Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N3 part 20

JLPT N3 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật part 20


Tổng hợp Từ vựng n3 part 20

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1科目かもく Môn học
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 科目 ] (かもく) mang ý nghĩa: Môn học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2教科きょうか Chương trình học
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 教科 ] (きょうか) mang ý nghĩa: Chương trình học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3得意なとくいな Giỏi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 得意な ] (とくいな) mang ý nghĩa: Giỏi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4苦手なにがてな Kém, yếu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 苦手な ] (にがてな) mang ý nghĩa: Kém, yếu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5国語こくご Quốc ngữ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 国語 ] (こくご) mang ý nghĩa: Quốc ngữ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6算数さんすう Phép toán, tính toán
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 算数 ] (さんすう) mang ý nghĩa: Phép toán, tính toán. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7理科りか Khoa học tự nhiên
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 理科 ] (りか) mang ý nghĩa: Khoa học tự nhiên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8社会しゃかい Xã hội
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 社会 ] (しゃかい) mang ý nghĩa: Xã hội. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9体育たいいく Thể dục
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 体育 ] (たいいく) mang ý nghĩa: Thể dục. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10私立高校に入学するしりつこうこうににゅうがくする Nhập học trường cấp 3 tư thục
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 私立高校に入学する ] (しりつこうこうににゅうがくする) mang ý nghĩa: Nhập học trường cấp 3 tư thục. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
11公立高校に入学するこうりつこうこうににゅうがくする Nhập học trường cấp 3 công lập
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 公立高校に入学する ] (こうりつこうこうににゅうがくする) mang ý nghĩa: Nhập học trường cấp 3 công lập. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12国立大学に入学するこくりつだいがくににゅうがくする Nhập học trường đại học quốc lập
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 国立大学に入学する ] (こくりつだいがくににゅうがくする) mang ý nghĩa: Nhập học trường đại học quốc lập. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13昼休みひるやすみ Nghỉ trưa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 昼休み ] (ひるやすみ) mang ý nghĩa: Nghỉ trưa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14お弁当おべんとう Cơm hộp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ お弁当 ] (おべんとう) mang ý nghĩa: Cơm hộp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
15給食きゅうしょく Cơm suất ở trường hay cơ quan
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 給食 ] (きゅうしょく) mang ý nghĩa: Cơm suất ở trường hay cơ quan. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16時間割じかんわり Thời gian biểu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 時間割 ] (じかんわり) mang ý nghĩa: Thời gian biểu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17入学式にゅうがくしき Lễ khai giảng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 入学式 ] (にゅうがくしき) mang ý nghĩa: Lễ khai giảng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18卒業式そつぎょうしき Lễ tốt nghiệp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 卒業式 ] (そつぎょうしき) mang ý nghĩa: Lễ tốt nghiệp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19出席するしゅっせきする Tham dự
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 出席する ] (しゅっせきする) mang ý nghĩa: Tham dự. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20欠席するけっせきする Vắng mặt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 欠席する ] (けっせきする) mang ý nghĩa: Vắng mặt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21バスで通学するバスでつうがくする Đi học bằng xe buýt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ バスで通学する ] (バスでつうがくする) mang ý nghĩa: Đi học bằng xe buýt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22通勤するつうきんする Đi làm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 通勤する ] (つうきんする) mang ý nghĩa: Đi làm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23学期がっき Học kỳ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 学期 ] (がっき) mang ý nghĩa: Học kỳ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
24今学期こんがっき Học kỳ này
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 今学期 ] (こんがっき) mang ý nghĩa: Học kỳ này. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
25前期ぜんき Kỳ trước
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 前期 ] (ぜんき) mang ý nghĩa: Kỳ trước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26後期こうき Kỳ sau
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 後期 ] (こうき) mang ý nghĩa: Kỳ sau. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27同じ学年おなじがくねん Cùng niên khóa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 同じ学年 ] (おなじがくねん) mang ý nghĩa: Cùng niên khóa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28自習するじしゅうする Tự học
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 自習する ] (じしゅうする) mang ý nghĩa: Tự học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29鉛筆をけずるえんぴつをけずる Gọt bút trì
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 鉛筆をけずる ] (えんぴつをけずる) mang ý nghĩa: Gọt bút trì. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
30物差しものさし Thước đo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 物差し ] (ものさし) mang ý nghĩa: Thước đo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
31定規で測るじょうぎではかる Đo bằng thước
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 定規で測る ] (じょうぎではかる) mang ý nghĩa: Đo bằng thước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
32合計を出すごうけいをだす Đưa ra tổng số
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 合計を出す ] (ごうけいをだす) mang ý nghĩa: Đưa ra tổng số. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
33計算けいさん Tính toán
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 計算 ] (けいさん) mang ý nghĩa: Tính toán. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
34足し算たしざん Phép cộng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 足し算 ] (たしざん) mang ý nghĩa: Phép cộng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
35足すたす Cộng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 足す ] (たす) mang ý nghĩa: Cộng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
36引き算ひきざん Phép trừ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 引き算 ] (ひきざん) mang ý nghĩa: Phép trừ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
37引くひく Trừ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 引く ] (ひく) mang ý nghĩa: Trừ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
38かけ算かけざん Phép nhân
💡 Mẹo nhớ
Từ [ かけ算 ] (かけざん) mang ý nghĩa: Phép nhân. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
39かける Nhân
💡 Mẹo nhớ
Từ [ かける ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Nhân.
40割り算わりざん Phép chia
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 割り算 ] (わりざん) mang ý nghĩa: Phép chia. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
41割るわる Chia
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 割る ] (わる) mang ý nghĩa: Chia. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N3 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N3 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N3 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N3 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N3 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N3. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N3

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây