Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N2 part 22

JLPT N2 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật part 22


Tổng hợp Từ vựng N2 part 22

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1書き込むかきこむ Viết vào
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 書き込む ] (かきこむ) mang ý nghĩa: Viết vào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2巻き込むまきこむ Cuộn vào, dính vào
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 巻き込む ] (まきこむ) mang ý nghĩa: Cuộn vào, dính vào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3追い込むおいこむ Dồn, lùa vào
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 追い込む ] (おいこむ) mang ý nghĩa: Dồn, lùa vào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4呼び込むよびこむ Gọi ra
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 呼び込む ] (よびこむ) mang ý nghĩa: Gọi ra. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5座り込むすわりこむ Ngồi xuống
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 座り込む ] (すわりこむ) mang ý nghĩa: Ngồi xuống. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6寝込むねこむ Ngủ say
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 寝込む ] (ねこむ) mang ý nghĩa: Ngủ say. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7話し込むはなしこむ Nói chuyện kỹ càng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 話し込む ] (はなしこむ) mang ý nghĩa: Nói chuyện kỹ càng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8黙り込むだまりこむ Giữ im lặng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 黙り込む ] (だまりこむ) mang ý nghĩa: Giữ im lặng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9泊まり込むとまりこむ Trọ lại qua đêm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 泊まり込む ] (とまりこむ) mang ý nghĩa: Trọ lại qua đêm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10住み込むすみこむ Sống trong
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 住み込む ] (すみこむ) mang ý nghĩa: Sống trong. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
11煮込むにこむ Nấu, ninh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 煮込む ] (にこむ) mang ý nghĩa: Nấu, ninh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12売り込むうりこむ Bán hàng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 売り込む ] (うりこむ) mang ý nghĩa: Bán hàng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13頼み込むたのみこむ Yêu cầu khẩn khoản
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 頼み込む ] (たのみこむ) mang ý nghĩa: Yêu cầu khẩn khoản. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14教え込むおしえこむ Dạy dỗ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 教え込む ] (おしえこむ) mang ý nghĩa: Dạy dỗ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
15話し合うはなしあう Bàn bạc, thảo luận
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 話し合う ] (はなしあう) mang ý nghĩa: Bàn bạc, thảo luận. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16言い合ういいあう Nói chuyện với nhau
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 言い合う ] (いいあう) mang ý nghĩa: Nói chuyện với nhau. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17語り合うかたりあう Kể chuyện, nói chuyện với nhau
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 語り合う ] (かたりあう) mang ý nghĩa: Kể chuyện, nói chuyện với nhau. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18見つめ合うみつめあう Nhìn nhau
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 見つめ合う ] (みつめあう) mang ý nghĩa: Nhìn nhau. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19向かい合うむかいあう Đối diện
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 向かい合う ] (むかいあう) mang ý nghĩa: Đối diện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20助け合うたすけあう Giúp đỡ nhau
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 助け合う ] (たすけあう) mang ý nghĩa: Giúp đỡ nhau. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21分け合うわけあう Chia sẻ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 分け合う ] (わけあう) mang ý nghĩa: Chia sẻ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22出し合うだしあう Cùng đóng góp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 出し合う ] (だしあう) mang ý nghĩa: Cùng đóng góp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23申し合わせるもうしあわせる Sắp xếp, thu xếp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 申し合わせる ] (もうしあわせる) mang ý nghĩa: Sắp xếp, thu xếp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
24誘い合わせるさそいあわせる Mời, rủ để cùng làm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 誘い合わせる ] (さそいあわせる) mang ý nghĩa: Mời, rủ để cùng làm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
25隣り合わせるとなりあわせる Liền kề, cạnh nhau
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 隣り合わせる ] (となりあわせる) mang ý nghĩa: Liền kề, cạnh nhau. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26組み合わせるくみあわせる Kết hợp, phối hợp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 組み合わせる ] (くみあわせる) mang ý nghĩa: Kết hợp, phối hợp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27詰め合わせるつめあわせる Sắp xếp thành loại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 詰め合わせる ] (つめあわせる) mang ý nghĩa: Sắp xếp thành loại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28重ね合わせるかさねあわせる Gối lên nhau
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 重ね合わせる ] (かさねあわせる) mang ý nghĩa: Gối lên nhau. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29居合わせるいあわせる Tình cờ gặp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 居合わせる ] (いあわせる) mang ý nghĩa: Tình cờ gặp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
30乗り合わせるのりあわせる Đi cùng xe, cưỡi cùng nhau
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 乗り合わせる ] (のりあわせる) mang ý nghĩa: Đi cùng xe, cưỡi cùng nhau. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
31持ち合わせるもちあわせる Mang theo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 持ち合わせる ] (もちあわせる) mang ý nghĩa: Mang theo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
32問い合わせるといあわせる Hỏi thăm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 問い合わせる ] (といあわせる) mang ý nghĩa: Hỏi thăm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
33照らし合わせるてらしあわせる So sánh, đối chiếu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 照らし合わせる ] (てらしあわせる) mang ý nghĩa: So sánh, đối chiếu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
34聞き直すききなおす Nghe lại, hỏi lại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 聞き直す ] (ききなおす) mang ý nghĩa: Nghe lại, hỏi lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
35やり直すやりなおす Làm lại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ やり直す ] (やりなおす) mang ý nghĩa: Làm lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
36かけ直すかけなおす Gọi lại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ かけ直す ] (かけなおす) mang ý nghĩa: Gọi lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
37出直すでなおす Sự ra ngoài lần nữa, sự làm lại từ đầu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 出直す ] (でなおす) mang ý nghĩa: Sự ra ngoài lần nữa, sự làm lại từ đầu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
38持ち直すもちなおす Nắm chặt lại hơn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 持ち直す ] (もちなおす) mang ý nghĩa: Nắm chặt lại hơn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
39考え直すかんがえなおす Nghĩ lại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 考え直す ] (かんがえなおす) mang ý nghĩa: Nghĩ lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
40思い直すおもいなおす Đổi ý
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 思い直す ] (おもいなおす) mang ý nghĩa: Đổi ý. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
41アンテナ Ăng ten
💡 Mẹo nhớ
Từ [ アンテナ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ăng ten.
42イヤホン Tai nghe
💡 Mẹo nhớ
Từ [ イヤホン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Tai nghe.
43サイレン Còi, còi báo động
💡 Mẹo nhớ
Từ [ サイレン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Còi, còi báo động.
44コード Dây điện
💡 Mẹo nhớ
Từ [ コード ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Dây điện.
45モニター Màn hình
💡 Mẹo nhớ
Từ [ モニター ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Màn hình.
46メーター Dụng cụ đo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ メーター ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Dụng cụ đo.
47ペア Cặp, đôi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ペア ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cặp, đôi.
48リズム Nhịp điệu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ リズム ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Nhịp điệu.
49アクセント Trọng âm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ アクセント ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Trọng âm.
50アルファベット Bảng chữ cái
💡 Mẹo nhớ
Từ [ アルファベット ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bảng chữ cái.
51アドレス Địa chỉ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ アドレス ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Địa chỉ.
52メモ Ghi chú
💡 Mẹo nhớ
Từ [ メモ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ghi chú.
53マーク Đánh dấu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ マーク ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đánh dấu.
54イラスト Hình minh họa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ イラスト ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Hình minh họa.
55サイン Chữ ký
💡 Mẹo nhớ
Từ [ サイン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Chữ ký.
56スター Ngôi sao
💡 Mẹo nhớ
Từ [ スター ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ngôi sao.
57アンコール Yêu cầu biểu diễn lại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ アンコール ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Yêu cầu biểu diễn lại.
58モデル Người mẫu, mẫu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ モデル ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Người mẫu, mẫu.
59サンプル Mẫu, hàng mẫu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ サンプル ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Mẫu, hàng mẫu.
60スタイル Kiểu cách, loại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ スタイル ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Kiểu cách, loại.


Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N2 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N2 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N2 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N2 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N2 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N2. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N2

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây