Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N3 part 23

JLPT N3 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật part 23


Tổng hợp Từ vựng n3 part 23

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1レストランでバイトをしています Đang làm thêm ở nhà hàng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ レストランでバイトをしています ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đang làm thêm ở nhà hàng.
2レストランでアルバイトをしています Đang làm thêm ở nhà hàng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ レストランでアルバイトをしています ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đang làm thêm ở nhà hàng.
3工場でパートをしていますこうじょうでパートをしています Đang làm bán thời gian ở nhà máy
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 工場でパートをしています ] (こうじょうでパートをしています) mang ý nghĩa: Đang làm bán thời gian ở nhà máy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4コンビニの店員をしていますコンビニのてんいんをしています Đang làm nhân viên tại cửa hàng tiện lợi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ コンビニの店員をしています ] (コンビニのてんいんをしています) mang ý nghĩa: Đang làm nhân viên tại cửa hàng tiện lợi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5英会話講師をしていますえいかいわこうしをしています Đang làm giáo viên hội thoại tiếng anh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 英会話講師をしています ] (えいかいわこうしをしています) mang ý nghĩa: Đang làm giáo viên hội thoại tiếng anh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6翻訳の仕事をしていますほんやくのしごとをしています Đang làm nghề phiên dịch
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 翻訳の仕事をしています ] (ほんやくのしごとをしています) mang ý nghĩa: Đang làm nghề phiên dịch. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7翻訳するほんやくする Phiên dịch
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 翻訳する ] (ほんやくする) mang ý nghĩa: Phiên dịch. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8通訳の仕事をしていますつうやくのしごとをしています Đang làm nghề phiên dịch
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 通訳の仕事をしています ] (つうやくのしごとをしています) mang ý nghĩa: Đang làm nghề phiên dịch. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9通訳するつうやくする Phiên dịch
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 通訳する ] (つうやくする) mang ý nghĩa: Phiên dịch. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10事務の手伝いをしていますじむのてつだいをしています Đang làm hỗ trợ bên văn phòng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 事務の手伝いをしています ] (じむのてつだいをしています) mang ý nghĩa: Đang làm hỗ trợ bên văn phòng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
11ホームヘルパーをしています Đang làm việc giúp việc nhà
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ホームヘルパーをしています ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đang làm việc giúp việc nhà.
12仕事を探すしごとをさがす Tìm việc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 仕事を探す ] (しごとをさがす) mang ý nghĩa: Tìm việc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13給料きゅうりょう Tiền lương
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 給料 ] (きゅうりょう) mang ý nghĩa: Tiền lương. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14履歴書を書くりれきしょをかく Viết lý lịch
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 履歴書を書く ] (りれきしょをかく) mang ý nghĩa: Viết lý lịch. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
15時給1200円じきゅう1200えん Lương giờ 1200 yên
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 時給1200円 ] (じきゅう1200えん) mang ý nghĩa: Lương giờ 1200 yên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16面接をするめんせつをする Phỏng vấn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 面接をする ] (めんせつをする) mang ý nghĩa: Phỏng vấn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17ボーナス Tiền thưởng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ボーナス ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Tiền thưởng.
18ホテルの従業員ホテルのじゅうぎょういん Nhân viên khách sạn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ホテルの従業員 ] (ホテルのじゅうぎょういん) mang ý nghĩa: Nhân viên khách sạn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19交通費が出るこうつうひがでる Được trả phí đi lại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 交通費が出る ] (こうつうひがでる) mang ý nghĩa: Được trả phí đi lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20仕事仲間しごとなかま Bạn đồng nghiệp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 仕事仲間 ] (しごとなかま) mang ý nghĩa: Bạn đồng nghiệp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21勤務時間きんむじかん Thời gian làm việc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 勤務時間 ] (きんむじかん) mang ý nghĩa: Thời gian làm việc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22やとう Thuê, mướn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ やとう ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Thuê, mướn.
23やとわれる Được thuê
💡 Mẹo nhớ
Từ [ やとわれる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Được thuê.
24きつい仕事きついしごと Công việc hà khắc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ きつい仕事 ] (きついしごと) mang ý nghĩa: Công việc hà khắc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
25つらい仕事つらいしごと Công việc cực nhọc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ つらい仕事 ] (つらいしごと) mang ý nghĩa: Công việc cực nhọc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26お金をかせぐおかねをかせぐ Kiếm tiền
💡 Mẹo nhớ
Từ [ お金をかせぐ ] (おかねをかせぐ) mang ý nghĩa: Kiếm tiền. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27お金をもうけるおかねをもうける Kiếm tiền, kiếm lời
💡 Mẹo nhớ
Từ [ お金をもうける ] (おかねをもうける) mang ý nghĩa: Kiếm tiền, kiếm lời. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28お金がもうかるおかねがもうかる Sinh lời
💡 Mẹo nhớ
Từ [ お金がもうかる ] (おかねがもうかる) mang ý nghĩa: Sinh lời. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29仕事を済ますしごとをすます Kết thúc công việc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 仕事を済ます ] (しごとをすます) mang ý nghĩa: Kết thúc công việc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
30仕事を済ませるしごとをすませる Làm xong việc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 仕事を済ませる ] (しごとをすませる) mang ý nghĩa: Làm xong việc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
31なまけ者なまけもの Người lười biếng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ なまけ者 ] (なまけもの) mang ý nghĩa: Người lười biếng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
32働き者はたらきもの Người siếng năng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 働き者 ] (はたらきもの) mang ý nghĩa: Người siếng năng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
33首になるくびになる Bị sa thải
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 首になる ] (くびになる) mang ý nghĩa: Bị sa thải. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
34やめさせられる Bị đuổi việc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ やめさせられる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bị đuổi việc.


Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N3 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N3 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N3 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N3 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N3 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N3. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N3

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây