Từ vựng tiếng Nhật N3 part 2
Danh sách từ vựng tiếng Nhật part 2
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 肉じゃが | にくじゃが | Thịt hầm khoai tây 💡 Mẹo nhớTừ [ 肉じゃが ] (にくじゃが) mang ý nghĩa: Thịt hầm khoai tây. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 2 | 材料 | ざいりょう | Nguyên liệu 💡 Mẹo nhớTừ [ 材料 ] (ざいりょう) mang ý nghĩa: Nguyên liệu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | 四人分 | よにんぶん | Phần 4 người 💡 Mẹo nhớTừ [ 四人分 ] (よにんぶん) mang ý nghĩa: Phần 4 người. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 4 | 牛肉 | ぎゅうにく | Thịt bò 💡 Mẹo nhớTừ [ 牛肉 ] (ぎゅうにく) mang ý nghĩa: Thịt bò. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | ~グラム | ~Gram 💡 Mẹo nhớTừ [ ~グラム ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: ~Gram. | |
| 6 | ジャガイモ | Khoai tây 💡 Mẹo nhớTừ [ ジャガイモ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Khoai tây. | |
| 7 | 玉ねぎ | たまねぎ | Củ hành tây 💡 Mẹo nhớTừ [ 玉ねぎ ] (たまねぎ) mang ý nghĩa: Củ hành tây. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 8 | 調味料 | ちょうみりょう | Gia vị 💡 Mẹo nhớTừ [ 調味料 ] (ちょうみりょう) mang ý nghĩa: Gia vị. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 9 | 水 | みず | Nước 💡 Mẹo nhớTừ [ 水 ] (みず) mang ý nghĩa: Nước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 10 | カップ | Cốc 💡 Mẹo nhớTừ [ カップ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cốc. | |
| 11 | 酒 | さけ | Rượu 💡 Mẹo nhớTừ [ 酒 ] (さけ) mang ý nghĩa: Rượu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | 醤油 | しょうゆ | Xì dầu 💡 Mẹo nhớTừ [ 醤油 ] (しょうゆ) mang ý nghĩa: Xì dầu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | 砂糖 | さとう | Đường (ăn) 💡 Mẹo nhớTừ [ 砂糖 ] (さとう) mang ý nghĩa: Đường (ăn). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | 大さじ | おおさじ | Muỗng canh 💡 Mẹo nhớTừ [ 大さじ ] (おおさじ) mang ý nghĩa: Muỗng canh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 15 | ~杯 | ~ばい | Cốc, chén 💡 Mẹo nhớTừ [ ~杯 ] (~ばい) mang ý nghĩa: Cốc, chén. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | サラダ油 | さらだゆ | Dầu làm salad 💡 Mẹo nhớTừ [ サラダ油 ] (さらだゆ) mang ý nghĩa: Dầu làm salad. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | 少々 | しょうしょう | Một chút 💡 Mẹo nhớTừ [ 少々 ] (しょうしょう) mang ý nghĩa: Một chút. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | センチ幅 | ~せんちはば | Độ rộng cm 💡 Mẹo nhớTừ [ センチ幅 ] (~せんちはば) mang ý nghĩa: Độ rộng cm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | 剥く | むく | Bóc, gọt 💡 Mẹo nhớTừ [ 剥く ] (むく) mang ý nghĩa: Bóc, gọt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | 夕食 | ゆうしょく | Cơm tối 💡 Mẹo nhớTừ [ 夕食 ] (ゆうしょく) mang ý nghĩa: Cơm tối. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | おかず | おかず | Đồ ăn kèm 💡 Mẹo nhớTừ [ おかず ] (おかず) mang ý nghĩa: Đồ ăn kèm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 22 | リットル | Lít 💡 Mẹo nhớTừ [ リットル ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Lít. | |
| 23 | 小さじ | こさじ | Muỗng nhỏ 💡 Mẹo nhớTừ [ 小さじ ] (こさじ) mang ý nghĩa: Muỗng nhỏ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 24 | 包丁 | ほうちょう | Dao thái thịt 💡 Mẹo nhớTừ [ 包丁 ] (ほうちょう) mang ý nghĩa: Dao thái thịt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 25 | まな板 | まないた | Cái thớt 💡 Mẹo nhớTừ [ まな板 ] (まないた) mang ý nghĩa: Cái thớt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 26 | はかり | Cái cân 💡 Mẹo nhớTừ [ はかり ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cái cân. | |
| 27 | 夕食のおかず | ゆうしょくのおかず | Đồ nhắm bữa tối 💡 Mẹo nhớTừ [ 夕食のおかず ] (ゆうしょくのおかず) mang ý nghĩa: Đồ nhắm bữa tối. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 28 | 栄養 | えいよう | Dinh dưỡng 💡 Mẹo nhớTừ [ 栄養 ] (えいよう) mang ý nghĩa: Dinh dưỡng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 29 | バランス | Cân bằng 💡 Mẹo nhớTừ [ バランス ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cân bằng. | |
| 30 | 栄養のバランスを考える | えいようのバランスをかんがえる | Suy nghĩ về cân bằng dinh dưỡng 💡 Mẹo nhớTừ [ 栄養のバランスを考える ] (えいようのバランスをかんがえる) mang ý nghĩa: Suy nghĩ về cân bằng dinh dưỡng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 31 | カロリー | Lượng ca lo 💡 Mẹo nhớTừ [ カロリー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Lượng ca lo. | |
| 32 | 食品 | しょくひん | Đồ ăn, thực phẩm 💡 Mẹo nhớTừ [ 食品 ] (しょくひん) mang ý nghĩa: Đồ ăn, thực phẩm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 33 | カロリーが高い食品 | カロリーがたかいしょくひん | Thực phẩm có lượng ca lo cao 💡 Mẹo nhớTừ [ カロリーが高い食品 ] (カロリーがたかいしょくひん) mang ý nghĩa: Thực phẩm có lượng ca lo cao. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 34 | はかりで量る | はかりではかる | Cân bằng cân 💡 Mẹo nhớTừ [ はかりで量る ] (はかりではかる) mang ý nghĩa: Cân bằng cân. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 35 | 塩 | しお | Muối 💡 Mẹo nhớTừ [ 塩 ] (しお) mang ý nghĩa: Muối. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 36 | 塩を少々入れる | しおをしょうしょういれる | Cho một chút muối vào 💡 Mẹo nhớTừ [ 塩を少々入れる ] (しおをしょうしょういれる) mang ý nghĩa: Cho một chút muối vào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 37 | 酢 | す | Giấm 💡 Mẹo nhớTừ [ 酢 ] (す) mang ý nghĩa: Giấm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 38 | 天ぷら油 | てんぷらあぶら | Dầu để chiên, rán 💡 Mẹo nhớTừ [ 天ぷら油 ] (てんぷらあぶら) mang ý nghĩa: Dầu để chiên, rán. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 39 | 皮 | かわ | Vỏ 💡 Mẹo nhớTừ [ 皮 ] (かわ) mang ý nghĩa: Vỏ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 40 | 皮をむく | かわをむく | Gọt vỏ 💡 Mẹo nhớTừ [ 皮をむく ] (かわをむく) mang ý nghĩa: Gọt vỏ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 41 | 材料を刻む | ざいりょうをきざむ | Thái (rau, quả) 💡 Mẹo nhớTừ [ 材料を刻む ] (ざいりょうをきざむ) mang ý nghĩa: Thái (rau, quả). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 42 | 大きめに切る | おおきめにきる | Cắt lớn một chút 💡 Mẹo nhớTừ [ 大きめに切る ] (おおきめにきる) mang ý nghĩa: Cắt lớn một chút. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 43 | 3センチ幅に切る | 3センチはばにきる | Cắt miếng 3 cm 💡 Mẹo nhớTừ [ 3センチ幅に切る ] (3センチはばにきる) mang ý nghĩa: Cắt miếng 3 cm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 44 | みそ汁 | みそしる | Súp miso 💡 Mẹo nhớTừ [ みそ汁 ] (みそしる) mang ý nghĩa: Súp miso. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 45 | みそしるがぬるくなる | みそしるがぬるくなる | Súp Miso nguội đi 💡 Mẹo nhớTừ [ みそしるがぬるくなる ] (みそしるがぬるくなる) mang ý nghĩa: Súp Miso nguội đi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 46 | ラップ | Màng lọc thực phẩm 💡 Mẹo nhớTừ [ ラップ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Màng lọc thực phẩm. | |
| 47 | ラップをかける | Đậy lên, trùm lên bằng màng lọc 💡 Mẹo nhớTừ [ ラップをかける ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đậy lên, trùm lên bằng màng lọc. | |
| 48 | ラップくるむ | Gói bọc bằng màng bọc 💡 Mẹo nhớTừ [ ラップくるむ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Gói bọc bằng màng bọc. | |
| 49 | アルミホイル | Giấy bạc 💡 Mẹo nhớTừ [ アルミホイル ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Giấy bạc. |
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 16
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 17
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 18
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 19
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 20
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 21
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 22
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 23
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 24
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 25
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 26
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 27
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 28
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 29
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 30
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 31
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 32
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 33
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 34
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 35
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N3 gồm những gì? +
Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N3 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N3 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N3 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N3 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N3. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.