Từ vựng tiếng Nhật N2 part 7
Danh sách từ vựng tiếng Nhật part 7
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 神に祈る | かみにいのる | Cầu nguyện thần linh 💡 Mẹo nhớTừ [ 神に祈る ] (かみにいのる) mang ý nghĩa: Cầu nguyện thần linh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 2 | 神に誓う | かみにちかう | Thề với thần linh 💡 Mẹo nhớTừ [ 神に誓う ] (かみにちかう) mang ý nghĩa: Thề với thần linh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | 仏をおがむ | ほとけをおがむ | Cúi lạy phật 💡 Mẹo nhớTừ [ 仏をおがむ ] (ほとけをおがむ) mang ý nghĩa: Cúi lạy phật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | 尊敬する | そんけいする | Kính trọng 💡 Mẹo nhớTừ [ 尊敬する ] (そんけいする) mang ý nghĩa: Kính trọng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 4 | えらいと思う | えらいとおもう | Nghĩ là tài giỏi 💡 Mẹo nhớTừ [ えらいと思う ] (えらいとおもう) mang ý nghĩa: Nghĩ là tài giỏi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | 信用する | しんようする | Tin tưởng 💡 Mẹo nhớTừ [ 信用する ] (しんようする) mang ý nghĩa: Tin tưởng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | いじめる | Bắt nạt 💡 Mẹo nhớTừ [ いじめる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bắt nạt. | |
| 7 | やっつける | Làm một mạch 💡 Mẹo nhớTừ [ やっつける ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Làm một mạch. | |
| 8 | からかう | Trêu chọc 💡 Mẹo nhớTừ [ からかう ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Trêu chọc. | |
| 9 | バカにする | Coi là đồ ngốc 💡 Mẹo nhớTừ [ バカにする ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Coi là đồ ngốc. | |
| 10 | けなす | Bôi nhọ, nói xấu 💡 Mẹo nhớTừ [ けなす ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bôi nhọ, nói xấu. | |
| 11 | 責める | せめる | Đổ lỗi, buộc tội 💡 Mẹo nhớTừ [ 責める ] (せめる) mang ý nghĩa: Đổ lỗi, buộc tội. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | 脅かす | おどかす | Đe dọa 💡 Mẹo nhớTừ [ 脅かす ] (おどかす) mang ý nghĩa: Đe dọa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | 頼る | たよる | Dựa vào, trông cây 💡 Mẹo nhớTừ [ 頼る ] (たよる) mang ý nghĩa: Dựa vào, trông cây. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | 頼りにする | たよりにする | Phụ thuộc vào 💡 Mẹo nhớTừ [ 頼りにする ] (たよりにする) mang ý nghĩa: Phụ thuộc vào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 15 | なぐさめる | An ủi, động viên 💡 Mẹo nhớTừ [ なぐさめる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: An ủi, động viên. | |
| 16 | 許す | ゆるす | Tha thứ 💡 Mẹo nhớTừ [ 許す ] (ゆるす) mang ý nghĩa: Tha thứ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | 裏切る | うらぎる | Phản bội 💡 Mẹo nhớTừ [ 裏切る ] (うらぎる) mang ý nghĩa: Phản bội. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | だます | Lừa dối 💡 Mẹo nhớTừ [ だます ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Lừa dối. | |
| 19 | 傷つける | きずつける | Làm tổn thương 💡 Mẹo nhớTừ [ 傷つける ] (きずつける) mang ý nghĩa: Làm tổn thương. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | 避ける | さける | Lảng tránh 💡 Mẹo nhớTừ [ 避ける ] (さける) mang ý nghĩa: Lảng tránh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | 放っておく | ほうっておく | Bỏ mặc, mặc kệ 💡 Mẹo nhớTừ [ 放っておく ] (ほうっておく) mang ý nghĩa: Bỏ mặc, mặc kệ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 22 | 仕事を任せる | しごとをまかせる | Phó thác công việc 💡 Mẹo nhớTừ [ 仕事を任せる ] (しごとをまかせる) mang ý nghĩa: Phó thác công việc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | ほほえむ | ほほえむ | Mỉm cười 💡 Mẹo nhớTừ [ ほほえむ ] (ほほえむ) mang ý nghĩa: Mỉm cười. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 24 | 従う | したがう | Vâng lời 💡 Mẹo nhớTừ [ 従う ] (したがう) mang ý nghĩa: Vâng lời. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 25 | 逆らう | さからう | Ngược lại, chống đối lại 💡 Mẹo nhớTừ [ 逆らう ] (さからう) mang ý nghĩa: Ngược lại, chống đối lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 26 | わびる | Xin lỗi 💡 Mẹo nhớTừ [ わびる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Xin lỗi. | |
| 27 | 感謝する | かんしゃする | Cảm ơn, cảm tạ 💡 Mẹo nhớTừ [ 感謝する ] (かんしゃする) mang ý nghĩa: Cảm ơn, cảm tạ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 28 | 冗談を言う | じょうだんをいう | Nói đùa 💡 Mẹo nhớTừ [ 冗談を言う ] (じょうだんをいう) mang ý nghĩa: Nói đùa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 29 | いやみをいう | Nói lời cay độc 💡 Mẹo nhớTừ [ いやみをいう ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Nói lời cay độc. | |
| 30 | 文句を言う | もんくをいう | Phàn nàn 💡 Mẹo nhớTừ [ 文句を言う ] (もんくをいう) mang ý nghĩa: Phàn nàn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 31 | 嘘をつく | うそをつく | Nói dối 💡 Mẹo nhớTừ [ 嘘をつく ] (うそをつく) mang ý nghĩa: Nói dối. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 32 | 黙る | だまる | Im lặng 💡 Mẹo nhớTừ [ 黙る ] (だまる) mang ý nghĩa: Im lặng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 33 | 自慢する | じまんする | Tự mãn, tự hào (về con) 💡 Mẹo nhớTừ [ 自慢する ] (じまんする) mang ý nghĩa: Tự mãn, tự hào (về con). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 34 | いばる | Kiêu ngạo 💡 Mẹo nhớTừ [ いばる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Kiêu ngạo. | |
| 35 | ふざける | Đùa cợt 💡 Mẹo nhớTừ [ ふざける ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đùa cợt. | |
| 36 | まねをする | Bắt chước 💡 Mẹo nhớTừ [ まねをする ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bắt chước. | |
| 37 | 悪口を言う | わるくちをいう | Nói xấu, chửi 💡 Mẹo nhớTừ [ 悪口を言う ] (わるくちをいう) mang ý nghĩa: Nói xấu, chửi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 38 | 友達に恵まれる | ともだちにめぐまれる | Được ban cho người bạn 💡 Mẹo nhớTừ [ 友達に恵まれる ] (ともだちにめぐまれる) mang ý nghĩa: Được ban cho người bạn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 39 | 友達ともめる | ともだちともめる | Gặp rắc rối với bạn bè 💡 Mẹo nhớTừ [ 友達ともめる ] (ともだちともめる) mang ý nghĩa: Gặp rắc rối với bạn bè. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 40 | いやな態度を取る | いやなたいどをとる | Bỏ thái độ xấu 💡 Mẹo nhớTừ [ いやな態度を取る ] (いやなたいどをとる) mang ý nghĩa: Bỏ thái độ xấu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 41 | 態度を改める | たいどをあらためる | Thay đổi thái độ 💡 Mẹo nhớTừ [ 態度を改める ] (たいどをあらためる) mang ý nghĩa: Thay đổi thái độ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 42 | 失敗を人のせいにする | しっぱいをひとのせいにする | Đổ lỗi cho người khác 💡 Mẹo nhớTừ [ 失敗を人のせいにする ] (しっぱいをひとのせいにする) mang ý nghĩa: Đổ lỗi cho người khác. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 43 | 医師の診察を受ける | いしのしんさつをうける | Đi khám bác sỹ 💡 Mẹo nhớTừ [ 医師の診察を受ける ] (いしのしんさつをうける) mang ý nghĩa: Đi khám bác sỹ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 44 | 早めに医者にかかる | はやめにいしゃにかかる | Nhanh chóng đi gặp bác sỹ 💡 Mẹo nhớTừ [ 早めに医者にかかる ] (はやめにいしゃにかかる) mang ý nghĩa: Nhanh chóng đi gặp bác sỹ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 45 | 健康診断を受ける | けんこうしんだんをうける | Khám sức khỏe 💡 Mẹo nhớTừ [ 健康診断を受ける ] (けんこうしんだんをうける) mang ý nghĩa: Khám sức khỏe. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 46 | 血圧が高い | けつあつがたかい | Huyết áp cao 💡 Mẹo nhớTừ [ 血圧が高い ] (けつあつがたかい) mang ý nghĩa: Huyết áp cao. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 47 | 病気の症状 | びょうきのしょうじょう | Triệu chứng bệnh 💡 Mẹo nhớTừ [ 病気の症状 ] (びょうきのしょうじょう) mang ý nghĩa: Triệu chứng bệnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 48 | 顔色が悪い | かおいろがわるい | Sắc mặt xấu 💡 Mẹo nhớTừ [ 顔色が悪い ] (かおいろがわるい) mang ý nghĩa: Sắc mặt xấu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 49 | 体の具合が悪い | からだのぐあいがわるい | Không được khỏe 💡 Mẹo nhớTừ [ 体の具合が悪い ] (からだのぐあいがわるい) mang ý nghĩa: Không được khỏe. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 50 | 吐き気がする | はきけがする | Cảm thấy buồn nôn 💡 Mẹo nhớTừ [ 吐き気がする ] (はきけがする) mang ý nghĩa: Cảm thấy buồn nôn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 51 | 頭がぼうっとする | あたまがぼうっとする | Đầu óc u mê 💡 Mẹo nhớTừ [ 頭がぼうっとする ] (あたまがぼうっとする) mang ý nghĩa: Đầu óc u mê. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 52 | 熱中症 | ねっちゅうしょう | Say nắng 💡 Mẹo nhớTừ [ 熱中症 ] (ねっちゅうしょう) mang ý nghĩa: Say nắng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 53 | 体に熱がこもる | からだにねつがこもる | Sốt, cơ thể nóng ran 💡 Mẹo nhớTừ [ 体に熱がこもる ] (からだにねつがこもる) mang ý nghĩa: Sốt, cơ thể nóng ran. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 54 | 体がだるい | からだがだるい | Cơ thể đau mỏi 💡 Mẹo nhớTừ [ 体がだるい ] (からだがだるい) mang ý nghĩa: Cơ thể đau mỏi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 55 | 肩がこる | かたがこる | Mỏi vai 💡 Mẹo nhớTừ [ 肩がこる ] (かたがこる) mang ý nghĩa: Mỏi vai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 56 | ストレスがたまる | Căng thẳng 💡 Mẹo nhớTừ [ ストレスがたまる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Căng thẳng. | |
| 57 | 痛みをこらえる | いたみをこらえる | Chịu đựng nỗi đau 💡 Mẹo nhớTừ [ 痛みをこらえる ] (いたみをこらえる) mang ý nghĩa: Chịu đựng nỗi đau. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 58 | 痛みに耐える | いたみにたえる | Chịu đựng nỗi đau 💡 Mẹo nhớTừ [ 痛みに耐える ] (いたみにたえる) mang ý nghĩa: Chịu đựng nỗi đau. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 59 | 肌が荒れる | はだがあれる | Da dẻ nứt nẻ 💡 Mẹo nhớTừ [ 肌が荒れる ] (はだがあれる) mang ý nghĩa: Da dẻ nứt nẻ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 60 | 体がかゆい | からだがかゆい | Ngứa người 💡 Mẹo nhớTừ [ 体がかゆい ] (からだがかゆい) mang ý nghĩa: Ngứa người. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 61 | 湿疹が出来る | しっしんができる | Bị ghẻ lở 💡 Mẹo nhớTừ [ 湿疹が出来る ] (しっしんができる) mang ý nghĩa: Bị ghẻ lở. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 62 | 花粉症で鼻が詰まる | かふんしょうではながつまる | Ngạt mũi vì dị ứng phấn hoa 💡 Mẹo nhớTừ [ 花粉症で鼻が詰まる ] (かふんしょうではながつまる) mang ý nghĩa: Ngạt mũi vì dị ứng phấn hoa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 63 | 虫歯になる | むしばになる | Bị sâu răng 💡 Mẹo nhớTừ [ 虫歯になる ] (むしばになる) mang ý nghĩa: Bị sâu răng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 64 | リハビリする | Phục hồi chức năng 💡 Mẹo nhớTừ [ リハビリする ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Phục hồi chức năng. | |
| 65 | 傷口がふさがる | きずぐちがふさがる | Vết thương đã lành 💡 Mẹo nhớTừ [ 傷口がふさがる ] (きずぐちがふさがる) mang ý nghĩa: Vết thương đã lành. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 66 | 手術の傷あとが痛む | しゅじゅつのきずあとがいたむ | Vết thương sau phẫu thuật gây đau 💡 Mẹo nhớTừ [ 手術の傷あとが痛む ] (しゅじゅつのきずあとがいたむ) mang ý nghĩa: Vết thương sau phẫu thuật gây đau. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 67 | レントゲンを撮る | レントゲンをとる | Chụp X-quang 💡 Mẹo nhớTừ [ レントゲンを撮る ] (レントゲンをとる) mang ý nghĩa: Chụp X-quang. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 68 | がんで死亡する | がんでしぼうする | Chết vì ung thư 💡 Mẹo nhớTừ [ がんで死亡する ] (がんでしぼうする) mang ý nghĩa: Chết vì ung thư. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 69 | いつか | Một ngày nào đó 💡 Mẹo nhớTừ [ いつか ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Một ngày nào đó. |
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 16
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 17
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 18
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 19
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 20
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 21
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 22
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 23
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N2 gồm những gì? +
Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N2 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N2 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N2 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N2 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N2. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.