Ngữ Pháp Tiếng Nhật

NGỮ PHÁP N3- 決して~ない

JLPT N3 Ngày cập nhật: 27/04/2026

決(けっ)して~ない Tuyệt đối không, nhất định không


Cấu trúc:
決(けっ)して+ Động từ thể (ない)
決(けっ)して+ Tính từ đuôi い(bỏ い) + くない
決(けっ)して+ なadj + ではない
決(けっ)して+ Danh Từ + ではない

Ý nghĩa: Đây là cách nói đi với hình thức phủ định, dùng để nhấn mạnh ý nghĩa phủ định, cấm đoán hoặc biểu thị một sự quyết tâm, một ý chí mạnh mẽ của người nói đối với một sự việc nào đó. Nó thường mang ý nghĩa là: Tuyệt đối không, nhất định không, không hề.
決(けっ)して~ない tương đương với mẫu câu ぜったい ~ ない。
Ôn lại
  • 「Cách chia thể ない」
  • Câu hỏi thường gặp

    決して~ない nghĩa là gì và dùng như thế nào? +

    決して~ない là mẫu ngữ pháp thuộc cấp độ N3 trong tiếng Nhật. Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Hãy xem chi tiết cấu trúc và ví dụ minh họa trong bài viết phía trên.

    Cấu trúc câu với 決して~ない trong tiếng Nhật là gì? +

    Cấu trúc: 決(けっ)して+ Động từ thể (ない), 決(けっ)して+ Tính từ đuôi (bỏ い) + くない, 決(けっ)して+ なadj + でない, 決(けっ)して+ Danh Từ + でない, Đây là cách nói đi với hình thức phủ... Bài viết trình bày đầy đủ cấu trúc kèm ví dụ cụ thể để bạn dễ hiểu và áp dụng.

    決して~ない có xuất hiện trong đề thi JLPT N3 không? +

    Có, 決して~ない là một trong những mẫu ngữ pháp trọng tâm của đề thi JLPT N3. Mẫu này thường xuất hiện trong phần đọc hiểu và sắp xếp câu. Nắm vững 決して~ない sẽ giúp bạn tự tin hơn khi làm bài thi.

    Làm sao để phân biệt 決して~ない với các mẫu ngữ pháp tương tự? +

    Mỗi mẫu ngữ pháp tiếng Nhật đều có sắc thái nghĩa riêng biệt. 決して~ない có đặc điểm sử dụng khác với các mẫu câu tương tự về ngữ cảnh và mức độ trang trọng. Bạn hãy đọc kỹ phần giải thích và ví dụ so sánh trong bài viết để hiểu rõ sự khác biệt.

    Mục lục N3

    Tài trợ

    Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây