Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N3 part 13

JLPT N3 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật part 13


Tổng hợp Từ vựng n3 part 13

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1田中さんと交際するたなかさんとこうさいする Chơi, có quan hệ với anh Tanaka
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 田中さんと交際する ] (たなかさんとこうさいする) mang ý nghĩa: Chơi, có quan hệ với anh Tanaka. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2田中さんと付き合うたなかさんとつきあう Hẹn hò với anh Tanaka
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 田中さんと付き合う ] (たなかさんとつきあう) mang ý nghĩa: Hẹn hò với anh Tanaka. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3田中さんとけんかするたなかさんとけんかする Cãi nhau với anh Tanaka
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 田中さんとけんかする ] (たなかさんとけんかする) mang ý nghĩa: Cãi nhau với anh Tanaka. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4田中さんと仲直りするたなかさんとなかなおりする Hòa giải với anh Tanaka
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 田中さんと仲直りする ] (たなかさんとなかなおりする) mang ý nghĩa: Hòa giải với anh Tanaka. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5田中さんとなかがいい田中さんと仲がいい Thân thiết với anh Tanaka
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 田中さんとなかがいい ] (田中さんと仲がいい) mang ý nghĩa: Thân thiết với anh Tanaka. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6田中さんと仲良しだたなかさんとなかよしだ Có quan hệ tốt với anh Tanaka
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 田中さんと仲良しだ ] (たなかさんとなかよしだ) mang ý nghĩa: Có quan hệ tốt với anh Tanaka. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7田中さんをコンサートにさそうたなかさんをコンサートにさそう Rủ anh Tanaka đi xem hòa nhạc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 田中さんをコンサートにさそう ] (たなかさんをコンサートにさそう) mang ý nghĩa: Rủ anh Tanaka đi xem hòa nhạc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8田中さんをいやがるたなかさんをいやがる Không ưa anh Tanaka
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 田中さんをいやがる ] (たなかさんをいやがる) mang ý nghĩa: Không ưa anh Tanaka. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9田中さんをふるたなかさんをふる Không chơi với anh Tanaka
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 田中さんをふる ] (たなかさんをふる) mang ý nghĩa: Không chơi với anh Tanaka. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10田中さんのことが気になるたなかさんのことがきになる Để ý anh Tanaka
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 田中さんのことが気になる ] (たなかさんのことがきになる) mang ý nghĩa: Để ý anh Tanaka. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
11田中さんのことが好きになるたなかさんのことがすきになる Thích anh Tanaka
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 田中さんのことが好きになる ] (たなかさんのことがすきになる) mang ý nghĩa: Thích anh Tanaka. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12田中さんのことがきらいになるたなかさんのことがきらいになる Ghét anh Tanaka
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 田中さんのことがきらいになる ] (たなかさんのことがきらいになる) mang ý nghĩa: Ghét anh Tanaka. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13田中さんのことがいやになるたなかさんのことがいやになる Không ưa anh Tanaka
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 田中さんのことがいやになる ] (たなかさんのことがいやになる) mang ý nghĩa: Không ưa anh Tanaka. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14田中さんのことがうらやましいたなかさんのことがうらやましい Ganh tỵ với anh Tanaka
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 田中さんのことがうらやましい ] (たなかさんのことがうらやましい) mang ý nghĩa: Ganh tỵ với anh Tanaka. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
15田中さんに好かれるたなかさんにすかれる Được anh Tanaka thích
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 田中さんに好かれる ] (たなかさんにすかれる) mang ý nghĩa: Được anh Tanaka thích. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16田中さんにきらわれるたなかさんにきらわれる Bị anh Tanaka ghét
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 田中さんにきらわれる ] (たなかさんにきらわれる) mang ý nghĩa: Bị anh Tanaka ghét. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17田中さんにいやがられるたなかさんにいやがられる Bị anh Tanaka không ưa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 田中さんにいやがられる ] (たなかさんにいやがられる) mang ý nghĩa: Bị anh Tanaka không ưa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18田中さんにふられるたなかさんにふられる Bị anh Tanaka đá
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 田中さんにふられる ] (たなかさんにふられる) mang ý nghĩa: Bị anh Tanaka đá. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19田中さんに気があるたなかさんにきがある Thích anh Tanaka
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 田中さんに気がある ] (たなかさんにきがある) mang ý nghĩa: Thích anh Tanaka. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20田中さんにあこがれるたなかさんにあこがれる Ngưỡng mộ anh Tanaka
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 田中さんにあこがれる ] (たなかさんにあこがれる) mang ý nghĩa: Ngưỡng mộ anh Tanaka. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21田中さんに夢中になるたなかさんにむちゅうになる Mê mệt anh Tanaka
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 田中さんに夢中になる ] (たなかさんにむちゅうになる) mang ý nghĩa: Mê mệt anh Tanaka. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22田中さんに恋をするたなかさんにこいをする Yêu anh Tanaka
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 田中さんに恋をする ] (たなかさんにこいをする) mang ý nghĩa: Yêu anh Tanaka. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23女性にもてるじょせいにもてる Được cô gái yêu thích
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 女性にもてる ] (じょせいにもてる) mang ý nghĩa: Được cô gái yêu thích. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
24お互いに気に入るおたがいにきにいる Cùng hài lòng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ お互いに気に入る ] (おたがいにきにいる) mang ý nghĩa: Cùng hài lòng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
25相手の予定を聞くあいてのよていをきく Hỏi về dự định của đối phương
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 相手の予定を聞く ] (あいてのよていをきく) mang ý nghĩa: Hỏi về dự định của đối phương. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26都合をつけるつごうをつける Sắp xếp lịch trình cho thỏa đáng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 都合をつける ] (つごうをつける) mang ý nghĩa: Sắp xếp lịch trình cho thỏa đáng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27都合がつくつごうがつく Lịch trình được sắp xếp thỏa đáng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 都合がつく ] (つごうがつく) mang ý nghĩa: Lịch trình được sắp xếp thỏa đáng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28付き合いつきあい Yêu nhau, hẹn hò
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 付き合い ] (つきあい) mang ý nghĩa: Yêu nhau, hẹn hò. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29買い物に付き合うかいものにつきあう Cùng nhau đi mua sắm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 買い物に付き合う ] (かいものにつきあう) mang ý nghĩa: Cùng nhau đi mua sắm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
30恋人こいびと Người yêu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 恋人 ] (こいびと) mang ý nghĩa: Người yêu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
31田中さんの彼たなかさんのかれ Người yêu của chị Tanaka
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 田中さんの彼 ] (たなかさんのかれ) mang ý nghĩa: Người yêu của chị Tanaka. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
32田中さんの彼氏たなかさんのかれし Người yêu của chị Tanaka
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 田中さんの彼氏 ] (たなかさんのかれし) mang ý nghĩa: Người yêu của chị Tanaka. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
33彼女かのじょ Bạn gái
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 彼女 ] (かのじょ) mang ý nghĩa: Bạn gái. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
34結婚を申し込むけっこんをもうしこむ Đăng ký kết hôn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 結婚を申し込む ] (けっこんをもうしこむ) mang ý nghĩa: Đăng ký kết hôn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
35結婚を断るけっこんをことわる Từ chối kết hôn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 結婚を断る ] (けっこんをことわる) mang ý nghĩa: Từ chối kết hôn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
36あいまいな返事をするあいまいなへんじをする Trả lời không rõ ràng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ あいまいな返事をする ] (あいまいなへんじをする) mang ý nghĩa: Trả lời không rõ ràng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N3 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N3 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N3 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N3 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N3 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N3. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N3

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây