Từ vựng tiếng Nhật N3 part 1
Danh sách từ vựng tiếng Nhật part 21
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 学部 | がくぶ | Bộ môn, khoa 💡 Mẹo nhớTừ [ 学部 ] (がくぶ) mang ý nghĩa: Bộ môn, khoa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 2 | 受験する | じゅけんする | Dự thi 💡 Mẹo nhớTừ [ 受験する ] (じゅけんする) mang ý nghĩa: Dự thi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | 文学部 | ぶんがくぶ | Khoa văn 💡 Mẹo nhớTừ [ 文学部 ] (ぶんがくぶ) mang ý nghĩa: Khoa văn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 4 | 経済学部 | けいざいがくぶ | Khoa kinh tế 💡 Mẹo nhớTừ [ 経済学部 ] (けいざいがくぶ) mang ý nghĩa: Khoa kinh tế. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | 法学部 | ほうがくぶ | Khoa luật 💡 Mẹo nhớTừ [ 法学部 ] (ほうがくぶ) mang ý nghĩa: Khoa luật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | 医学部 | いがくぶ | Khoa y 💡 Mẹo nhớTừ [ 医学部 ] (いがくぶ) mang ý nghĩa: Khoa y. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | 学科 | がっか | Ngành 💡 Mẹo nhớTừ [ 学科 ] (がっか) mang ý nghĩa: Ngành. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 8 | 専攻する | せんこうする | Chuyên môn 💡 Mẹo nhớTừ [ 専攻する ] (せんこうする) mang ý nghĩa: Chuyên môn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 9 | 経済学 | けいざいがく | Kinh tế học 💡 Mẹo nhớTừ [ 経済学 ] (けいざいがく) mang ý nghĩa: Kinh tế học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 10 | 政治学 | せいじがく | Chính trị học 💡 Mẹo nhớTừ [ 政治学 ] (せいじがく) mang ý nghĩa: Chính trị học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 11 | 心理学 | しんりがく | Tâm lý học 💡 Mẹo nhớTừ [ 心理学 ] (しんりがく) mang ý nghĩa: Tâm lý học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | 言語学 | げんごがく | Ngôn ngữ học 💡 Mẹo nhớTừ [ 言語学 ] (げんごがく) mang ý nghĩa: Ngôn ngữ học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | 物理学 | ぶつりがく | Vật lý học 💡 Mẹo nhớTừ [ 物理学 ] (ぶつりがく) mang ý nghĩa: Vật lý học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | ゼミをとる | ゼミをとる | Đặt chỗ hội thảo 💡 Mẹo nhớTừ [ ゼミをとる ] (ゼミをとる) mang ý nghĩa: Đặt chỗ hội thảo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 15 | 単位をとる | たんいをとる | Lấy tín chỉ 💡 Mẹo nhớTừ [ 単位をとる ] (たんいをとる) mang ý nghĩa: Lấy tín chỉ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | 講義を受ける | こうぎをうける | Tham gia buổi học 💡 Mẹo nhớTừ [ 講義を受ける ] (こうぎをうける) mang ý nghĩa: Tham gia buổi học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | 補習を受ける | ほしゅうをうける | Tham gia học bổ túc 💡 Mẹo nhớTừ [ 補習を受ける ] (ほしゅうをうける) mang ý nghĩa: Tham gia học bổ túc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | 補講を受ける | ほこうをうける | Tham gia giờ thuyết trình bổ sung 💡 Mẹo nhớTừ [ 補講を受ける ] (ほこうをうける) mang ý nghĩa: Tham gia giờ thuyết trình bổ sung. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | 進学を希望する | しんがくをきぼうする | Nguyện vọng học lên 💡 Mẹo nhớTừ [ 進学を希望する ] (しんがくをきぼうする) mang ý nghĩa: Nguyện vọng học lên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | 合格発表を見に行く | ごうかくはっぴょうをみにいく | Đi xem thông báo kết quả 💡 Mẹo nhớTừ [ 合格発表を見に行く ] (ごうかくはっぴょうをみにいく) mang ý nghĩa: Đi xem thông báo kết quả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | 合格する | ごうかくする | Thi đỗ 💡 Mẹo nhớTừ [ 合格する ] (ごうかくする) mang ý nghĩa: Thi đỗ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 22 | 受かる | うかる | Thi đỗ, vượt qua 💡 Mẹo nhớTừ [ 受かる ] (うかる) mang ý nghĩa: Thi đỗ, vượt qua. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | 不合格になる | ふごうかくになる | Thi trượt 💡 Mẹo nhớTừ [ 不合格になる ] (ふごうかくになる) mang ý nghĩa: Thi trượt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 24 | 落ちる | おちる | Rơi, rụng 💡 Mẹo nhớTừ [ 落ちる ] (おちる) mang ý nghĩa: Rơi, rụng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 25 | 授業料を払う | じゅぎょうりょうをはらう | Trả học phí 💡 Mẹo nhớTừ [ 授業料を払う ] (じゅぎょうりょうをはらう) mang ý nghĩa: Trả học phí. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 26 | 学費を払う | がくひをはらう | Trả học phí 💡 Mẹo nhớTừ [ 学費を払う ] (がくひをはらう) mang ý nghĩa: Trả học phí. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 27 | 奨学金をもらう | しょうがくきんをもらう | Nhận học bổng 💡 Mẹo nhớTừ [ 奨学金をもらう ] (しょうがくきんをもらう) mang ý nghĩa: Nhận học bổng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 28 | 学者 | がくしゃ | Học giả 💡 Mẹo nhớTừ [ 学者 ] (がくしゃ) mang ý nghĩa: Học giả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 29 | 講義に間に合う | こうぎにまにあう | Kịp giờ học 💡 Mẹo nhớTừ [ 講義に間に合う ] (こうぎにまにあう) mang ý nghĩa: Kịp giờ học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 30 | 講義に遅れる | こうぎにおくれる | Muộn giờ học 💡 Mẹo nhớTừ [ 講義に遅れる ] (こうぎにおくれる) mang ý nghĩa: Muộn giờ học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 31 | 成績がいい | せいせきがいい | Thành tích học tốt 💡 Mẹo nhớTừ [ 成績がいい ] (せいせきがいい) mang ý nghĩa: Thành tích học tốt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 32 | 成績が悪い | せいせきがわるい | Thành tích học tồi 💡 Mẹo nhớTừ [ 成績が悪い ] (せいせきがわるい) mang ý nghĩa: Thành tích học tồi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 33 | 授業中に居眠りをする | じゅぎょうちゅうにいねむりをする | Ngủ gật trong giờ học 💡 Mẹo nhớTừ [ 授業中に居眠りをする ] (じゅぎょうちゅうにいねむりをする) mang ý nghĩa: Ngủ gật trong giờ học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 34 | 授業をサボる | じゅぎょうをサボる | Trốn học 💡 Mẹo nhớTừ [ 授業をサボる ] (じゅぎょうをサボる) mang ý nghĩa: Trốn học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 35 | 単位を落とす | たんいをおとす | Trượt tín chỉ 💡 Mẹo nhớTừ [ 単位を落とす ] (たんいをおとす) mang ý nghĩa: Trượt tín chỉ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 36 | 単位をとる | たんいをとる | Lấy tín chỉ 💡 Mẹo nhớTừ [ 単位をとる ] (たんいをとる) mang ý nghĩa: Lấy tín chỉ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 37 | 休学する | きゅうがくする | Nghỉ học 💡 Mẹo nhớTừ [ 休学する ] (きゅうがくする) mang ý nghĩa: Nghỉ học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 38 | 留学する | りゅうがくする | Du học 💡 Mẹo nhớTừ [ 留学する ] (りゅうがくする) mang ý nghĩa: Du học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 16
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 17
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 18
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 19
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 20
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 21
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 22
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 23
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 24
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 25
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 26
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 27
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 28
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 29
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 30
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 31
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 32
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 33
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 34
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 35
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N3 gồm những gì? +
Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N3 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N3 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N3 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N3 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N3. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.