩa: Bạn thân. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20あやしい男あやしいおとこ Kẻ đáng ngờ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ あやしい男 ] (あやしいおとこ) mang ý nghĩa: Kẻ đáng ngờ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21恐ろしい事件おそろしいじけん Vụ việc kinh khủng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 恐ろしい事件 ] (おそろしいじけん) mang ý nghĩa: Vụ việc kinh khủng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22さびた包丁さびたほうちょう Con dao bị gỉ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ さびた包丁 ] (さびたほうちょう) mang ý nghĩa: Con dao bị gỉ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23さびる Bị gỉ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ さびる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bị gỉ.
24鋭いするどい Sắc bén
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 鋭い ] (するどい) mang ý nghĩa: Sắc bén. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
25鈍いにぶい Cùn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 鈍い ] (にぶい) mang ý nghĩa: Cùn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26のろい車のろいくるま Ô tô chậm chạp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ のろい車 ] (のろいくるま) mang ý nghĩa: Ô tô chậm chạp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27安全な場所あんぜんなばしょ Chỗ an toàn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 安全な場所 ] (あんぜんなばしょ) mang ý nghĩa: Chỗ an toàn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28薄暗い部屋うすぐらいへや Phòng âm u
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 薄暗い部屋 ] (うすぐらいへや) mang ý nghĩa: Phòng âm u. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29まぶしい明かりまぶしい明かり Ánh sáng rực rỡ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ まぶしい明かり ] (まぶしい明かり) mang ý nghĩa: Ánh sáng rực rỡ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
30くわしい説明書くわしいせつめいしょ Sách hướng dẫn chi tiết
💡 Mẹo nhớ
Từ [ くわしい説明書 ] (くわしいせつめいしょ) mang ý nghĩa: Sách hướng dẫn chi tiết. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
31くわしく説明するくわしくせつめいする Giải thích chi tiết
💡 Mẹo nhớ
Từ [ くわしく説明する ] (くわしくせつめいする) mang ý nghĩa: Giải thích chi tiết. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
32くだらない小説くだらないしょうせつ Tiểu thuyết tầm phào
💡 Mẹo nhớ
Từ [ くだらない小説 ] (くだらないしょうせつ) mang ý nghĩa: Tiểu thuyết tầm phào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
33でたらめに答えるでたらめにこたえる Trả lời linh tinh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ でたらめに答える ] (でたらめにこたえる) mang ý nghĩa: Trả lời linh tinh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N3 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N3 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N3 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N3 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N3 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N3. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N3

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây