Từ vựng tiếng Nhật N3 part 16
Danh sách từ vựng tiếng Nhật part 16
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 家族そろって | かぞくそろって | Tập trung gia đình, gia đình đủ người 💡 Mẹo nhớTừ [ 家族そろって ] (かぞくそろって) mang ý nghĩa: Tập trung gia đình, gia đình đủ người. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 2 | 子供を連れる | こどもをつれる | Dẫn theo trẻ em 💡 Mẹo nhớTừ [ 子供を連れる ] (こどもをつれる) mang ý nghĩa: Dẫn theo trẻ em. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | こども連れ | こどもつれ | Dẫn theo trẻ em 💡 Mẹo nhớTừ [ こども連れ ] (こどもつれ) mang ý nghĩa: Dẫn theo trẻ em. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 4 | 腹がへる | はらがへる | Đói bụng 💡 Mẹo nhớTừ [ 腹がへる ] (はらがへる) mang ý nghĩa: Đói bụng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | 外食をする | がいしょくをする | Đi ăn ngoài 💡 Mẹo nhớTừ [ 外食をする ] (がいしょくをする) mang ý nghĩa: Đi ăn ngoài. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | お昼を食べる | おひるをたべる | Ăn trưa 💡 Mẹo nhớTừ [ お昼を食べる ] (おひるをたべる) mang ý nghĩa: Ăn trưa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | 昼食をとる | ちゅうしょくをとる | Ăn trưa 💡 Mẹo nhớTừ [ 昼食をとる ] (ちゅうしょくをとる) mang ý nghĩa: Ăn trưa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 8 | ランチ | Bữa trưa 💡 Mẹo nhớTừ [ ランチ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bữa trưa. | |
| 9 | 雰囲気のいい店 | ふんいきのいいみせ | Quán có bầu không khí tốt 💡 Mẹo nhớTừ [ 雰囲気のいい店 ] (ふんいきのいいみせ) mang ý nghĩa: Quán có bầu không khí tốt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 10 | 満席 | まんせき | Không còn chỗ trống, kín chỗ 💡 Mẹo nhớTừ [ 満席 ] (まんせき) mang ý nghĩa: Không còn chỗ trống, kín chỗ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 11 | すいている | すいている | Trống 💡 Mẹo nhớTừ [ すいている ] (すいている) mang ý nghĩa: Trống. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | 列に並ぶ | れつにならぶ | Xếp hàng 💡 Mẹo nhớTừ [ 列に並ぶ ] (れつにならぶ) mang ý nghĩa: Xếp hàng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | 行列ができる | ぎょうれつができる | Người xếp hàng 💡 Mẹo nhớTừ [ 行列ができる ] (ぎょうれつができる) mang ý nghĩa: Người xếp hàng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | 禁煙席 | きんえんせき | Nghế cấm hút thuốc 💡 Mẹo nhớTừ [ 禁煙席 ] (きんえんせき) mang ý nghĩa: Nghế cấm hút thuốc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 15 | 喫煙席 | きつえんせき | Nghế được phép hút thuốc 💡 Mẹo nhớTừ [ 喫煙席 ] (きつえんせき) mang ý nghĩa: Nghế được phép hút thuốc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | ウエートレスにおすすめを聞く | ウエートレスにおすすめをきく | Hỏi người phục vụ món được yêu thích 💡 Mẹo nhớTừ [ ウエートレスにおすすめを聞く ] (ウエートレスにおすすめをきく) mang ý nghĩa: Hỏi người phục vụ món được yêu thích. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | 量が多い | りょうがおおい | Lượng nhiều 💡 Mẹo nhớTừ [ 量が多い ] (りょうがおおい) mang ý nghĩa: Lượng nhiều. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | 量が少ない | りょうがすくない | Lượng ít 💡 Mẹo nhớTừ [ 量が少ない ] (りょうがすくない) mang ý nghĩa: Lượng ít. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | 注文が決まる | ちゅうもんがきまる | Quyết định gọi món 💡 Mẹo nhớTừ [ 注文が決まる ] (ちゅうもんがきまる) mang ý nghĩa: Quyết định gọi món. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | 注文する | ちゅうもんする | Gọi món 💡 Mẹo nhớTừ [ 注文する ] (ちゅうもんする) mang ý nghĩa: Gọi món. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | 注文を取る | ちゅうもんをとる | Nhận món 💡 Mẹo nhớTừ [ 注文を取る ] (ちゅうもんをとる) mang ý nghĩa: Nhận món. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 22 | 注文を受ける | ちゅうもんをうける | Nhận gọi món 💡 Mẹo nhớTừ [ 注文を受ける ] (ちゅうもんをうける) mang ý nghĩa: Nhận gọi món. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | デザートを追加する | デザートをついかする | Gọi thêm món tráng miệng 💡 Mẹo nhớTừ [ デザートを追加する ] (デザートをついかする) mang ý nghĩa: Gọi thêm món tráng miệng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 24 | コーヒーのおかわり | コーヒーのおかわり | Gọi thêm cà phê 💡 Mẹo nhớTừ [ コーヒーのおかわり ] (コーヒーのおかわり) mang ý nghĩa: Gọi thêm cà phê. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 25 | 無料 | むりょう | Miễn phí 💡 Mẹo nhớTừ [ 無料 ] (むりょう) mang ý nghĩa: Miễn phí. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 26 | ただ | Miễn phí 💡 Mẹo nhớTừ [ ただ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Miễn phí. | |
| 27 | 食器を下げる | しょっきをさげる | Dọn chén bát 💡 Mẹo nhớTừ [ 食器を下げる ] (しょっきをさげる) mang ý nghĩa: Dọn chén bát. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 28 | 料理を残す | りょうりをのこす | Chừa đồ ăn lại 💡 Mẹo nhớTừ [ 料理を残す ] (りょうりをのこす) mang ý nghĩa: Chừa đồ ăn lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 29 | もったいない | Lãng phí 💡 Mẹo nhớTừ [ もったいない ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Lãng phí. | |
| 30 | 何名様ですか | なんめいさまですか | Quý khách có mấy người ạ 💡 Mẹo nhớTừ [ 何名様ですか ] (なんめいさまですか) mang ý nghĩa: Quý khách có mấy người ạ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 31 | 二人です | ふたりです | Hai người 💡 Mẹo nhớTừ [ 二人です ] (ふたりです) mang ý nghĩa: Hai người. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 32 | 申し訳ありません | もうしわけありません | Xin lỗi 💡 Mẹo nhớTừ [ 申し訳ありません ] (もうしわけありません) mang ý nghĩa: Xin lỗi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 33 | もう少々お待ちください | もうしょうしょうおまちください | Xin đợi một chút 💡 Mẹo nhớTừ [ もう少々お待ちください ] (もうしょうしょうおまちください) mang ý nghĩa: Xin đợi một chút. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 34 | お待たせいたしました | おまたせいたしました | Xin lỗi đã để quý khách đợi 💡 Mẹo nhớTừ [ お待たせいたしました ] (おまたせいたしました) mang ý nghĩa: Xin lỗi đã để quý khách đợi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 35 | お待ちどおさま | おまちどおさま | Xin lỗi đã bắt quý khách đợi 💡 Mẹo nhớTừ [ お待ちどおさま ] (おまちどおさま) mang ý nghĩa: Xin lỗi đã bắt quý khách đợi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 16
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 17
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 18
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 19
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 20
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 21
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 22
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 23
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 24
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 25
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 26
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 27
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 28
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 29
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 30
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 31
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 32
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 33
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 34
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 35
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N3 gồm những gì? +
Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N3 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N3 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N3 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N3 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N3. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.