Từ vựng tiếng Nhật N2 part 15
Danh sách từ vựng tiếng Nhật part 15
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 売り上げが伸びる | うりあげがのびる | Doanh thu tăng lên 💡 Mẹo nhớTừ [ 売り上げが伸びる ] (うりあげがのびる) mang ý nghĩa: Doanh thu tăng lên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 2 | そばが伸びて、まずくなる | そばがのびて、まずくなる | Mì nở ra sẽ không ngon 💡 Mẹo nhớTừ [ そばが伸びて、まずくなる ] (そばがのびて、まずくなる) mang ý nghĩa: Mì nở ra sẽ không ngon. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | 肩まで髪を伸ばす | かたまでかみをのばす | Nuôi tóc dài đến vai 💡 Mẹo nhớTừ [ 肩まで髪を伸ばす ] (かたまでかみをのばす) mang ý nghĩa: Nuôi tóc dài đến vai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 4 | アンテナを伸ばす | アンテナをのばす | Kéo dài ăng ten 💡 Mẹo nhớTừ [ アンテナを伸ばす ] (アンテナをのばす) mang ý nghĩa: Kéo dài ăng ten. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | アイロンをかけてしわを伸ばす | アイロンをかけてしわをのばす | Là quần áo cho hết nếp nhăn 💡 Mẹo nhớTừ [ アイロンをかけてしわを伸ばす ] (アイロンをかけてしわをのばす) mang ý nghĩa: Là quần áo cho hết nếp nhăn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | 子供の才能を伸ばす | こどものさいのうをのばす | Phát triển tài năng trẻ em 💡 Mẹo nhớTừ [ 子供の才能を伸ばす ] (こどものさいのうをのばす) mang ý nghĩa: Phát triển tài năng trẻ em. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | 不可能 | ふかのう | Không có khả năng 💡 Mẹo nhớTừ [ 不可能 ] (ふかのう) mang ý nghĩa: Không có khả năng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 8 | 不必要 | ふひつよう | Không cần thiết 💡 Mẹo nhớTừ [ 不必要 ] (ふひつよう) mang ý nghĩa: Không cần thiết. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 9 | 無差別 | むさべつ | Không phân biệt 💡 Mẹo nhớTừ [ 無差別 ] (むさべつ) mang ý nghĩa: Không phân biệt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 10 | 無関係 | むかんけい | Không liên quan 💡 Mẹo nhớTừ [ 無関係 ] (むかんけい) mang ý nghĩa: Không liên quan. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 11 | 非常識 | ひじょうしき | Sự thiếu tri giác 💡 Mẹo nhớTừ [ 非常識 ] (ひじょうしき) mang ý nghĩa: Sự thiếu tri giác. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | 非科学的 | ひかがくてき | Thiếu khoa học 💡 Mẹo nhớTừ [ 非科学的 ] (ひかがくてき) mang ý nghĩa: Thiếu khoa học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | 未完成 | みかんせい | Chưa hoàn thành 💡 Mẹo nhớTừ [ 未完成 ] (みかんせい) mang ý nghĩa: Chưa hoàn thành. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | 再出発 | さいしゅっぱつ | Xuất phát lại 💡 Mẹo nhớTừ [ 再出発 ] (さいしゅっぱつ) mang ý nghĩa: Xuất phát lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 15 | 超満員 | ちょうまんいん | Tràn ngập người 💡 Mẹo nhớTừ [ 超満員 ] (ちょうまんいん) mang ý nghĩa: Tràn ngập người. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | 超小型 | ちょうこがた | Loại rất nhỏ 💡 Mẹo nhớTừ [ 超小型 ] (ちょうこがた) mang ý nghĩa: Loại rất nhỏ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | 高カロリー | こうカロリー | Năng lượng cao 💡 Mẹo nhớTừ [ 高カロリー ] (こうカロリー) mang ý nghĩa: Năng lượng cao. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | 高気圧 | こうきあつ | Khí áp cao 💡 Mẹo nhớTừ [ 高気圧 ] (こうきあつ) mang ý nghĩa: Khí áp cao. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | 名場面 | めいばめん | Cảnh nổi tiếng (đầy ấn tượng) 💡 Mẹo nhớTừ [ 名場面 ] (めいばめん) mang ý nghĩa: Cảnh nổi tiếng (đầy ấn tượng). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | 名演奏 | めいえんそう | Buổi biểu diễn nổi tiếng 💡 Mẹo nhớTừ [ 名演奏 ] (めいえんそう) mang ý nghĩa: Buổi biểu diễn nổi tiếng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | 全世界 | ぜんせかい | Toàn thế giới 💡 Mẹo nhớTừ [ 全世界 ] (ぜんせかい) mang ý nghĩa: Toàn thế giới. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 22 | 全学生 | ぜんがくせい | Tất cả sinh viên 💡 Mẹo nhớTừ [ 全学生 ] (ぜんがくせい) mang ý nghĩa: Tất cả sinh viên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | 総人数 | そうにんずう | Tổng số người 💡 Mẹo nhớTừ [ 総人数 ] (そうにんずう) mang ý nghĩa: Tổng số người. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 24 | 各クラス | かくクラス | Các lớp 💡 Mẹo nhớTừ [ 各クラス ] (かくクラス) mang ý nghĩa: Các lớp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 25 | 長持ち | ながもち | Giữ lâu, bền 💡 Mẹo nhớTừ [ 長持ち ] (ながもち) mang ý nghĩa: Giữ lâu, bền. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 26 | 長話 | ながばなし | Câu chuyện dài 💡 Mẹo nhớTừ [ 長話 ] (ながばなし) mang ý nghĩa: Câu chuyện dài. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 27 | 現社長 | げんしゃちょう | Giám đốc hiện tại 💡 Mẹo nhớTừ [ 現社長 ] (げんしゃちょう) mang ý nghĩa: Giám đốc hiện tại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 28 | 現大臣 | げんだいじん | Bộ trưởng hiện tại 💡 Mẹo nhớTừ [ 現大臣 ] (げんだいじん) mang ý nghĩa: Bộ trưởng hiện tại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 29 | 前社長 | ぜんしゃちょう | Giám đốc trước 💡 Mẹo nhớTừ [ 前社長 ] (ぜんしゃちょう) mang ý nghĩa: Giám đốc trước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 30 | 前大臣 | ぜんだいじん | Bộ trưởng trước 💡 Mẹo nhớTừ [ 前大臣 ] (ぜんだいじん) mang ý nghĩa: Bộ trưởng trước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 31 | 元社長 | もとしゃちょう | Cựu giám đốc 💡 Mẹo nhớTừ [ 元社長 ] (もとしゃちょう) mang ý nghĩa: Cựu giám đốc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 32 | 元大臣 | もとだいじん | Cựu bộ trưởng 💡 Mẹo nhớTừ [ 元大臣 ] (もとだいじん) mang ý nghĩa: Cựu bộ trưởng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 33 | 故田中社長 | こたなかしゃちょう | Cố giám đốc Tanaka 💡 Mẹo nhớTừ [ 故田中社長 ] (こたなかしゃちょう) mang ý nghĩa: Cố giám đốc Tanaka. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 34 | 故田中大臣 | こたなかだいじん | Cố bộ trưởng Tanaka 💡 Mẹo nhớTừ [ 故田中大臣 ] (こたなかだいじん) mang ý nghĩa: Cố bộ trưởng Tanaka. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 35 | 副社長 | ふくしゃちょう | Phó giám đốc 💡 Mẹo nhớTừ [ 副社長 ] (ふくしゃちょう) mang ý nghĩa: Phó giám đốc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 36 | 副大臣 | ふくだいじん | Phó bộ trưởng 💡 Mẹo nhớTừ [ 副大臣 ] (ふくだいじん) mang ý nghĩa: Phó bộ trưởng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 37 | 入学金 | にゅうがくきん | Phí nhập học 💡 Mẹo nhớTừ [ 入学金 ] (にゅうがくきん) mang ý nghĩa: Phí nhập học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 38 | 奨学金 | しょうがくきん | Học bổng 💡 Mẹo nhớTừ [ 奨学金 ] (しょうがくきん) mang ý nghĩa: Học bổng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 39 | 売上金 | うりあげきん | Tiền bán hàng 💡 Mẹo nhớTừ [ 売上金 ] (うりあげきん) mang ý nghĩa: Tiền bán hàng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 40 | 授業料 | じゅぎょうりょう | Tiền học phí 💡 Mẹo nhớTừ [ 授業料 ] (じゅぎょうりょう) mang ý nghĩa: Tiền học phí. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 41 | 運送料 | うんそうりょう | Phí vận chuyển 💡 Mẹo nhớTừ [ 運送料 ] (うんそうりょう) mang ý nghĩa: Phí vận chuyển. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 42 | 入場料 | にゅうじょうりょう | Phí vào cửa 💡 Mẹo nhớTừ [ 入場料 ] (にゅうじょうりょう) mang ý nghĩa: Phí vào cửa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 43 | 拝観料 | はいかんりょう | Phí thăm quan (đền, chùa..) 💡 Mẹo nhớTừ [ 拝観料 ] (はいかんりょう) mang ý nghĩa: Phí thăm quan (đền, chùa..). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 44 | 宿泊費 | しゅくはくひ | Phí trọ 💡 Mẹo nhớTừ [ 宿泊費 ] (しゅくはくひ) mang ý nghĩa: Phí trọ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 45 | 交通費 | こうつうひ | Phí giao thông 💡 Mẹo nhớTừ [ 交通費 ] (こうつうひ) mang ý nghĩa: Phí giao thông. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 46 | 生活費 | せいかつひ | Phí sinh hoạt 💡 Mẹo nhớTừ [ 生活費 ] (せいかつひ) mang ý nghĩa: Phí sinh hoạt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 47 | 医療費 | いりょうひ | Phí thuốc thang 💡 Mẹo nhớTừ [ 医療費 ] (いりょうひ) mang ý nghĩa: Phí thuốc thang. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 48 | 本代 | ほんだい | Tiền mua sách 💡 Mẹo nhớTừ [ 本代 ] (ほんだい) mang ý nghĩa: Tiền mua sách. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 49 | 修理代 | しゅうりだい | Tiền sửa chữa 💡 Mẹo nhớTừ [ 修理代 ] (しゅうりだい) mang ý nghĩa: Tiền sửa chữa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 50 | 電気代 | でんきだい | Tiền điện 💡 Mẹo nhớTừ [ 電気代 ] (でんきだい) mang ý nghĩa: Tiền điện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 51 | バス代 | バスだい | Tiền xe buýt 💡 Mẹo nhớTừ [ バス代 ] (バスだい) mang ý nghĩa: Tiền xe buýt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 52 | 借り賃 | かりちん | Tiền thuê 💡 Mẹo nhớTừ [ 借り賃 ] (かりちん) mang ý nghĩa: Tiền thuê. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 53 | 電車賃 | でんしゃちん | Tiền vé tàu 💡 Mẹo nhớTừ [ 電車賃 ] (でんしゃちん) mang ý nghĩa: Tiền vé tàu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 54 | 貸し賃 | かしちん | Tiền cho thuê 💡 Mẹo nhớTừ [ 貸し賃 ] (かしちん) mang ý nghĩa: Tiền cho thuê. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 55 | 手間賃 | てまちん | Tiền công 💡 Mẹo nhớTừ [ 手間賃 ] (てまちん) mang ý nghĩa: Tiền công. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 16
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 17
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 18
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 19
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 20
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 21
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 22
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 23
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N2 gồm những gì? +
Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N2 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N2 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N2 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N2 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N2. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.