Các bài thi trắc nghiệm tiếng Nhật N2 online miễn phí.
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 大学を出る | だいがくをでる | Tốt nghiệp đại học |
| 2 | 卒業する | そつぎょうする | Tốt nghiệp |
| 3 | 会議に出る | かいぎにでる | Tham gia cuộc họp |
| 4 | 出席する | しゅっせきする | Tham dự |
| 5 | 食事が出る | しょくじがでる | Đồ ăn được dọn ra |
| 6 | 食事を出す | しょくじをだす | Dọn đồ ăn ra |
| 7 | 結論が出る | けつろんがでる | Kết luận được đưa ra |
| 8 | 結論を出す | けつろんをだす | Đưa ra kết luận |
| 9 | 元気が出る | げんきがでる | Cảm thấy khỏe khoắn |
| 10 | 元気を出す | げんきをだす | Làm cho khỏe lên |
| 11 | 新製品が出る | しんせいひんがでる | Sản phẩm mới ra |
| 12 | 発売する | はつばいする | Bán ra |
| 13 | 新製品を出す | しんせいひんをだす | Đưa ra sản phẩm mới |
| 14 | 芽が出る | めがでる | Nảy mầm |
| 15 | 芽を出す | めをだす | Gieo mầm |
| 16 | ボーナスが出る | ボーナスがでる | Được thưởng |
| 17 | ボーナスを出す | ボーナスをだす | Đưa ra phần thưởng |
| 18 | ゴキブリが出る | ゴキブリがでる | Con gián xuất hiện |
| 19 | 現れる | あらわれる | Xuất hiện |
| 20 | 新聞に名前が出る | しんぶんになまえがでる | Tên xuất hiện trên báo |
| 21 | 載る | のる | Lên báo |
| 22 | 角を曲がると駅に出る | かどをまがるとえきにでる | Rẽ ở góc đường sẽ tới nhà ga |
| 23 | 財布を取る | さいふをとる | Móc ví, lấy ví |
| 24 | 盗む | ぬすむ | Trộm cắp |
| 25 | 財布を取りに戻る | さいふをとりにもどる | Quay lại lấy ví |
| 26 | 運転免許を取る | うんてんめんきょをとる | Lấy bằng lái xe |
| 27 | コピーを取る | コピーをとる | Phô tô |
| 28 | コピーする | Phô tô | |
| 29 | 新聞を取る | しんぶんをとる | Lấy báo |
| 30 | 睡眠を取る | すいみんをとる | Ngủ |
| 31 | 眠る | ねむる | Ngủ |
| 32 | 出席を取る | しゅっせきをとる | Tham dự |
| 33 | 連絡を取る | れんらくをとる | Liên lạc |
| 34 | 連絡する | れんらくする | Liên lạc |
| 35 | 連絡が取れる | れんらくがとれる | Có liên lạc |
| 36 | 痛みを取る | いたみをとる | Loại bỏ đau đớn |
| 37 | 痛みが取れる | いたみがとれる | Hết đau |
| 38 | ボタンが取れる | ボタンがとれる | Đứt cúc |
| 39 | 新入社員を採る | しんにゅうしゃいんをとる | Tuyển nhân viên mới |
| 40 | 採用する | さいようする | Tuyển dụng |
| 41 | 鍵がかかっている | かぎがかかっている | Đang khóa |
| 42 | 鍵をかける | かぎをかける | Khóa cửa |
| 43 | 病気にかかる | びょうきにかかる | Bị bệnh |
| 44 | 病気になる | びょうきになる | Bị bệnh |
| 45 | 医者にかかる | いしゃにかかる | Gặp bác sỹ |
| 46 | 診察してもらう | しんさつしてもらう | Được khám bệnh |
| 47 | ボタンをかける | Đóng cúc (áo) | |
| 48 | 外す | はずす | Sai lệch, không đúng |
| 49 | CDをかける | CDをかける | Chạy CD |
| 50 | 毛布をかける | もうふをかける | Đắp chăn |
| 51 | 声をかける | こえをかける | Gọi |
| 52 | 声がかかる | こえがかかる | Bị gọi |
| 53 | 心配をかける | しんぱいをかける | Làm ai đó lo lắng |
| 54 | 心配させる | しんぱいさせる | Làm ai đó lo lắng |