Danh sách Từ vựng tiếng Nhật Part 16

Tổng hợp Từ vựng n3 part 16
STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1 家族そろってかぞくそろってTập trung gia đình, gia đình đủ người
2 子供を連れるこどもをつれるDẫn theo trẻ em
3 こども連れこどもつれDẫn theo trẻ em
4 腹がへるはらがへるĐói bụng
5 外食をするがいしょくをするĐi ăn ngoài
6 お昼を食べるおひるをたべるĂn trưa
7 昼食をとるちゅうしょくをとるĂn trưa
8 ランチBữa trưa
9 雰囲気のいい店ふんいきのいいみせQuán có bầu không khí tốt
10 満席まんせきKhông còn chỗ trống, kín chỗ
11 すいているすいているTrống
12 列に並ぶれつにならぶXếp hàng
13 行列ができるぎょうれつができるNgười xếp hàng
14 禁煙席きんえんせきNghế cấm hút thuốc
15 喫煙席きつえんせきNghế được phép hút thuốc
16 ウエートレスにおすすめを聞くウエートレスにおすすめをきくHỏi người phục vụ món được yêu thích
17 量が多いりょうがおおいLượng nhiều
18 量が少ないりょうがすくないLượng ít
19 注文が決まるちゅうもんがきまるQuyết định gọi món
20 注文するちゅうもんするGọi món
21 注文を取るちゅうもんをとるNhận món
22 注文を受けるちゅうもんをうけるNhận gọi món
23 デザートを追加するデザートをついかするGọi thêm món tráng miệng
24 コーヒーのおかわりコーヒーのおかわりGọi thêm cà phê
25 無料むりょうMiễn phí
26 ただMiễn phí
27 食器を下げるしょっきをさげるDọn chén bát
28 料理を残すりょうりをのこすChừa đồ ăn lại
29 もったいないLãng phí
30 何名様ですかなんめいさまですかQuý khách có mấy người ạ
31 二人ですふたりですHai người
32 申し訳ありませんもうしわけありませんXin lỗi
33 もう少々お待ちくださいもうしょうしょうおまちくださいXin đợi một chút
34 お待たせいたしましたおまたせいたしましたXin lỗi đã để quý khách đợi
35 お待ちどおさまおまちどおさまXin lỗi đã bắt quý khách đợi