Ngữ Pháp Tiếng Nhật

NGỮ PHÁP N3- ~ばかり

JLPT N3 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Cách sử dụng mẫu câu ~ばかり


1. Cấu trúc ~ばかり ① Chỉ, chỉ có, chỉ toàn


Danh từ + ばかり/ばかりで/ばかりだ

Ví dụ:
1) あの子(こ)は甘(あま)いものばかり食(た)べます。 Đứa trẻ đó chỉ ăn toàn đồ ngọt.
2) この店(みせ)のお客(きゃく)さんは、女性(じょせい)ばかりですね。 Khách của cửa hàng này chỉ toàn nữ thôi nhỉ.
3) 嘘(うそ)ばかりつく人(ひと)が嫌(きら)いだ。 Tôi ghét người chỉ nói dối.
4) 子(こ)どもの頃(ごろ)は体(からだ)が弱(よわ)くて病気(びょうき)ばかりしていました。 Khi còn nhỏ thì cơ thể tôi yếu và luôn bị bệnh.
5) 肉(にく)ばかり食(た)べていないで、野菜(やさい)も食(た)べなさい。 Đừng có chỉ ăn thịt, hãy ăn cả rau đi.
Ngữ pháp ~ばかり

2. Cấu trúc ~ばかり ② Chỉ toàn làm..,Chỉ làm gì


  • 「Động từ thể て」
  • Câu hỏi thường gặp

    ばかり nghĩa là gì và dùng như thế nào? +

    ばかり là mẫu ngữ pháp thuộc cấp độ N3 trong tiếng Nhật. Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Hãy xem chi tiết cấu trúc và ví dụ minh họa trong bài viết phía trên.

    Cấu trúc câu với ばかり trong tiếng Nhật là gì? +

    Cấu trúc: Danh từ + ~ばかり mang ý nghĩa chỉ có, chỉ toàn, Cấu trúc thể てばかり mang ý nghĩa chỉ toàn làm.., cấu trúc thể たばかり diễn tả hành động, sự việc vừa... Bài viết trình bày đầy đủ cấu trúc kèm ví dụ cụ thể để bạn dễ hiểu và áp dụng.

    ばかり có xuất hiện trong đề thi JLPT N3 không? +

    Có, ばかり là một trong những mẫu ngữ pháp trọng tâm của đề thi JLPT N3. Mẫu này thường xuất hiện trong phần đọc hiểu và sắp xếp câu. Nắm vững ばかり sẽ giúp bạn tự tin hơn khi làm bài thi.

    Làm sao để phân biệt ばかり với các mẫu ngữ pháp tương tự? +

    Mỗi mẫu ngữ pháp tiếng Nhật đều có sắc thái nghĩa riêng biệt. ばかり có đặc điểm sử dụng khác với các mẫu câu tương tự về ngữ cảnh và mức độ trang trọng. Bạn hãy đọc kỹ phần giải thích và ví dụ so sánh trong bài viết để hiểu rõ sự khác biệt.

    Mục lục N3

    Tài trợ

    Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây