Từ vựng tiếng Nhật N3 part 3
Danh sách từ vựng tiếng Nhật part 3
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | ふた | Cái nắp nồi 💡 Mẹo nhớTừ [ ふた ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cái nắp nồi. | |
| 2 | なべ | Cái nồi 💡 Mẹo nhớTừ [ なべ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cái nồi. | |
| 3 | おたま | Cái muôi 💡 Mẹo nhớTừ [ おたま ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cái muôi. | |
| 4 | フライパン | Chảo rán 💡 Mẹo nhớTừ [ フライパン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Chảo rán. | |
| 5 | フライ返し | フライがえし | Dụng cụ đảo thức ăn khi rán 💡 Mẹo nhớTừ [ フライ返し ] (フライがえし) mang ý nghĩa: Dụng cụ đảo thức ăn khi rán. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | 炊飯器 | すいはんき | Nồi cơm điện 💡 Mẹo nhớTừ [ 炊飯器 ] (すいはんき) mang ý nghĩa: Nồi cơm điện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | しゃもじ | Muôi xới cơm 💡 Mẹo nhớTừ [ しゃもじ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Muôi xới cơm. | |
| 8 | 湯を沸かす | ゆをわかす | Đun nước sôi 💡 Mẹo nhớTừ [ 湯を沸かす ] (ゆをわかす) mang ý nghĩa: Đun nước sôi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 9 | 湯が沸く | ゆがわく | Nước sôi 💡 Mẹo nhớTừ [ 湯が沸く ] (ゆがわく) mang ý nghĩa: Nước sôi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 10 | 湯を冷ます | ゆをさます | Làm nguội nước nóng 💡 Mẹo nhớTừ [ 湯を冷ます ] (ゆをさます) mang ý nghĩa: Làm nguội nước nóng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 11 | 湯が冷める | ゆがさめる | Nước nguội đi 💡 Mẹo nhớTừ [ 湯が冷める ] (ゆがさめる) mang ý nghĩa: Nước nguội đi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | なべを火にかける | なべをひにかける | Làm nóng nồi 💡 Mẹo nhớTừ [ なべを火にかける ] (なべをひにかける) mang ý nghĩa: Làm nóng nồi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | ご飯を炊く | ごはんをたく | Nấu cơm 💡 Mẹo nhớTừ [ ご飯を炊く ] (ごはんをたく) mang ý nghĩa: Nấu cơm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | 油を熱する | あぶらをねっする | Làm nóng dầu 💡 Mẹo nhớTừ [ 油を熱する ] (あぶらをねっする) mang ý nghĩa: Làm nóng dầu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 15 | 油で揚げる | あぶらであげる | Rán bằng dầu 💡 Mẹo nhớTừ [ 油で揚げる ] (あぶらであげる) mang ý nghĩa: Rán bằng dầu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | 煮る | にる | Kho, hầm 💡 Mẹo nhớTừ [ 煮る ] (にる) mang ý nghĩa: Kho, hầm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | ゆでる | Luộc 💡 Mẹo nhớTừ [ ゆでる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Luộc. | |
| 18 | 炒める | いためる | Xào 💡 Mẹo nhớTừ [ 炒める ] (いためる) mang ý nghĩa: Xào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | 蒸す | むす | Hấp 💡 Mẹo nhớTừ [ 蒸す ] (むす) mang ý nghĩa: Hấp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | 水を切る | みずをきる | Làm ráo nước 💡 Mẹo nhớTừ [ 水を切る ] (みずをきる) mang ý nghĩa: Làm ráo nước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | 混ぜる | まぜる | Trộn 💡 Mẹo nhớTừ [ 混ぜる ] (まぜる) mang ý nghĩa: Trộn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 22 | こげる | Bị cháy, khê 💡 Mẹo nhớTừ [ こげる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bị cháy, khê. | |
| 23 | ひっくり返す | ひっくりかえす | Đảo lộn, lật ngược 💡 Mẹo nhớTừ [ ひっくり返す ] (ひっくりかえす) mang ý nghĩa: Đảo lộn, lật ngược. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 24 | うらがえす | うらがえす | Lật lại 💡 Mẹo nhớTừ [ うらがえす ] (うらがえす) mang ý nghĩa: Lật lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 25 | 味をつける | 味をつける | Cho gia vị 💡 Mẹo nhớTừ [ 味をつける ] (味をつける) mang ý nghĩa: Cho gia vị. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 26 | 塩を加える | しおをくわえる | Thêm muối 💡 Mẹo nhớTừ [ 塩を加える ] (しおをくわえる) mang ý nghĩa: Thêm muối. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 27 | 胡椒を振る | こしょうをふる | Rắc tiêu 💡 Mẹo nhớTừ [ 胡椒を振る ] (こしょうをふる) mang ý nghĩa: Rắc tiêu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 28 | 味見をする | あじみをする | Nếm thử 💡 Mẹo nhớTừ [ 味見をする ] (あじみをする) mang ý nghĩa: Nếm thử. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 29 | 味が濃い | あじがこい | Vị đậm 💡 Mẹo nhớTừ [ 味が濃い ] (あじがこい) mang ý nghĩa: Vị đậm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 30 | 味が薄い | あじがうすい | Vị nhạt 💡 Mẹo nhớTừ [ 味が薄い ] (あじがうすい) mang ý nghĩa: Vị nhạt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 31 | 辛い | からい | Cay 💡 Mẹo nhớTừ [ 辛い ] (からい) mang ý nghĩa: Cay. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 32 | 塩辛い | しおからい | Mặn 💡 Mẹo nhớTừ [ 塩辛い ] (しおからい) mang ý nghĩa: Mặn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 33 | すっぱい | すっぱい | Chua 💡 Mẹo nhớTừ [ すっぱい ] (すっぱい) mang ý nghĩa: Chua. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 34 | 出来上がる | できあがる | Làm xong 💡 Mẹo nhớTừ [ 出来上がる ] (できあがる) mang ý nghĩa: Làm xong. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 35 | 出来上がり | できあがり | Xong xuôi 💡 Mẹo nhớTừ [ 出来上がり ] (できあがり) mang ý nghĩa: Xong xuôi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 16
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 17
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 18
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 19
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 20
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 21
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 22
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 23
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 24
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 25
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 26
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 27
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 28
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 29
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 30
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 31
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 32
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 33
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 34
- Từ vựng tiếng Nhật N3 Part 35
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N3 gồm những gì? +
Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N3 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N3 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N3 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N3 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N3. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.