Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N3 part 11

JLPT N3 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật part 11


Tổng hợp Từ vựng n3 part 11

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1通行止めつうこうどめ Cấm lưu thông
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 通行止め ] (つうこうどめ) mang ý nghĩa: Cấm lưu thông. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2信号しんごう Đèn giao thông
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 信号 ] (しんごう) mang ý nghĩa: Đèn giao thông. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3四つ角よつかど Ngã tư đường
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 四つ角 ] (よつかど) mang ý nghĩa: Ngã tư đường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4交差点こうさてん Ngã tư
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 交差点 ] (こうさてん) mang ý nghĩa: Ngã tư. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5工事中こうじちゅう Đang thi công
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 工事中 ] (こうじちゅう) mang ý nghĩa: Đang thi công. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6踏切ふみきり Nơi chắn tàu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 踏切 ] (ふみきり) mang ý nghĩa: Nơi chắn tàu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7横断歩道おうだんほどう Vạch dành cho người người đi bộ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 横断歩道 ] (おうだんほどう) mang ý nghĩa: Vạch dành cho người người đi bộ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8バス停ばすてい Điểm xe buýt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ バス停 ] (ばすてい) mang ý nghĩa: Điểm xe buýt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9バスの停留所バスのていりゅうじょ Bến đỗ xe buýt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ バスの停留所 ] (バスのていりゅうじょ) mang ý nghĩa: Bến đỗ xe buýt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10一方通行いっぽうつうこう Lưu thông một chiều
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 一方通行 ] (いっぽうつうこう) mang ý nghĩa: Lưu thông một chiều. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
11線路せんろ Đường ray
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 線路 ] (せんろ) mang ý nghĩa: Đường ray. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12渋滞じゅうたい Tắc đường
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 渋滞 ] (じゅうたい) mang ý nghĩa: Tắc đường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13道路が混んでいるどうろがこんでいる Đường đông xe
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 道路が混んでいる ] (どうろがこんでいる) mang ý nghĩa: Đường đông xe. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14道路が渋滞しているどうろがじゅうたいしている Đường kẹt xe
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 道路が渋滞している ] (どうろがじゅうたいしている) mang ý nghĩa: Đường kẹt xe. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
15回り道(を)するまわりみち(を)する Đường vòng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 回り道(を)する ] (まわりみち(を)する) mang ý nghĩa: Đường vòng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16遠回し(を)するとおまわし(を)する Đi vòng vòng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 遠回し(を)する ] (とおまわし(を)する) mang ý nghĩa: Đi vòng vòng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17近道(を)するちかみち(を)する Đi đường sắt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 近道(を)する ] (ちかみち(を)する) mang ý nghĩa: Đi đường sắt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18突き当りを左に曲がるつきあたりをひだりにまがる Quẹo trái ở cuối đường
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 突き当りを左に曲がる ] (つきあたりをひだりにまがる) mang ý nghĩa: Quẹo trái ở cuối đường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19バスが停車するバスがていしゃする Xe buýt dừng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ バスが停車する ] (バスがていしゃする) mang ý nghĩa: Xe buýt dừng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20線路を越えるせんろがこえる Vượt qua đường ray
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 線路を越える ] (せんろがこえる) mang ý nghĩa: Vượt qua đường ray. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21トラックを追い越すトラックをおいこす Vượt qua xe tải
💡 Mẹo nhớ
Từ [ トラックを追い越す ] (トラックをおいこす) mang ý nghĩa: Vượt qua xe tải. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22時速100キロで走るじそく100きろではしる Chạy tốc độ 100km/h
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 時速100キロで走る ] (じそく100きろではしる) mang ý nghĩa: Chạy tốc độ 100km/h. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23スピード違反で捕まるスピードいはんでつかまる Bị bắt vì vi phạm tốc độ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ スピード違反で捕まる ] (スピードいはんでつかまる) mang ý nghĩa: Bị bắt vì vi phạm tốc độ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
24駐車違反をするちゅうしゃいはんをする Vi phạm việc đậu xe
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 駐車違反をする ] (ちゅうしゃいはんをする) mang ý nghĩa: Vi phạm việc đậu xe. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
25信号を無視するしんごうをむしする Lờ đi tín hiệu giao thông
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 信号を無視する ] (しんごうをむしする) mang ý nghĩa: Lờ đi tín hiệu giao thông. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26信号無視しんごうむし Lờ đi tín hiệu giao thông
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 信号無視 ] (しんごうむし) mang ý nghĩa: Lờ đi tín hiệu giao thông. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27車をぶつけるくるまをぶつける Va chạm xe
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 車をぶつける ] (くるまをぶつける) mang ý nghĩa: Va chạm xe. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28猫をひくねこをひく Xe bị va chạm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 猫をひく ] (ねこをひく) mang ý nghĩa: Xe bị va chạm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29猫が車にひかれるねこがくるまにひかれる Cán con mèo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 猫が車にひかれる ] (ねこがくるまにひかれる) mang ý nghĩa: Cán con mèo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
30事故にあうじこにあう Gặp tai nạn giao thông
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 事故にあう ] (じこにあう) mang ý nghĩa: Gặp tai nạn giao thông. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
31車に気をつけるくるまにきをつける Chú ý xe
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 車に気をつける ] (くるまにきをつける) mang ý nghĩa: Chú ý xe. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
32ななめに横断するななめにおうだんする Băng chéo qua đường
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ななめに横断する ] (ななめにおうだんする) mang ý nghĩa: Băng chéo qua đường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
33道路を横切るどうろをよこぎる Chạy ngang qua đường
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 道路を横切る ] (どうろをよこぎる) mang ý nghĩa: Chạy ngang qua đường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N3 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N3 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N3 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N3 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N3 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N3. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N3

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây