Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N3 part 9

JLPT N3 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật part 9


Tổng hợp Từ vựng n3 part 9

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1(プラット)ホームが混乱している(プラット)ホームがこんらんしている Tắc nghẽn ở chỗ lên tàu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ (プラット)ホームが混乱している ] ((プラット)ホームがこんらんしている) mang ý nghĩa: Tắc nghẽn ở chỗ lên tàu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2白線の内側に下がるはくせんのうちがわにさがる Lùi vào bên trong vạch trắng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 白線の内側に下がる ] (はくせんのうちがわにさがる) mang ý nghĩa: Lùi vào bên trong vạch trắng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3黄色い線の内側に下がるきいろいせんのうちがわにさがる Lùi vào bên trong vạch vàng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 黄色い線の内側に下がる ] (きいろいせんのうちがわにさがる) mang ý nghĩa: Lùi vào bên trong vạch vàng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4外側そとがわ Phía ngoài
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 外側 ] (そとがわ) mang ý nghĩa: Phía ngoài. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5特急が通過するとっきゅうがつうかする Tàu tốc hành đi qua
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 特急が通過する ] (とっきゅうがつうかする) mang ý nghĩa: Tàu tốc hành đi qua. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6乗車するじょうしゃする Lên tàu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 乗車する ] (じょうしゃする) mang ý nghĩa: Lên tàu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7下車するげしゃする Xuống tàu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 下車する ] (げしゃする) mang ý nghĩa: Xuống tàu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8発車するはっしゃする Tàu xuất phát
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 発車する ] (はっしゃする) mang ý nghĩa: Tàu xuất phát. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9電車のなかはがらがらだでんしゃのなかはがらがらだ Tàu vắng tanh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 電車のなかはがらがらだ ] (でんしゃのなかはがらがらだ) mang ý nghĩa: Tàu vắng tanh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10からっぽからっぽ Vắng tanh, trống rỗng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ からっぽ ] (からっぽ) mang ý nghĩa: Vắng tanh, trống rỗng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
11満員電車で通勤するまんいんでんしゃでつうきんする Đi làm trên chiếc tàu chật ních người
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 満員電車で通勤する ] (まんいんでんしゃでつうきんする) mang ý nghĩa: Đi làm trên chiếc tàu chật ních người. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12電車が揺れるでんしゃがゆれる Tàu rung lắc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 電車が揺れる ] (でんしゃがゆれる) mang ý nghĩa: Tàu rung lắc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13始発電車しはつでんしゃ Chuyến tàu đầu tiên trong ngày
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 始発電車 ] (しはつでんしゃ) mang ý nghĩa: Chuyến tàu đầu tiên trong ngày. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14終電しゅうでん Chuyến tàu cuối cùng trong ngày
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 終電 ] (しゅうでん) mang ý nghĩa: Chuyến tàu cuối cùng trong ngày. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
15始発駅から乗るしはつえきからのる Lên từ ga đầu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 始発駅から乗る ] (しはつえきからのる) mang ý nghĩa: Lên từ ga đầu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16終点で降りるしゅうてんでおりる Xuống ở ga cuối
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 終点で降りる ] (しゅうてんでおりる) mang ý nghĩa: Xuống ở ga cuối. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17急行から各駅停車に乗り換えるきゅうこうからかくえきていしゃにのりかえる Đổi từ tàu nhanh sang tàu dừng ở tất cả các trạm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 急行から各駅停車に乗り換える ] (きゅうこうからかくえきていしゃにのりかえる) mang ý nghĩa: Đổi từ tàu nhanh sang tàu dừng ở tất cả các trạm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18乗り換えのりかえ Đổi tàu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 乗り換え ] (のりかえ) mang ý nghĩa: Đổi tàu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19乗り遅れるのりおくれる Lỡ chuyến tàu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 乗り遅れる ] (のりおくれる) mang ý nghĩa: Lỡ chuyến tàu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20乗り過ごすのりすごす Đi quá ga cần tới
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 乗り過ごす ] (のりすごす) mang ý nghĩa: Đi quá ga cần tới. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21乗り越すのりこす Đi quá ga cần tới
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 乗り越す ] (のりこす) mang ý nghĩa: Đi quá ga cần tới. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22乗り越しのりこし Đi quá ga cần tới
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 乗り越し ] (のりこし) mang ý nghĩa: Đi quá ga cần tới. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23運賃を精算するうんちんをせいさんする Tính lại cước phí đi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 運賃を精算する ] (うんちんをせいさんする) mang ý nghĩa: Tính lại cước phí đi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
24車掌が車内アナウンスをするしゃしょうがしゃないアナウンスをする Người điều hành thông báo trên tàu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 車掌が車内アナウンスをする ] (しゃしょうがしゃないアナウンスをする) mang ý nghĩa: Người điều hành thông báo trên tàu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
25携帯電話の使用を控えるけいたいでんわのしようをひかえる Hạn chế dùng di động
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 携帯電話の使用を控える ] (けいたいでんわのしようをひかえる) mang ý nghĩa: Hạn chế dùng di động. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26お年寄りに席をゆずるおとしよりにせきをゆずる Nhường ghế cho người cao tuổi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ お年寄りに席をゆずる ] (おとしよりにせきをゆずる) mang ý nghĩa: Nhường ghế cho người cao tuổi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27優先席ゆうせんせき Ghế ưu tiên
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 優先席 ] (ゆうせんせき) mang ý nghĩa: Ghế ưu tiên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28体の不自由な人からだのふじゆうなひと Người khuyết tật
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 体の不自由な人 ] (からだのふじゆうなひと) mang ý nghĩa: Người khuyết tật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29ちかんにあう Bị gạ gẫm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ちかんにあう ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bị gạ gẫm.
30駅の売店えきのばいてん Quầy bán hàng ở ga
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 駅の売店 ] (えきのばいてん) mang ý nghĩa: Quầy bán hàng ở ga. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N3 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N3 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N3 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N3 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N3 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N3. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N3

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây