Từ vựng tiếng Nhật N3 part 29
Danh sách từ vựng tiếng Nhật part 29
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 花が咲く | はながさく | Hoa nở 💡 Mẹo nhớTừ [ 花が咲く ] (はながさく) mang ý nghĩa: Hoa nở. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 2 | 花が散る | はながちる | Hoa rụng 💡 Mẹo nhớTừ [ 花が散る ] (はながちる) mang ý nghĩa: Hoa rụng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | 木が枯れる | きがかれる | Cây héo úa 💡 Mẹo nhớTừ [ 木が枯れる ] (きがかれる) mang ý nghĩa: Cây héo úa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 4 | 山がくずれる | やまがくずれる | Lở núi 💡 Mẹo nhớTừ [ 山がくずれる ] (やまがくずれる) mang ý nghĩa: Lở núi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | 険しい山 | けわしいやま | Núi dốc 💡 Mẹo nhớTừ [ 険しい山 ] (けわしいやま) mang ý nghĩa: Núi dốc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | なだらかな坂 | なだらかなさか | Dốc thoai thoải 💡 Mẹo nhớTừ [ なだらかな坂 ] (なだらかなさか) mang ý nghĩa: Dốc thoai thoải. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | 箱がつぶれる | はこがつぶれる | Cái hộp bị bẹp 💡 Mẹo nhớTừ [ 箱がつぶれる ] (はこがつぶれる) mang ý nghĩa: Cái hộp bị bẹp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 8 | つぶす | Làm bẹp, nghiền 💡 Mẹo nhớTừ [ つぶす ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Làm bẹp, nghiền. | |
| 9 | 浮く | うく | Nổi, lơ lửng 💡 Mẹo nhớTừ [ 浮く ] (うく) mang ý nghĩa: Nổi, lơ lửng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 10 | 沈む | しずむ | Chìm, đắm 💡 Mẹo nhớTừ [ 沈む ] (しずむ) mang ý nghĩa: Chìm, đắm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 11 | 蒸し暑い | むしあつい | Oi bức, nóng nực 💡 Mẹo nhớTừ [ 蒸し暑い ] (むしあつい) mang ý nghĩa: Oi bức, nóng nực. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | くさる | Thối rữa, mục nát 💡 Mẹo nhớTừ [ くさる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Thối rữa, mục nát. | |
| 13 | かびが生える | かびがはえる | Nấm mốc phát triển 💡 Mẹo nhớTừ [ かびが生える ] (かびがはえる) mang ý nghĩa: Nấm mốc phát triển. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | 変なにおいがする | へんなにおいがする | Có mùi lạ 💡 Mẹo nhớTừ [ 変なにおいがする ] (へんなにおいがする) mang ý nghĩa: Có mùi lạ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 15 | におう | Bốc mùi, có mùi 💡 Mẹo nhớTừ [ におう ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bốc mùi, có mùi. | |
| 16 | 気味が悪い生き物 | いみがわるいいきもの | Sinh vật thấy sởn gai ốc 💡 Mẹo nhớTừ [ 気味が悪い生き物 ] (いみがわるいいきもの) mang ý nghĩa: Sinh vật thấy sởn gai ốc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | 気持ち(が)悪い生き物 | きもち(が)わるいいきもの | Sinh vật thấy sởn gai ốc 💡 Mẹo nhớTừ [ 気持ち(が)悪い生き物 ] (きもち(が)わるいいきもの) mang ý nghĩa: Sinh vật thấy sởn gai ốc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | 親しい友人 | したしいゆうじん | Bạn thân 💡 Mẹo nhớTừ [ 親しい友人 ] (したしいゆうじん) mang ý nghĩa: Bạn thân. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | 親友 | しんゆう | Bạn thân 💡 Mẹo nhớTừ [ 親友 ] (しんゆう) mang ý nghĩa: Bạn thân. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | あやしい男 | あやしいおとこ | Kẻ đáng ngờ 💡 Mẹo nhớTừ [ あやしい男 ] (あやしいおとこ) mang ý nghĩa: Kẻ đáng ngờ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | 恐ろしい事件 | おそろしいじけん | Vụ việc kinh khủng 💡 Mẹo nhớTừ [ 恐ろしい事件 ] (おそろしいじけん) mang ý nghĩa: Vụ việc kinh khủng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 22 | さびた包丁 | さびたほうちょう | Con dao bị gỉ 💡 Mẹo nhớTừ [ さびた包丁 ] (さびたほうちょう) mang ý nghĩa: Con dao bị gỉ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | さびる | Bị gỉ 💡 Mẹo nhớTừ [ さびる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bị gỉ. | |
| 24 | 鋭い | するどい | Sắc bén 💡 Mẹo nhớTừ [ 鋭い ] (するどい) mang ý nghĩa: Sắc bén. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 25 | 鈍い | にぶい | Cùn 💡 Mẹo nhớTừ [ 鈍い ] (にぶい) mang ý nghĩa: Cùn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 26 | のろい車 | のろいくるま | Ô tô chậm chạp 💡 Mẹo nhớTừ [ のろい車 ] (のろいくるま) mang ý nghĩa: Ô tô chậm chạp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 27 | 安全な場所 | あんぜんなばしょ | Chỗ an toàn 💡 Mẹo nhớTừ [ 安全な場所 ] (あんぜんなばしょ) mang ý nghĩa: Chỗ an toàn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 28 | 薄暗い部屋 | うすぐらいへや | Phòng âm u 💡 Mẹo nhớTừ [ 薄暗い部屋 ] (うすぐらいへや) mang ý nghĩa: Phòng âm u. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 29 | まぶしい明かり | まぶしい明かり | Ánh sáng rực rỡ 💡 Mẹo nhớTừ [ まぶしい明かり ] (まぶしい明かり) mang ý nghĩa: Ánh sáng rực rỡ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 30 | くわしい説明書 | くわしいせつめいしょ | Sách hướng dẫn chi tiết 💡 Mẹo nhớTừ [ くわしい説明書 ] (くわしいせつめいしょ) mang ý nghĩa: Sách hướng dẫn chi tiết. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 31 | くわしく説明する | くわしくせつめいする | Giải thích chi tiết 💡 Mẹo nhớTừ [ くわしく説明する ] (くわしくせつめいする) mang ý nghĩa: Giải thích chi tiết. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 32 | くだらない小説 | くだらないしょうせつ | Tiểu thuyết tầm phào 💡 Mẹo nhớTừ [ くだらない小説 ] (くだらないしょうせつ) mang ý nghĩa: Tiểu thuyết tầm phào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 33 | でたらめに答える | でたらめにこたえる | Trả lời linh tinh 💡 Mẹo nhớTừ [ でたらめに答える ] (でたらめにこたえる) mang ý nghĩa: Trả lời linh tinh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 16
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 17
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 18
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 19
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 20
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 21
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 22
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 23
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 24
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 25
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 26
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 27
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 28
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 29
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 30
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 31
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 32
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 33
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 34
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 35
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N3 gồm những gì? +
Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N3 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N3 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N3 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N3 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N3. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.