Từ vựng tiếng Nhật N3 part 11
Danh sách từ vựng tiếng Nhật part 11
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 通行止め | つうこうどめ | Cấm lưu thông 💡 Mẹo nhớTừ [ 通行止め ] (つうこうどめ) mang ý nghĩa: Cấm lưu thông. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 2 | 信号 | しんごう | Đèn giao thông 💡 Mẹo nhớTừ [ 信号 ] (しんごう) mang ý nghĩa: Đèn giao thông. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | 四つ角 | よつかど | Ngã tư đường 💡 Mẹo nhớTừ [ 四つ角 ] (よつかど) mang ý nghĩa: Ngã tư đường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 4 | 交差点 | こうさてん | Ngã tư 💡 Mẹo nhớTừ [ 交差点 ] (こうさてん) mang ý nghĩa: Ngã tư. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | 工事中 | こうじちゅう | Đang thi công 💡 Mẹo nhớTừ [ 工事中 ] (こうじちゅう) mang ý nghĩa: Đang thi công. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | 踏切 | ふみきり | Nơi chắn tàu 💡 Mẹo nhớTừ [ 踏切 ] (ふみきり) mang ý nghĩa: Nơi chắn tàu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | 横断歩道 | おうだんほどう | Vạch dành cho người người đi bộ 💡 Mẹo nhớTừ [ 横断歩道 ] (おうだんほどう) mang ý nghĩa: Vạch dành cho người người đi bộ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 8 | バス停 | ばすてい | Điểm xe buýt 💡 Mẹo nhớTừ [ バス停 ] (ばすてい) mang ý nghĩa: Điểm xe buýt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 9 | バスの停留所 | バスのていりゅうじょ | Bến đỗ xe buýt 💡 Mẹo nhớTừ [ バスの停留所 ] (バスのていりゅうじょ) mang ý nghĩa: Bến đỗ xe buýt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 10 | 一方通行 | いっぽうつうこう | Lưu thông một chiều 💡 Mẹo nhớTừ [ 一方通行 ] (いっぽうつうこう) mang ý nghĩa: Lưu thông một chiều. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 11 | 線路 | せんろ | Đường ray 💡 Mẹo nhớTừ [ 線路 ] (せんろ) mang ý nghĩa: Đường ray. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | 渋滞 | じゅうたい | Tắc đường 💡 Mẹo nhớTừ [ 渋滞 ] (じゅうたい) mang ý nghĩa: Tắc đường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | 道路が混んでいる | どうろがこんでいる | Đường đông xe 💡 Mẹo nhớTừ [ 道路が混んでいる ] (どうろがこんでいる) mang ý nghĩa: Đường đông xe. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | 道路が渋滞している | どうろがじゅうたいしている | Đường kẹt xe 💡 Mẹo nhớTừ [ 道路が渋滞している ] (どうろがじゅうたいしている) mang ý nghĩa: Đường kẹt xe. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 15 | 回り道(を)する | まわりみち(を)する | Đường vòng 💡 Mẹo nhớTừ [ 回り道(を)する ] (まわりみち(を)する) mang ý nghĩa: Đường vòng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | 遠回し(を)する | とおまわし(を)する | Đi vòng vòng 💡 Mẹo nhớTừ [ 遠回し(を)する ] (とおまわし(を)する) mang ý nghĩa: Đi vòng vòng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | 近道(を)する | ちかみち(を)する | Đi đường sắt 💡 Mẹo nhớTừ [ 近道(を)する ] (ちかみち(を)する) mang ý nghĩa: Đi đường sắt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | 突き当りを左に曲がる | つきあたりをひだりにまがる | Quẹo trái ở cuối đường 💡 Mẹo nhớTừ [ 突き当りを左に曲がる ] (つきあたりをひだりにまがる) mang ý nghĩa: Quẹo trái ở cuối đường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | バスが停車する | バスがていしゃする | Xe buýt dừng 💡 Mẹo nhớTừ [ バスが停車する ] (バスがていしゃする) mang ý nghĩa: Xe buýt dừng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | 線路を越える | せんろがこえる | Vượt qua đường ray 💡 Mẹo nhớTừ [ 線路を越える ] (せんろがこえる) mang ý nghĩa: Vượt qua đường ray. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | トラックを追い越す | トラックをおいこす | Vượt qua xe tải 💡 Mẹo nhớTừ [ トラックを追い越す ] (トラックをおいこす) mang ý nghĩa: Vượt qua xe tải. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 22 | 時速100キロで走る | じそく100きろではしる | Chạy tốc độ 100km/h 💡 Mẹo nhớTừ [ 時速100キロで走る ] (じそく100きろではしる) mang ý nghĩa: Chạy tốc độ 100km/h. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | スピード違反で捕まる | スピードいはんでつかまる | Bị bắt vì vi phạm tốc độ 💡 Mẹo nhớTừ [ スピード違反で捕まる ] (スピードいはんでつかまる) mang ý nghĩa: Bị bắt vì vi phạm tốc độ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 24 | 駐車違反をする | ちゅうしゃいはんをする | Vi phạm việc đậu xe 💡 Mẹo nhớTừ [ 駐車違反をする ] (ちゅうしゃいはんをする) mang ý nghĩa: Vi phạm việc đậu xe. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 25 | 信号を無視する | しんごうをむしする | Lờ đi tín hiệu giao thông 💡 Mẹo nhớTừ [ 信号を無視する ] (しんごうをむしする) mang ý nghĩa: Lờ đi tín hiệu giao thông. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 26 | 信号無視 | しんごうむし | Lờ đi tín hiệu giao thông 💡 Mẹo nhớTừ [ 信号無視 ] (しんごうむし) mang ý nghĩa: Lờ đi tín hiệu giao thông. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 27 | 車をぶつける | くるまをぶつける | Va chạm xe 💡 Mẹo nhớTừ [ 車をぶつける ] (くるまをぶつける) mang ý nghĩa: Va chạm xe. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 28 | 猫をひく | ねこをひく | Xe bị va chạm 💡 Mẹo nhớTừ [ 猫をひく ] (ねこをひく) mang ý nghĩa: Xe bị va chạm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 29 | 猫が車にひかれる | ねこがくるまにひかれる | Cán con mèo 💡 Mẹo nhớTừ [ 猫が車にひかれる ] (ねこがくるまにひかれる) mang ý nghĩa: Cán con mèo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 30 | 事故にあう | じこにあう | Gặp tai nạn giao thông 💡 Mẹo nhớTừ [ 事故にあう ] (じこにあう) mang ý nghĩa: Gặp tai nạn giao thông. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 31 | 車に気をつける | くるまにきをつける | Chú ý xe 💡 Mẹo nhớTừ [ 車に気をつける ] (くるまにきをつける) mang ý nghĩa: Chú ý xe. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 32 | ななめに横断する | ななめにおうだんする | Băng chéo qua đường 💡 Mẹo nhớTừ [ ななめに横断する ] (ななめにおうだんする) mang ý nghĩa: Băng chéo qua đường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 33 | 道路を横切る | どうろをよこぎる | Chạy ngang qua đường 💡 Mẹo nhớTừ [ 道路を横切る ] (どうろをよこぎる) mang ý nghĩa: Chạy ngang qua đường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 16
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 17
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 18
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 19
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 20
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 21
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 22
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 23
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 24
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 25
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 26
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 27
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 28
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 29
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 30
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 31
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 32
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 33
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 34
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 35
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N3 gồm những gì? +
Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N3 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N3 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N3 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N3 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N3. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.