Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N3 part 1

JLPT N3 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật part 1


Tổng hợp Từ vựng n3 part 1

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1台所だいどころ Nhà bếp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 台所 ] (だいどころ) mang ý nghĩa: Nhà bếp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2電子レンジでんしレンジ Lò sóng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 電子レンジ ] (でんしレンジ) mang ý nghĩa: Lò sóng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3ワイングラス Cốc uống rượu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ワイングラス ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cốc uống rượu.
4コーヒーカップ Cốc uống cà phê
💡 Mẹo nhớ
Từ [ コーヒーカップ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cốc uống cà phê.
5茶わんちゃわん Cốc uống tra
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 茶わん ] (ちゃわん) mang ý nghĩa: Cốc uống tra. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6冷蔵庫れいぞうこ Tủ lạnh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 冷蔵庫 ] (れいぞうこ) mang ý nghĩa: Tủ lạnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7ガスレンジ Bếp ga
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ガスレンジ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bếp ga.
8ガスコンロ Bếp ga du lịch
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ガスコンロ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bếp ga du lịch.
9ガラスのコップ Cốc thủy tinh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ガラスのコップ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cốc thủy tinh.
10レバー Cần gạt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ レバー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cần gạt.
11流しながし Dòng chảy, chậu rửa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 流し ] (ながし) mang ý nghĩa: Dòng chảy, chậu rửa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12リビング Phòng khách
💡 Mẹo nhớ
Từ [ リビング ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Phòng khách.
13窓ガラスまどガラス Cửa sổ bằng kính
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 窓ガラス ] (まどガラス) mang ý nghĩa: Cửa sổ bằng kính. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14雨戸あまど Cửa che mưa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 雨戸 ] (あまど) mang ý nghĩa: Cửa che mưa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
15網戸あみど Cửa lưới
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 網戸 ] (あみど) mang ý nghĩa: Cửa lưới. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16天井てんじょう Trần nhà
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 天井 ] (てんじょう) mang ý nghĩa: Trần nhà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17ゆか Sàn nhà
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 床 ] (ゆか) mang ý nghĩa: Sàn nhà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18コンセント Ổ cắm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ コンセント ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ổ cắm.
19コード Dây điện
💡 Mẹo nhớ
Từ [ コード ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Dây điện.
20エアコン Điều hòa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ エアコン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Điều hòa.
21ヒーター Máy sưởi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ヒーター ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Máy sưởi.
22カーペット Thảm trải nền nhà
💡 Mẹo nhớ
Từ [ カーペット ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Thảm trải nền nhà.
23水道すいどう Đường ống nước
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 水道 ] (すいどう) mang ý nghĩa: Đường ống nước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
24蛇口じゃぐち Vòi nước
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 蛇口 ] (じゃぐち) mang ý nghĩa: Vòi nước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
25水道の蛇口をひねるすいどうのじゃぐちをひねる Vặn vòi nước
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 水道の蛇口をひねる ] (すいどうのじゃぐちをひねる) mang ý nghĩa: Vặn vòi nước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26水が凍るみずがこおる Nước đóng băng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 水が凍る ] (みずがこおる) mang ý nghĩa: Nước đóng băng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27氷になるこおりになる Thành đá
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 氷になる ] (こおりになる) mang ý nghĩa: Thành đá. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28冷凍して保存するれいとうしてほぞんする Bảo quản lý
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 冷凍して保存する ] (れいとうしてほぞんする) mang ý nghĩa: Bảo quản lý. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29残り物のこりもの Đồ còn lại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 残り物 ] (のこりもの) mang ý nghĩa: Đồ còn lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
30残り物を温めるのこりものをあたためる Hâm nóng đồ ăn còn lại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 残り物を温める ] (のこりものをあたためる) mang ý nghĩa: Hâm nóng đồ ăn còn lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
31ビールを冷やすビールをひやす Làm lạnh bia
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ビールを冷やす ] (ビールをひやす) mang ý nghĩa: Làm lạnh bia. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
32エアコンのリモコン Điều khiển điều hòa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ エアコンのリモコン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Điều khiển điều hòa.
33スイッチ Công tắc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ スイッチ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Công tắc.
34電源を入れるでんげんをいれる Bật điện
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 電源を入れる ] (でんげんをいれる) mang ý nghĩa: Bật điện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
35電源を切るでんげんをきる Tắt điện
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 電源を切る ] (でんげんをきる) mang ý nghĩa: Tắt điện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
36じゅうたんを敷くじゅうたんをしく Trải thảm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ じゅうたんを敷く ] (じゅうたんをしく) mang ý nghĩa: Trải thảm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
37部屋を暖めるへやをあたためる Làm nóng phòng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 部屋を暖める ] (へやをあたためる) mang ý nghĩa: Làm nóng phòng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
38暖房をつけるだんぼうをつける Bật máy sưởi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 暖房をつける ] (だんぼうをつける) mang ý nghĩa: Bật máy sưởi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
39クーラーが効いているクーラーがきいている Máy lạnh có tác dụng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ クーラーが効いている ] (クーラーがきいている) mang ý nghĩa: Máy lạnh có tác dụng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
40冷房が効いているれいぼうがきいている Máy lạnh có tác dụng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 冷房が効いている ] (れいぼうがきいている) mang ý nghĩa: Máy lạnh có tác dụng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
41日当たりがいいひあたりがいい Có ánh nắng chiếu vào
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 日当たりがいい ] (ひあたりがいい) mang ý nghĩa: Có ánh nắng chiếu vào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
42日当たりが悪いひあたりがわるい Không có ánh nắng chiếu vào
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 日当たりが悪い ] (ひあたりがわるい) mang ý nghĩa: Không có ánh nắng chiếu vào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N3 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N3 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N3 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N3 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N3 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N3. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N3

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây