Từ vựng tiếng Nhật N3 part 12
Danh sách từ vựng tiếng Nhật part 12
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 通帳 | つうちょう | Sổ tài khoản 💡 Mẹo nhớTừ [ 通帳 ] (つうちょう) mang ý nghĩa: Sổ tài khoản. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 2 | キャッシュカード | Thẻ tín dụng 💡 Mẹo nhớTừ [ キャッシュカード ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Thẻ tín dụng. | |
| 3 | はんこ | Con dấu 💡 Mẹo nhớTừ [ はんこ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Con dấu. | |
| 4 | 印鑑 | いんかん | Con dấu 💡 Mẹo nhớTừ [ 印鑑 ] (いんかん) mang ý nghĩa: Con dấu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | サイン | Chữ ký 💡 Mẹo nhớTừ [ サイン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Chữ ký. | |
| 6 | 千円札 | せんえんさつ | Tờ 1000 yên 💡 Mẹo nhớTừ [ 千円札 ] (せんえんさつ) mang ý nghĩa: Tờ 1000 yên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | 紙幣 | しへい | Tiền giấy 💡 Mẹo nhớTừ [ 紙幣 ] (しへい) mang ý nghĩa: Tiền giấy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 8 | (お)札 | (お)さつ | Tiền giấy 💡 Mẹo nhớTừ [ (お)札 ] ((お)さつ) mang ý nghĩa: Tiền giấy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 9 | 百円玉 | ひゃくえんだま | Đồng xu 100 yên 💡 Mẹo nhớTừ [ 百円玉 ] (ひゃくえんだま) mang ý nghĩa: Đồng xu 100 yên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 10 | 硬貨 | こうか | Tiền xu 💡 Mẹo nhớTừ [ 硬貨 ] (こうか) mang ý nghĩa: Tiền xu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 11 | お金を貯める | おかねをためる | Để dành tiền 💡 Mẹo nhớTừ [ お金を貯める ] (おかねをためる) mang ý nghĩa: Để dành tiền. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | 貯金する | ちょきんする | Để dành tiền 💡 Mẹo nhớTừ [ 貯金する ] (ちょきんする) mang ý nghĩa: Để dành tiền. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | 預金する | よきんする | Gửi tiền 💡 Mẹo nhớTừ [ 預金する ] (よきんする) mang ý nghĩa: Gửi tiền. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | 銀行にお金を預ける | ぎんこうにおかねをあずける | Gửi tiền ở ngân hàng 💡 Mẹo nhớTừ [ 銀行にお金を預ける ] (ぎんこうにおかねをあずける) mang ý nghĩa: Gửi tiền ở ngân hàng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 15 | 給料を引き出す | きゅうりょうをひきだす | Rút tiền lương 💡 Mẹo nhớTừ [ 給料を引き出す ] (きゅうりょうをひきだす) mang ý nghĩa: Rút tiền lương. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | 給料を下す | きゅうりょうをおろす | Rút tiền lương 💡 Mẹo nhớTừ [ 給料を下す ] (きゅうりょうをおろす) mang ý nghĩa: Rút tiền lương. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | 通帳記入をする | つうちょうきにゅうをする | Ký sổ ngân hàng 💡 Mẹo nhớTừ [ 通帳記入をする ] (つうちょうきにゅうをする) mang ý nghĩa: Ký sổ ngân hàng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | 通帳に記入する | つうちょうにきにゅうする | Ký số (ngân hàng) 💡 Mẹo nhớTừ [ 通帳に記入する ] (つうちょうにきにゅうする) mang ý nghĩa: Ký số (ngân hàng). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | 暗証番号 | あんしょうばんごう | Số mật mã, số Pin 💡 Mẹo nhớTừ [ 暗証番号 ] (あんしょうばんごう) mang ý nghĩa: Số mật mã, số Pin. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | 銀行の本店 | ぎんこうのほんてん | Cơ sở chính ngân hàng 💡 Mẹo nhớTừ [ 銀行の本店 ] (ぎんこうのほんてん) mang ý nghĩa: Cơ sở chính ngân hàng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | 銀行の支店 | ぎんこうのしてん | Chi nhánh ngân hàng 💡 Mẹo nhớTừ [ 銀行の支店 ] (ぎんこうのしてん) mang ý nghĩa: Chi nhánh ngân hàng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 22 | 講座を開く | こうざをひらく | Mở tài khoản 💡 Mẹo nhớTừ [ 講座を開く ] (こうざをひらく) mang ý nghĩa: Mở tài khoản. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | 家賃を振り込む | やちんをふりこむ | Chuyển khoản thanh toán tiền thuê nhà 💡 Mẹo nhớTừ [ 家賃を振り込む ] (やちんをふりこむ) mang ý nghĩa: Chuyển khoản thanh toán tiền thuê nhà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 24 | 振り込み | ふりこみ | Chuyển khoản 💡 Mẹo nhớTừ [ 振り込み ] (ふりこみ) mang ý nghĩa: Chuyển khoản. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 25 | 公共料金を支払う | こうきょうりょうきんをしはらう | Trả cước công cộng 💡 Mẹo nhớTừ [ 公共料金を支払う ] (こうきょうりょうきんをしはらう) mang ý nghĩa: Trả cước công cộng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 26 | 支払い | しはらい | Thanh toán 💡 Mẹo nhớTừ [ 支払い ] (しはらい) mang ý nghĩa: Thanh toán. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 27 | 商品の代金を払う | しょうひんのだいきんをはらう | Thanh toán tiền mua hàng 💡 Mẹo nhớTừ [ 商品の代金を払う ] (しょうひんのだいきんをはらう) mang ý nghĩa: Thanh toán tiền mua hàng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 28 | あて名 | あてな | Tên và địa chỉ người nhận 💡 Mẹo nhớTừ [ あて名 ] (あてな) mang ý nghĩa: Tên và địa chỉ người nhận. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 29 | 窓口で両替をする | 窓口で両替をする | Đổi tiền ở quầy dịch vụ 💡 Mẹo nhớTừ [ 窓口で両替をする ] (窓口で両替をする) mang ý nghĩa: Đổi tiền ở quầy dịch vụ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 30 | 差出人名 | さしだしにんめい | Người gửi 💡 Mẹo nhớTừ [ 差出人名 ] (さしだしにんめい) mang ý nghĩa: Người gửi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 31 | 送金する | そうきんする | Gửi tiền 💡 Mẹo nhớTừ [ 送金する ] (そうきんする) mang ý nghĩa: Gửi tiền. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 32 | 手紙を速達で出す | てがみをそくたつでだす | Gửi thư bằng chuyển phát nhanh 💡 Mẹo nhớTừ [ 手紙を速達で出す ] (てがみをそくたつでだす) mang ý nghĩa: Gửi thư bằng chuyển phát nhanh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 33 | 仕送りする | しおくりする | Gửi cho, chu cấp 💡 Mẹo nhớTừ [ 仕送りする ] (しおくりする) mang ý nghĩa: Gửi cho, chu cấp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 34 | 小包 | こづつみ | Bưu phẩm, kiện nhỏ 💡 Mẹo nhớTừ [ 小包 ] (こづつみ) mang ý nghĩa: Bưu phẩm, kiện nhỏ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 35 | 手数料がかかる | てすうりょうがかかる | Tốn tiền dịch vụ 💡 Mẹo nhớTừ [ 手数料がかかる ] (てすうりょうがかかる) mang ý nghĩa: Tốn tiền dịch vụ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 36 | 送料がかかる | そうりょうがかかる | Tốn cước 💡 Mẹo nhớTừ [ 送料がかかる ] (そうりょうがかかる) mang ý nghĩa: Tốn cước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 16
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 17
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 18
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 19
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 20
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 21
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 22
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 23
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 24
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 25
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 26
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 27
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 28
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 29
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 30
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 31
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 32
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 33
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 34
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 35
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N3 gồm những gì? +
Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N3 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N3 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N3 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N3 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N3. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.