Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N3 part 2

JLPT N3 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật part 2


Tổng hợp Từ vựng n3 part 2

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1肉じゃがにくじゃが Thịt hầm khoai tây
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 肉じゃが ] (にくじゃが) mang ý nghĩa: Thịt hầm khoai tây. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2材料ざいりょう Nguyên liệu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 材料 ] (ざいりょう) mang ý nghĩa: Nguyên liệu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3四人分よにんぶん Phần 4 người
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 四人分 ] (よにんぶん) mang ý nghĩa: Phần 4 người. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4牛肉ぎゅうにく Thịt bò
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 牛肉 ] (ぎゅうにく) mang ý nghĩa: Thịt bò. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5~グラム ~Gram
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ~グラム ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: ~Gram.
6ジャガイモ Khoai tây
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ジャガイモ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Khoai tây.
7玉ねぎたまねぎ Củ hành tây
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 玉ねぎ ] (たまねぎ) mang ý nghĩa: Củ hành tây. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8調味料ちょうみりょう Gia vị
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 調味料 ] (ちょうみりょう) mang ý nghĩa: Gia vị. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9みず Nước
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 水 ] (みず) mang ý nghĩa: Nước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10カップ Cốc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ カップ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cốc.
11さけ Rượu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 酒 ] (さけ) mang ý nghĩa: Rượu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12醤油しょうゆ Xì dầu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 醤油 ] (しょうゆ) mang ý nghĩa: Xì dầu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13砂糖さとう Đường (ăn)
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 砂糖 ] (さとう) mang ý nghĩa: Đường (ăn). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14大さじおおさじ Muỗng canh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 大さじ ] (おおさじ) mang ý nghĩa: Muỗng canh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
15~杯~ばい Cốc, chén
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ~杯 ] (~ばい) mang ý nghĩa: Cốc, chén. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16サラダ油さらだゆ Dầu làm salad
💡 Mẹo nhớ
Từ [ サラダ油 ] (さらだゆ) mang ý nghĩa: Dầu làm salad. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17少々しょうしょう Một chút
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 少々 ] (しょうしょう) mang ý nghĩa: Một chút. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18センチ幅~せんちはば Độ rộng cm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ センチ幅 ] (~せんちはば) mang ý nghĩa: Độ rộng cm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19剥くむく Bóc, gọt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 剥く ] (むく) mang ý nghĩa: Bóc, gọt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20夕食ゆうしょく Cơm tối
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 夕食 ] (ゆうしょく) mang ý nghĩa: Cơm tối. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21おかずおかず Đồ ăn kèm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ おかず ] (おかず) mang ý nghĩa: Đồ ăn kèm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22リットル Lít
💡 Mẹo nhớ
Từ [ リットル ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Lít.
23小さじこさじ Muỗng nhỏ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 小さじ ] (こさじ) mang ý nghĩa: Muỗng nhỏ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
24包丁ほうちょう Dao thái thịt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 包丁 ] (ほうちょう) mang ý nghĩa: Dao thái thịt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
25まな板まないた Cái thớt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ まな板 ] (まないた) mang ý nghĩa: Cái thớt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26はかり Cái cân
💡 Mẹo nhớ
Từ [ はかり ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cái cân.
27夕食のおかずゆうしょくのおかず Đồ nhắm bữa tối
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 夕食のおかず ] (ゆうしょくのおかず) mang ý nghĩa: Đồ nhắm bữa tối. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28栄養えいよう Dinh dưỡng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 栄養 ] (えいよう) mang ý nghĩa: Dinh dưỡng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29バランス Cân bằng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ バランス ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cân bằng.
30栄養のバランスを考えるえいようのバランスをかんがえる Suy nghĩ về cân bằng dinh dưỡng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 栄養のバランスを考える ] (えいようのバランスをかんがえる) mang ý nghĩa: Suy nghĩ về cân bằng dinh dưỡng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
31カロリー Lượng ca lo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ カロリー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Lượng ca lo.
32食品しょくひん Đồ ăn, thực phẩm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 食品 ] (しょくひん) mang ý nghĩa: Đồ ăn, thực phẩm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
33カロリーが高い食品カロリーがたかいしょくひん Thực phẩm có lượng ca lo cao
💡 Mẹo nhớ
Từ [ カロリーが高い食品 ] (カロリーがたかいしょくひん) mang ý nghĩa: Thực phẩm có lượng ca lo cao. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
34はかりで量るはかりではかる Cân bằng cân
💡 Mẹo nhớ
Từ [ はかりで量る ] (はかりではかる) mang ý nghĩa: Cân bằng cân. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
35しお Muối
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 塩 ] (しお) mang ý nghĩa: Muối. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
36塩を少々入れるしおをしょうしょういれる Cho một chút muối vào
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 塩を少々入れる ] (しおをしょうしょういれる) mang ý nghĩa: Cho một chút muối vào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
37Giấm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 酢 ] (す) mang ý nghĩa: Giấm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
38天ぷら油てんぷらあぶら Dầu để chiên, rán
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 天ぷら油 ] (てんぷらあぶら) mang ý nghĩa: Dầu để chiên, rán. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
39かわ Vỏ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 皮 ] (かわ) mang ý nghĩa: Vỏ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
40皮をむくかわをむく Gọt vỏ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 皮をむく ] (かわをむく) mang ý nghĩa: Gọt vỏ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
41材料を刻むざいりょうをきざむ Thái (rau, quả)
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 材料を刻む ] (ざいりょうをきざむ) mang ý nghĩa: Thái (rau, quả). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
42大きめに切るおおきめにきる Cắt lớn một chút
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 大きめに切る ] (おおきめにきる) mang ý nghĩa: Cắt lớn một chút. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
433センチ幅に切る3センチはばにきる Cắt miếng 3 cm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 3センチ幅に切る ] (3センチはばにきる) mang ý nghĩa: Cắt miếng 3 cm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
44みそ汁みそしる Súp miso
💡 Mẹo nhớ
Từ [ みそ汁 ] (みそしる) mang ý nghĩa: Súp miso. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
45みそしるがぬるくなるみそしるがぬるくなる Súp Miso nguội đi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ みそしるがぬるくなる ] (みそしるがぬるくなる) mang ý nghĩa: Súp Miso nguội đi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
46ラップ Màng lọc thực phẩm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ラップ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Màng lọc thực phẩm.
47ラップをかける Đậy lên, trùm lên bằng màng lọc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ラップをかける ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đậy lên, trùm lên bằng màng lọc.
48ラップくるむ Gói bọc bằng màng bọc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ラップくるむ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Gói bọc bằng màng bọc.
49アルミホイル Giấy bạc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ アルミホイル ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Giấy bạc.


Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N3 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N3 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N3 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N3 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N3 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N3. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N3

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây