Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N3 part 1

JLPT N3 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật part 21


Tổng hợp Từ vựng n3 part 21

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1学部がくぶ Bộ môn, khoa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 学部 ] (がくぶ) mang ý nghĩa: Bộ môn, khoa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2受験するじゅけんする Dự thi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 受験する ] (じゅけんする) mang ý nghĩa: Dự thi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3文学部ぶんがくぶ Khoa văn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 文学部 ] (ぶんがくぶ) mang ý nghĩa: Khoa văn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4経済学部けいざいがくぶ Khoa kinh tế
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 経済学部 ] (けいざいがくぶ) mang ý nghĩa: Khoa kinh tế. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5法学部ほうがくぶ Khoa luật
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 法学部 ] (ほうがくぶ) mang ý nghĩa: Khoa luật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6医学部いがくぶ Khoa y
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 医学部 ] (いがくぶ) mang ý nghĩa: Khoa y. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7学科がっか Ngành
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 学科 ] (がっか) mang ý nghĩa: Ngành. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8専攻するせんこうする Chuyên môn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 専攻する ] (せんこうする) mang ý nghĩa: Chuyên môn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9経済学けいざいがく Kinh tế học
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 経済学 ] (けいざいがく) mang ý nghĩa: Kinh tế học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10政治学せいじがく Chính trị học
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 政治学 ] (せいじがく) mang ý nghĩa: Chính trị học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
11心理学しんりがく Tâm lý học
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 心理学 ] (しんりがく) mang ý nghĩa: Tâm lý học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12言語学げんごがく Ngôn ngữ học
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 言語学 ] (げんごがく) mang ý nghĩa: Ngôn ngữ học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13物理学ぶつりがく Vật lý học
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 物理学 ] (ぶつりがく) mang ý nghĩa: Vật lý học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14ゼミをとるゼミをとる Đặt chỗ hội thảo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ゼミをとる ] (ゼミをとる) mang ý nghĩa: Đặt chỗ hội thảo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
15単位をとるたんいをとる Lấy tín chỉ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 単位をとる ] (たんいをとる) mang ý nghĩa: Lấy tín chỉ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16講義を受けるこうぎをうける Tham gia buổi học
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 講義を受ける ] (こうぎをうける) mang ý nghĩa: Tham gia buổi học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17補習を受けるほしゅうをうける Tham gia học bổ túc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 補習を受ける ] (ほしゅうをうける) mang ý nghĩa: Tham gia học bổ túc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18補講を受けるほこうをうける Tham gia giờ thuyết trình bổ sung
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 補講を受ける ] (ほこうをうける) mang ý nghĩa: Tham gia giờ thuyết trình bổ sung. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19進学を希望するしんがくをきぼうする Nguyện vọng học lên
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 進学を希望する ] (しんがくをきぼうする) mang ý nghĩa: Nguyện vọng học lên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20合格発表を見に行くごうかくはっぴょうをみにいく Đi xem thông báo kết quả
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 合格発表を見に行く ] (ごうかくはっぴょうをみにいく) mang ý nghĩa: Đi xem thông báo kết quả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21合格するごうかくする Thi đỗ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 合格する ] (ごうかくする) mang ý nghĩa: Thi đỗ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22受かるうかる Thi đỗ, vượt qua
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 受かる ] (うかる) mang ý nghĩa: Thi đỗ, vượt qua. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23不合格になるふごうかくになる Thi trượt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 不合格になる ] (ふごうかくになる) mang ý nghĩa: Thi trượt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
24落ちるおちる Rơi, rụng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 落ちる ] (おちる) mang ý nghĩa: Rơi, rụng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
25授業料を払うじゅぎょうりょうをはらう Trả học phí
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 授業料を払う ] (じゅぎょうりょうをはらう) mang ý nghĩa: Trả học phí. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26学費を払うがくひをはらう Trả học phí
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 学費を払う ] (がくひをはらう) mang ý nghĩa: Trả học phí. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27奨学金をもらうしょうがくきんをもらう Nhận học bổng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 奨学金をもらう ] (しょうがくきんをもらう) mang ý nghĩa: Nhận học bổng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28学者がくしゃ Học giả
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 学者 ] (がくしゃ) mang ý nghĩa: Học giả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29講義に間に合うこうぎにまにあう Kịp giờ học
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 講義に間に合う ] (こうぎにまにあう) mang ý nghĩa: Kịp giờ học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
30講義に遅れるこうぎにおくれる Muộn giờ học
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 講義に遅れる ] (こうぎにおくれる) mang ý nghĩa: Muộn giờ học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
31成績がいいせいせきがいい Thành tích học tốt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 成績がいい ] (せいせきがいい) mang ý nghĩa: Thành tích học tốt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
32成績が悪いせいせきがわるい Thành tích học tồi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 成績が悪い ] (せいせきがわるい) mang ý nghĩa: Thành tích học tồi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
33授業中に居眠りをするじゅぎょうちゅうにいねむりをする Ngủ gật trong giờ học
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 授業中に居眠りをする ] (じゅぎょうちゅうにいねむりをする) mang ý nghĩa: Ngủ gật trong giờ học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
34授業をサボるじゅぎょうをサボる Trốn học
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 授業をサボる ] (じゅぎょうをサボる) mang ý nghĩa: Trốn học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
35単位を落とすたんいをおとす Trượt tín chỉ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 単位を落とす ] (たんいをおとす) mang ý nghĩa: Trượt tín chỉ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
36単位をとるたんいをとる Lấy tín chỉ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 単位をとる ] (たんいをとる) mang ý nghĩa: Lấy tín chỉ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
37休学するきゅうがくする Nghỉ học
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 休学する ] (きゅうがくする) mang ý nghĩa: Nghỉ học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
38留学するりゅうがくする Du học
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 留学する ] (りゅうがくする) mang ý nghĩa: Du học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N3 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N3 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N3 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N3 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N3 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N3. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N3

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây