Từ vựng tiếng Nhật N3 part 1
Danh sách từ vựng tiếng Nhật part 1
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 台所 | だいどころ | Nhà bếp 💡 Mẹo nhớTừ [ 台所 ] (だいどころ) mang ý nghĩa: Nhà bếp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 2 | 電子レンジ | でんしレンジ | Lò sóng 💡 Mẹo nhớTừ [ 電子レンジ ] (でんしレンジ) mang ý nghĩa: Lò sóng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | ワイングラス | Cốc uống rượu 💡 Mẹo nhớTừ [ ワイングラス ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cốc uống rượu. | |
| 4 | コーヒーカップ | Cốc uống cà phê 💡 Mẹo nhớTừ [ コーヒーカップ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cốc uống cà phê. | |
| 5 | 茶わん | ちゃわん | Cốc uống tra 💡 Mẹo nhớTừ [ 茶わん ] (ちゃわん) mang ý nghĩa: Cốc uống tra. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | 冷蔵庫 | れいぞうこ | Tủ lạnh 💡 Mẹo nhớTừ [ 冷蔵庫 ] (れいぞうこ) mang ý nghĩa: Tủ lạnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | ガスレンジ | Bếp ga 💡 Mẹo nhớTừ [ ガスレンジ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bếp ga. | |
| 8 | ガスコンロ | Bếp ga du lịch 💡 Mẹo nhớTừ [ ガスコンロ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bếp ga du lịch. | |
| 9 | ガラスのコップ | Cốc thủy tinh 💡 Mẹo nhớTừ [ ガラスのコップ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cốc thủy tinh. | |
| 10 | レバー | Cần gạt 💡 Mẹo nhớTừ [ レバー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cần gạt. | |
| 11 | 流し | ながし | Dòng chảy, chậu rửa 💡 Mẹo nhớTừ [ 流し ] (ながし) mang ý nghĩa: Dòng chảy, chậu rửa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | リビング | Phòng khách 💡 Mẹo nhớTừ [ リビング ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Phòng khách. | |
| 13 | 窓ガラス | まどガラス | Cửa sổ bằng kính 💡 Mẹo nhớTừ [ 窓ガラス ] (まどガラス) mang ý nghĩa: Cửa sổ bằng kính. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | 雨戸 | あまど | Cửa che mưa 💡 Mẹo nhớTừ [ 雨戸 ] (あまど) mang ý nghĩa: Cửa che mưa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 15 | 網戸 | あみど | Cửa lưới 💡 Mẹo nhớTừ [ 網戸 ] (あみど) mang ý nghĩa: Cửa lưới. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | 天井 | てんじょう | Trần nhà 💡 Mẹo nhớTừ [ 天井 ] (てんじょう) mang ý nghĩa: Trần nhà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | 床 | ゆか | Sàn nhà 💡 Mẹo nhớTừ [ 床 ] (ゆか) mang ý nghĩa: Sàn nhà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | コンセント | Ổ cắm 💡 Mẹo nhớTừ [ コンセント ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ổ cắm. | |
| 19 | コード | Dây điện 💡 Mẹo nhớTừ [ コード ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Dây điện. | |
| 20 | エアコン | Điều hòa 💡 Mẹo nhớTừ [ エアコン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Điều hòa. | |
| 21 | ヒーター | Máy sưởi 💡 Mẹo nhớTừ [ ヒーター ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Máy sưởi. | |
| 22 | カーペット | Thảm trải nền nhà 💡 Mẹo nhớTừ [ カーペット ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Thảm trải nền nhà. | |
| 23 | 水道 | すいどう | Đường ống nước 💡 Mẹo nhớTừ [ 水道 ] (すいどう) mang ý nghĩa: Đường ống nước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 24 | 蛇口 | じゃぐち | Vòi nước 💡 Mẹo nhớTừ [ 蛇口 ] (じゃぐち) mang ý nghĩa: Vòi nước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 25 | 水道の蛇口をひねる | すいどうのじゃぐちをひねる | Vặn vòi nước 💡 Mẹo nhớTừ [ 水道の蛇口をひねる ] (すいどうのじゃぐちをひねる) mang ý nghĩa: Vặn vòi nước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 26 | 水が凍る | みずがこおる | Nước đóng băng 💡 Mẹo nhớTừ [ 水が凍る ] (みずがこおる) mang ý nghĩa: Nước đóng băng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 27 | 氷になる | こおりになる | Thành đá 💡 Mẹo nhớTừ [ 氷になる ] (こおりになる) mang ý nghĩa: Thành đá. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 28 | 冷凍して保存する | れいとうしてほぞんする | Bảo quản lý 💡 Mẹo nhớTừ [ 冷凍して保存する ] (れいとうしてほぞんする) mang ý nghĩa: Bảo quản lý. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 29 | 残り物 | のこりもの | Đồ còn lại 💡 Mẹo nhớTừ [ 残り物 ] (のこりもの) mang ý nghĩa: Đồ còn lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 30 | 残り物を温める | のこりものをあたためる | Hâm nóng đồ ăn còn lại 💡 Mẹo nhớTừ [ 残り物を温める ] (のこりものをあたためる) mang ý nghĩa: Hâm nóng đồ ăn còn lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 31 | ビールを冷やす | ビールをひやす | Làm lạnh bia 💡 Mẹo nhớTừ [ ビールを冷やす ] (ビールをひやす) mang ý nghĩa: Làm lạnh bia. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 32 | エアコンのリモコン | Điều khiển điều hòa 💡 Mẹo nhớTừ [ エアコンのリモコン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Điều khiển điều hòa. | |
| 33 | スイッチ | Công tắc 💡 Mẹo nhớTừ [ スイッチ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Công tắc. | |
| 34 | 電源を入れる | でんげんをいれる | Bật điện 💡 Mẹo nhớTừ [ 電源を入れる ] (でんげんをいれる) mang ý nghĩa: Bật điện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 35 | 電源を切る | でんげんをきる | Tắt điện 💡 Mẹo nhớTừ [ 電源を切る ] (でんげんをきる) mang ý nghĩa: Tắt điện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 36 | じゅうたんを敷く | じゅうたんをしく | Trải thảm 💡 Mẹo nhớTừ [ じゅうたんを敷く ] (じゅうたんをしく) mang ý nghĩa: Trải thảm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 37 | 部屋を暖める | へやをあたためる | Làm nóng phòng 💡 Mẹo nhớTừ [ 部屋を暖める ] (へやをあたためる) mang ý nghĩa: Làm nóng phòng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 38 | 暖房をつける | だんぼうをつける | Bật máy sưởi 💡 Mẹo nhớTừ [ 暖房をつける ] (だんぼうをつける) mang ý nghĩa: Bật máy sưởi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 39 | クーラーが効いている | クーラーがきいている | Máy lạnh có tác dụng 💡 Mẹo nhớTừ [ クーラーが効いている ] (クーラーがきいている) mang ý nghĩa: Máy lạnh có tác dụng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 40 | 冷房が効いている | れいぼうがきいている | Máy lạnh có tác dụng 💡 Mẹo nhớTừ [ 冷房が効いている ] (れいぼうがきいている) mang ý nghĩa: Máy lạnh có tác dụng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 41 | 日当たりがいい | ひあたりがいい | Có ánh nắng chiếu vào 💡 Mẹo nhớTừ [ 日当たりがいい ] (ひあたりがいい) mang ý nghĩa: Có ánh nắng chiếu vào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 42 | 日当たりが悪い | ひあたりがわるい | Không có ánh nắng chiếu vào 💡 Mẹo nhớTừ [ 日当たりが悪い ] (ひあたりがわるい) mang ý nghĩa: Không có ánh nắng chiếu vào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 16
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 17
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 18
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 19
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 20
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 21
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 22
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 23
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 24
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 25
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 26
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 27
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 28
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 29
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 30
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 31
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 32
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 33
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 34
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 35
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N3 gồm những gì? +
Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N3 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N3 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N3 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N3 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N3. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.