Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N3 part 16

JLPT N3 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật part 16


Tổng hợp Từ vựng n3 part 16

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1家族そろってかぞくそろって Tập trung gia đình, gia đình đủ người
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 家族そろって ] (かぞくそろって) mang ý nghĩa: Tập trung gia đình, gia đình đủ người. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2子供を連れるこどもをつれる Dẫn theo trẻ em
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 子供を連れる ] (こどもをつれる) mang ý nghĩa: Dẫn theo trẻ em. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3こども連れこどもつれ Dẫn theo trẻ em
💡 Mẹo nhớ
Từ [ こども連れ ] (こどもつれ) mang ý nghĩa: Dẫn theo trẻ em. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4腹がへるはらがへる Đói bụng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 腹がへる ] (はらがへる) mang ý nghĩa: Đói bụng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5外食をするがいしょくをする Đi ăn ngoài
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 外食をする ] (がいしょくをする) mang ý nghĩa: Đi ăn ngoài. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6お昼を食べるおひるをたべる Ăn trưa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ お昼を食べる ] (おひるをたべる) mang ý nghĩa: Ăn trưa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7昼食をとるちゅうしょくをとる Ăn trưa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 昼食をとる ] (ちゅうしょくをとる) mang ý nghĩa: Ăn trưa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8ランチ Bữa trưa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ランチ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bữa trưa.
9雰囲気のいい店ふんいきのいいみせ Quán có bầu không khí tốt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 雰囲気のいい店 ] (ふんいきのいいみせ) mang ý nghĩa: Quán có bầu không khí tốt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10満席まんせき Không còn chỗ trống, kín chỗ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 満席 ] (まんせき) mang ý nghĩa: Không còn chỗ trống, kín chỗ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
11すいているすいている Trống
💡 Mẹo nhớ
Từ [ すいている ] (すいている) mang ý nghĩa: Trống. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12列に並ぶれつにならぶ Xếp hàng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 列に並ぶ ] (れつにならぶ) mang ý nghĩa: Xếp hàng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13行列ができるぎょうれつができる Người xếp hàng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 行列ができる ] (ぎょうれつができる) mang ý nghĩa: Người xếp hàng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14禁煙席きんえんせき Nghế cấm hút thuốc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 禁煙席 ] (きんえんせき) mang ý nghĩa: Nghế cấm hút thuốc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
15喫煙席きつえんせき Nghế được phép hút thuốc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 喫煙席 ] (きつえんせき) mang ý nghĩa: Nghế được phép hút thuốc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16ウエートレスにおすすめを聞くウエートレスにおすすめをきく Hỏi người phục vụ món được yêu thích
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ウエートレスにおすすめを聞く ] (ウエートレスにおすすめをきく) mang ý nghĩa: Hỏi người phục vụ món được yêu thích. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17量が多いりょうがおおい Lượng nhiều
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 量が多い ] (りょうがおおい) mang ý nghĩa: Lượng nhiều. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18量が少ないりょうがすくない Lượng ít
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 量が少ない ] (りょうがすくない) mang ý nghĩa: Lượng ít. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19注文が決まるちゅうもんがきまる Quyết định gọi món
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 注文が決まる ] (ちゅうもんがきまる) mang ý nghĩa: Quyết định gọi món. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20注文するちゅうもんする Gọi món
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 注文する ] (ちゅうもんする) mang ý nghĩa: Gọi món. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21注文を取るちゅうもんをとる Nhận món
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 注文を取る ] (ちゅうもんをとる) mang ý nghĩa: Nhận món. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22注文を受けるちゅうもんをうける Nhận gọi món
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 注文を受ける ] (ちゅうもんをうける) mang ý nghĩa: Nhận gọi món. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23デザートを追加するデザートをついかする Gọi thêm món tráng miệng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ デザートを追加する ] (デザートをついかする) mang ý nghĩa: Gọi thêm món tráng miệng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
24コーヒーのおかわりコーヒーのおかわり Gọi thêm cà phê
💡 Mẹo nhớ
Từ [ コーヒーのおかわり ] (コーヒーのおかわり) mang ý nghĩa: Gọi thêm cà phê. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
25無料むりょう Miễn phí
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 無料 ] (むりょう) mang ý nghĩa: Miễn phí. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26ただ Miễn phí
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ただ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Miễn phí.
27食器を下げるしょっきをさげる Dọn chén bát
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 食器を下げる ] (しょっきをさげる) mang ý nghĩa: Dọn chén bát. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28料理を残すりょうりをのこす Chừa đồ ăn lại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 料理を残す ] (りょうりをのこす) mang ý nghĩa: Chừa đồ ăn lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29もったいない Lãng phí
💡 Mẹo nhớ
Từ [ もったいない ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Lãng phí.
30何名様ですかなんめいさまですか Quý khách có mấy người ạ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 何名様ですか ] (なんめいさまですか) mang ý nghĩa: Quý khách có mấy người ạ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
31二人ですふたりです Hai người
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 二人です ] (ふたりです) mang ý nghĩa: Hai người. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
32申し訳ありませんもうしわけありません Xin lỗi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 申し訳ありません ] (もうしわけありません) mang ý nghĩa: Xin lỗi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
33もう少々お待ちくださいもうしょうしょうおまちください Xin đợi một chút
💡 Mẹo nhớ
Từ [ もう少々お待ちください ] (もうしょうしょうおまちください) mang ý nghĩa: Xin đợi một chút. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
34お待たせいたしましたおまたせいたしました Xin lỗi đã để quý khách đợi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ お待たせいたしました ] (おまたせいたしました) mang ý nghĩa: Xin lỗi đã để quý khách đợi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
35お待ちどおさまおまちどおさま Xin lỗi đã bắt quý khách đợi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ お待ちどおさま ] (おまちどおさま) mang ý nghĩa: Xin lỗi đã bắt quý khách đợi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N3 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N3 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N3 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N3 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N3 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N3. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N3

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây