| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
| 1 | 一昨日 | おととい | Hôm kia |
| 2 | 昨日 | きのう | Hôm qua |
| 3 | 明日 | あす | Ngày mai |
| 4 | さき一昨日 | さきおととい | Hôm kìa |
| 5 | しあさって | しあさって | Ngày kìa; 3 ngày sau |
| 6 | 明後日 | あさって | Ngày kia |
| 7 | 元日 | がんじつ | Mùng một tết |
| 8 | 元旦 | がんたん | Mùng một tết |
| 9 | 上旬 | じょうじゅん | 10 ngày đầu của tháng |
| 10 | 初旬 | しょじゅん | 10 ngày đầu của tháng |
| 11 | 中旬 | ちゅうじゅん | 10 ngày giữa của tháng |
| 12 | 下旬 | げじゅん | 10 ngày cuối của tháng |
| 13 | 月末 | げつまつ | Cuối tháng |
| 14 | 平日 | へいじつ | Ngày thường |
| 15 | 祝日 | しゅくじつ | Ngày lễ |
| 16 | 祭日 | さいじつ | Ngày lễ |
| 17 | 昨年 | さくねん | Năm trước |
| 18 | 一昨年 | いっさくねん | Năm kia |
| 19 | 再来年 | さらいねん | Hai năm nữa |
| 20 | 先々月 | せんせんげつ | Hai tháng trước |
| 21 | 先々週 | せんせんしゅう | Hai tuần trước |
| 22 | 再来月 | さらいげつ | Hai tháng sau |
| 23 | 再来週 | さらいしゅう | Hai tuần sau |
| 24 | 先日 | せんじつ | Hôm trước |
| 25 | 年末年始 | ねんまつねんし | Đầu năm, cuối năm |
| 26 | 暮れ | くれ | Cuối năm |
| 27 | 休暇を取る | きゅうかをとる | Lấy phép |
| 28 | 予定を調整する | よていをちょうせいする | Điều chỉnh kế hoạch |
| 29 | 予定を変更する | よていをへんこうする | Thay đổi kế hoạch |
| 30 | 予定をずらす | よていをずらす | Kéo dài, hoãn kế hoạch |
| 31 | 日にちを調整する | ひにちをちょうせいする | Điều chỉnh ngày tháng |
| 32 | 日にちを変更する | ひにちをへんこうする | Thay đổi ngày tháng |
| 33 | ひにちをずらす | ひにちをずらす | Hoãn ngày lại |
| 34 | 日程を調整する | にっていをちょうせいする | Điều chỉnh lịch trình |
| 35 | 日程を変更する | にっていをへんこうする | Thay đổi lịch trình |
| 36 | 日程をずらす | にっていをずらす | Hoãn lịch trình |
| 37 | スケジュールを調整する | スケジュールをちょうせいする | Điều chỉnh lịch trình |
| 38 | スケジュールを変更する | スケジュールをへんこうする | Thay đổi lịch trình |
| 39 | スケジュールをずらす | スケジュールをずらす | Hoãn lịch trình |
| 40 | 旅行会社に申し込む | りょこうかいしゃにもうしこむ | Đăng ký với công ty du lịch |
| 41 | 予約を取り消す | よやくをとりけす | Hủy việc đặt trước |
| 42 | 予約をキャンセルする | よやくをキャンセルする | Hủy việc đặt trước |
| 43 | 荷物をつめる | にもつをつめる | Đóng hành lý |
| 44 | 海外旅行 | かいがいりょこう | Du lịch nước ngoài |
| 45 | 国内旅行 | こくないりょこう | Du lịch trong nước |
| 46 | 二泊三日で温泉に行く | にはくみっかでおんせんにいく | Đi suối nước nóng 2 đêm 3 ngày |
| 47 | 日帰りで温泉に行く | ひがえりでおんせんにいく | Đi suối nước nóng trong ngày |
| 48 | 旅館に宿泊する | りょかんにしゅくはくする | Lưu trú tại nhà trọ |