Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N3 part 10

JLPT N3 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật part 10


Tổng hợp Từ vựng n3 part 10

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1フロントガラス Kính trước
💡 Mẹo nhớ
Từ [ フロントガラス ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Kính trước.
2ワイパー Cần gạt nước
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ワイパー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cần gạt nước.
3ボンネット Bạt mui xe
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ボンネット ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bạt mui xe.
4ライト Đèn ô tô
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ライト ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đèn ô tô.
5バックミラー Gương chiếu hậu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ バックミラー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Gương chiếu hậu.
6トランク Cốp xe
💡 Mẹo nhớ
Từ [ トランク ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cốp xe.
7サイドミラー Gương chiếu hậu gắn 2 bên
💡 Mẹo nhớ
Từ [ サイドミラー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Gương chiếu hậu gắn 2 bên.
8助手席じょしゅせき Ghế bên cạnh ghế người cầm lái
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 助手席 ] (じょしゅせき) mang ý nghĩa: Ghế bên cạnh ghế người cầm lái. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9タイや Bãnh xe
💡 Mẹo nhớ
Từ [ タイや ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bãnh xe.
10カーナビ Hệ thống dẫn đường cho ô tô
💡 Mẹo nhớ
Từ [ カーナビ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Hệ thống dẫn đường cho ô tô.
11ハンドル Vô lăng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ハンドル ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Vô lăng.
12運転席うんてんせき Ghế lái
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 運転席 ] (うんてんせき) mang ý nghĩa: Ghế lái. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13キー Chìa khóa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ キー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Chìa khóa.
14運転免許証うんてんめんきょしょう Bằng lái xe
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 運転免許証 ] (うんてんめんきょしょう) mang ý nghĩa: Bằng lái xe. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
15ドライブをする Lái xe
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ドライブをする ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Lái xe.
16レンタカーを借りるレンタカーをかりる Thuê xe
💡 Mẹo nhớ
Từ [ レンタカーを借りる ] (レンタカーをかりる) mang ý nghĩa: Thuê xe. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17トランクに荷物を積むトランクににもつをつむ Chất hành lý vào cốp xe
💡 Mẹo nhớ
Từ [ トランクに荷物を積む ] (トランクににもつをつむ) mang ý nghĩa: Chất hành lý vào cốp xe. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18人を乗せるひとをのせる Cho người lên
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 人を乗せる ] (ひとをのせる) mang ý nghĩa: Cho người lên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19シートベルトをしめるシートベルトをしめる Thắt dây an toàn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ シートベルトをしめる ] (シートベルトをしめる) mang ý nghĩa: Thắt dây an toàn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20エンジンをかけるエンジンをかける Khởi động động cơ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ エンジンをかける ] (エンジンをかける) mang ý nghĩa: Khởi động động cơ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21バックミラーで確認をするバックミラーでかくにんをする Xác nhận bằng nhìn gương chiếu hậu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ バックミラーで確認をする ] (バックミラーでかくにんをする) mang ý nghĩa: Xác nhận bằng nhìn gương chiếu hậu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22ハンドルをにぎる Nắm tay lái
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ハンドルをにぎる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Nắm tay lái.
23アクセスをふむアクセスをふむ Giậm chân ga
💡 Mẹo nhớ
Từ [ アクセスをふむ ] (アクセスをふむ) mang ý nghĩa: Giậm chân ga. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
24ブレーキをかける Đạp phanh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ブレーキをかける ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đạp phanh.
25急ブレーキきゅうブレーキ Phanh gấp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 急ブレーキ ] (きゅうブレーキ) mang ý nghĩa: Phanh gấp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26ライトをつける Bật đèn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ライトをつける ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bật đèn.
27ワイパーを動かすワイパーをうごかす Bật cần gạt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ワイパーを動かす ] (ワイパーをうごかす) mang ý nghĩa: Bật cần gạt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28ガソリンスタンドに寄るガソリンスタンドによる Ghé vào trạm đổ xăng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ガソリンスタンドに寄る ] (ガソリンスタンドによる) mang ý nghĩa: Ghé vào trạm đổ xăng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29高速道路に乗るこうそくどうろにのる Vào đường cao tốc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 高速道路に乗る ] (こうそくどうろにのる) mang ý nghĩa: Vào đường cao tốc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
30タイやがパンクする Bánh xe bị bể
💡 Mẹo nhớ
Từ [ タイやがパンクする ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bánh xe bị bể.


Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N3 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N3 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N3 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N3 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N3 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N3. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N3

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây