Từ vựng tiếng Nhật N3 part 5
Danh sách từ vựng tiếng Nhật part 5
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 洗濯物がたまる | せんたくものがたまる | Quần áo để giặt giũ ứ lại 💡 Mẹo nhớTừ [ 洗濯物がたまる ] (せんたくものがたまる) mang ý nghĩa: Quần áo để giặt giũ ứ lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 2 | 洗濯物がぬれている | せんたくものがぬれている | Quần áo để giặt giũ ướt 💡 Mẹo nhớTừ [ 洗濯物がぬれている ] (せんたくものがぬれている) mang ý nghĩa: Quần áo để giặt giũ ướt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | 洗濯物が湿っている | せんたくものがしめっている | Quần áo để giặt giũ ẩm 💡 Mẹo nhớTừ [ 洗濯物が湿っている ] (せんたくものがしめっている) mang ý nghĩa: Quần áo để giặt giũ ẩm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 4 | 洗濯物が乾く | せんたくものがかわく | Quần áo để giặt giũ khô 💡 Mẹo nhớTừ [ 洗濯物が乾く ] (せんたくものがかわく) mang ý nghĩa: Quần áo để giặt giũ khô. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | 洗濯物が真っ白に仕上がる | せんたくものがまっしろにしあがる | Quần áo để giặt giũ trắng tinh 💡 Mẹo nhớTừ [ 洗濯物が真っ白に仕上がる ] (せんたくものがまっしろにしあがる) mang ý nghĩa: Quần áo để giặt giũ trắng tinh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | 洗濯物をためる | せんたくものをためる | Gom Quần áo để giặt giũ 💡 Mẹo nhớTừ [ 洗濯物をためる ] (せんたくものをためる) mang ý nghĩa: Gom Quần áo để giặt giũ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | 洗濯物をぬらす | せんたくものをぬらす | Làm ướt Quần áo để giặt giũ 💡 Mẹo nhớTừ [ 洗濯物をぬらす ] (せんたくものをぬらす) mang ý nghĩa: Làm ướt Quần áo để giặt giũ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 8 | 洗濯物を干す | せんたくものをほす | Phơi Quần áo 💡 Mẹo nhớTừ [ 洗濯物を干す ] (せんたくものをほす) mang ý nghĩa: Phơi Quần áo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 9 | 洗濯物を乾燥機で乾かす | せんたくものをかんそうきでかわかす | Làm khô quần áo bằng máy sấy 💡 Mẹo nhớTừ [ 洗濯物を乾燥機で乾かす ] (せんたくものをかんそうきでかわかす) mang ý nghĩa: Làm khô quần áo bằng máy sấy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 10 | 洗濯物をたたむ | せんたくものをたたむ | Gấp quần áo 💡 Mẹo nhớTừ [ 洗濯物をたたむ ] (せんたくものをたたむ) mang ý nghĩa: Gấp quần áo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 11 | 服を汚す | ふくをよごす | Làm bẩn quần áo 💡 Mẹo nhớTừ [ 服を汚す ] (ふくをよごす) mang ý nghĩa: Làm bẩn quần áo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | それが真っ黒に汚れる | そでがまっくろによごれる | Tay áo bị vấy bẩn 💡 Mẹo nhớTừ [ それが真っ黒に汚れる ] (そでがまっくろによごれる) mang ý nghĩa: Tay áo bị vấy bẩn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | 洗剤を入れる | せんざいをいれる | Cho bột giặt vào 💡 Mẹo nhớTừ [ 洗剤を入れる ] (せんざいをいれる) mang ý nghĩa: Cho bột giặt vào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | 洗剤 | せんざい | Chất tẩy rửa 💡 Mẹo nhớTừ [ 洗剤 ] (せんざい) mang ý nghĩa: Chất tẩy rửa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 15 | スーツをクリーニングに出す | スーツをクリーニングにだす | Đưa áo vét đến tiệm giặt ủi 💡 Mẹo nhớTừ [ スーツをクリーニングに出す ] (スーツをクリーニングにだす) mang ý nghĩa: Đưa áo vét đến tiệm giặt ủi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | コインランドリーで洗濯をする | コインランドリーでせんたくをする | Giặt ở tiệm giặt tự động 💡 Mẹo nhớTừ [ コインランドリーで洗濯をする ] (コインランドリーでせんたくをする) mang ý nghĩa: Giặt ở tiệm giặt tự động. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | タオルを干す | タオルをほす | Phơi khăn 💡 Mẹo nhớTừ [ タオルを干す ] (タオルをほす) mang ý nghĩa: Phơi khăn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | 服をつるす | ふくをつるす | Treo đồ lên 💡 Mẹo nhớTừ [ 服をつるす ] (ふくをつるす) mang ý nghĩa: Treo đồ lên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | ワイシャツにアイロンをかける | Ủi áo sơ mi 💡 Mẹo nhớTừ [ ワイシャツにアイロンをかける ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ủi áo sơ mi. | |
| 20 | しわを伸ばす | しわをのばす | Kéo căng nếp nhăn 💡 Mẹo nhớTừ [ しわを伸ばす ] (しわをのばす) mang ý nghĩa: Kéo căng nếp nhăn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | しわが伸びる | しわがのびる | Nếp nhăn được kéo căng 💡 Mẹo nhớTừ [ しわが伸びる ] (しわがのびる) mang ý nghĩa: Nếp nhăn được kéo căng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | ウールのセーターが縮む | ウールのセーターがちぢむ | Áo leo co lại 💡 Mẹo nhớTừ [ ウールのセーターが縮む ] (ウールのセーターがちぢむ) mang ý nghĩa: Áo leo co lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 24 | ジーンズの色が落ちる | ジーンズのいろがおちる | Quần Jean phai màu 💡 Mẹo nhớTừ [ ジーンズの色が落ちる ] (ジーンズのいろがおちる) mang ý nghĩa: Quần Jean phai màu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 16
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 17
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 18
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 19
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 20
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 21
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 22
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 23
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 24
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 25
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 26
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 27
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 28
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 29
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 30
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 31
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 32
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 33
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 34
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 35
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N3 gồm những gì? +
Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N3 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N3 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N3 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N3 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N3. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.