Từ vựng tiếng Nhật N3 part 8
Danh sách từ vựng tiếng Nhật part 8
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 階段を上る | かいだんをのぼる | Bước lên cầu thang 💡 Mẹo nhớTừ [ 階段を上る ] (かいだんをのぼる) mang ý nghĩa: Bước lên cầu thang. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 2 | 階段を上がる | かいだんをあがる | Bước lên cầu thang 💡 Mẹo nhớTừ [ 階段を上がる ] (かいだんをあがる) mang ý nghĩa: Bước lên cầu thang. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | 階段を下る | かいだんをくだる | Bước xuống cầu thang 💡 Mẹo nhớTừ [ 階段を下る ] (かいだんをくだる) mang ý nghĩa: Bước xuống cầu thang. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 4 | 階段を下りる | かいだんをおりる | Bước xuống cầu thang 💡 Mẹo nhớTừ [ 階段を下りる ] (かいだんをおりる) mang ý nghĩa: Bước xuống cầu thang. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | 下り電車 | くだりでんしゃ | Tàu đi về hướng Hokkaido 💡 Mẹo nhớTừ [ 下り電車 ] (くだりでんしゃ) mang ý nghĩa: Tàu đi về hướng Hokkaido. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | 上り電車 | のぼりでんしゃ | Tàu đi về hướng Tokyo 💡 Mẹo nhớTừ [ 上り電車 ] (のぼりでんしゃ) mang ý nghĩa: Tàu đi về hướng Tokyo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | エスカレーターの上り | エスカレーターののぼり | Thang cuốn đi lên 💡 Mẹo nhớTừ [ エスカレーターの上り ] (エスカレーターののぼり) mang ý nghĩa: Thang cuốn đi lên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 8 | エスカレーターの下り | エスカレーターのくだり | Thang cuốn đi xuống 💡 Mẹo nhớTừ [ エスカレーターの下り ] (エスカレーターのくだり) mang ý nghĩa: Thang cuốn đi xuống. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 9 | 列車の時刻を調べる | れっしゃのじこくをしらべる | Tìm giờ tàu chạy 💡 Mẹo nhớTừ [ 列車の時刻を調べる ] (れっしゃのじこくをしらべる) mang ý nghĩa: Tìm giờ tàu chạy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 10 | 時刻表 | じこくひょう | Bảng giờ tàu chạy 💡 Mẹo nhớTừ [ 時刻表 ] (じこくひょう) mang ý nghĩa: Bảng giờ tàu chạy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 11 | 東京発横浜行き | とうきょうはつよこはまいき | Tàu xuất phát ở Tokyo đi Yokohama 💡 Mẹo nhớTừ [ 東京発横浜行き ] (とうきょうはつよこはまいき) mang ý nghĩa: Tàu xuất phát ở Tokyo đi Yokohama. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | 私鉄 | してつ | Đường sắt tư nhân 💡 Mẹo nhớTừ [ 私鉄 ] (してつ) mang ý nghĩa: Đường sắt tư nhân. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | 新幹線 | しんかんせん | Tàu siêu tốc shinkansen 💡 Mẹo nhớTừ [ 新幹線 ] (しんかんせん) mang ý nghĩa: Tàu siêu tốc shinkansen. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | 座席を指定する | ざせきをしていする | Chỉ định ghế ngồi 💡 Mẹo nhớTừ [ 座席を指定する ] (ざせきをしていする) mang ý nghĩa: Chỉ định ghế ngồi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 15 | 指定席 | していせき | Ghế chỉ định 💡 Mẹo nhớTừ [ 指定席 ] (していせき) mang ý nghĩa: Ghế chỉ định. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | 自由席 | じゆうせき | Ghế tự do 💡 Mẹo nhớTừ [ 自由席 ] (じゆうせき) mang ý nghĩa: Ghế tự do. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | 窓側 | まどがわ | Phía bên cửa sổ 💡 Mẹo nhớTừ [ 窓側 ] (まどがわ) mang ý nghĩa: Phía bên cửa sổ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | 通路側 | つうろがわ | Hướng về lối đi 💡 Mẹo nhớTừ [ 通路側 ] (つうろがわ) mang ý nghĩa: Hướng về lối đi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | 乗車券 | じょうしゃけん | Vé lên tàu 💡 Mẹo nhớTừ [ 乗車券 ] (じょうしゃけん) mang ý nghĩa: Vé lên tàu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | 片道切符 | かたみちきっぷ | Vé một chiều 💡 Mẹo nhớTừ [ 片道切符 ] (かたみちきっぷ) mang ý nghĩa: Vé một chiều. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | 往復切符 | おうふくきっぷ | Vé khứ hồi 💡 Mẹo nhớTừ [ 往復切符 ] (おうふくきっぷ) mang ý nghĩa: Vé khứ hồi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 22 | 特急券 | とっきゅうけん | Vé tàu tốc hành 💡 Mẹo nhớTừ [ 特急券 ] (とっきゅうけん) mang ý nghĩa: Vé tàu tốc hành. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | 特急料金 | とっきゅうりょうきん | Cước tàu tốc hành 💡 Mẹo nhớTừ [ 特急料金 ] (とっきゅうりょうきん) mang ý nghĩa: Cước tàu tốc hành. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 24 | 回数券 | かいすうけん | Tập vé 💡 Mẹo nhớTừ [ 回数券 ] (かいすうけん) mang ý nghĩa: Tập vé. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 25 | 定期券 | ていきけん | Vé định kỳ 💡 Mẹo nhớTừ [ 定期券 ] (ていきけん) mang ý nghĩa: Vé định kỳ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 26 | 改札口を通る | かいさつぐちをとおる | Qua cổng soát vé 💡 Mẹo nhớTừ [ 改札口を通る ] (かいさつぐちをとおる) mang ý nghĩa: Qua cổng soát vé. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 27 | 切符を払い戻す | きっぷをはらいもどす | Trả lại vé 💡 Mẹo nhớTừ [ 切符を払い戻す ] (きっぷをはらいもどす) mang ý nghĩa: Trả lại vé. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 28 | 払い戻し | はらいもどし | Hoàn trả 💡 Mẹo nhớTừ [ 払い戻し ] (はらいもどし) mang ý nghĩa: Hoàn trả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 16
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 17
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 18
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 19
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 20
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 21
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 22
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 23
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 24
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 25
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 26
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 27
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 28
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 29
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 30
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 31
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 32
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 33
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 34
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 35
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N3 gồm những gì? +
Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N3 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N3 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N3 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N3 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N3. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.