Từ vựng tiếng Nhật N3 part 25
Danh sách từ vựng tiếng Nhật part 25
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 長男 | ちょうなん | Trưởng nam 💡 Mẹo nhớTừ [ 長男 ] (ちょうなん) mang ý nghĩa: Trưởng nam. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 2 | 長女 | ちょうじょ | Trưởng nữ 💡 Mẹo nhớTừ [ 長女 ] (ちょうじょ) mang ý nghĩa: Trưởng nữ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | 次男 | じなん | Con trai thứ 💡 Mẹo nhớTừ [ 次男 ] (じなん) mang ý nghĩa: Con trai thứ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 4 | 次女 | じじょ | Con gái thứ 💡 Mẹo nhớTừ [ 次女 ] (じじょ) mang ý nghĩa: Con gái thứ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | 三男 | さんなん | Con trai thứ 3, ba người đàn ông 💡 Mẹo nhớTừ [ 三男 ] (さんなん) mang ý nghĩa: Con trai thứ 3, ba người đàn ông. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | 末っ子 | すえっこ | Con út 💡 Mẹo nhớTừ [ 末っ子 ] (すえっこ) mang ý nghĩa: Con út. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | おじ | Chú, cậu, bác 💡 Mẹo nhớTừ [ おじ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Chú, cậu, bác. | |
| 8 | おば | Dì, cô, bác 💡 Mẹo nhớTừ [ おば ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Dì, cô, bác. | |
| 9 | 職場の同僚 | しょくばのどうりょう | Đồng nghiệp 💡 Mẹo nhớTừ [ 職場の同僚 ] (しょくばのどうりょう) mang ý nghĩa: Đồng nghiệp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 10 | 職場の上司 | しょくばのじょうし | Sếp, cấp trên 💡 Mẹo nhớTừ [ 職場の上司 ] (しょくばのじょうし) mang ý nghĩa: Sếp, cấp trên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 11 | お国はどちらですか | おくにはどちらですか | Bạn đến từ đâu?( 💡 Mẹo nhớTừ [ お国はどちらですか ] (おくにはどちらですか) mang ý nghĩa: Bạn đến từ đâu?(. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | イギリス出身です | いぎりすしゅっしんです | Tôi đến từ Anh 💡 Mẹo nhớTừ [ イギリス出身です ] (いぎりすしゅっしんです) mang ý nghĩa: Tôi đến từ Anh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | どちらのご出身ですか | どちらのごしゅっしんですか | Bạn đến từ đâu 💡 Mẹo nhớTừ [ どちらのご出身ですか ] (どちらのごしゅっしんですか) mang ý nghĩa: Bạn đến từ đâu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | お生まれはどちらですか | おうまれはどちらですか | Bạn sinh ra ở đâu 💡 Mẹo nhớTừ [ お生まれはどちらですか ] (おうまれはどちらですか) mang ý nghĩa: Bạn sinh ra ở đâu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 15 | お住まいはどちらですか | おすまいはどちらですか | Bạn đang sống ở đâu 💡 Mẹo nhớTừ [ お住まいはどちらですか ] (おすまいはどちらですか) mang ý nghĩa: Bạn đang sống ở đâu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | この近くです | このちかくです | Tôi sống gần đây 💡 Mẹo nhớTừ [ この近くです ] (このちかくです) mang ý nghĩa: Tôi sống gần đây. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | 先日は、ありがとうございました | せんじつは、ありがとうございました | Hôm trước cảm ơn bạn đã giúp đỡ 💡 Mẹo nhớTừ [ 先日は、ありがとうございました ] (せんじつは、ありがとうございました) mang ý nghĩa: Hôm trước cảm ơn bạn đã giúp đỡ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | とんでもないです。こちらこそ | Không có gì đâu, chính tôi mới phải cảm ơn 💡 Mẹo nhớTừ [ とんでもないです。こちらこそ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Không có gì đâu, chính tôi mới phải cảm ơn. | |
| 19 | どうぞお上がりください | どうぞおあがりください | Xin mời vào 💡 Mẹo nhớTừ [ どうぞお上がりください ] (どうぞおあがりください) mang ý nghĩa: Xin mời vào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | おじゃまします | Xin lỗi làm phiền 💡 Mẹo nhớTừ [ おじゃまします ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Xin lỗi làm phiền. | |
| 21 | こちらでおかけになってお待ちください。 | こちらでおかけになっておまちください。 | Vui lòng ngồi đợi đây nhé 💡 Mẹo nhớTừ [ こちらでおかけになってお待ちください。 ] (こちらでおかけになっておまちください。) mang ý nghĩa: Vui lòng ngồi đợi đây nhé. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 22 | お茶をお持ちします | おちゃをおもちします | Tôi đi lấy trà 💡 Mẹo nhớTừ [ お茶をお持ちします ] (おちゃをおもちします) mang ý nghĩa: Tôi đi lấy trà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | どうぞおかまいなく | Đừng bận tâm 💡 Mẹo nhớTừ [ どうぞおかまいなく ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đừng bận tâm. | |
| 24 | どうぞお召し上がりください。 | どうぞおめしあがりください。 | Mời bạn dùng bữa 💡 Mẹo nhớTừ [ どうぞお召し上がりください。 ] (どうぞおめしあがりください。) mang ý nghĩa: Mời bạn dùng bữa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 25 | では、遠慮なくいただきます | では、えんりょなくいただきます | Vậy thì tôi không khách khí 💡 Mẹo nhớTừ [ では、遠慮なくいただきます ] (では、えんりょなくいただきます) mang ý nghĩa: Vậy thì tôi không khách khí. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 26 | ご無沙汰しています。お元気でいらっしゃいますか | ごぶさたしています。おげんきでいらっしゃいますか | Lâu rồi không liên lạc, bạn khỏe chứ 💡 Mẹo nhớTừ [ ご無沙汰しています。お元気でいらっしゃいますか ] (ごぶさたしています。おげんきでいらっしゃいますか) mang ý nghĩa: Lâu rồi không liên lạc, bạn khỏe chứ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 27 | ええ、おかげさまで | Vâng, cũng nhờ trời 💡 Mẹo nhớTừ [ ええ、おかげさまで ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Vâng, cũng nhờ trời. | |
| 28 | 田中さんのご主人、亡くなったそうですよ。 | たなかさんのごしゅじん、なくなったそうですよ。 | Nghe nói chồng chị Tanaka đã mất 💡 Mẹo nhớTừ [ 田中さんのご主人、亡くなったそうですよ。 ] (たなかさんのごしゅじん、なくなったそうですよ。) mang ý nghĩa: Nghe nói chồng chị Tanaka đã mất. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 29 | そうですか。お気の毒に | そうですか。おきのどくに | Vậy à, tôi rất tiếc khi nghe tin này 💡 Mẹo nhớTừ [ そうですか。お気の毒に ] (そうですか。おきのどくに) mang ý nghĩa: Vậy à, tôi rất tiếc khi nghe tin này. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 30 | お目にかかるのを楽しみにしています。 | おめにかかるのをたのしみにしています。 | Tôi trông chờ ngày gặp bạn 💡 Mẹo nhớTừ [ お目にかかるのを楽しみにしています。 ] (おめにかかるのをたのしみにしています。) mang ý nghĩa: Tôi trông chờ ngày gặp bạn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 31 | お先に失礼します | おさきにしつれいします。 | Xin phép tôi về trước 💡 Mẹo nhớTừ [ お先に失礼します ] (おさきにしつれいします。) mang ý nghĩa: Xin phép tôi về trước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 32 | ご苦労さま、お疲れ様。 | ごくろうさま、おつかれさま。 | Cảm ơn đã vất vả 💡 Mẹo nhớTừ [ ご苦労さま、お疲れ様。 ] (ごくろうさま、おつかれさま。) mang ý nghĩa: Cảm ơn đã vất vả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 33 | お先に | おさきに | Tôi về trước 💡 Mẹo nhớTừ [ お先に ] (おさきに) mang ý nghĩa: Tôi về trước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 34 | お疲れ様でした。 | おつかれさまでした。 | Ngài đã vất vả rồi 💡 Mẹo nhớTừ [ お疲れ様でした。 ] (おつかれさまでした。) mang ý nghĩa: Ngài đã vất vả rồi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 16
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 17
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 18
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 19
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 20
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 21
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 22
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 23
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 24
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 25
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 26
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 27
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 28
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 29
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 30
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 31
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 32
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 33
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 34
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 35
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N3 gồm những gì? +
Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N3 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N3 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N3 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N3 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N3. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.