Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N3 part 12

JLPT N3 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật part 12


Tổng hợp Từ vựng n3 part 12

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1通帳つうちょう Sổ tài khoản
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 通帳 ] (つうちょう) mang ý nghĩa: Sổ tài khoản. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2キャッシュカード Thẻ tín dụng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ キャッシュカード ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Thẻ tín dụng.
3はんこ Con dấu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ はんこ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Con dấu.
4印鑑いんかん Con dấu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 印鑑 ] (いんかん) mang ý nghĩa: Con dấu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5サイン Chữ ký
💡 Mẹo nhớ
Từ [ サイン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Chữ ký.
6千円札せんえんさつ Tờ 1000 yên
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 千円札 ] (せんえんさつ) mang ý nghĩa: Tờ 1000 yên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7紙幣しへい Tiền giấy
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 紙幣 ] (しへい) mang ý nghĩa: Tiền giấy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8(お)札(お)さつ Tiền giấy
💡 Mẹo nhớ
Từ [ (お)札 ] ((お)さつ) mang ý nghĩa: Tiền giấy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9百円玉ひゃくえんだま Đồng xu 100 yên
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 百円玉 ] (ひゃくえんだま) mang ý nghĩa: Đồng xu 100 yên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10硬貨こうか Tiền xu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 硬貨 ] (こうか) mang ý nghĩa: Tiền xu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
11お金を貯めるおかねをためる Để dành tiền
💡 Mẹo nhớ
Từ [ お金を貯める ] (おかねをためる) mang ý nghĩa: Để dành tiền. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12貯金するちょきんする Để dành tiền
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 貯金する ] (ちょきんする) mang ý nghĩa: Để dành tiền. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13預金するよきんする Gửi tiền
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 預金する ] (よきんする) mang ý nghĩa: Gửi tiền. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14銀行にお金を預けるぎんこうにおかねをあずける Gửi tiền ở ngân hàng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 銀行にお金を預ける ] (ぎんこうにおかねをあずける) mang ý nghĩa: Gửi tiền ở ngân hàng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
15給料を引き出すきゅうりょうをひきだす Rút tiền lương
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 給料を引き出す ] (きゅうりょうをひきだす) mang ý nghĩa: Rút tiền lương. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16給料を下すきゅうりょうをおろす Rút tiền lương
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 給料を下す ] (きゅうりょうをおろす) mang ý nghĩa: Rút tiền lương. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17通帳記入をするつうちょうきにゅうをする Ký sổ ngân hàng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 通帳記入をする ] (つうちょうきにゅうをする) mang ý nghĩa: Ký sổ ngân hàng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18通帳に記入するつうちょうにきにゅうする Ký số (ngân hàng)
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 通帳に記入する ] (つうちょうにきにゅうする) mang ý nghĩa: Ký số (ngân hàng). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19暗証番号あんしょうばんごう Số mật mã, số Pin
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 暗証番号 ] (あんしょうばんごう) mang ý nghĩa: Số mật mã, số Pin. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20銀行の本店ぎんこうのほんてん Cơ sở chính ngân hàng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 銀行の本店 ] (ぎんこうのほんてん) mang ý nghĩa: Cơ sở chính ngân hàng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21銀行の支店ぎんこうのしてん Chi nhánh ngân hàng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 銀行の支店 ] (ぎんこうのしてん) mang ý nghĩa: Chi nhánh ngân hàng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22講座を開くこうざをひらく Mở tài khoản
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 講座を開く ] (こうざをひらく) mang ý nghĩa: Mở tài khoản. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23家賃を振り込むやちんをふりこむ Chuyển khoản thanh toán tiền thuê nhà
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 家賃を振り込む ] (やちんをふりこむ) mang ý nghĩa: Chuyển khoản thanh toán tiền thuê nhà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
24振り込みふりこみ Chuyển khoản
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 振り込み ] (ふりこみ) mang ý nghĩa: Chuyển khoản. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
25公共料金を支払うこうきょうりょうきんをしはらう Trả cước công cộng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 公共料金を支払う ] (こうきょうりょうきんをしはらう) mang ý nghĩa: Trả cước công cộng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26支払いしはらい Thanh toán
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 支払い ] (しはらい) mang ý nghĩa: Thanh toán. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27商品の代金を払うしょうひんのだいきんをはらう Thanh toán tiền mua hàng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 商品の代金を払う ] (しょうひんのだいきんをはらう) mang ý nghĩa: Thanh toán tiền mua hàng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28あて名あてな Tên và địa chỉ người nhận
💡 Mẹo nhớ
Từ [ あて名 ] (あてな) mang ý nghĩa: Tên và địa chỉ người nhận. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29窓口で両替をする窓口で両替をする Đổi tiền ở quầy dịch vụ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 窓口で両替をする ] (窓口で両替をする) mang ý nghĩa: Đổi tiền ở quầy dịch vụ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
30差出人名さしだしにんめい Người gửi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 差出人名 ] (さしだしにんめい) mang ý nghĩa: Người gửi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
31送金するそうきんする Gửi tiền
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 送金する ] (そうきんする) mang ý nghĩa: Gửi tiền. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
32手紙を速達で出すてがみをそくたつでだす Gửi thư bằng chuyển phát nhanh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 手紙を速達で出す ] (てがみをそくたつでだす) mang ý nghĩa: Gửi thư bằng chuyển phát nhanh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
33仕送りするしおくりする Gửi cho, chu cấp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 仕送りする ] (しおくりする) mang ý nghĩa: Gửi cho, chu cấp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
34小包こづつみ Bưu phẩm, kiện nhỏ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 小包 ] (こづつみ) mang ý nghĩa: Bưu phẩm, kiện nhỏ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
35手数料がかかるてすうりょうがかかる Tốn tiền dịch vụ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 手数料がかかる ] (てすうりょうがかかる) mang ý nghĩa: Tốn tiền dịch vụ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
36送料がかかるそうりょうがかかる Tốn cước
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 送料がかかる ] (そうりょうがかかる) mang ý nghĩa: Tốn cước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N3 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N3 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N3 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N3 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N3 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N3. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N3

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây