Từ vựng tiếng Nhật N3 part 9
Danh sách từ vựng tiếng Nhật part 9
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | (プラット)ホームが混乱している | (プラット)ホームがこんらんしている | Tắc nghẽn ở chỗ lên tàu 💡 Mẹo nhớTừ [ (プラット)ホームが混乱している ] ((プラット)ホームがこんらんしている) mang ý nghĩa: Tắc nghẽn ở chỗ lên tàu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 2 | 白線の内側に下がる | はくせんのうちがわにさがる | Lùi vào bên trong vạch trắng 💡 Mẹo nhớTừ [ 白線の内側に下がる ] (はくせんのうちがわにさがる) mang ý nghĩa: Lùi vào bên trong vạch trắng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | 黄色い線の内側に下がる | きいろいせんのうちがわにさがる | Lùi vào bên trong vạch vàng 💡 Mẹo nhớTừ [ 黄色い線の内側に下がる ] (きいろいせんのうちがわにさがる) mang ý nghĩa: Lùi vào bên trong vạch vàng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 4 | 外側 | そとがわ | Phía ngoài 💡 Mẹo nhớTừ [ 外側 ] (そとがわ) mang ý nghĩa: Phía ngoài. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | 特急が通過する | とっきゅうがつうかする | Tàu tốc hành đi qua 💡 Mẹo nhớTừ [ 特急が通過する ] (とっきゅうがつうかする) mang ý nghĩa: Tàu tốc hành đi qua. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | 乗車する | じょうしゃする | Lên tàu 💡 Mẹo nhớTừ [ 乗車する ] (じょうしゃする) mang ý nghĩa: Lên tàu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | 下車する | げしゃする | Xuống tàu 💡 Mẹo nhớTừ [ 下車する ] (げしゃする) mang ý nghĩa: Xuống tàu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 8 | 発車する | はっしゃする | Tàu xuất phát 💡 Mẹo nhớTừ [ 発車する ] (はっしゃする) mang ý nghĩa: Tàu xuất phát. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 9 | 電車のなかはがらがらだ | でんしゃのなかはがらがらだ | Tàu vắng tanh 💡 Mẹo nhớTừ [ 電車のなかはがらがらだ ] (でんしゃのなかはがらがらだ) mang ý nghĩa: Tàu vắng tanh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 10 | からっぽ | からっぽ | Vắng tanh, trống rỗng 💡 Mẹo nhớTừ [ からっぽ ] (からっぽ) mang ý nghĩa: Vắng tanh, trống rỗng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 11 | 満員電車で通勤する | まんいんでんしゃでつうきんする | Đi làm trên chiếc tàu chật ních người 💡 Mẹo nhớTừ [ 満員電車で通勤する ] (まんいんでんしゃでつうきんする) mang ý nghĩa: Đi làm trên chiếc tàu chật ních người. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | 電車が揺れる | でんしゃがゆれる | Tàu rung lắc 💡 Mẹo nhớTừ [ 電車が揺れる ] (でんしゃがゆれる) mang ý nghĩa: Tàu rung lắc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | 始発電車 | しはつでんしゃ | Chuyến tàu đầu tiên trong ngày 💡 Mẹo nhớTừ [ 始発電車 ] (しはつでんしゃ) mang ý nghĩa: Chuyến tàu đầu tiên trong ngày. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | 終電 | しゅうでん | Chuyến tàu cuối cùng trong ngày 💡 Mẹo nhớTừ [ 終電 ] (しゅうでん) mang ý nghĩa: Chuyến tàu cuối cùng trong ngày. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 15 | 始発駅から乗る | しはつえきからのる | Lên từ ga đầu 💡 Mẹo nhớTừ [ 始発駅から乗る ] (しはつえきからのる) mang ý nghĩa: Lên từ ga đầu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | 終点で降りる | しゅうてんでおりる | Xuống ở ga cuối 💡 Mẹo nhớTừ [ 終点で降りる ] (しゅうてんでおりる) mang ý nghĩa: Xuống ở ga cuối. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | 急行から各駅停車に乗り換える | きゅうこうからかくえきていしゃにのりかえる | Đổi từ tàu nhanh sang tàu dừng ở tất cả các trạm 💡 Mẹo nhớTừ [ 急行から各駅停車に乗り換える ] (きゅうこうからかくえきていしゃにのりかえる) mang ý nghĩa: Đổi từ tàu nhanh sang tàu dừng ở tất cả các trạm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | 乗り換え | のりかえ | Đổi tàu 💡 Mẹo nhớTừ [ 乗り換え ] (のりかえ) mang ý nghĩa: Đổi tàu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | 乗り遅れる | のりおくれる | Lỡ chuyến tàu 💡 Mẹo nhớTừ [ 乗り遅れる ] (のりおくれる) mang ý nghĩa: Lỡ chuyến tàu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | 乗り過ごす | のりすごす | Đi quá ga cần tới 💡 Mẹo nhớTừ [ 乗り過ごす ] (のりすごす) mang ý nghĩa: Đi quá ga cần tới. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | 乗り越す | のりこす | Đi quá ga cần tới 💡 Mẹo nhớTừ [ 乗り越す ] (のりこす) mang ý nghĩa: Đi quá ga cần tới. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 22 | 乗り越し | のりこし | Đi quá ga cần tới 💡 Mẹo nhớTừ [ 乗り越し ] (のりこし) mang ý nghĩa: Đi quá ga cần tới. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | 運賃を精算する | うんちんをせいさんする | Tính lại cước phí đi 💡 Mẹo nhớTừ [ 運賃を精算する ] (うんちんをせいさんする) mang ý nghĩa: Tính lại cước phí đi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 24 | 車掌が車内アナウンスをする | しゃしょうがしゃないアナウンスをする | Người điều hành thông báo trên tàu 💡 Mẹo nhớTừ [ 車掌が車内アナウンスをする ] (しゃしょうがしゃないアナウンスをする) mang ý nghĩa: Người điều hành thông báo trên tàu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 25 | 携帯電話の使用を控える | けいたいでんわのしようをひかえる | Hạn chế dùng di động 💡 Mẹo nhớTừ [ 携帯電話の使用を控える ] (けいたいでんわのしようをひかえる) mang ý nghĩa: Hạn chế dùng di động. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 26 | お年寄りに席をゆずる | おとしよりにせきをゆずる | Nhường ghế cho người cao tuổi 💡 Mẹo nhớTừ [ お年寄りに席をゆずる ] (おとしよりにせきをゆずる) mang ý nghĩa: Nhường ghế cho người cao tuổi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 27 | 優先席 | ゆうせんせき | Ghế ưu tiên 💡 Mẹo nhớTừ [ 優先席 ] (ゆうせんせき) mang ý nghĩa: Ghế ưu tiên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 28 | 体の不自由な人 | からだのふじゆうなひと | Người khuyết tật 💡 Mẹo nhớTừ [ 体の不自由な人 ] (からだのふじゆうなひと) mang ý nghĩa: Người khuyết tật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 29 | ちかんにあう | Bị gạ gẫm 💡 Mẹo nhớTừ [ ちかんにあう ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bị gạ gẫm. | |
| 30 | 駅の売店 | えきのばいてん | Quầy bán hàng ở ga 💡 Mẹo nhớTừ [ 駅の売店 ] (えきのばいてん) mang ý nghĩa: Quầy bán hàng ở ga. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 16
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 17
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 18
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 19
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 20
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 21
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 22
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 23
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 24
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 25
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 26
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 27
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 28
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 29
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 30
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 31
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 32
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 33
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 34
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 35
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N3 gồm những gì? +
Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N3 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N3 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N3 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N3 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N3. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.