Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N3 part 26

JLPT N3 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật part 26


Tổng hợp Từ vựng n3 part 26

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1賢いかしこい Thông minh, khôn ngoan
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 賢い ] (かしこい) mang ý nghĩa: Thông minh, khôn ngoan. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2礼儀正しれいぎただし Lễ độ, lễ phép, lịch sự
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 礼儀正し ] (れいぎただし) mang ý nghĩa: Lễ độ, lễ phép, lịch sự. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3正直なしょうじきな Chính trực, thành thực
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 正直な ] (しょうじきな) mang ý nghĩa: Chính trực, thành thực. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4正直に言うとしょうじきにいうと Nói thiệt là
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 正直に言うと ] (しょうじきにいうと) mang ý nghĩa: Nói thiệt là. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5素直なすなおな Dễ bảo, ngoan ngoãn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 素直な ] (すなおな) mang ý nghĩa: Dễ bảo, ngoan ngoãn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6純粋なじゅんすいな Ngây thơ, trong sáng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 純粋な ] (じゅんすいな) mang ý nghĩa: Ngây thơ, trong sáng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7純粋な気持ちじゅんすいなきもち Quan điểm thật
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 純粋な気持ち ] (じゅんすいなきもち) mang ý nghĩa: Quan điểm thật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8かっこいい Đẹp trai, bảnh bao, hấp dẫn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ かっこいい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đẹp trai, bảnh bao, hấp dẫn.
9格好悪いかっこうわるい Xấu trai, ít hấp dẫn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 格好悪い ] (かっこうわるい) mang ý nghĩa: Xấu trai, ít hấp dẫn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10勇気のあるゆうきのある Có dũng khí
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 勇気のある ] (ゆうきのある) mang ý nghĩa: Có dũng khí. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
11ユーモアのある Hài hước
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ユーモアのある ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Hài hước.
12積極的なせっきょくてきな Tích cực
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 積極的な ] (せっきょくてきな) mang ý nghĩa: Tích cực. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13消極的なしょうきょくてきな Tiêu cực
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 消極的な ] (しょうきょくてきな) mang ý nghĩa: Tiêu cực. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14落ち着いているおちついている Đang bình tâm, bình tĩnh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 落ち着いている ] (おちついている) mang ý nghĩa: Đang bình tâm, bình tĩnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
15落ち着くおちつく Bình tâm, bình tĩnh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 落ち着く ] (おちつく) mang ý nghĩa: Bình tâm, bình tĩnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16大人しいおとなしい Dịu dàng, hiền lành
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 大人しい ] (おとなしい) mang ý nghĩa: Dịu dàng, hiền lành. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17真面目なまじめな Nghiêm túc, chăm chỉ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 真面目な ] (まじめな) mang ý nghĩa: Nghiêm túc, chăm chỉ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18呑気なのんきな Vô tư, lạc quan
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 呑気な ] (のんきな) mang ý nghĩa: Vô tư, lạc quan. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19ハンサムなハンサムな Đẹp trai
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ハンサムな ] (ハンサムな) mang ý nghĩa: Đẹp trai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20美人びじん Mỹ nhân, người đẹp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 美人 ] (びじん) mang ý nghĩa: Mỹ nhân, người đẹp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21スマートなスマートな Phong nhã, yêu kiều
💡 Mẹo nhớ
Từ [ スマートな ] (スマートな) mang ý nghĩa: Phong nhã, yêu kiều. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22意地悪ないじわるな Tâm địa xấu, xấu bụng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 意地悪な ] (いじわるな) mang ý nghĩa: Tâm địa xấu, xấu bụng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23意地悪をするいじわるをする Hiểm ác
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 意地悪をする ] (いじわるをする) mang ý nghĩa: Hiểm ác. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
24嘘をつくうそをつく Nói phét
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 嘘をつく ] (うそをつく) mang ý nghĩa: Nói phét. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
25嘘つきうそつき Người nói dối, nói phét
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 嘘つき ] (うそつき) mang ý nghĩa: Người nói dối, nói phét. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26狡いずるい Láu cá, ranh mãnh, quỷ quyệt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 狡い ] (ずるい) mang ý nghĩa: Láu cá, ranh mãnh, quỷ quyệt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27図々しいずうずうしい Vô liêm sỉ, trơ tráo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 図々しい ] (ずうずうしい) mang ý nghĩa: Vô liêm sỉ, trơ tráo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28しつこい Lằng nhằng, dai dẳng, lì lợm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ しつこい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Lằng nhằng, dai dẳng, lì lợm.
29しつこく注意するしつこくちゅういする Chú ý hoài
💡 Mẹo nhớ
Từ [ しつこく注意する ] (しつこくちゅういする) mang ý nghĩa: Chú ý hoài. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
30だらしない Bừa bãi, lôi thôi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ だらしない ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bừa bãi, lôi thôi.
31けちな Keo kiệt, bủn xỉn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ けちな ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Keo kiệt, bủn xỉn.
32いい加減ないいかげんな Thiếu trách nhiệm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ いい加減な ] (いいかげんな) mang ý nghĩa: Thiếu trách nhiệm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
33いい加減なことを言ういいかげんなことをいう Nói chuyện vô lý
💡 Mẹo nhớ
Từ [ いい加減なことを言う ] (いいかげんなことをいう) mang ý nghĩa: Nói chuyện vô lý. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
34いい加減にしろいいかげんにしろ Thôi đủ rồi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ いい加減にしろ ] (いいかげんにしろ) mang ý nghĩa: Thôi đủ rồi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
35無責任なむせきにんな Vô trách nhiệm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 無責任な ] (むせきにんな) mang ý nghĩa: Vô trách nhiệm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N3 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N3 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N3 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N3 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N3 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N3. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N3

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây