Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N3 part 34

JLPT N3 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật part 34


Tổng hợp Từ vựng n3 part 34

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1大学を出るだいがくをでる Tốt nghiệp đại học
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 大学を出る ] (だいがくをでる) mang ý nghĩa: Tốt nghiệp đại học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2卒業するそつぎょうする Tốt nghiệp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 卒業する ] (そつぎょうする) mang ý nghĩa: Tốt nghiệp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3会議に出るかいぎにでる Tham gia cuộc họp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 会議に出る ] (かいぎにでる) mang ý nghĩa: Tham gia cuộc họp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4出席するしゅっせきする Tham dự
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 出席する ] (しゅっせきする) mang ý nghĩa: Tham dự. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5食事が出るしょくじがでる Đồ ăn được dọn ra
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 食事が出る ] (しょくじがでる) mang ý nghĩa: Đồ ăn được dọn ra. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6食事を出すしょくじをだす Dọn đồ ăn ra
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 食事を出す ] (しょくじをだす) mang ý nghĩa: Dọn đồ ăn ra. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7結論が出るけつろんがでる Kết luận được đưa ra
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 結論が出る ] (けつろんがでる) mang ý nghĩa: Kết luận được đưa ra. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8結論を出すけつろんをだす Đưa ra kết luận
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 結論を出す ] (けつろんをだす) mang ý nghĩa: Đưa ra kết luận. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9元気が出るげんきがでる Cảm thấy khỏe khoắn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 元気が出る ] (げんきがでる) mang ý nghĩa: Cảm thấy khỏe khoắn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10元気を出すげんきをだす Làm cho khỏe lên
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 元気を出す ] (げんきをだす) mang ý nghĩa: Làm cho khỏe lên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
11新製品が出るしんせいひんがでる Sản phẩm mới ra
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 新製品が出る ] (しんせいひんがでる) mang ý nghĩa: Sản phẩm mới ra. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12発売するはつばいする Bán ra
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 発売する ] (はつばいする) mang ý nghĩa: Bán ra. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13新製品を出すしんせいひんをだす Đưa ra sản phẩm mới
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 新製品を出す ] (しんせいひんをだす) mang ý nghĩa: Đưa ra sản phẩm mới. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14芽が出るめがでる Nảy mầm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 芽が出る ] (めがでる) mang ý nghĩa: Nảy mầm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
15芽を出すめをだす Gieo mầm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 芽を出す ] (めをだす) mang ý nghĩa: Gieo mầm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16ボーナスが出るボーナスがでる Được thưởng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ボーナスが出る ] (ボーナスがでる) mang ý nghĩa: Được thưởng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17ボーナスを出すボーナスをだす Đưa ra phần thưởng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ボーナスを出す ] (ボーナスをだす) mang ý nghĩa: Đưa ra phần thưởng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18ゴキブリが出るゴキブリがでる Con gián xuất hiện
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ゴキブリが出る ] (ゴキブリがでる) mang ý nghĩa: Con gián xuất hiện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19現れるあらわれる Xuất hiện
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 現れる ] (あらわれる) mang ý nghĩa: Xuất hiện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20新聞に名前が出るしんぶんになまえがでる Tên xuất hiện trên báo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 新聞に名前が出る ] (しんぶんになまえがでる) mang ý nghĩa: Tên xuất hiện trên báo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21載るのる Lên báo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 載る ] (のる) mang ý nghĩa: Lên báo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22角を曲がると駅に出るかどをまがるとえきにでる Rẽ ở góc đường sẽ tới nhà ga
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 角を曲がると駅に出る ] (かどをまがるとえきにでる) mang ý nghĩa: Rẽ ở góc đường sẽ tới nhà ga. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23財布を取るさいふをとる Móc ví, lấy ví
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 財布を取る ] (さいふをとる) mang ý nghĩa: Móc ví, lấy ví. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
24盗むぬすむ Trộm cắp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 盗む ] (ぬすむ) mang ý nghĩa: Trộm cắp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
25財布を取りに戻るさいふをとりにもどる Quay lại lấy ví
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 財布を取りに戻る ] (さいふをとりにもどる) mang ý nghĩa: Quay lại lấy ví. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26運転免許を取るうんてんめんきょをとる Lấy bằng lái xe
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 運転免許を取る ] (うんてんめんきょをとる) mang ý nghĩa: Lấy bằng lái xe. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27コピーを取るコピーをとる Phô tô
💡 Mẹo nhớ
Từ [ コピーを取る ] (コピーをとる) mang ý nghĩa: Phô tô. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28コピーする Phô tô
💡 Mẹo nhớ
Từ [ コピーする ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Phô tô.
29新聞を取るしんぶんをとる Lấy báo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 新聞を取る ] (しんぶんをとる) mang ý nghĩa: Lấy báo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
30睡眠を取るすいみんをとる Ngủ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 睡眠を取る ] (すいみんをとる) mang ý nghĩa: Ngủ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
31眠るねむる Ngủ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 眠る ] (ねむる) mang ý nghĩa: Ngủ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
32出席を取るしゅっせきをとる Tham dự
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 出席を取る ] (しゅっせきをとる) mang ý nghĩa: Tham dự. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
33連絡を取るれんらくをとる Liên lạc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 連絡を取る ] (れんらくをとる) mang ý nghĩa: Liên lạc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
34連絡するれんらくする Liên lạc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 連絡する ] (れんらくする) mang ý nghĩa: Liên lạc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
35連絡が取れるれんらくがとれる Có liên lạc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 連絡が取れる ] (れんらくがとれる) mang ý nghĩa: Có liên lạc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
36痛みを取るいたみをとる Loại bỏ đau đớn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 痛みを取る ] (いたみをとる) mang ý nghĩa: Loại bỏ đau đớn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
37痛みが取れるいたみがとれる Hết đau
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 痛みが取れる ] (いたみがとれる) mang ý nghĩa: Hết đau. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
38ボタンが取れるボタンがとれる Đứt cúc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ボタンが取れる ] (ボタンがとれる) mang ý nghĩa: Đứt cúc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
39新入社員を採るしんにゅうしゃいんをとる Tuyển nhân viên mới
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 新入社員を採る ] (しんにゅうしゃいんをとる) mang ý nghĩa: Tuyển nhân viên mới. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
40採用するさいようする Tuyển dụng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 採用する ] (さいようする) mang ý nghĩa: Tuyển dụng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
41鍵がかかっているかぎがかかっている Đang khóa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 鍵がかかっている ] (かぎがかかっている) mang ý nghĩa: Đang khóa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
42鍵をかけるかぎをかける Khóa cửa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 鍵をかける ] (かぎをかける) mang ý nghĩa: Khóa cửa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
43病気にかかるびょうきにかかる Bị bệnh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 病気にかかる ] (びょうきにかかる) mang ý nghĩa: Bị bệnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
44病気になるびょうきになる Bị bệnh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 病気になる ] (びょうきになる) mang ý nghĩa: Bị bệnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
45医者にかかるいしゃにかかる Gặp bác sỹ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 医者にかかる ] (いしゃにかかる) mang ý nghĩa: Gặp bác sỹ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
46診察してもらうしんさつしてもらう Được khám bệnh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 診察してもらう ] (しんさつしてもらう) mang ý nghĩa: Được khám bệnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
47ボタンをかける Đóng cúc (áo)
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ボタンをかける ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đóng cúc (áo).
48外すはずす Sai lệch, không đúng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 外す ] (はずす) mang ý nghĩa: Sai lệch, không đúng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
49CDをかけるCDをかける Chạy CD
💡 Mẹo nhớ
Từ [ CDをかける ] (CDをかける) mang ý nghĩa: Chạy CD. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
50毛布をかけるもうふをかける Đắp chăn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 毛布をかける ] (もうふをかける) mang ý nghĩa: Đắp chăn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
51声をかけるこえをかける Gọi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 声をかける ] (こえをかける) mang ý nghĩa: Gọi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
52声がかかるこえがかかる Bị gọi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 声がかかる ] (こえがかかる) mang ý nghĩa: Bị gọi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
53心配をかけるしんぱいをかける Làm ai đó lo lắng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 心配をかける ] (しんぱいをかける) mang ý nghĩa: Làm ai đó lo lắng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
54心配させるしんぱいさせる Làm ai đó lo lắng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 心配させる ] (しんぱいさせる) mang ý nghĩa: Làm ai đó lo lắng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N3 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N3 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N3 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N3 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N3 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N3. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N3

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây