TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N2 PART 6
Danh sách Từ vựng tiếng Nhật Part 6
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 楽な | らくな | Thoải mái, nhàn hạ 💡 Mẹo nhớTừ [ 楽な ] (らくな) mang ý nghĩa: Thoải mái, nhàn hạ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 2 | 派手な | はでな | Lòe loẹt, màu mè 💡 Mẹo nhớTừ [ 派手な ] (はでな) mang ý nghĩa: Lòe loẹt, màu mè. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | 粗末な | そまつな | Sự thô kệch, thấp kém 💡 Mẹo nhớTừ [ 粗末な ] (そまつな) mang ý nghĩa: Sự thô kệch, thấp kém. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 4 | みじめな | Đáng thương 💡 Mẹo nhớTừ [ みじめな ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đáng thương. | |
| 5 | やっかいな | Phiền hà 💡 Mẹo nhớTừ [ やっかいな ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Phiền hà. | |
| 6 | 曖昧な | あいまいな | Lấp lửng, mờ ám 💡 Mẹo nhớTừ [ 曖昧な ] (あいまいな) mang ý nghĩa: Lấp lửng, mờ ám. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | ありふれた | Bình thường, cũ rích 💡 Mẹo nhớTừ [ ありふれた ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bình thường, cũ rích. | |
| 8 | あわただしい | Hối hả, bận rộn 💡 Mẹo nhớTừ [ あわただしい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Hối hả, bận rộn. | |
| 9 | さわがしい | Inh ỏi 💡 Mẹo nhớTừ [ さわがしい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Inh ỏi. | |
| 10 | そうぞうしい | Ồn ào, om sòm 💡 Mẹo nhớTừ [ そうぞうしい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ồn ào, om sòm. | |
| 11 | やかましい | Ầm ỹ, phiền hà 💡 Mẹo nhớTừ [ やかましい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ầm ỹ, phiền hà. | |
| 12 | めでたい | Vui vẻ, hạnh phúc 💡 Mẹo nhớTừ [ めでたい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Vui vẻ, hạnh phúc. | |
| 13 | 等しい | ひとしい | Bằng nhau, đều đặn 💡 Mẹo nhớTừ [ 等しい ] (ひとしい) mang ý nghĩa: Bằng nhau, đều đặn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | みにくい | Khó coi 💡 Mẹo nhớTừ [ みにくい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Khó coi. | |
| 15 | 荒っぽい | あらっぽい | Thô lỗ, khiếp đảm 💡 Mẹo nhớTừ [ 荒っぽい ] (あらっぽい) mang ý nghĩa: Thô lỗ, khiếp đảm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | 空っぽ | からっぽ | Trống rỗng 💡 Mẹo nhớTừ [ 空っぽ ] (からっぽ) mang ý nghĩa: Trống rỗng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | 真っ黒な | まっくろな | Đen xì 💡 Mẹo nhớTừ [ 真っ黒な ] (まっくろな) mang ý nghĩa: Đen xì. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | 真っ青な | まっさおな | Xanh thẫm 💡 Mẹo nhớTừ [ 真っ青な ] (まっさおな) mang ý nghĩa: Xanh thẫm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | 真っ赤な | まっかな | Đỏ thẫm 💡 Mẹo nhớTừ [ 真っ赤な ] (まっかな) mang ý nghĩa: Đỏ thẫm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | 真っ白な | まっしろな | Trắng tinh 💡 Mẹo nhớTừ [ 真っ白な ] (まっしろな) mang ý nghĩa: Trắng tinh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | にらむ | Liếc, lườm 💡 Mẹo nhớTừ [ にらむ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Liếc, lườm. | |
| 22 | くわえる | Ngậm 💡 Mẹo nhớTừ [ くわえる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ngậm. | |
| 23 | かじる | Cắn 💡 Mẹo nhớTừ [ かじる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cắn. | |
| 24 | ささやく | Gặm 💡 Mẹo nhớTừ [ ささやく ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Gặm. | |
| 25 | 担ぐ | かつぐ | Đảm nhiệm 💡 Mẹo nhớTừ [ 担ぐ ] (かつぐ) mang ý nghĩa: Đảm nhiệm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 26 | 抱える | かかえる | Ôm 💡 Mẹo nhớTừ [ 抱える ] (かかえる) mang ý nghĩa: Ôm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 27 | ポケットに手を突っ込む | ポケットにてをつっこむ | Thọc tay vào túi 💡 Mẹo nhớTừ [ ポケットに手を突っ込む ] (ポケットにてをつっこむ) mang ý nghĩa: Thọc tay vào túi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 28 | パンにハムを挟む | パンにハムをはさむ | Kẹp giò vào bánh mỳ 💡 Mẹo nhớTừ [ パンにハムを挟む ] (パンにハムをはさむ) mang ý nghĩa: Kẹp giò vào bánh mỳ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 29 | のりでくっつける | Gắn lại bằng hồ dán 💡 Mẹo nhớTừ [ のりでくっつける ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Gắn lại bằng hồ dán. | |
| 30 | 水道の蛇口をひねる | すいどうのじゃぐちをひねる | Mở vòi nước 💡 Mẹo nhớTừ [ 水道の蛇口をひねる ] (すいどうのじゃぐちをひねる) mang ý nghĩa: Mở vòi nước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 31 | ひざを曲げる | ひざをまげる | Gập khuỷu tay 💡 Mẹo nhớTừ [ ひざを曲げる ] (ひざをまげる) mang ý nghĩa: Gập khuỷu tay. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 32 | みぞをまたぐ | Nhảy qua rãnh 💡 Mẹo nhớTừ [ みぞをまたぐ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Nhảy qua rãnh. | |
| 33 | 石につまずく | いしにつまずく | Vấp phải đá 💡 Mẹo nhớTừ [ 石につまずく ] (いしにつまずく) mang ý nghĩa: Vấp phải đá. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 34 | 雪道ですべる | ゆきみちですべる | Đường tuyết trơn nên trượt ngã 💡 Mẹo nhớTừ [ 雪道ですべる ] (ゆきみちですべる) mang ý nghĩa: Đường tuyết trơn nên trượt ngã. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 35 | 道路でしゃがむ | どうろでしゃがむ | Ngồi xổm trên đường 💡 Mẹo nhớTừ [ 道路でしゃがむ ] (どうろでしゃがむ) mang ý nghĩa: Ngồi xổm trên đường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 36 | 体をねじる | からだをねじる | Vặn người 💡 Mẹo nhớTừ [ 体をねじる ] (からだをねじる) mang ý nghĩa: Vặn người. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 37 | 壁にもたれる | かべにもたれる | Tựa vào tường 💡 Mẹo nhớTừ [ 壁にもたれる ] (かべにもたれる) mang ý nghĩa: Tựa vào tường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 38 | 壁にぶつかる | かべにぶつかる | Đập vào tường 💡 Mẹo nhớTừ [ 壁にぶつかる ] (かべにぶつかる) mang ý nghĩa: Đập vào tường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 39 | 自転車とすれ違う | じてんしゃとすれちがう | Đi ngược qua xe đạp 💡 Mẹo nhớTừ [ 自転車とすれ違う ] (じてんしゃとすれちがう) mang ý nghĩa: Đi ngược qua xe đạp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 40 | 地面をはう | じめんをはう | Bò trên mặt đất 💡 Mẹo nhớTừ [ 地面をはう ] (じめんをはう) mang ý nghĩa: Bò trên mặt đất. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 41 | おじぎする | Cúi chào 💡 Mẹo nhớTừ [ おじぎする ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cúi chào. | |
| 42 | くやしい | Tiếc nuối, đau lòng 💡 Mẹo nhớTừ [ くやしい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Tiếc nuối, đau lòng. | |
| 43 | つらい | Khó khăn, khổ sở 💡 Mẹo nhớTừ [ つらい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Khó khăn, khổ sở. | |
| 44 | なさけない | Đáng trách 💡 Mẹo nhớTừ [ なさけない ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đáng trách. | |
| 45 | 申し訳ない | もうしわけない | Xin lỗi, lấy làm tiếc 💡 Mẹo nhớTừ [ 申し訳ない ] (もうしわけない) mang ý nghĩa: Xin lỗi, lấy làm tiếc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 46 | 残念だ | ざんねんだ | Đáng tiếc 💡 Mẹo nhớTừ [ 残念だ ] (ざんねんだ) mang ý nghĩa: Đáng tiếc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 47 | 仕方がない | しかたがない | Không có cách nào 💡 Mẹo nhớTừ [ 仕方がない ] (しかたがない) mang ý nghĩa: Không có cách nào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 48 | しょうがない | Không có cách nào 💡 Mẹo nhớTừ [ しょうがない ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Không có cách nào. | |
| 49 | 疑問に思う | ぎもんにおもう | Tôi nghi ngờ 💡 Mẹo nhớTừ [ 疑問に思う ] (ぎもんにおもう) mang ý nghĩa: Tôi nghi ngờ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 50 | 不思議だ | ふしぎだ | Lạ thường, bất thường 💡 Mẹo nhớTừ [ 不思議だ ] (ふしぎだ) mang ý nghĩa: Lạ thường, bất thường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 51 | 納得がいかない | なっとくがいかない | Không thỏa mãn, không phục 💡 Mẹo nhớTừ [ 納得がいかない ] (なっとくがいかない) mang ý nghĩa: Không thỏa mãn, không phục. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 52 | あきる | Chán 💡 Mẹo nhớTừ [ あきる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Chán. | |
| 53 | あきれる | Ngạc nhiên 💡 Mẹo nhớTừ [ あきれる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ngạc nhiên. | |
| 54 | あきらめる | Từ bỏ 💡 Mẹo nhớTừ [ あきらめる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Từ bỏ. | |
| 55 | 慌てる | あわてる | Vội vàng, luống cuống 💡 Mẹo nhớTừ [ 慌てる ] (あわてる) mang ý nghĩa: Vội vàng, luống cuống. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 56 | あせる | Sốt ruột 💡 Mẹo nhớTừ [ あせる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Sốt ruột. | |
| 57 | ためらう | Do dự, đắn đo 💡 Mẹo nhớTừ [ ためらう ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Do dự, đắn đo. | |
| 58 | 憧れる | あこがれる | Mong ước, mơ ước 💡 Mẹo nhớTừ [ 憧れる ] (あこがれる) mang ý nghĩa: Mong ước, mơ ước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 59 | 落ち込む | おちこむ | Suy sụp 💡 Mẹo nhớTừ [ 落ち込む ] (おちこむ) mang ý nghĩa: Suy sụp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 60 | 恋しい | こいしい | Nhớ nhung, yêu mến 💡 Mẹo nhớTừ [ 恋しい ] (こいしい) mang ý nghĩa: Nhớ nhung, yêu mến. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 61 | 懐かしい | なつかしい | Nhớ tiếc 💡 Mẹo nhớTừ [ 懐かしい ] (なつかしい) mang ý nghĩa: Nhớ tiếc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 62 | ありがたい | Cảm kích, biết ơn 💡 Mẹo nhớTừ [ ありがたい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cảm kích, biết ơn. | |
| 63 | みっともない | Đáng xấu hổ 💡 Mẹo nhớTừ [ みっともない ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đáng xấu hổ. | |
| 64 | ばからしい | Vô duyên, ngu ngốc 💡 Mẹo nhớTừ [ ばからしい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Vô duyên, ngu ngốc. | |
| 65 | おしい | Đáng tiếc, quý giá 💡 Mẹo nhớTừ [ おしい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đáng tiếc, quý giá. | |
| 66 | にくい | Đáng ghét 💡 Mẹo nhớTừ [ にくい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đáng ghét. | |
| 67 | 面倒くさい | めんどうくさい | Phiền hà, rắc rối 💡 Mẹo nhớTừ [ 面倒くさい ] (めんどうくさい) mang ý nghĩa: Phiền hà, rắc rối. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 68 | 夢中になる | むちゅうになる | Say mê 💡 Mẹo nhớTừ [ 夢中になる ] (むちゅうになる) mang ý nghĩa: Say mê. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 69 | 悩む | なやむ | Lo lắng, ưu tư 💡 Mẹo nhớTừ [ 悩む ] (なやむ) mang ý nghĩa: Lo lắng, ưu tư. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 16
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 17
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 18
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 19
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 20
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 21
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 22
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 23
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N2 gồm những gì? +
Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N2 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N2 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N2 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N2 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N2. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.