Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N3 part 22

JLPT N3 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật part 22


Tổng hợp Từ vựng n3 part 22

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1答えを記入するこたえをきにゅうする Ghi đáp án
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 答えを記入する ] (こたえをきにゅうする) mang ý nghĩa: Ghi đáp án. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2答えを見直すこたえをみなおす Xem lại đáp án
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 答えを見直す ] (こたえをみなおす) mang ý nghĩa: Xem lại đáp án. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3見直しみなおし Xem lại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 見直し ] (みなおし) mang ý nghĩa: Xem lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4答えを間違えるこたえをまちがえる Nhầm đáp án
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 答えを間違える ] (こたえをまちがえる) mang ý nghĩa: Nhầm đáp án. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5書き直すかきなおす Sửa lại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 書き直す ] (かきなおす) mang ý nghĩa: Sửa lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6レポートをまとめる Thu thập báo cáo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ レポートをまとめる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Thu thập báo cáo.
7レポートを仕上げるレポートをしあげる Hoàn thành báo cáo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ レポートを仕上げる ] (レポートをしあげる) mang ý nghĩa: Hoàn thành báo cáo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8レポートを提出するレポートをていしゅつする Nộp báo cáo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ レポートを提出する ] (レポートをていしゅつする) mang ý nghĩa: Nộp báo cáo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9担当の先生たんとうのせんせい Giáo viên phụ trách
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 担当の先生 ] (たんとうのせんせい) mang ý nghĩa: Giáo viên phụ trách. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10先生に教わるせんせいにおそわる Được thầy cô dạy
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 先生に教わる ] (せんせいにおそわる) mang ý nghĩa: Được thầy cô dạy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
11何度もくり返すなんどもくりかえす Lặp đi lặp lại mấy lần
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 何度もくり返す ] (なんどもくりかえす) mang ý nghĩa: Lặp đi lặp lại mấy lần. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12くり返しくりかえし Lặp đi lặp lại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ くり返し ] (くりかえし) mang ý nghĩa: Lặp đi lặp lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13暗記するあんきする Ghi nhớ, học thuộc lòng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 暗記する ] (あんきする) mang ý nghĩa: Ghi nhớ, học thuộc lòng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14試験で問われるしけんでとわれる Được hỏi trong kỳ thi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 試験で問われる ] (しけんでとわれる) mang ý nghĩa: Được hỏi trong kỳ thi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
15問いとい Câu hỏi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 問い ] (とい) mang ý nghĩa: Câu hỏi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16落ち着いて考えるおちついてかんがえる Suy nghĩ bình tĩnh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 落ち着いて考える ] (おちついてかんがえる) mang ý nghĩa: Suy nghĩ bình tĩnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17聞き直すききなおす Nghe lại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 聞き直す ] (ききなおす) mang ý nghĩa: Nghe lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18言い直すいいなおす Nói lại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 言い直す ] (いいなおす) mang ý nghĩa: Nói lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19聞き取るききとる Nghe hiểu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 聞き取る ] (ききとる) mang ý nghĩa: Nghe hiểu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20聞き取りききとり Nghe hiểu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 聞き取り ] (ききとり) mang ý nghĩa: Nghe hiểu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21書き取るかきとる Viết chính tả
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 書き取る ] (かきとる) mang ý nghĩa: Viết chính tả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22書き取りかきとり Viết chính tả
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 書き取り ] (かきとり) mang ý nghĩa: Viết chính tả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23ついている Gặp may
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ついている ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Gặp may.
24ついていない Không may
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ついていない ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Không may.
25試験が済むしけんがすむ Thi cử xong
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 試験が済む ] (しけんがすむ) mang ý nghĩa: Thi cử xong. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26試験の結果しけんのけっか Kết quả thi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 試験の結果 ] (しけんのけっか) mang ý nghĩa: Kết quả thi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27カンニングする Quay cóp bài
💡 Mẹo nhớ
Từ [ カンニングする ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Quay cóp bài.
28レポートの下書きをするレポートのしたがきをする Viết nháp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ レポートの下書きをする ] (レポートのしたがきをする) mang ý nghĩa: Viết nháp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29清書するせいしょする Bản Copy sạch
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 清書する ] (せいしょする) mang ý nghĩa: Bản Copy sạch. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
30提出期限を守るていしゅつきげんをまもる Giữ đúng kỳ hạn nộp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 提出期限を守る ] (ていしゅつきげんをまもる) mang ý nghĩa: Giữ đúng kỳ hạn nộp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N3 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N3 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N3 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N3 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N3 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N3. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N3

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây