Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N3 part 18

JLPT N3 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật part 18


Tổng hợp Từ vựng n3 part 18

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1宴会を開くえんかいをひらく Mở tiệc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 宴会を開く ] (えんかいをひらく) mang ý nghĩa: Mở tiệc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2飲み会のみかい Tiệc nhậu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 飲み会 ] (のみかい) mang ý nghĩa: Tiệc nhậu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3送別会そうべつかい Tiệc chia tay
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 送別会 ] (そうべつかい) mang ý nghĩa: Tiệc chia tay. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4歓迎会かんげいかい Tiệc nghênh đón
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 歓迎会 ] (かんげいかい) mang ý nghĩa: Tiệc nghênh đón. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5飲み放題のみほうだい Uống buffet
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 飲み放題 ] (のみほうだい) mang ý nghĩa: Uống buffet. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6食べ放題食べ放題 Ăn buffet
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 食べ放題 ] (食べ放題) mang ý nghĩa: Ăn buffet. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7お酒を注ぐおさけをつぐ Rót rượu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ お酒を注ぐ ] (おさけをつぐ) mang ý nghĩa: Rót rượu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8お湯を注ぐおゆをそそぐ Đổ nước nóng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ お湯を注ぐ ] (おゆをそそぐ) mang ý nghĩa: Đổ nước nóng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9乾杯するかんぱいする Cụng ly
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 乾杯する ] (かんぱいする) mang ý nghĩa: Cụng ly. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10盛り上がるもりあがる Phấn khích, nhảy dựng lên
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 盛り上がる ] (もりあがる) mang ý nghĩa: Phấn khích, nhảy dựng lên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
11土が盛り上がるつちがもりあがる Đất lồi lên
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 土が盛り上がる ] (つちがもりあがる) mang ý nghĩa: Đất lồi lên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12ビールの泡ビールのあわ Bọt bia
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ビールの泡 ] (ビールのあわ) mang ý nghĩa: Bọt bia. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13溢れるあふれる Ngập, tràn đầy
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 溢れる ] (あふれる) mang ý nghĩa: Ngập, tràn đầy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14こぼす Làm đổ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ こぼす ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Làm đổ.
15こぼれる Bị tràn, bị đổ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ こぼれる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bị tràn, bị đổ.
16ビールを一気に飲むビールをいっきにのむ Uống cạn bằng một hơi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ビールを一気に飲む ] (ビールをいっきにのむ) mang ý nghĩa: Uống cạn bằng một hơi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17ウイスキーの水割りウイスキーのみずわり Rượu Wisky pha loãng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ウイスキーの水割り ] (ウイスキーのみずわり) mang ý nghĩa: Rượu Wisky pha loãng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18おつまみのチーズ Pho mát nhắm rượu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ おつまみのチーズ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Pho mát nhắm rượu.
19よっぱらう Say xỉn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ よっぱらう ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Say xỉn.
20よっぱらい Say xỉn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ よっぱらい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Say xỉn.
21あばれる Nổi xung, nổi giận
💡 Mẹo nhớ
Từ [ あばれる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Nổi xung, nổi giận.
22にぎやかな Sôi nổi, náo nhiệt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ にぎやかな ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Sôi nổi, náo nhiệt.
23やかましい Ầm ỹ, phiền phức
💡 Mẹo nhớ
Từ [ やかましい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ầm ỹ, phiền phức.
24さわがしい Inh ỏi, ồn ào
💡 Mẹo nhớ
Từ [ さわがしい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Inh ỏi, ồn ào.
25さわぐ Gây ồn ào
💡 Mẹo nhớ
Từ [ さわぐ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Gây ồn ào.
26そうぞうしい Ồn ào, om sòm, huyên náo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ そうぞうしい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ồn ào, om sòm, huyên náo.
27たばこの煙たばこのけむり Khói thuốc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ たばこの煙 ] (たばこのけむり) mang ý nghĩa: Khói thuốc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28煙いけむい Khói mù mịt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 煙い ] (けむい) mang ý nghĩa: Khói mù mịt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29煙たいけむたい Ngột ngạt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 煙たい ] (けむたい) mang ý nghĩa: Ngột ngạt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
30グラスを割るグラスをわる Làm vỡ ly thủy tinh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ グラスを割る ] (グラスをわる) mang ý nghĩa: Làm vỡ ly thủy tinh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
31グラスが割れるグラスがわれる Ly bị vỡ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ グラスが割れる ] (グラスがわれる) mang ý nghĩa: Ly bị vỡ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
32ビールびんを倒すビールびんをたおす Làm đổ cốc bia
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ビールびんを倒す ] (ビールびんをたおす) mang ý nghĩa: Làm đổ cốc bia. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
33ほかの客に迷惑をかけるほかのきゃくにめいわくをかける Làm phiền người khách khác
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ほかの客に迷惑をかける ] (ほかのきゃくにめいわくをかける) mang ý nghĩa: Làm phiền người khách khác. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
34迷惑がかかるめいわくがかかる Bị làm phiền
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 迷惑がかかる ] (めいわくがかかる) mang ý nghĩa: Bị làm phiền. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N3 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N3 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N3 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N3 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N3 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N3. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N3

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây