Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N3 part 33

JLPT N3 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật part 33


Tổng hợp Từ vựng n3 part 33

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1理想の人に出会うりそうのひとにであう Tình cờ gặp người lý tưởng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 理想の人に出会う ] (りそうのひとにであう) mang ý nghĩa: Tình cờ gặp người lý tưởng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2出会いであい Tình cờ gặp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 出会い ] (であい) mang ý nghĩa: Tình cờ gặp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3客を出迎えるきゃくをでむかえる Đón tiếp khách
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 客を出迎える ] (きゃくをでむかえる) mang ý nghĩa: Đón tiếp khách. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4出迎えでむかえ Sự đi đón, việc ra đón
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 出迎え ] (でむかえ) mang ý nghĩa: Sự đi đón, việc ra đón. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5見送るみおくる Đưa tiễn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 見送る ] (みおくる) mang ý nghĩa: Đưa tiễn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6見送りみおくり Đưa tiễn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 見送り ] (みおくり) mang ý nghĩa: Đưa tiễn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7空を見上げるそらをみあげる Ngước nhìn bầu trời
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 空を見上げる ] (そらをみあげる) mang ý nghĩa: Ngước nhìn bầu trời. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8通りを見下ろすとおりをみおろす Nhìn xuống đường
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 通りを見下ろす ] (とおりをみおろす) mang ý nghĩa: Nhìn xuống đường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9急に立ち止まるきゅうにたちどまる Đột ngột dừng lại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 急に立ち止まる ] (きゅうにたちどまる) mang ý nghĩa: Đột ngột dừng lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10ソファーから立ち上がるソファーからたちあがる Đứng lên khỏi ghế sofa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ソファーから立ち上がる ] (ソファーからたちあがる) mang ý nghĩa: Đứng lên khỏi ghế sofa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
11寺の前を通りかかるてらのまえをとおりかかる Đi qua chùa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 寺の前を通りかかる ] (てらのまえをとおりかかる) mang ý nghĩa: Đi qua chùa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12郵便局を通り過ぎるゆうびんきょくをとおりすぎる Đi quá bưu điện
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 郵便局を通り過ぎる ] (ゆうびんきょくをとおりすぎる) mang ý nghĩa: Đi quá bưu điện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13隣の人に話しかけるとなりのひとにはなしかける Bắt chuyện với người bên cạnh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 隣の人に話しかける ] (となりのひとにはなしかける) mang ý nghĩa: Bắt chuyện với người bên cạnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14田中さんと話し合うたなかさんとはなしあう Bàn bạc với anh Tanaka
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 田中さんと話し合う ] (たなかさんとはなしあう) mang ý nghĩa: Bàn bạc với anh Tanaka. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
15話し合いはなしあい Bàn bạc, thảo luận
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 話し合い ] (はなしあい) mang ý nghĩa: Bàn bạc, thảo luận. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16中村さんと知り合う中村さんとしりあう Biết anh Nakamura
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 中村さんと知り合う ] (中村さんとしりあう) mang ý nghĩa: Biết anh Nakamura. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17知り合いしりあい Người quen
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 知り合い ] (しりあい) mang ý nghĩa: Người quen. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18駅で待ち合わせるえきでまちあわせる Hẹn gặp ở nhà ga
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 駅で待ち合わせる ] (えきでまちあわせる) mang ý nghĩa: Hẹn gặp ở nhà ga. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19電話で問い合わせるでんわでといあわせる Hỏi thăm qua điện thoại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 電話で問い合わせる ] (でんわでといあわせる) mang ý nghĩa: Hỏi thăm qua điện thoại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20問い合わせといあわせ Nơi hướng dẫn, phòng hướng dẫn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 問い合わせ ] (といあわせ) mang ý nghĩa: Nơi hướng dẫn, phòng hướng dẫn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21旅行会社に申し込むりょこうがいしゃにもうしこむ Đăng ký với công ty du lịch
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 旅行会社に申し込む ] (りょこうがいしゃにもうしこむ) mang ý nghĩa: Đăng ký với công ty du lịch. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22申し込みもうしこみ Đơn xin
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 申し込み ] (もうしこみ) mang ý nghĩa: Đơn xin. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23申し込みを締め切るもうしこみをしめきる Hết hạn đăng ký
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 申し込みを締め切る ] (もうしこみをしめきる) mang ý nghĩa: Hết hạn đăng ký. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
24締め切りしめきり Hạn cuối
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 締め切り ] (しめきり) mang ý nghĩa: Hạn cuối. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
25申し込みを受け付けるもうしこみをうけつける Tiếp nhận đơn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 申し込みを受け付ける ] (もうしこみをうけつける) mang ý nghĩa: Tiếp nhận đơn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26受付うけつけ Quầy lễ tân
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 受付 ] (うけつけ) mang ý nghĩa: Quầy lễ tân. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27荷物を受け取るにもつをうけとる Nhận lấy hành lý
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 荷物を受け取る ] (にもつをうけとる) mang ý nghĩa: Nhận lấy hành lý. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28受け取りうけとり Biên nhận, biên lai
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 受け取り ] (うけとり) mang ý nghĩa: Biên nhận, biên lai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29電池を取り替えるでんちをとりかえる Thay Pin
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 電池を取り替える ] (でんちをとりかえる) mang ý nghĩa: Thay Pin. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
30予約を取り消すよやくをとりけす Hủy cuộc hẹn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 予約を取り消す ] (よやくをとりけす) mang ý nghĩa: Hủy cuộc hẹn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
31取り消しとりけし Sự loại bỏ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 取り消し ] (とりけし) mang ý nghĩa: Sự loại bỏ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
32CDを取り出すCDをとりだす Lấy đĩa CD ra
💡 Mẹo nhớ
Từ [ CDを取り出す ] (CDをとりだす) mang ý nghĩa: Lấy đĩa CD ra. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
33子供が飛び出すこどもがとびだす Đứa trẻ con chạy ra, nhảy ra
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 子供が飛び出す ] (こどもがとびだす) mang ý nghĩa: Đứa trẻ con chạy ra, nhảy ra. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
34プールに飛び込むプールにとびこむ Nhảy vào bể bơi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ プールに飛び込む ] (プールにとびこむ) mang ý nghĩa: Nhảy vào bể bơi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N3 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N3 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N3 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N3 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N3 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N3. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N3

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây