Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N3 part 25

JLPT N3 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật part 25


Tổng hợp Từ vựng n3 part 25

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1長男ちょうなん Trưởng nam
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 長男 ] (ちょうなん) mang ý nghĩa: Trưởng nam. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2長女ちょうじょ Trưởng nữ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 長女 ] (ちょうじょ) mang ý nghĩa: Trưởng nữ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3次男じなん Con trai thứ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 次男 ] (じなん) mang ý nghĩa: Con trai thứ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4次女じじょ Con gái thứ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 次女 ] (じじょ) mang ý nghĩa: Con gái thứ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5三男さんなん Con trai thứ 3, ba người đàn ông
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 三男 ] (さんなん) mang ý nghĩa: Con trai thứ 3, ba người đàn ông. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6末っ子すえっこ Con út
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 末っ子 ] (すえっこ) mang ý nghĩa: Con út. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7おじ Chú, cậu, bác
💡 Mẹo nhớ
Từ [ おじ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Chú, cậu, bác.
8おば Dì, cô, bác
💡 Mẹo nhớ
Từ [ おば ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Dì, cô, bác.
9職場の同僚しょくばのどうりょう Đồng nghiệp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 職場の同僚 ] (しょくばのどうりょう) mang ý nghĩa: Đồng nghiệp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10職場の上司しょくばのじょうし Sếp, cấp trên
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 職場の上司 ] (しょくばのじょうし) mang ý nghĩa: Sếp, cấp trên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
11お国はどちらですかおくにはどちらですか Bạn đến từ đâu?(
💡 Mẹo nhớ
Từ [ お国はどちらですか ] (おくにはどちらですか) mang ý nghĩa: Bạn đến từ đâu?(. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12イギリス出身ですいぎりすしゅっしんです Tôi đến từ Anh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ イギリス出身です ] (いぎりすしゅっしんです) mang ý nghĩa: Tôi đến từ Anh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13どちらのご出身ですかどちらのごしゅっしんですか Bạn đến từ đâu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ どちらのご出身ですか ] (どちらのごしゅっしんですか) mang ý nghĩa: Bạn đến từ đâu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14お生まれはどちらですかおうまれはどちらですか Bạn sinh ra ở đâu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ お生まれはどちらですか ] (おうまれはどちらですか) mang ý nghĩa: Bạn sinh ra ở đâu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
15お住まいはどちらですかおすまいはどちらですか Bạn đang sống ở đâu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ お住まいはどちらですか ] (おすまいはどちらですか) mang ý nghĩa: Bạn đang sống ở đâu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16この近くですこのちかくです Tôi sống gần đây
💡 Mẹo nhớ
Từ [ この近くです ] (このちかくです) mang ý nghĩa: Tôi sống gần đây. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17先日は、ありがとうございましたせんじつは、ありがとうございました Hôm trước cảm ơn bạn đã giúp đỡ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 先日は、ありがとうございました ] (せんじつは、ありがとうございました) mang ý nghĩa: Hôm trước cảm ơn bạn đã giúp đỡ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18とんでもないです。こちらこそ Không có gì đâu, chính tôi mới phải cảm ơn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ とんでもないです。こちらこそ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Không có gì đâu, chính tôi mới phải cảm ơn.
19どうぞお上がりくださいどうぞおあがりください Xin mời vào
💡 Mẹo nhớ
Từ [ どうぞお上がりください ] (どうぞおあがりください) mang ý nghĩa: Xin mời vào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20おじゃまします Xin lỗi làm phiền
💡 Mẹo nhớ
Từ [ おじゃまします ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Xin lỗi làm phiền.
21こちらでおかけになってお待ちください。こちらでおかけになっておまちください。 Vui lòng ngồi đợi đây nhé
💡 Mẹo nhớ
Từ [ こちらでおかけになってお待ちください。 ] (こちらでおかけになっておまちください。) mang ý nghĩa: Vui lòng ngồi đợi đây nhé. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22お茶をお持ちしますおちゃをおもちします Tôi đi lấy trà
💡 Mẹo nhớ
Từ [ お茶をお持ちします ] (おちゃをおもちします) mang ý nghĩa: Tôi đi lấy trà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23どうぞおかまいなく Đừng bận tâm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ どうぞおかまいなく ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đừng bận tâm.
24どうぞお召し上がりください。どうぞおめしあがりください。 Mời bạn dùng bữa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ どうぞお召し上がりください。 ] (どうぞおめしあがりください。) mang ý nghĩa: Mời bạn dùng bữa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
25では、遠慮なくいただきますでは、えんりょなくいただきます Vậy thì tôi không khách khí
💡 Mẹo nhớ
Từ [ では、遠慮なくいただきます ] (では、えんりょなくいただきます) mang ý nghĩa: Vậy thì tôi không khách khí. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26ご無沙汰しています。お元気でいらっしゃいますかごぶさたしています。おげんきでいらっしゃいますか Lâu rồi không liên lạc, bạn khỏe chứ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ご無沙汰しています。お元気でいらっしゃいますか ] (ごぶさたしています。おげんきでいらっしゃいますか) mang ý nghĩa: Lâu rồi không liên lạc, bạn khỏe chứ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27ええ、おかげさまで Vâng, cũng nhờ trời
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ええ、おかげさまで ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Vâng, cũng nhờ trời.
28田中さんのご主人、亡くなったそうですよ。たなかさんのごしゅじん、なくなったそうですよ。 Nghe nói chồng chị Tanaka đã mất
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 田中さんのご主人、亡くなったそうですよ。 ] (たなかさんのごしゅじん、なくなったそうですよ。) mang ý nghĩa: Nghe nói chồng chị Tanaka đã mất. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29そうですか。お気の毒にそうですか。おきのどくに Vậy à, tôi rất tiếc khi nghe tin này
💡 Mẹo nhớ
Từ [ そうですか。お気の毒に ] (そうですか。おきのどくに) mang ý nghĩa: Vậy à, tôi rất tiếc khi nghe tin này. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
30お目にかかるのを楽しみにしています。おめにかかるのをたのしみにしています。 Tôi trông chờ ngày gặp bạn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ お目にかかるのを楽しみにしています。 ] (おめにかかるのをたのしみにしています。) mang ý nghĩa: Tôi trông chờ ngày gặp bạn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
31お先に失礼しますおさきにしつれいします。 Xin phép tôi về trước
💡 Mẹo nhớ
Từ [ お先に失礼します ] (おさきにしつれいします。) mang ý nghĩa: Xin phép tôi về trước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
32ご苦労さま、お疲れ様。ごくろうさま、おつかれさま。 Cảm ơn đã vất vả
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ご苦労さま、お疲れ様。 ] (ごくろうさま、おつかれさま。) mang ý nghĩa: Cảm ơn đã vất vả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
33お先におさきに Tôi về trước
💡 Mẹo nhớ
Từ [ お先に ] (おさきに) mang ý nghĩa: Tôi về trước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
34お疲れ様でした。おつかれさまでした。 Ngài đã vất vả rồi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ お疲れ様でした。 ] (おつかれさまでした。) mang ý nghĩa: Ngài đã vất vả rồi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N3 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N3 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N3 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N3 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N3 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N3. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N3

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây