TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N2 PART 1
Danh sách Từ vựng tiếng Nhật Part 1
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | びら | Truyền đơn 💡 Mẹo nhớTừ [ びら ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Truyền đơn. | |
| 2 | 賃貸アパート | ちんたいアパート | Căn hộ cho thuê 💡 Mẹo nhớTừ [ 賃貸アパート ] (ちんたいアパート) mang ý nghĩa: Căn hộ cho thuê. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | 管理費 | かんりひ | Phí quản lý 💡 Mẹo nhớTừ [ 管理費 ] (かんりひ) mang ý nghĩa: Phí quản lý. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 4 | 無料 | むりょう | Miễn phí 💡 Mẹo nhớTừ [ 無料 ] (むりょう) mang ý nghĩa: Miễn phí. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | ただ | Miễn phí 💡 Mẹo nhớTừ [ ただ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Miễn phí. | |
| 6 | 敷金 | しききん | Tiền đặt cọc 💡 Mẹo nhớTừ [ 敷金 ] (しききん) mang ý nghĩa: Tiền đặt cọc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | 礼金 | れいきん | Tiền cảm ơn 💡 Mẹo nhớTừ [ 礼金 ] (れいきん) mang ý nghĩa: Tiền cảm ơn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 8 | 広々している | ひろびろしている | Rộng lớn 💡 Mẹo nhớTừ [ 広々している ] (ひろびろしている) mang ý nghĩa: Rộng lớn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 9 | ながめがいい | Tầm nhìn đẹp 💡 Mẹo nhớTừ [ ながめがいい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Tầm nhìn đẹp. | |
| 10 | 日当たり | ひあたり | Nơi có ánh nắng mặt trời chiếu 💡 Mẹo nhớTừ [ 日当たり ] (ひあたり) mang ý nghĩa: Nơi có ánh nắng mặt trời chiếu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 11 | 人通り | ひとどおり | Nhiều người qua lại 💡 Mẹo nhớTừ [ 人通り ] (ひとどおり) mang ý nghĩa: Nhiều người qua lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | 一軒家 | いっけんや | Căn nhà đứng một mình, nhà riêng 💡 Mẹo nhớTừ [ 一軒家 ] (いっけんや) mang ý nghĩa: Căn nhà đứng một mình, nhà riêng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | 一戸建て | いっこだて | Căn nhà riêng 💡 Mẹo nhớTừ [ 一戸建て ] (いっこだて) mang ý nghĩa: Căn nhà riêng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | 物干し | ものほし | Chỗ phơi quần áo 💡 Mẹo nhớTừ [ 物干し ] (ものほし) mang ý nghĩa: Chỗ phơi quần áo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 15 | 風呂場 | ふろば | Nhà tắm 💡 Mẹo nhớTừ [ 風呂場 ] (ふろば) mang ý nghĩa: Nhà tắm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | 洗面所 | せんめんじょ | Bồn rửa mặt 💡 Mẹo nhớTừ [ 洗面所 ] (せんめんじょ) mang ý nghĩa: Bồn rửa mặt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | 一人暮らし | ひとりぐらし | Sống một mình 💡 Mẹo nhớTừ [ 一人暮らし ] (ひとりぐらし) mang ý nghĩa: Sống một mình. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | 近所付き合い | きんじょつきあい | Quan hệ với hàng xóm 💡 Mẹo nhớTừ [ 近所付き合い ] (きんじょつきあい) mang ý nghĩa: Quan hệ với hàng xóm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | 引っ越しの荷造り | ひっこしのにづくり | Đóng gói đồ để chuyển về nhà 💡 Mẹo nhớTừ [ 引っ越しの荷造り ] (ひっこしのにづくり) mang ý nghĩa: Đóng gói đồ để chuyển về nhà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | 回覧板を回す | かいらんばんをまわす | Bản thông báo chuyển đi từng nhà 💡 Mẹo nhớTừ [ 回覧板を回す ] (かいらんばんをまわす) mang ý nghĩa: Bản thông báo chuyển đi từng nhà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | この辺り | このあたり | Vùng lân cận 💡 Mẹo nhớTừ [ この辺り ] (このあたり) mang ý nghĩa: Vùng lân cận. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 22 | この付近 | このふきん | Quanh đây 💡 Mẹo nhớTừ [ この付近 ] (このふきん) mang ý nghĩa: Quanh đây. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | 真ん前 | まんまえ | Thẳng trước 💡 Mẹo nhớTừ [ 真ん前 ] (まんまえ) mang ý nghĩa: Thẳng trước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 24 | 真後ろ | まうしろ | Chỗ ngay đằng sau 💡 Mẹo nhớTừ [ 真後ろ ] (まうしろ) mang ý nghĩa: Chỗ ngay đằng sau. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 25 | 真中 | まんなか | Chính giữa 💡 Mẹo nhớTừ [ 真中 ] (まんなか) mang ý nghĩa: Chính giữa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 26 | 斜め前 | ななめまえ | Chéo phía trước 💡 Mẹo nhớTừ [ 斜め前 ] (ななめまえ) mang ý nghĩa: Chéo phía trước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 27 | 買い替える | かいかえる | Mua thay thế 💡 Mẹo nhớTừ [ 買い替える ] (かいかえる) mang ý nghĩa: Mua thay thế. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 28 | 家電製品 | かでんせいひん | Đồ điện gia đình 💡 Mẹo nhớTừ [ 家電製品 ] (かでんせいひん) mang ý nghĩa: Đồ điện gia đình. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 29 | 省エネ | しょうえね | Tiết kiệm năng lượng 💡 Mẹo nhớTừ [ 省エネ ] (しょうえね) mang ý nghĩa: Tiết kiệm năng lượng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 30 | 電気代を節約する | でんきだいをせつやくする | Tiết kiệm điện 💡 Mẹo nhớTừ [ 電気代を節約する ] (でんきだいをせつやくする) mang ý nghĩa: Tiết kiệm điện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 31 | ごみがたまる | Rác chất đống 💡 Mẹo nhớTừ [ ごみがたまる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Rác chất đống. | |
| 32 | リサイクルに出す | リサイクルにだす | Chuyển đi tái chế 💡 Mẹo nhớTừ [ リサイクルに出す ] (リサイクルにだす) mang ý nghĩa: Chuyển đi tái chế. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 33 | 不用品を処分する | ふようひんをしょぶんする | Xử lý đồ không dùng nữa 💡 Mẹo nhớTừ [ 不用品を処分する ] (ふようひんをしょぶんする) mang ý nghĩa: Xử lý đồ không dùng nữa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 34 | ごみを分別する | ごみをぶんべつする | Phân loại rác 💡 Mẹo nhớTừ [ ごみを分別する ] (ごみをぶんべつする) mang ý nghĩa: Phân loại rác. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 35 | 燃えるごみ | もえるごみ | Rác có khả năng cháy 💡 Mẹo nhớTừ [ 燃えるごみ ] (もえるごみ) mang ý nghĩa: Rác có khả năng cháy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 36 | 可燃ごみ | かねんごみ | Rác có khả năng cháy 💡 Mẹo nhớTừ [ 可燃ごみ ] (かねんごみ) mang ý nghĩa: Rác có khả năng cháy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 37 | 燃やせるごみ | もやせるごみ | Rác có khả năng cháy 💡 Mẹo nhớTừ [ 燃やせるごみ ] (もやせるごみ) mang ý nghĩa: Rác có khả năng cháy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 38 | 燃えないごみ | もえないごみ | Rác không cháy được 💡 Mẹo nhớTừ [ 燃えないごみ ] (もえないごみ) mang ý nghĩa: Rác không cháy được. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 39 | 不燃ごみ | ふねんごみ | Rác không cháy được 💡 Mẹo nhớTừ [ 不燃ごみ ] (ふねんごみ) mang ý nghĩa: Rác không cháy được. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 40 | 生ごみ | なまごみ | Rác nhà bếp (rau, thức ăn thừa..) 💡 Mẹo nhớTừ [ 生ごみ ] (なまごみ) mang ý nghĩa: Rác nhà bếp (rau, thức ăn thừa..). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 41 | 粗大ごみ | そだいごみ | Rác cỡ lớn 💡 Mẹo nhớTừ [ 粗大ごみ ] (そだいごみ) mang ý nghĩa: Rác cỡ lớn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 42 | 資源ごみ | しげんごみ | Rác có thể tái chế 💡 Mẹo nhớTừ [ 資源ごみ ] (しげんごみ) mang ý nghĩa: Rác có thể tái chế. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 43 | 指定のごみ袋 | していのゴミぶくろ | Túi đựng rác được chỉ định 💡 Mẹo nhớTừ [ 指定のごみ袋 ] (していのゴミぶくろ) mang ý nghĩa: Túi đựng rác được chỉ định. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 44 | ラベルをはがす | Bóc nhãn mác 💡 Mẹo nhớTừ [ ラベルをはがす ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bóc nhãn mác. | |
| 45 | シールを貼る | シールをはる | Dán nhãn 💡 Mẹo nhớTừ [ シールを貼る ] (シールをはる) mang ý nghĩa: Dán nhãn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 46 | アルミ缶をつぶす | あるみかんをつぶす | Đập lon nhôm bẹp đi 💡 Mẹo nhớTừ [ アルミ缶をつぶす ] (あるみかんをつぶす) mang ý nghĩa: Đập lon nhôm bẹp đi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 47 | 古新聞を再利用する | ふるしんぶんをさいりようする | Sử dụng lại báo cũ 💡 Mẹo nhớTừ [ 古新聞を再利用する ] (ふるしんぶんをさいりようする) mang ý nghĩa: Sử dụng lại báo cũ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 48 | 水が漏れる | みずがもれる | Rò rỉ nước 💡 Mẹo nhớTừ [ 水が漏れる ] (みずがもれる) mang ý nghĩa: Rò rỉ nước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 49 | 水を漏らす | みずをもらす | Làm rò rỉ nước ra ngoài 💡 Mẹo nhớTừ [ 水を漏らす ] (みずをもらす) mang ý nghĩa: Làm rò rỉ nước ra ngoài. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 50 | 秘密をが漏れる | ひみつがもれる | Bí mật bị lộ ra ngoài 💡 Mẹo nhớTừ [ 秘密をが漏れる ] (ひみつがもれる) mang ý nghĩa: Bí mật bị lộ ra ngoài. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 51 | 秘密を漏らす | ひみつをもらす | Làm lộ bí mật 💡 Mẹo nhớTừ [ 秘密を漏らす ] (ひみつをもらす) mang ý nghĩa: Làm lộ bí mật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 52 | こぼれる | Bị đổ, bị trào 💡 Mẹo nhớTừ [ こぼれる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bị đổ, bị trào. | |
| 51 | よくいらっしゃいました。どうぞおあがりください | Xin chào, xin mời vào 💡 Mẹo nhớTừ [ よくいらっしゃいました。どうぞおあがりください ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Xin chào, xin mời vào. |
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 16
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 17
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 18
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 19
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 20
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 21
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 22
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 23
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N2 gồm những gì? +
Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N2 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N2 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N2 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N2 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N2. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.