Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N3 part 8

JLPT N3 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật part 8


Tổng hợp Từ vựng n3 part 8

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1階段を上るかいだんをのぼる Bước lên cầu thang
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 階段を上る ] (かいだんをのぼる) mang ý nghĩa: Bước lên cầu thang. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2階段を上がるかいだんをあがる Bước lên cầu thang
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 階段を上がる ] (かいだんをあがる) mang ý nghĩa: Bước lên cầu thang. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3階段を下るかいだんをくだる Bước xuống cầu thang
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 階段を下る ] (かいだんをくだる) mang ý nghĩa: Bước xuống cầu thang. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4階段を下りるかいだんをおりる Bước xuống cầu thang
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 階段を下りる ] (かいだんをおりる) mang ý nghĩa: Bước xuống cầu thang. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5下り電車くだりでんしゃ Tàu đi về hướng Hokkaido
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 下り電車 ] (くだりでんしゃ) mang ý nghĩa: Tàu đi về hướng Hokkaido. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6上り電車のぼりでんしゃ Tàu đi về hướng Tokyo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 上り電車 ] (のぼりでんしゃ) mang ý nghĩa: Tàu đi về hướng Tokyo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7エスカレーターの上りエスカレーターののぼり Thang cuốn đi lên
💡 Mẹo nhớ
Từ [ エスカレーターの上り ] (エスカレーターののぼり) mang ý nghĩa: Thang cuốn đi lên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8エスカレーターの下りエスカレーターのくだり Thang cuốn đi xuống
💡 Mẹo nhớ
Từ [ エスカレーターの下り ] (エスカレーターのくだり) mang ý nghĩa: Thang cuốn đi xuống. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9列車の時刻を調べるれっしゃのじこくをしらべる Tìm giờ tàu chạy
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 列車の時刻を調べる ] (れっしゃのじこくをしらべる) mang ý nghĩa: Tìm giờ tàu chạy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10時刻表じこくひょう Bảng giờ tàu chạy
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 時刻表 ] (じこくひょう) mang ý nghĩa: Bảng giờ tàu chạy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
11東京発横浜行きとうきょうはつよこはまいき Tàu xuất phát ở Tokyo đi Yokohama
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 東京発横浜行き ] (とうきょうはつよこはまいき) mang ý nghĩa: Tàu xuất phát ở Tokyo đi Yokohama. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12私鉄してつ Đường sắt tư nhân
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 私鉄 ] (してつ) mang ý nghĩa: Đường sắt tư nhân. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13新幹線しんかんせん Tàu siêu tốc shinkansen
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 新幹線 ] (しんかんせん) mang ý nghĩa: Tàu siêu tốc shinkansen. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14座席を指定するざせきをしていする Chỉ định ghế ngồi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 座席を指定する ] (ざせきをしていする) mang ý nghĩa: Chỉ định ghế ngồi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
15指定席していせき Ghế chỉ định
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 指定席 ] (していせき) mang ý nghĩa: Ghế chỉ định. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16自由席じゆうせき Ghế tự do
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 自由席 ] (じゆうせき) mang ý nghĩa: Ghế tự do. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17窓側まどがわ Phía bên cửa sổ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 窓側 ] (まどがわ) mang ý nghĩa: Phía bên cửa sổ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18通路側つうろがわ Hướng về lối đi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 通路側 ] (つうろがわ) mang ý nghĩa: Hướng về lối đi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19乗車券じょうしゃけん Vé lên tàu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 乗車券 ] (じょうしゃけん) mang ý nghĩa: Vé lên tàu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20片道切符かたみちきっぷ Vé một chiều
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 片道切符 ] (かたみちきっぷ) mang ý nghĩa: Vé một chiều. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21往復切符おうふくきっぷ Vé khứ hồi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 往復切符 ] (おうふくきっぷ) mang ý nghĩa: Vé khứ hồi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22特急券とっきゅうけん Vé tàu tốc hành
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 特急券 ] (とっきゅうけん) mang ý nghĩa: Vé tàu tốc hành. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23特急料金とっきゅうりょうきん Cước tàu tốc hành
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 特急料金 ] (とっきゅうりょうきん) mang ý nghĩa: Cước tàu tốc hành. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
24回数券かいすうけん Tập vé
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 回数券 ] (かいすうけん) mang ý nghĩa: Tập vé. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
25定期券ていきけん Vé định kỳ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 定期券 ] (ていきけん) mang ý nghĩa: Vé định kỳ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26改札口を通るかいさつぐちをとおる Qua cổng soát vé
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 改札口を通る ] (かいさつぐちをとおる) mang ý nghĩa: Qua cổng soát vé. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27切符を払い戻すきっぷをはらいもどす Trả lại vé
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 切符を払い戻す ] (きっぷをはらいもどす) mang ý nghĩa: Trả lại vé. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28払い戻しはらいもどし Hoàn trả
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 払い戻し ] (はらいもどし) mang ý nghĩa: Hoàn trả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N3 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N3 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N3 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N3 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N3 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N3. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N3

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây