TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N2 PART 23
Danh sách Từ vựng tiếng Nhật Part 23
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | ウエスト | Eo, vòng eo 💡 Mẹo nhớTừ [ ウエスト ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Eo, vòng eo. | |
| 2 | カロリー | Calo 💡 Mẹo nhớTừ [ カロリー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Calo. | |
| 3 | オーバー | Vượt quá 💡 Mẹo nhớTừ [ オーバー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Vượt quá. | |
| 4 | コントロール | Điều khiển, kiểm soát 💡 Mẹo nhớTừ [ コントロール ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Điều khiển, kiểm soát. | |
| 5 | カーブ | Đường quanh co, hình uốn lượn 💡 Mẹo nhớTừ [ カーブ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đường quanh co, hình uốn lượn. | |
| 6 | コース | Khóa học 💡 Mẹo nhớTừ [ コース ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Khóa học. | |
| 7 | レース | Đường đua 💡 Mẹo nhớTừ [ レース ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đường đua. | |
| 8 | リード | Dẫn đầu, lãnh đạo 💡 Mẹo nhớTừ [ リード ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Dẫn đầu, lãnh đạo. | |
| 9 | トップ | Đứng đầu 💡 Mẹo nhớTừ [ トップ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đứng đầu. | |
| 10 | ゴール | Khung thành, gôn 💡 Mẹo nhớTừ [ ゴール ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Khung thành, gôn. | |
| 11 | パス | Vượt qua 💡 Mẹo nhớTừ [ パス ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Vượt qua. | |
| 12 | ベスト | Tốt nhất, nhất 💡 Mẹo nhớTừ [ ベスト ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Tốt nhất, nhất. | |
| 13 | レギュラー | Sự thông thường, sự phổ biến 💡 Mẹo nhớTừ [ レギュラー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Sự thông thường, sự phổ biến. | |
| 14 | コーチ | Huấn luyện viên 💡 Mẹo nhớTừ [ コーチ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Huấn luyện viên. | |
| 15 | キャプテン | Đội trưởng 💡 Mẹo nhớTừ [ キャプテン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đội trưởng. | |
| 16 | サークル | Câu lạc bộ thể thao 💡 Mẹo nhớTừ [ サークル ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Câu lạc bộ thể thao. | |
| 17 | キャンバス | Vải vẽ 💡 Mẹo nhớTừ [ キャンバス ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Vải vẽ. | |
| 18 | オリエンテーション | Buổi hướng dẫn cho người mới nhập học 💡 Mẹo nhớTừ [ オリエンテーション ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Buổi hướng dẫn cho người mới nhập học. | |
| 19 | カリキュラム | Giáo án, giáo trình 💡 Mẹo nhớTừ [ カリキュラム ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Giáo án, giáo trình. | |
| 20 | プログラム | Chương trình 💡 Mẹo nhớTừ [ プログラム ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Chương trình. | |
| 21 | レッスン | Bài học 💡 Mẹo nhớTừ [ レッスン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bài học. | |
| 22 | レクリエーション | Giải trí, giờ giải lao 💡 Mẹo nhớTừ [ レクリエーション ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Giải trí, giờ giải lao. | |
| 23 | レジャー | Sự thư giãn 💡 Mẹo nhớTừ [ レジャー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Sự thư giãn. | |
| 24 | ガイド | Hướng dẫn 💡 Mẹo nhớTừ [ ガイド ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Hướng dẫn. | |
| 25 | シーズン | Mùa, thời kỳ 💡 Mẹo nhớTừ [ シーズン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Mùa, thời kỳ. | |
| 26 | ダイヤ | Kim cương, bảng ghi giờ xe điện chạy 💡 Mẹo nhớTừ [ ダイヤ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Kim cương, bảng ghi giờ xe điện chạy. | |
| 27 | ウィークデー | Ngày trong tuần 💡 Mẹo nhớTừ [ ウィークデー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ngày trong tuần. | |
| 28 | サービス | Dịch vụ 💡 Mẹo nhớTừ [ サービス ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Dịch vụ. | |
| 29 | アルコール | Đồ uống có cồn 💡 Mẹo nhớTừ [ アルコール ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đồ uống có cồn. | |
| 30 | デコレーション | Sự trang trí 💡 Mẹo nhớTừ [ デコレーション ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Sự trang trí. | |
| 31 | 最も | もっとも | ~ Nhất 💡 Mẹo nhớTừ [ 最も ] (もっとも) mang ý nghĩa: ~ Nhất. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 32 | ほぼ | Hầu như 💡 Mẹo nhớTừ [ ほぼ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Hầu như. | |
| 33 | 相当 | そうとう | Tương đương 💡 Mẹo nhớTừ [ 相当 ] (そうとう) mang ý nghĩa: Tương đương. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 34 | 割りに/割と | わりに/わりと | Tương đối 💡 Mẹo nhớTừ [ 割りに/割と ] (わりに/わりと) mang ý nghĩa: Tương đối. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 35 | 多少 | たしょう | Ít nhiều 💡 Mẹo nhớTừ [ 多少 ] (たしょう) mang ý nghĩa: Ít nhiều. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 36 | 少々 | しょうしょう | Ít, một chút 💡 Mẹo nhớTừ [ 少々 ] (しょうしょう) mang ý nghĩa: Ít, một chút. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 37 | 何もかも | なにもかも | Tất cả 💡 Mẹo nhớTừ [ 何もかも ] (なにもかも) mang ý nghĩa: Tất cả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 38 | たっぷり | Tràn đầy, đầy 💡 Mẹo nhớTừ [ たっぷり ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Tràn đầy, đầy. | |
| 39 | 出来るだけ | できるだけ | Trong khả năng có thể 💡 Mẹo nhớTừ [ 出来るだけ ] (できるだけ) mang ý nghĩa: Trong khả năng có thể. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 40 | 次第に | しだいに | Dần dần, từ từ 💡 Mẹo nhớTừ [ 次第に ] (しだいに) mang ý nghĩa: Dần dần, từ từ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 41 | 徐々に | じょじょに | Chầm chậm, thong thả 💡 Mẹo nhớTừ [ 徐々に ] (じょじょに) mang ý nghĩa: Chầm chậm, thong thả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 42 | さらに | Hơn nữa 💡 Mẹo nhớTừ [ さらに ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Hơn nữa. | |
| 43 | 一層 | いっそう | Hơn nhiều 💡 Mẹo nhớTừ [ 一層 ] (いっそう) mang ý nghĩa: Hơn nhiều. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 44 | 一段と | いちだんと | Hơn rất nhiều 💡 Mẹo nhớTừ [ 一段と ] (いちだんと) mang ý nghĩa: Hơn rất nhiều. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 45 | より | Hơn, kém/không bằng 💡 Mẹo nhớTừ [ より ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Hơn, kém/không bằng. | |
| 46 | 結局 | けっきょく | Rút cuộc 💡 Mẹo nhớTừ [ 結局 ] (けっきょく) mang ý nghĩa: Rút cuộc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 47 | ようやく | Cuối cùng 💡 Mẹo nhớTừ [ ようやく ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cuối cùng. | |
| 48 | 再び | ふたたび | Lại một lần nữa 💡 Mẹo nhớTừ [ 再び ] (ふたたび) mang ý nghĩa: Lại một lần nữa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 49 | たちまち | Ngay lập tức, đột nhiên 💡 Mẹo nhớTừ [ たちまち ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ngay lập tức, đột nhiên. | |
| 50 | 今度 | こんど | Lần này, lần tới, lần sau 💡 Mẹo nhớTừ [ 今度 ] (こんど) mang ý nghĩa: Lần này, lần tới, lần sau. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 51 | 今後 | こんご | Từ bây giờ 💡 Mẹo nhớTừ [ 今後 ] (こんご) mang ý nghĩa: Từ bây giờ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 52 | まもなく | Chẳng bao lâu nữa 💡 Mẹo nhớTừ [ まもなく ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Chẳng bao lâu nữa. | |
| 53 | そのうち | Trong khi đó, trong thời gian đó 💡 Mẹo nhớTừ [ そのうち ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Trong khi đó, trong thời gian đó. | |
| 54 | やがて | Chẳng mấy chốc 💡 Mẹo nhớTừ [ やがて ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Chẳng mấy chốc. | |
| 55 | いずれ | Một lúc nào đó 💡 Mẹo nhớTừ [ いずれ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Một lúc nào đó. | |
| 56 | 先ほど | さきほど | Ít phút trước 💡 Mẹo nhớTừ [ 先ほど ] (さきほど) mang ý nghĩa: Ít phút trước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 57 | とっくに | Thời gian dài trước đây 💡 Mẹo nhớTừ [ とっくに ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Thời gian dài trước đây. | |
| 58 | すでに | Đã, đã rồi 💡 Mẹo nhớTừ [ すでに ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đã, đã rồi. | |
| 59 | 事前に | じぜんに | Trước 💡 Mẹo nhớTừ [ 事前に ] (じぜんに) mang ý nghĩa: Trước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 60 | 当日 | とうじつ | Ngày được nhắc đến, ngày đó 💡 Mẹo nhớTừ [ 当日 ] (とうじつ) mang ý nghĩa: Ngày được nhắc đến, ngày đó. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 61 | 当時 | とうじ | Hồi đó, khi đó 💡 Mẹo nhớTừ [ 当時 ] (とうじ) mang ý nghĩa: Hồi đó, khi đó. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 62 | 一時 | いちじ | Tạm thời, nhất thời 💡 Mẹo nhớTừ [ 一時 ] (いちじ) mang ý nghĩa: Tạm thời, nhất thời. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 63 | 至急 | しきゅう | Cấp tốc, ngay lập tức 💡 Mẹo nhớTừ [ 至急 ] (しきゅう) mang ý nghĩa: Cấp tốc, ngay lập tức. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 64 | 直ちに | ただちに | Ngay lập tức, tức thì 💡 Mẹo nhớTừ [ 直ちに ] (ただちに) mang ý nghĩa: Ngay lập tức, tức thì. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 65 | 早速 | さっそく | Ngay lập tức 💡 Mẹo nhớTừ [ 早速 ] (さっそく) mang ý nghĩa: Ngay lập tức. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 66 | いきなり | Bất ngờ, đột ngột 💡 Mẹo nhớTừ [ いきなり ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bất ngờ, đột ngột. | |
| 67 | 常に | つねに | Thông thường, luôn luôn 💡 Mẹo nhớTừ [ 常に ] (つねに) mang ý nghĩa: Thông thường, luôn luôn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 68 | 絶えず | たえず | Liên miên, liên tục 💡 Mẹo nhớTừ [ 絶えず ] (たえず) mang ý nghĩa: Liên miên, liên tục. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 69 | たびたび | Thường xuyên, lặp đi lặp lại 💡 Mẹo nhớTừ [ たびたび ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Thường xuyên, lặp đi lặp lại. | |
| 70 | しばしば | Nhiều lần, không ngừng 💡 Mẹo nhớTừ [ しばしば ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Nhiều lần, không ngừng. | |
| 71 | しょっちゅう | Thường xuyên, hay 💡 Mẹo nhớTừ [ しょっちゅう ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Thường xuyên, hay. | |
| 72 | たまに | Đôi khi, thỉnh hoảng 💡 Mẹo nhớTừ [ たまに ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đôi khi, thỉnh hoảng. |
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 16
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 17
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 18
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 19
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 20
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 21
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 22
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 23
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N2 gồm những gì? +
Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N2 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N2 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N2 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N2 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N2. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.