Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N3 part 3

JLPT N3 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật part 3


Tổng hợp Từ vựng n3 part 3

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1ふた Cái nắp nồi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ふた ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cái nắp nồi.
2なべ Cái nồi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ なべ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cái nồi.
3おたま Cái muôi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ おたま ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cái muôi.
4フライパン Chảo rán
💡 Mẹo nhớ
Từ [ フライパン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Chảo rán.
5フライ返しフライがえし Dụng cụ đảo thức ăn khi rán
💡 Mẹo nhớ
Từ [ フライ返し ] (フライがえし) mang ý nghĩa: Dụng cụ đảo thức ăn khi rán. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6炊飯器すいはんき Nồi cơm điện
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 炊飯器 ] (すいはんき) mang ý nghĩa: Nồi cơm điện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7しゃもじ Muôi xới cơm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ しゃもじ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Muôi xới cơm.
8湯を沸かすゆをわかす Đun nước sôi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 湯を沸かす ] (ゆをわかす) mang ý nghĩa: Đun nước sôi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9湯が沸くゆがわく Nước sôi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 湯が沸く ] (ゆがわく) mang ý nghĩa: Nước sôi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10湯を冷ますゆをさます Làm nguội nước nóng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 湯を冷ます ] (ゆをさます) mang ý nghĩa: Làm nguội nước nóng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
11湯が冷めるゆがさめる Nước nguội đi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 湯が冷める ] (ゆがさめる) mang ý nghĩa: Nước nguội đi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12なべを火にかけるなべをひにかける Làm nóng nồi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ なべを火にかける ] (なべをひにかける) mang ý nghĩa: Làm nóng nồi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13ご飯を炊くごはんをたく Nấu cơm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ご飯を炊く ] (ごはんをたく) mang ý nghĩa: Nấu cơm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14油を熱するあぶらをねっする Làm nóng dầu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 油を熱する ] (あぶらをねっする) mang ý nghĩa: Làm nóng dầu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
15油で揚げるあぶらであげる Rán bằng dầu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 油で揚げる ] (あぶらであげる) mang ý nghĩa: Rán bằng dầu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16煮るにる Kho, hầm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 煮る ] (にる) mang ý nghĩa: Kho, hầm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17ゆでる Luộc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ゆでる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Luộc.
18炒めるいためる Xào
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 炒める ] (いためる) mang ý nghĩa: Xào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19蒸すむす Hấp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 蒸す ] (むす) mang ý nghĩa: Hấp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20水を切るみずをきる Làm ráo nước
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 水を切る ] (みずをきる) mang ý nghĩa: Làm ráo nước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21混ぜるまぜる Trộn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 混ぜる ] (まぜる) mang ý nghĩa: Trộn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22こげる Bị cháy, khê
💡 Mẹo nhớ
Từ [ こげる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bị cháy, khê.
23ひっくり返すひっくりかえす Đảo lộn, lật ngược
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ひっくり返す ] (ひっくりかえす) mang ý nghĩa: Đảo lộn, lật ngược. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
24うらがえすうらがえす Lật lại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ うらがえす ] (うらがえす) mang ý nghĩa: Lật lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
25味をつける味をつける Cho gia vị
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 味をつける ] (味をつける) mang ý nghĩa: Cho gia vị. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26塩を加えるしおをくわえる Thêm muối
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 塩を加える ] (しおをくわえる) mang ý nghĩa: Thêm muối. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27胡椒を振るこしょうをふる Rắc tiêu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 胡椒を振る ] (こしょうをふる) mang ý nghĩa: Rắc tiêu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28味見をするあじみをする Nếm thử
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 味見をする ] (あじみをする) mang ý nghĩa: Nếm thử. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29味が濃いあじがこい Vị đậm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 味が濃い ] (あじがこい) mang ý nghĩa: Vị đậm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
30味が薄いあじがうすい Vị nhạt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 味が薄い ] (あじがうすい) mang ý nghĩa: Vị nhạt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
31辛いからい Cay
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 辛い ] (からい) mang ý nghĩa: Cay. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
32塩辛いしおからい Mặn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 塩辛い ] (しおからい) mang ý nghĩa: Mặn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
33すっぱいすっぱい Chua
💡 Mẹo nhớ
Từ [ すっぱい ] (すっぱい) mang ý nghĩa: Chua. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
34出来上がるできあがる Làm xong
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 出来上がる ] (できあがる) mang ý nghĩa: Làm xong. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
35出来上がりできあがり Xong xuôi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 出来上がり ] (できあがり) mang ý nghĩa: Xong xuôi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N3 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N3 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N3 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N3 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N3 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N3. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N3

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây