TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N2 PART 21
Danh sách Từ vựng tiếng Nhật Part 21
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 体験 | たいけん | Thử nghiệm 💡 Mẹo nhớTừ [ 体験 ] (たいけん) mang ý nghĩa: Thử nghiệm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 2 | 空想 | くうそう | Sự không tưởng, sự tưởng tượng không thực tế 💡 Mẹo nhớTừ [ 空想 ] (くうそう) mang ý nghĩa: Sự không tưởng, sự tưởng tượng không thực tế. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | 実物 | じつぶつ | Đồ thật, vật thật 💡 Mẹo nhớTừ [ 実物 ] (じつぶつ) mang ý nghĩa: Đồ thật, vật thật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 4 | 実現 | じつげん | Thực hiện 💡 Mẹo nhớTừ [ 実現 ] (じつげん) mang ý nghĩa: Thực hiện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | 実施 | じっし | Thực thi 💡 Mẹo nhớTừ [ 実施 ] (じっし) mang ý nghĩa: Thực thi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | 許可 | きょか | Sự cho phép, chấp nhận 💡 Mẹo nhớTừ [ 許可 ] (きょか) mang ý nghĩa: Sự cho phép, chấp nhận. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | 全体 | ぜんたい | Toàn thể 💡 Mẹo nhớTừ [ 全体 ] (ぜんたい) mang ý nghĩa: Toàn thể. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 8 | 部分 | ぶぶん | Bộ phận 💡 Mẹo nhớTừ [ 部分 ] (ぶぶん) mang ý nghĩa: Bộ phận. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 9 | 統一 | とういつ | Thống nhất 💡 Mẹo nhớTừ [ 統一 ] (とういつ) mang ý nghĩa: Thống nhất. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 10 | 拡大 | かくだい | Sự mở rộng, phóng to 💡 Mẹo nhớTừ [ 拡大 ] (かくだい) mang ý nghĩa: Sự mở rộng, phóng to. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 11 | 縮小 | しゅくしょう | Sự co nhỏ, sự nén lại 💡 Mẹo nhớTừ [ 縮小 ] (しゅくしょう) mang ý nghĩa: Sự co nhỏ, sự nén lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | 集合 | しゅうごう | Tập hợp, tập trung 💡 Mẹo nhớTừ [ 集合 ] (しゅうごう) mang ý nghĩa: Tập hợp, tập trung. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | 方向 | ほうこう | Phương hướng 💡 Mẹo nhớTừ [ 方向 ] (ほうこう) mang ý nghĩa: Phương hướng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | 間隔 | かんかく | Khoảng cách, sự ngăn cách 💡 Mẹo nhớTừ [ 間隔 ] (かんかく) mang ý nghĩa: Khoảng cách, sự ngăn cách. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 15 | 脇 | わき | Hông, nách 💡 Mẹo nhớTừ [ 脇 ] (わき) mang ý nghĩa: Hông, nách. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | 通過 | つうか | Vượt quá, đi qua 💡 Mẹo nhớTừ [ 通過 ] (つうか) mang ý nghĩa: Vượt quá, đi qua. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | 移動 | いどう | Chuyển động, di động 💡 Mẹo nhớTừ [ 移動 ] (いどう) mang ý nghĩa: Chuyển động, di động. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | 停止 | ていし | Dừng lại, đình chỉ 💡 Mẹo nhớTừ [ 停止 ] (ていし) mang ý nghĩa: Dừng lại, đình chỉ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | 低下 | ていか | Sự giảm, sự kém đi 💡 Mẹo nhớTừ [ 低下 ] (ていか) mang ý nghĩa: Sự giảm, sự kém đi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | 超過 | ちょうか | Sự vượt quá 💡 Mẹo nhớTừ [ 超過 ] (ちょうか) mang ý nghĩa: Sự vượt quá. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | 立ち上がる | たちあがる | Đứng dậy 💡 Mẹo nhớTừ [ 立ち上がる ] (たちあがる) mang ý nghĩa: Đứng dậy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 22 | 飛び上がる | とびあがる | Bay lên, nhảy lên 💡 Mẹo nhớTừ [ 飛び上がる ] (とびあがる) mang ý nghĩa: Bay lên, nhảy lên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | 浮かび上がる | うかびあがる | Nổi lên 💡 Mẹo nhớTừ [ 浮かび上がる ] (うかびあがる) mang ý nghĩa: Nổi lên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 24 | 舞い上がる | まいあがる | Bay vút lên, bay lên cao 💡 Mẹo nhớTừ [ 舞い上がる ] (まいあがる) mang ý nghĩa: Bay vút lên, bay lên cao. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 25 | 燃え上がる | もえあがる | Bốc cháy 💡 Mẹo nhớTừ [ 燃え上がる ] (もえあがる) mang ý nghĩa: Bốc cháy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 26 | 盛り上がる | もりあがる | Làm sôi động lên 💡 Mẹo nhớTừ [ 盛り上がる ] (もりあがる) mang ý nghĩa: Làm sôi động lên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 27 | 湧き上がる | わきあがる | Sôi sục lên, ồn ào lên 💡 Mẹo nhớTừ [ 湧き上がる ] (わきあがる) mang ý nghĩa: Sôi sục lên, ồn ào lên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 28 | 晴れ上がる | はれあがる | Sáng lên, quang đãng lên 💡 Mẹo nhớTừ [ 晴れ上がる ] (はれあがる) mang ý nghĩa: Sáng lên, quang đãng lên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 29 | 震えあがる | ふるえあがる | Run bắn, run cầm 💡 Mẹo nhớTừ [ 震えあがる ] (ふるえあがる) mang ý nghĩa: Run bắn, run cầm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 30 | 縮みあがる | ちぢみあがる | Co rúm lại 💡 Mẹo nhớTừ [ 縮みあがる ] (ちぢみあがる) mang ý nghĩa: Co rúm lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 31 | 干上がる | ひあがる | Khô khan, khô nẻ 💡 Mẹo nhớTừ [ 干上がる ] (ひあがる) mang ý nghĩa: Khô khan, khô nẻ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 32 | 出来上がる | できあがる | Xong, hoàn thành xong 💡 Mẹo nhớTừ [ 出来上がる ] (できあがる) mang ý nghĩa: Xong, hoàn thành xong. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 33 | 持ち上げる | もちあげる | Nâng lên, bốc lên 💡 Mẹo nhớTừ [ 持ち上げる ] (もちあげる) mang ý nghĩa: Nâng lên, bốc lên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 34 | 見上げる | みあげる | Nhìn lên 💡 Mẹo nhớTừ [ 見上げる ] (みあげる) mang ý nghĩa: Nhìn lên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 35 | 積み上げる | つみあげる | Gác lên, vun 💡 Mẹo nhớTừ [ 積み上げる ] (つみあげる) mang ý nghĩa: Gác lên, vun. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 36 | 打ち上げる | うちあげる | Phóng, bắn, kết thúc 💡 Mẹo nhớTừ [ 打ち上げる ] (うちあげる) mang ý nghĩa: Phóng, bắn, kết thúc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 37 | 立ち上げる | たちあげる | Khởi động, bắt đầu 💡 Mẹo nhớTừ [ 立ち上げる ] (たちあげる) mang ý nghĩa: Khởi động, bắt đầu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 38 | 切り上げる | きりあげる | Kết thúc 💡 Mẹo nhớTừ [ 切り上げる ] (きりあげる) mang ý nghĩa: Kết thúc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 39 | 繰り上げる | くりあげる | Tiến bộ, thăng tiến 💡 Mẹo nhớTừ [ 繰り上げる ] (くりあげる) mang ý nghĩa: Tiến bộ, thăng tiến. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 40 | 磨き上げる | みがきあげる | Đánh bóng lên 💡 Mẹo nhớTừ [ 磨き上げる ] (みがきあげる) mang ý nghĩa: Đánh bóng lên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 41 | 鍛え上げる | きたえあげる | Rèn luyện, rèn giũa 💡 Mẹo nhớTừ [ 鍛え上げる ] (きたえあげる) mang ý nghĩa: Rèn luyện, rèn giũa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 42 | 書き上げる | かきあげる | Viết xong 💡 Mẹo nhớTừ [ 書き上げる ] (かきあげる) mang ý nghĩa: Viết xong. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 43 | 育て上げる | そだてあげる | Nuôi lớn 💡 Mẹo nhớTừ [ 育て上げる ] (そだてあげる) mang ý nghĩa: Nuôi lớn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 44 | 読み上げる | よみあげる | Đọc lên thành tiếng 💡 Mẹo nhớTừ [ 読み上げる ] (よみあげる) mang ý nghĩa: Đọc lên thành tiếng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 45 | 数え上げる | かぞえあげる | Đếm, liệt kê 💡 Mẹo nhớTừ [ 数え上げる ] (かぞえあげる) mang ý nghĩa: Đếm, liệt kê. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 46 | 投げ出す | なげだす | Ném đi, từ bỏ 💡 Mẹo nhớTừ [ 投げ出す ] (なげだす) mang ý nghĩa: Ném đi, từ bỏ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 47 | 持ち出す | もちだす | Mang đi, cầm đi 💡 Mẹo nhớTừ [ 持ち出す ] (もちだす) mang ý nghĩa: Mang đi, cầm đi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 48 | 追い出す | おいだす | Đuổi đi, xua ra 💡 Mẹo nhớTừ [ 追い出す ] (おいだす) mang ý nghĩa: Đuổi đi, xua ra. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 49 | 放り出す | ほうりだす | Ném đi, ném sang bên 💡 Mẹo nhớTừ [ 放り出す ] (ほうりだす) mang ý nghĩa: Ném đi, ném sang bên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 50 | 貸し出す | かしだす | Cho vay, cho mượn 💡 Mẹo nhớTừ [ 貸し出す ] (かしだす) mang ý nghĩa: Cho vay, cho mượn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 51 | 聞き出す | ききだす | Bắt đầu nghe, hỏi về điều được che giấu 💡 Mẹo nhớTừ [ 聞き出す ] (ききだす) mang ý nghĩa: Bắt đầu nghe, hỏi về điều được che giấu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 52 | 連れ出す | ひっぱりだす | Mang đi, đưa đi 💡 Mẹo nhớTừ [ 連れ出す ] (ひっぱりだす) mang ý nghĩa: Mang đi, đưa đi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 53 | 逃げ出す | にげだす | Chạy trốn, chạy đi 💡 Mẹo nhớTừ [ 逃げ出す ] (にげだす) mang ý nghĩa: Chạy trốn, chạy đi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 54 | 飛び出す | とびだす | Lao ra, xông ra 💡 Mẹo nhớTừ [ 飛び出す ] (とびだす) mang ý nghĩa: Lao ra, xông ra. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 55 | 見つけ出す | みつけだす | Tìm ra 💡 Mẹo nhớTừ [ 見つけ出す ] (みつけだす) mang ý nghĩa: Tìm ra. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 56 | 探し出す | さがしだす | Tìm ra, tìm thấy 💡 Mẹo nhớTừ [ 探し出す ] (さがしだす) mang ý nghĩa: Tìm ra, tìm thấy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 57 | 書き出す | かきだす | Viết xuống 💡 Mẹo nhớTừ [ 書き出す ] (かきだす) mang ý nghĩa: Viết xuống. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 58 | 飛び込む | とびこむ | Nhảy xuống, lao vào 💡 Mẹo nhớTừ [ 飛び込む ] (とびこむ) mang ý nghĩa: Nhảy xuống, lao vào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 59 | 駆け込む | かけこむ | Chạy bổ vào, lao về 💡 Mẹo nhớTừ [ 駆け込む ] (かけこむ) mang ý nghĩa: Chạy bổ vào, lao về. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 60 | 割り込む | わりこむ | Chen vào, xen ngang 💡 Mẹo nhớTừ [ 割り込む ] (わりこむ) mang ý nghĩa: Chen vào, xen ngang. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 61 | 差し込む | さしこむ | Đặt vào, chiếu vào 💡 Mẹo nhớTừ [ 差し込む ] (さしこむ) mang ý nghĩa: Đặt vào, chiếu vào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 62 | 染み込む | しみこむ | Thấm qua, thấm vào trong 💡 Mẹo nhớTừ [ 染み込む ] (しみこむ) mang ý nghĩa: Thấm qua, thấm vào trong. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 63 | 引っ込む | ひっこむ | Co lại, lõi vào rơi xuống 💡 Mẹo nhớTừ [ 引っ込む ] (ひっこむ) mang ý nghĩa: Co lại, lõi vào rơi xuống. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 64 | 詰め込む | つめこむ | Lèn vào, nhồi nhét 💡 Mẹo nhớTừ [ 詰め込む ] (つめこむ) mang ý nghĩa: Lèn vào, nhồi nhét. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 65 | 飲み込む | のみこむ | Nuốt, làm chìm đi 💡 Mẹo nhớTừ [ 飲み込む ] (のみこむ) mang ý nghĩa: Nuốt, làm chìm đi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 66 | 運び込む | はこびこむ | Sự mang vào bên trong 💡 Mẹo nhớTừ [ 運び込む ] (はこびこむ) mang ý nghĩa: Sự mang vào bên trong. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 67 | 注ぎ込む | そそぎこむ | Đổ vào trong 💡 Mẹo nhớTừ [ 注ぎ込む ] (そそぎこむ) mang ý nghĩa: Đổ vào trong. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 68 | 引き込む | ひきこむ | Lôi kéo vào 💡 Mẹo nhớTừ [ 引き込む ] (ひきこむ) mang ý nghĩa: Lôi kéo vào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 16
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 17
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 18
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 19
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 20
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 21
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 22
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 23
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N2 gồm những gì? +
Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N2 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N2 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N2 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N2 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N2. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.