Ngữ Pháp Tiếng Nhật

TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N2 PART 6

JLPT N2 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách Từ vựng tiếng Nhật Part 6


Tổng hợp Từ vựng N2 part 6

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1楽ならくな Thoải mái, nhàn hạ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 楽な ] (らくな) mang ý nghĩa: Thoải mái, nhàn hạ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2派手なはでな Lòe loẹt, màu mè
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 派手な ] (はでな) mang ý nghĩa: Lòe loẹt, màu mè. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3粗末なそまつな Sự thô kệch, thấp kém
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 粗末な ] (そまつな) mang ý nghĩa: Sự thô kệch, thấp kém. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4みじめな Đáng thương
💡 Mẹo nhớ
Từ [ みじめな ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đáng thương.
5やっかいな Phiền hà
💡 Mẹo nhớ
Từ [ やっかいな ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Phiền hà.
6曖昧なあいまいな Lấp lửng, mờ ám
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 曖昧な ] (あいまいな) mang ý nghĩa: Lấp lửng, mờ ám. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7ありふれた Bình thường, cũ rích
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ありふれた ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bình thường, cũ rích.
8あわただしい Hối hả, bận rộn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ あわただしい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Hối hả, bận rộn.
9さわがしい Inh ỏi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ さわがしい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Inh ỏi.
10そうぞうしい Ồn ào, om sòm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ そうぞうしい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ồn ào, om sòm.
11やかましい Ầm ỹ, phiền hà
💡 Mẹo nhớ
Từ [ やかましい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ầm ỹ, phiền hà.
12めでたい Vui vẻ, hạnh phúc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ めでたい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Vui vẻ, hạnh phúc.
13等しいひとしい Bằng nhau, đều đặn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 等しい ] (ひとしい) mang ý nghĩa: Bằng nhau, đều đặn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14みにくい Khó coi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ みにくい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Khó coi.
15荒っぽいあらっぽい Thô lỗ, khiếp đảm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 荒っぽい ] (あらっぽい) mang ý nghĩa: Thô lỗ, khiếp đảm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16空っぽからっぽ Trống rỗng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 空っぽ ] (からっぽ) mang ý nghĩa: Trống rỗng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17真っ黒なまっくろな Đen xì
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 真っ黒な ] (まっくろな) mang ý nghĩa: Đen xì. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18真っ青なまっさおな Xanh thẫm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 真っ青な ] (まっさおな) mang ý nghĩa: Xanh thẫm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19真っ赤なまっかな Đỏ thẫm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 真っ赤な ] (まっかな) mang ý nghĩa: Đỏ thẫm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20真っ白なまっしろな Trắng tinh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 真っ白な ] (まっしろな) mang ý nghĩa: Trắng tinh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21にらむ Liếc, lườm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ にらむ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Liếc, lườm.
22くわえる Ngậm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ くわえる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ngậm.
23かじる Cắn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ かじる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cắn.
24ささやく Gặm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ささやく ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Gặm.
25担ぐかつぐ Đảm nhiệm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 担ぐ ] (かつぐ) mang ý nghĩa: Đảm nhiệm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26抱えるかかえる Ôm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 抱える ] (かかえる) mang ý nghĩa: Ôm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27ポケットに手を突っ込むポケットにてをつっこむ Thọc tay vào túi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ポケットに手を突っ込む ] (ポケットにてをつっこむ) mang ý nghĩa: Thọc tay vào túi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28パンにハムを挟むパンにハムをはさむ Kẹp giò vào bánh mỳ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ パンにハムを挟む ] (パンにハムをはさむ) mang ý nghĩa: Kẹp giò vào bánh mỳ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29のりでくっつける Gắn lại bằng hồ dán
💡 Mẹo nhớ
Từ [ のりでくっつける ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Gắn lại bằng hồ dán.
30水道の蛇口をひねるすいどうのじゃぐちをひねる Mở vòi nước
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 水道の蛇口をひねる ] (すいどうのじゃぐちをひねる) mang ý nghĩa: Mở vòi nước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
31ひざを曲げるひざをまげる Gập khuỷu tay
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ひざを曲げる ] (ひざをまげる) mang ý nghĩa: Gập khuỷu tay. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
32みぞをまたぐ Nhảy qua rãnh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ みぞをまたぐ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Nhảy qua rãnh.
33石につまずくいしにつまずく Vấp phải đá
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 石につまずく ] (いしにつまずく) mang ý nghĩa: Vấp phải đá. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
34雪道ですべるゆきみちですべる Đường tuyết trơn nên trượt ngã
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 雪道ですべる ] (ゆきみちですべる) mang ý nghĩa: Đường tuyết trơn nên trượt ngã. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
35道路でしゃがむどうろでしゃがむ Ngồi xổm trên đường
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 道路でしゃがむ ] (どうろでしゃがむ) mang ý nghĩa: Ngồi xổm trên đường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
36体をねじるからだをねじる Vặn người
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 体をねじる ] (からだをねじる) mang ý nghĩa: Vặn người. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
37壁にもたれるかべにもたれる Tựa vào tường
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 壁にもたれる ] (かべにもたれる) mang ý nghĩa: Tựa vào tường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
38壁にぶつかるかべにぶつかる Đập vào tường
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 壁にぶつかる ] (かべにぶつかる) mang ý nghĩa: Đập vào tường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
39自転車とすれ違うじてんしゃとすれちがう Đi ngược qua xe đạp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 自転車とすれ違う ] (じてんしゃとすれちがう) mang ý nghĩa: Đi ngược qua xe đạp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
40地面をはうじめんをはう Bò trên mặt đất
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 地面をはう ] (じめんをはう) mang ý nghĩa: Bò trên mặt đất. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
41おじぎする Cúi chào
💡 Mẹo nhớ
Từ [ おじぎする ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cúi chào.
42くやしい Tiếc nuối, đau lòng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ くやしい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Tiếc nuối, đau lòng.
43つらい Khó khăn, khổ sở
💡 Mẹo nhớ
Từ [ つらい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Khó khăn, khổ sở.
44なさけない Đáng trách
💡 Mẹo nhớ
Từ [ なさけない ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đáng trách.
45申し訳ないもうしわけない Xin lỗi, lấy làm tiếc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 申し訳ない ] (もうしわけない) mang ý nghĩa: Xin lỗi, lấy làm tiếc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
46残念だざんねんだ Đáng tiếc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 残念だ ] (ざんねんだ) mang ý nghĩa: Đáng tiếc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
47仕方がないしかたがない Không có cách nào
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 仕方がない ] (しかたがない) mang ý nghĩa: Không có cách nào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
48しょうがない Không có cách nào
💡 Mẹo nhớ
Từ [ しょうがない ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Không có cách nào.
49疑問に思うぎもんにおもう Tôi nghi ngờ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 疑問に思う ] (ぎもんにおもう) mang ý nghĩa: Tôi nghi ngờ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
50不思議だふしぎだ Lạ thường, bất thường
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 不思議だ ] (ふしぎだ) mang ý nghĩa: Lạ thường, bất thường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
51納得がいかないなっとくがいかない Không thỏa mãn, không phục
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 納得がいかない ] (なっとくがいかない) mang ý nghĩa: Không thỏa mãn, không phục. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
52あきる Chán
💡 Mẹo nhớ
Từ [ あきる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Chán.
53あきれる Ngạc nhiên
💡 Mẹo nhớ
Từ [ あきれる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ngạc nhiên.
54あきらめる Từ bỏ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ あきらめる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Từ bỏ.
55慌てるあわてる Vội vàng, luống cuống
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 慌てる ] (あわてる) mang ý nghĩa: Vội vàng, luống cuống. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
56あせる Sốt ruột
💡 Mẹo nhớ
Từ [ あせる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Sốt ruột.
57ためらう Do dự, đắn đo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ためらう ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Do dự, đắn đo.
58憧れるあこがれる Mong ước, mơ ước
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 憧れる ] (あこがれる) mang ý nghĩa: Mong ước, mơ ước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
59落ち込むおちこむ Suy sụp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 落ち込む ] (おちこむ) mang ý nghĩa: Suy sụp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
60恋しいこいしい Nhớ nhung, yêu mến
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 恋しい ] (こいしい) mang ý nghĩa: Nhớ nhung, yêu mến. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
61懐かしいなつかしい Nhớ tiếc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 懐かしい ] (なつかしい) mang ý nghĩa: Nhớ tiếc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
62ありがたい Cảm kích, biết ơn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ありがたい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cảm kích, biết ơn.
63みっともない Đáng xấu hổ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ みっともない ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đáng xấu hổ.
64ばからしい Vô duyên, ngu ngốc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ばからしい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Vô duyên, ngu ngốc.
65おしい Đáng tiếc, quý giá
💡 Mẹo nhớ
Từ [ おしい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đáng tiếc, quý giá.
66にくい Đáng ghét
💡 Mẹo nhớ
Từ [ にくい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đáng ghét.
67面倒くさいめんどうくさい Phiền hà, rắc rối
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 面倒くさい ] (めんどうくさい) mang ý nghĩa: Phiền hà, rắc rối. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
68夢中になるむちゅうになる Say mê
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 夢中になる ] (むちゅうになる) mang ý nghĩa: Say mê. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
69悩むなやむ Lo lắng, ưu tư
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 悩む ] (なやむ) mang ý nghĩa: Lo lắng, ưu tư. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N2 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N2 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N2 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N2 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N2 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N2. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N2

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây