Ngữ Pháp Tiếng Nhật

TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N2 PART 23

JLPT N2 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách Từ vựng tiếng Nhật Part 23


Tổng hợp Từ vựng N2 part 23

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1ウエスト Eo, vòng eo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ウエスト ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Eo, vòng eo.
2カロリー Calo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ カロリー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Calo.
3オーバー Vượt quá
💡 Mẹo nhớ
Từ [ オーバー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Vượt quá.
4コントロール Điều khiển, kiểm soát
💡 Mẹo nhớ
Từ [ コントロール ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Điều khiển, kiểm soát.
5カーブ Đường quanh co, hình uốn lượn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ カーブ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đường quanh co, hình uốn lượn.
6コース Khóa học
💡 Mẹo nhớ
Từ [ コース ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Khóa học.
7レース Đường đua
💡 Mẹo nhớ
Từ [ レース ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đường đua.
8リード Dẫn đầu, lãnh đạo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ リード ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Dẫn đầu, lãnh đạo.
9トップ Đứng đầu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ トップ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đứng đầu.
10ゴール Khung thành, gôn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ゴール ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Khung thành, gôn.
11パス Vượt qua
💡 Mẹo nhớ
Từ [ パス ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Vượt qua.
12ベスト Tốt nhất, nhất
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ベスト ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Tốt nhất, nhất.
13レギュラー Sự thông thường, sự phổ biến
💡 Mẹo nhớ
Từ [ レギュラー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Sự thông thường, sự phổ biến.
14コーチ Huấn luyện viên
💡 Mẹo nhớ
Từ [ コーチ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Huấn luyện viên.
15キャプテン Đội trưởng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ キャプテン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đội trưởng.
16サークル Câu lạc bộ thể thao
💡 Mẹo nhớ
Từ [ サークル ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Câu lạc bộ thể thao.
17キャンバス Vải vẽ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ キャンバス ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Vải vẽ.
18オリエンテーション Buổi hướng dẫn cho người mới nhập học
💡 Mẹo nhớ
Từ [ オリエンテーション ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Buổi hướng dẫn cho người mới nhập học.
19カリキュラム Giáo án, giáo trình
💡 Mẹo nhớ
Từ [ カリキュラム ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Giáo án, giáo trình.
20プログラム Chương trình
💡 Mẹo nhớ
Từ [ プログラム ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Chương trình.
21レッスン Bài học
💡 Mẹo nhớ
Từ [ レッスン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bài học.
22レクリエーション Giải trí, giờ giải lao
💡 Mẹo nhớ
Từ [ レクリエーション ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Giải trí, giờ giải lao.
23レジャー Sự thư giãn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ レジャー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Sự thư giãn.
24ガイド Hướng dẫn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ガイド ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Hướng dẫn.
25シーズン Mùa, thời kỳ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ シーズン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Mùa, thời kỳ.
26ダイヤ Kim cương, bảng ghi giờ xe điện chạy
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ダイヤ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Kim cương, bảng ghi giờ xe điện chạy.
27ウィークデー Ngày trong tuần
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ウィークデー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ngày trong tuần.
28サービス Dịch vụ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ サービス ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Dịch vụ.
29アルコール Đồ uống có cồn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ アルコール ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đồ uống có cồn.
30デコレーション Sự trang trí
💡 Mẹo nhớ
Từ [ デコレーション ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Sự trang trí.
31最ももっとも ~ Nhất
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 最も ] (もっとも) mang ý nghĩa: ~ Nhất. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
32ほぼ Hầu như
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ほぼ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Hầu như.
33相当そうとう Tương đương
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 相当 ] (そうとう) mang ý nghĩa: Tương đương. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
34割りに/割とわりに/わりと Tương đối
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 割りに/割と ] (わりに/わりと) mang ý nghĩa: Tương đối. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
35多少たしょう Ít nhiều
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 多少 ] (たしょう) mang ý nghĩa: Ít nhiều. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
36少々しょうしょう Ít, một chút
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 少々 ] (しょうしょう) mang ý nghĩa: Ít, một chút. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
37何もかもなにもかも Tất cả
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 何もかも ] (なにもかも) mang ý nghĩa: Tất cả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
38たっぷり Tràn đầy, đầy
💡 Mẹo nhớ
Từ [ たっぷり ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Tràn đầy, đầy.
39出来るだけできるだけ Trong khả năng có thể
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 出来るだけ ] (できるだけ) mang ý nghĩa: Trong khả năng có thể. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
40次第にしだいに Dần dần, từ từ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 次第に ] (しだいに) mang ý nghĩa: Dần dần, từ từ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
41徐々にじょじょに Chầm chậm, thong thả
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 徐々に ] (じょじょに) mang ý nghĩa: Chầm chậm, thong thả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
42さらに Hơn nữa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ さらに ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Hơn nữa.
43一層いっそう Hơn nhiều
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 一層 ] (いっそう) mang ý nghĩa: Hơn nhiều. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
44一段といちだんと Hơn rất nhiều
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 一段と ] (いちだんと) mang ý nghĩa: Hơn rất nhiều. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
45より Hơn, kém/không bằng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ より ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Hơn, kém/không bằng.
46結局けっきょく Rút cuộc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 結局 ] (けっきょく) mang ý nghĩa: Rút cuộc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
47ようやく Cuối cùng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ようやく ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cuối cùng.
48再びふたたび Lại một lần nữa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 再び ] (ふたたび) mang ý nghĩa: Lại một lần nữa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
49たちまち Ngay lập tức, đột nhiên
💡 Mẹo nhớ
Từ [ たちまち ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ngay lập tức, đột nhiên.
50今度こんど Lần này, lần tới, lần sau
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 今度 ] (こんど) mang ý nghĩa: Lần này, lần tới, lần sau. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
51今後こんご Từ bây giờ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 今後 ] (こんご) mang ý nghĩa: Từ bây giờ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
52まもなく Chẳng bao lâu nữa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ まもなく ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Chẳng bao lâu nữa.
53そのうち Trong khi đó, trong thời gian đó
💡 Mẹo nhớ
Từ [ そのうち ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Trong khi đó, trong thời gian đó.
54やがて Chẳng mấy chốc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ やがて ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Chẳng mấy chốc.
55いずれ Một lúc nào đó
💡 Mẹo nhớ
Từ [ いずれ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Một lúc nào đó.
56先ほどさきほど Ít phút trước
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 先ほど ] (さきほど) mang ý nghĩa: Ít phút trước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
57とっくに Thời gian dài trước đây
💡 Mẹo nhớ
Từ [ とっくに ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Thời gian dài trước đây.
58すでに Đã, đã rồi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ すでに ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đã, đã rồi.
59事前にじぜんに Trước
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 事前に ] (じぜんに) mang ý nghĩa: Trước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
60当日とうじつ Ngày được nhắc đến, ngày đó
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 当日 ] (とうじつ) mang ý nghĩa: Ngày được nhắc đến, ngày đó. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
61当時とうじ Hồi đó, khi đó
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 当時 ] (とうじ) mang ý nghĩa: Hồi đó, khi đó. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
62一時いちじ Tạm thời, nhất thời
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 一時 ] (いちじ) mang ý nghĩa: Tạm thời, nhất thời. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
63至急しきゅう Cấp tốc, ngay lập tức
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 至急 ] (しきゅう) mang ý nghĩa: Cấp tốc, ngay lập tức. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
64直ちにただちに Ngay lập tức, tức thì
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 直ちに ] (ただちに) mang ý nghĩa: Ngay lập tức, tức thì. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
65早速さっそく Ngay lập tức
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 早速 ] (さっそく) mang ý nghĩa: Ngay lập tức. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
66いきなり Bất ngờ, đột ngột
💡 Mẹo nhớ
Từ [ いきなり ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bất ngờ, đột ngột.
67常につねに Thông thường, luôn luôn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 常に ] (つねに) mang ý nghĩa: Thông thường, luôn luôn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
68絶えずたえず Liên miên, liên tục
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 絶えず ] (たえず) mang ý nghĩa: Liên miên, liên tục. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
69たびたび Thường xuyên, lặp đi lặp lại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ たびたび ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Thường xuyên, lặp đi lặp lại.
70しばしば Nhiều lần, không ngừng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ しばしば ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Nhiều lần, không ngừng.
71しょっちゅう Thường xuyên, hay
💡 Mẹo nhớ
Từ [ しょっちゅう ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Thường xuyên, hay.
72たまに Đôi khi, thỉnh hoảng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ たまに ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đôi khi, thỉnh hoảng.


Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N2 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N2 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N2 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N2 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N2 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N2. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N2

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây