Từ vựng tiếng Nhật N3 part 33
Danh sách từ vựng tiếng Nhật part 33
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 理想の人に出会う | りそうのひとにであう | Tình cờ gặp người lý tưởng 💡 Mẹo nhớTừ [ 理想の人に出会う ] (りそうのひとにであう) mang ý nghĩa: Tình cờ gặp người lý tưởng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 2 | 出会い | であい | Tình cờ gặp 💡 Mẹo nhớTừ [ 出会い ] (であい) mang ý nghĩa: Tình cờ gặp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | 客を出迎える | きゃくをでむかえる | Đón tiếp khách 💡 Mẹo nhớTừ [ 客を出迎える ] (きゃくをでむかえる) mang ý nghĩa: Đón tiếp khách. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 4 | 出迎え | でむかえ | Sự đi đón, việc ra đón 💡 Mẹo nhớTừ [ 出迎え ] (でむかえ) mang ý nghĩa: Sự đi đón, việc ra đón. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | 見送る | みおくる | Đưa tiễn 💡 Mẹo nhớTừ [ 見送る ] (みおくる) mang ý nghĩa: Đưa tiễn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | 見送り | みおくり | Đưa tiễn 💡 Mẹo nhớTừ [ 見送り ] (みおくり) mang ý nghĩa: Đưa tiễn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | 空を見上げる | そらをみあげる | Ngước nhìn bầu trời 💡 Mẹo nhớTừ [ 空を見上げる ] (そらをみあげる) mang ý nghĩa: Ngước nhìn bầu trời. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 8 | 通りを見下ろす | とおりをみおろす | Nhìn xuống đường 💡 Mẹo nhớTừ [ 通りを見下ろす ] (とおりをみおろす) mang ý nghĩa: Nhìn xuống đường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 9 | 急に立ち止まる | きゅうにたちどまる | Đột ngột dừng lại 💡 Mẹo nhớTừ [ 急に立ち止まる ] (きゅうにたちどまる) mang ý nghĩa: Đột ngột dừng lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 10 | ソファーから立ち上がる | ソファーからたちあがる | Đứng lên khỏi ghế sofa 💡 Mẹo nhớTừ [ ソファーから立ち上がる ] (ソファーからたちあがる) mang ý nghĩa: Đứng lên khỏi ghế sofa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 11 | 寺の前を通りかかる | てらのまえをとおりかかる | Đi qua chùa 💡 Mẹo nhớTừ [ 寺の前を通りかかる ] (てらのまえをとおりかかる) mang ý nghĩa: Đi qua chùa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | 郵便局を通り過ぎる | ゆうびんきょくをとおりすぎる | Đi quá bưu điện 💡 Mẹo nhớTừ [ 郵便局を通り過ぎる ] (ゆうびんきょくをとおりすぎる) mang ý nghĩa: Đi quá bưu điện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | 隣の人に話しかける | となりのひとにはなしかける | Bắt chuyện với người bên cạnh 💡 Mẹo nhớTừ [ 隣の人に話しかける ] (となりのひとにはなしかける) mang ý nghĩa: Bắt chuyện với người bên cạnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | 田中さんと話し合う | たなかさんとはなしあう | Bàn bạc với anh Tanaka 💡 Mẹo nhớTừ [ 田中さんと話し合う ] (たなかさんとはなしあう) mang ý nghĩa: Bàn bạc với anh Tanaka. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 15 | 話し合い | はなしあい | Bàn bạc, thảo luận 💡 Mẹo nhớTừ [ 話し合い ] (はなしあい) mang ý nghĩa: Bàn bạc, thảo luận. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | 中村さんと知り合う | 中村さんとしりあう | Biết anh Nakamura 💡 Mẹo nhớTừ [ 中村さんと知り合う ] (中村さんとしりあう) mang ý nghĩa: Biết anh Nakamura. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | 知り合い | しりあい | Người quen 💡 Mẹo nhớTừ [ 知り合い ] (しりあい) mang ý nghĩa: Người quen. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | 駅で待ち合わせる | えきでまちあわせる | Hẹn gặp ở nhà ga 💡 Mẹo nhớTừ [ 駅で待ち合わせる ] (えきでまちあわせる) mang ý nghĩa: Hẹn gặp ở nhà ga. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | 電話で問い合わせる | でんわでといあわせる | Hỏi thăm qua điện thoại 💡 Mẹo nhớTừ [ 電話で問い合わせる ] (でんわでといあわせる) mang ý nghĩa: Hỏi thăm qua điện thoại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | 問い合わせ | といあわせ | Nơi hướng dẫn, phòng hướng dẫn 💡 Mẹo nhớTừ [ 問い合わせ ] (といあわせ) mang ý nghĩa: Nơi hướng dẫn, phòng hướng dẫn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | 旅行会社に申し込む | りょこうがいしゃにもうしこむ | Đăng ký với công ty du lịch 💡 Mẹo nhớTừ [ 旅行会社に申し込む ] (りょこうがいしゃにもうしこむ) mang ý nghĩa: Đăng ký với công ty du lịch. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 22 | 申し込み | もうしこみ | Đơn xin 💡 Mẹo nhớTừ [ 申し込み ] (もうしこみ) mang ý nghĩa: Đơn xin. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | 申し込みを締め切る | もうしこみをしめきる | Hết hạn đăng ký 💡 Mẹo nhớTừ [ 申し込みを締め切る ] (もうしこみをしめきる) mang ý nghĩa: Hết hạn đăng ký. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 24 | 締め切り | しめきり | Hạn cuối 💡 Mẹo nhớTừ [ 締め切り ] (しめきり) mang ý nghĩa: Hạn cuối. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 25 | 申し込みを受け付ける | もうしこみをうけつける | Tiếp nhận đơn 💡 Mẹo nhớTừ [ 申し込みを受け付ける ] (もうしこみをうけつける) mang ý nghĩa: Tiếp nhận đơn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 26 | 受付 | うけつけ | Quầy lễ tân 💡 Mẹo nhớTừ [ 受付 ] (うけつけ) mang ý nghĩa: Quầy lễ tân. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 27 | 荷物を受け取る | にもつをうけとる | Nhận lấy hành lý 💡 Mẹo nhớTừ [ 荷物を受け取る ] (にもつをうけとる) mang ý nghĩa: Nhận lấy hành lý. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 28 | 受け取り | うけとり | Biên nhận, biên lai 💡 Mẹo nhớTừ [ 受け取り ] (うけとり) mang ý nghĩa: Biên nhận, biên lai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 29 | 電池を取り替える | でんちをとりかえる | Thay Pin 💡 Mẹo nhớTừ [ 電池を取り替える ] (でんちをとりかえる) mang ý nghĩa: Thay Pin. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 30 | 予約を取り消す | よやくをとりけす | Hủy cuộc hẹn 💡 Mẹo nhớTừ [ 予約を取り消す ] (よやくをとりけす) mang ý nghĩa: Hủy cuộc hẹn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 31 | 取り消し | とりけし | Sự loại bỏ 💡 Mẹo nhớTừ [ 取り消し ] (とりけし) mang ý nghĩa: Sự loại bỏ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 32 | CDを取り出す | CDをとりだす | Lấy đĩa CD ra 💡 Mẹo nhớTừ [ CDを取り出す ] (CDをとりだす) mang ý nghĩa: Lấy đĩa CD ra. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 33 | 子供が飛び出す | こどもがとびだす | Đứa trẻ con chạy ra, nhảy ra 💡 Mẹo nhớTừ [ 子供が飛び出す ] (こどもがとびだす) mang ý nghĩa: Đứa trẻ con chạy ra, nhảy ra. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 34 | プールに飛び込む | プールにとびこむ | Nhảy vào bể bơi 💡 Mẹo nhớTừ [ プールに飛び込む ] (プールにとびこむ) mang ý nghĩa: Nhảy vào bể bơi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 16
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 17
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 18
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 19
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 20
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 21
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 22
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 23
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 24
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 25
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 26
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 27
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 28
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 29
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 30
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 31
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 32
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 33
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 34
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 35
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N3 gồm những gì? +
Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N3 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N3 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N3 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N3 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N3. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.