Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N3 part 15

JLPT N3 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật part 15


Tổng hợp Từ vựng n3 part 15

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1長そでながそで Áo dài tay
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 長そで ] (ながそで) mang ý nghĩa: Áo dài tay. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2無地むじ Áo trơn (không có họa tiết)
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 無地 ] (むじ) mang ý nghĩa: Áo trơn (không có họa tiết). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3がら Họa tiết, hoa văn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 柄 ] (がら) mang ý nghĩa: Họa tiết, hoa văn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4模様もよう Có hoa văn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 模様 ] (もよう) mang ý nghĩa: Có hoa văn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5しましま Sọc vằn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ しま ] (しま) mang ý nghĩa: Sọc vằn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6水玉みずたま Chấm chấm, hột mè, chấm tròn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 水玉 ] (みずたま) mang ý nghĩa: Chấm chấm, hột mè, chấm tròn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7花柄はながら Họa tiết hoa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 花柄 ] (はながら) mang ý nghĩa: Họa tiết hoa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8似合うにあう Hợp, vừa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 似合う ] (にあう) mang ý nghĩa: Hợp, vừa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9気に入るきにいる Yêu thích
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 気に入る ] (きにいる) mang ý nghĩa: Yêu thích. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10お気に入りおきにいり Yêu thích
💡 Mẹo nhớ
Từ [ お気に入り ] (おきにいり) mang ý nghĩa: Yêu thích. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
11好むこのむ Thích
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 好む ] (このむ) mang ý nghĩa: Thích. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12好みこのみ sở thích
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 好み ] (このみ) mang ý nghĩa: sở thích. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13目立つ色めだついろ Màu nổi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 目立つ色 ] (めだついろ) mang ý nghĩa: Màu nổi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14派手なはでな Lòe loẹt, màu mè
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 派手な ] (はでな) mang ý nghĩa: Lòe loẹt, màu mè. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
15地味なじみな Giản dị, mộc mạc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 地味な ] (じみな) mang ý nghĩa: Giản dị, mộc mạc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16人気のあるデザインにんきのあるデザイン Thiết kế được ưa chuộng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 人気のあるデザイン ] (にんきのあるデザイン) mang ý nghĩa: Thiết kế được ưa chuộng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17はやっているはやっている Đang thịnh hành
💡 Mẹo nhớ
Từ [ はやっている ] (はやっている) mang ý nghĩa: Đang thịnh hành. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18はやり Thịnh hành
💡 Mẹo nhớ
Từ [ はやり ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Thịnh hành.
19流行りゅうこう Thịnh hành
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 流行 ] (りゅうこう) mang ý nghĩa: Thịnh hành. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20サイズを確かめるサイズをたしかめる Xác nhận kích cỡ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ サイズを確かめる ] (サイズをたしかめる) mang ý nghĩa: Xác nhận kích cỡ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21サイズを確認するサイズをかくにんする Xác nhận kích cỡ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ サイズを確認する ] (サイズをかくにんする) mang ý nghĩa: Xác nhận kích cỡ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22サイズが合うサイズがあう Vừa kích cỡ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ サイズが合う ] (サイズがあう) mang ý nghĩa: Vừa kích cỡ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23ゆるい Lỏng lẻo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ゆるい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Lỏng lẻo.
24きつい Chặt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ きつい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Chặt.
25品物をかごに入れるしなものをかごにいれる Bỏ đồ vào giỏ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 品物をかごに入れる ] (しなものをかごにいれる) mang ý nghĩa: Bỏ đồ vào giỏ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26セールで買うセールでかう Mua đồ giảm giá
💡 Mẹo nhớ
Từ [ セールで買う ] (セールでかう) mang ý nghĩa: Mua đồ giảm giá. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27バーゲンで買うバーゲンでかう Mua đồ giảm giá
💡 Mẹo nhớ
Từ [ バーゲンで買う ] (バーゲンでかう) mang ý nghĩa: Mua đồ giảm giá. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28デパートの特売品デパートのとくばいひん Hàng hóa đặc biệt của trung tâm mua sắm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ デパートの特売品 ] (デパートのとくばいひん) mang ý nghĩa: Hàng hóa đặc biệt của trung tâm mua sắm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2930パーセントオフ Giảm 30%
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 30パーセントオフ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Giảm 30%.
303割引3わりびき Giảm 30%
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 3割引 ] (3わりびき) mang ý nghĩa: Giảm 30%. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
31売り切れるうりきれる Bán hết hàng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 売り切れる ] (うりきれる) mang ý nghĩa: Bán hết hàng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
32売り切れうりきれ Bán hết
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 売り切れ ] (うりきれ) mang ý nghĩa: Bán hết. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
33本物のダイヤモンドほんもののダイヤモンド Kim cương
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 本物のダイヤモンド ] (ほんもののダイヤモンド) mang ý nghĩa: Kim cương. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
34偽物にせもの Đồ giả
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 偽物 ] (にせもの) mang ý nghĩa: Đồ giả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
35得をするとくをする Làm cho có lợi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 得をする ] (とくをする) mang ý nghĩa: Làm cho có lợi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
36損をするそんをする Bị thiệt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 損をする ] (そんをする) mang ý nghĩa: Bị thiệt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N3 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N3 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N3 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N3 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N3 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N3. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N3

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây