Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N2 part 15

JLPT N2 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật part 15


Tổng hợp Từ vựng N2 part 15

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1売り上げが伸びるうりあげがのびる Doanh thu tăng lên
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 売り上げが伸びる ] (うりあげがのびる) mang ý nghĩa: Doanh thu tăng lên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2そばが伸びて、まずくなるそばがのびて、まずくなる Mì nở ra sẽ không ngon
💡 Mẹo nhớ
Từ [ そばが伸びて、まずくなる ] (そばがのびて、まずくなる) mang ý nghĩa: Mì nở ra sẽ không ngon. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3肩まで髪を伸ばすかたまでかみをのばす Nuôi tóc dài đến vai
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 肩まで髪を伸ばす ] (かたまでかみをのばす) mang ý nghĩa: Nuôi tóc dài đến vai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4アンテナを伸ばすアンテナをのばす Kéo dài ăng ten
💡 Mẹo nhớ
Từ [ アンテナを伸ばす ] (アンテナをのばす) mang ý nghĩa: Kéo dài ăng ten. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5アイロンをかけてしわを伸ばすアイロンをかけてしわをのばす Là quần áo cho hết nếp nhăn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ アイロンをかけてしわを伸ばす ] (アイロンをかけてしわをのばす) mang ý nghĩa: Là quần áo cho hết nếp nhăn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6子供の才能を伸ばすこどものさいのうをのばす Phát triển tài năng trẻ em
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 子供の才能を伸ばす ] (こどものさいのうをのばす) mang ý nghĩa: Phát triển tài năng trẻ em. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7不可能ふかのう Không có khả năng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 不可能 ] (ふかのう) mang ý nghĩa: Không có khả năng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8不必要ふひつよう Không cần thiết
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 不必要 ] (ふひつよう) mang ý nghĩa: Không cần thiết. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9無差別むさべつ Không phân biệt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 無差別 ] (むさべつ) mang ý nghĩa: Không phân biệt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10無関係むかんけい Không liên quan
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 無関係 ] (むかんけい) mang ý nghĩa: Không liên quan. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
11非常識ひじょうしき Sự thiếu tri giác
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 非常識 ] (ひじょうしき) mang ý nghĩa: Sự thiếu tri giác. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12非科学的ひかがくてき Thiếu khoa học
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 非科学的 ] (ひかがくてき) mang ý nghĩa: Thiếu khoa học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13未完成みかんせい Chưa hoàn thành
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 未完成 ] (みかんせい) mang ý nghĩa: Chưa hoàn thành. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14再出発さいしゅっぱつ Xuất phát lại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 再出発 ] (さいしゅっぱつ) mang ý nghĩa: Xuất phát lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
15超満員ちょうまんいん Tràn ngập người
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 超満員 ] (ちょうまんいん) mang ý nghĩa: Tràn ngập người. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16超小型ちょうこがた Loại rất nhỏ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 超小型 ] (ちょうこがた) mang ý nghĩa: Loại rất nhỏ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17高カロリーこうカロリー Năng lượng cao
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 高カロリー ] (こうカロリー) mang ý nghĩa: Năng lượng cao. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18高気圧こうきあつ Khí áp cao
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 高気圧 ] (こうきあつ) mang ý nghĩa: Khí áp cao. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19名場面めいばめん Cảnh nổi tiếng (đầy ấn tượng)
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 名場面 ] (めいばめん) mang ý nghĩa: Cảnh nổi tiếng (đầy ấn tượng). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20名演奏めいえんそう Buổi biểu diễn nổi tiếng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 名演奏 ] (めいえんそう) mang ý nghĩa: Buổi biểu diễn nổi tiếng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21全世界ぜんせかい Toàn thế giới
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 全世界 ] (ぜんせかい) mang ý nghĩa: Toàn thế giới. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22全学生ぜんがくせい Tất cả sinh viên
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 全学生 ] (ぜんがくせい) mang ý nghĩa: Tất cả sinh viên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23総人数そうにんずう Tổng số người
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 総人数 ] (そうにんずう) mang ý nghĩa: Tổng số người. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
24各クラスかくクラス Các lớp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 各クラス ] (かくクラス) mang ý nghĩa: Các lớp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
25長持ちながもち Giữ lâu, bền
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 長持ち ] (ながもち) mang ý nghĩa: Giữ lâu, bền. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26長話ながばなし Câu chuyện dài
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 長話 ] (ながばなし) mang ý nghĩa: Câu chuyện dài. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27現社長げんしゃちょう Giám đốc hiện tại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 現社長 ] (げんしゃちょう) mang ý nghĩa: Giám đốc hiện tại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28現大臣げんだいじん Bộ trưởng hiện tại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 現大臣 ] (げんだいじん) mang ý nghĩa: Bộ trưởng hiện tại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29前社長ぜんしゃちょう Giám đốc trước
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 前社長 ] (ぜんしゃちょう) mang ý nghĩa: Giám đốc trước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
30前大臣ぜんだいじん Bộ trưởng trước
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 前大臣 ] (ぜんだいじん) mang ý nghĩa: Bộ trưởng trước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
31元社長もとしゃちょう Cựu giám đốc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 元社長 ] (もとしゃちょう) mang ý nghĩa: Cựu giám đốc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
32元大臣もとだいじん Cựu bộ trưởng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 元大臣 ] (もとだいじん) mang ý nghĩa: Cựu bộ trưởng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
33故田中社長こたなかしゃちょう Cố giám đốc Tanaka
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 故田中社長 ] (こたなかしゃちょう) mang ý nghĩa: Cố giám đốc Tanaka. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
34故田中大臣こたなかだいじん Cố bộ trưởng Tanaka
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 故田中大臣 ] (こたなかだいじん) mang ý nghĩa: Cố bộ trưởng Tanaka. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
35副社長ふくしゃちょう Phó giám đốc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 副社長 ] (ふくしゃちょう) mang ý nghĩa: Phó giám đốc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
36副大臣ふくだいじん Phó bộ trưởng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 副大臣 ] (ふくだいじん) mang ý nghĩa: Phó bộ trưởng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
37入学金にゅうがくきん Phí nhập học
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 入学金 ] (にゅうがくきん) mang ý nghĩa: Phí nhập học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
38奨学金しょうがくきん Học bổng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 奨学金 ] (しょうがくきん) mang ý nghĩa: Học bổng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
39売上金うりあげきん Tiền bán hàng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 売上金 ] (うりあげきん) mang ý nghĩa: Tiền bán hàng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
40授業料じゅぎょうりょう Tiền học phí
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 授業料 ] (じゅぎょうりょう) mang ý nghĩa: Tiền học phí. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
41運送料うんそうりょう Phí vận chuyển
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 運送料 ] (うんそうりょう) mang ý nghĩa: Phí vận chuyển. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
42入場料にゅうじょうりょう Phí vào cửa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 入場料 ] (にゅうじょうりょう) mang ý nghĩa: Phí vào cửa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
43拝観料はいかんりょう Phí thăm quan (đền, chùa..)
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 拝観料 ] (はいかんりょう) mang ý nghĩa: Phí thăm quan (đền, chùa..). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
44宿泊費しゅくはくひ Phí trọ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 宿泊費 ] (しゅくはくひ) mang ý nghĩa: Phí trọ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
45交通費こうつうひ Phí giao thông
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 交通費 ] (こうつうひ) mang ý nghĩa: Phí giao thông. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
46生活費せいかつひ Phí sinh hoạt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 生活費 ] (せいかつひ) mang ý nghĩa: Phí sinh hoạt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
47医療費いりょうひ Phí thuốc thang
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 医療費 ] (いりょうひ) mang ý nghĩa: Phí thuốc thang. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
48本代ほんだい Tiền mua sách
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 本代 ] (ほんだい) mang ý nghĩa: Tiền mua sách. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
49修理代しゅうりだい Tiền sửa chữa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 修理代 ] (しゅうりだい) mang ý nghĩa: Tiền sửa chữa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
50電気代でんきだい Tiền điện
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 電気代 ] (でんきだい) mang ý nghĩa: Tiền điện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
51バス代バスだい Tiền xe buýt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ バス代 ] (バスだい) mang ý nghĩa: Tiền xe buýt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
52借り賃かりちん Tiền thuê
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 借り賃 ] (かりちん) mang ý nghĩa: Tiền thuê. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
53電車賃でんしゃちん Tiền vé tàu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 電車賃 ] (でんしゃちん) mang ý nghĩa: Tiền vé tàu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
54貸し賃かしちん Tiền cho thuê
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 貸し賃 ] (かしちん) mang ý nghĩa: Tiền cho thuê. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
55手間賃てまちん Tiền công
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 手間賃 ] (てまちん) mang ý nghĩa: Tiền công. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N2 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N2 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N2 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N2 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N2 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N2. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N2

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây