Từ vựng tiếng Nhật N3 part 26
Danh sách từ vựng tiếng Nhật part 26
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 賢い | かしこい | Thông minh, khôn ngoan 💡 Mẹo nhớTừ [ 賢い ] (かしこい) mang ý nghĩa: Thông minh, khôn ngoan. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 2 | 礼儀正し | れいぎただし | Lễ độ, lễ phép, lịch sự 💡 Mẹo nhớTừ [ 礼儀正し ] (れいぎただし) mang ý nghĩa: Lễ độ, lễ phép, lịch sự. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | 正直な | しょうじきな | Chính trực, thành thực 💡 Mẹo nhớTừ [ 正直な ] (しょうじきな) mang ý nghĩa: Chính trực, thành thực. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 4 | 正直に言うと | しょうじきにいうと | Nói thiệt là 💡 Mẹo nhớTừ [ 正直に言うと ] (しょうじきにいうと) mang ý nghĩa: Nói thiệt là. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | 素直な | すなおな | Dễ bảo, ngoan ngoãn 💡 Mẹo nhớTừ [ 素直な ] (すなおな) mang ý nghĩa: Dễ bảo, ngoan ngoãn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | 純粋な | じゅんすいな | Ngây thơ, trong sáng 💡 Mẹo nhớTừ [ 純粋な ] (じゅんすいな) mang ý nghĩa: Ngây thơ, trong sáng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | 純粋な気持ち | じゅんすいなきもち | Quan điểm thật 💡 Mẹo nhớTừ [ 純粋な気持ち ] (じゅんすいなきもち) mang ý nghĩa: Quan điểm thật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 8 | かっこいい | Đẹp trai, bảnh bao, hấp dẫn 💡 Mẹo nhớTừ [ かっこいい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đẹp trai, bảnh bao, hấp dẫn. | |
| 9 | 格好悪い | かっこうわるい | Xấu trai, ít hấp dẫn 💡 Mẹo nhớTừ [ 格好悪い ] (かっこうわるい) mang ý nghĩa: Xấu trai, ít hấp dẫn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 10 | 勇気のある | ゆうきのある | Có dũng khí 💡 Mẹo nhớTừ [ 勇気のある ] (ゆうきのある) mang ý nghĩa: Có dũng khí. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 11 | ユーモアのある | Hài hước 💡 Mẹo nhớTừ [ ユーモアのある ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Hài hước. | |
| 12 | 積極的な | せっきょくてきな | Tích cực 💡 Mẹo nhớTừ [ 積極的な ] (せっきょくてきな) mang ý nghĩa: Tích cực. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | 消極的な | しょうきょくてきな | Tiêu cực 💡 Mẹo nhớTừ [ 消極的な ] (しょうきょくてきな) mang ý nghĩa: Tiêu cực. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | 落ち着いている | おちついている | Đang bình tâm, bình tĩnh 💡 Mẹo nhớTừ [ 落ち着いている ] (おちついている) mang ý nghĩa: Đang bình tâm, bình tĩnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 15 | 落ち着く | おちつく | Bình tâm, bình tĩnh 💡 Mẹo nhớTừ [ 落ち着く ] (おちつく) mang ý nghĩa: Bình tâm, bình tĩnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | 大人しい | おとなしい | Dịu dàng, hiền lành 💡 Mẹo nhớTừ [ 大人しい ] (おとなしい) mang ý nghĩa: Dịu dàng, hiền lành. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | 真面目な | まじめな | Nghiêm túc, chăm chỉ 💡 Mẹo nhớTừ [ 真面目な ] (まじめな) mang ý nghĩa: Nghiêm túc, chăm chỉ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | 呑気な | のんきな | Vô tư, lạc quan 💡 Mẹo nhớTừ [ 呑気な ] (のんきな) mang ý nghĩa: Vô tư, lạc quan. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | ハンサムな | ハンサムな | Đẹp trai 💡 Mẹo nhớTừ [ ハンサムな ] (ハンサムな) mang ý nghĩa: Đẹp trai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | 美人 | びじん | Mỹ nhân, người đẹp 💡 Mẹo nhớTừ [ 美人 ] (びじん) mang ý nghĩa: Mỹ nhân, người đẹp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | スマートな | スマートな | Phong nhã, yêu kiều 💡 Mẹo nhớTừ [ スマートな ] (スマートな) mang ý nghĩa: Phong nhã, yêu kiều. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 22 | 意地悪な | いじわるな | Tâm địa xấu, xấu bụng 💡 Mẹo nhớTừ [ 意地悪な ] (いじわるな) mang ý nghĩa: Tâm địa xấu, xấu bụng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | 意地悪をする | いじわるをする | Hiểm ác 💡 Mẹo nhớTừ [ 意地悪をする ] (いじわるをする) mang ý nghĩa: Hiểm ác. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 24 | 嘘をつく | うそをつく | Nói phét 💡 Mẹo nhớTừ [ 嘘をつく ] (うそをつく) mang ý nghĩa: Nói phét. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 25 | 嘘つき | うそつき | Người nói dối, nói phét 💡 Mẹo nhớTừ [ 嘘つき ] (うそつき) mang ý nghĩa: Người nói dối, nói phét. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 26 | 狡い | ずるい | Láu cá, ranh mãnh, quỷ quyệt 💡 Mẹo nhớTừ [ 狡い ] (ずるい) mang ý nghĩa: Láu cá, ranh mãnh, quỷ quyệt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 27 | 図々しい | ずうずうしい | Vô liêm sỉ, trơ tráo 💡 Mẹo nhớTừ [ 図々しい ] (ずうずうしい) mang ý nghĩa: Vô liêm sỉ, trơ tráo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 28 | しつこい | Lằng nhằng, dai dẳng, lì lợm 💡 Mẹo nhớTừ [ しつこい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Lằng nhằng, dai dẳng, lì lợm. | |
| 29 | しつこく注意する | しつこくちゅういする | Chú ý hoài 💡 Mẹo nhớTừ [ しつこく注意する ] (しつこくちゅういする) mang ý nghĩa: Chú ý hoài. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 30 | だらしない | Bừa bãi, lôi thôi 💡 Mẹo nhớTừ [ だらしない ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bừa bãi, lôi thôi. | |
| 31 | けちな | Keo kiệt, bủn xỉn 💡 Mẹo nhớTừ [ けちな ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Keo kiệt, bủn xỉn. | |
| 32 | いい加減な | いいかげんな | Thiếu trách nhiệm 💡 Mẹo nhớTừ [ いい加減な ] (いいかげんな) mang ý nghĩa: Thiếu trách nhiệm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 33 | いい加減なことを言う | いいかげんなことをいう | Nói chuyện vô lý 💡 Mẹo nhớTừ [ いい加減なことを言う ] (いいかげんなことをいう) mang ý nghĩa: Nói chuyện vô lý. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 34 | いい加減にしろ | いいかげんにしろ | Thôi đủ rồi 💡 Mẹo nhớTừ [ いい加減にしろ ] (いいかげんにしろ) mang ý nghĩa: Thôi đủ rồi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 35 | 無責任な | むせきにんな | Vô trách nhiệm 💡 Mẹo nhớTừ [ 無責任な ] (むせきにんな) mang ý nghĩa: Vô trách nhiệm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 16
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 17
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 18
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 19
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 20
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 21
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 22
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 23
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 24
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 25
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 26
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 27
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 28
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 29
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 30
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 31
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 32
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 33
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 34
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 35
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N3 gồm những gì? +
Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N3 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N3 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N3 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N3 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N3. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.