Ngữ Pháp Tiếng Nhật

TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N2 PART 1

JLPT N2 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách Từ vựng tiếng Nhật Part 1


Tổng hợp Từ vựng N2 part 1

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1びら Truyền đơn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ びら ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Truyền đơn.
2賃貸アパートちんたいアパート Căn hộ cho thuê
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 賃貸アパート ] (ちんたいアパート) mang ý nghĩa: Căn hộ cho thuê. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3管理費かんりひ Phí quản lý
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 管理費 ] (かんりひ) mang ý nghĩa: Phí quản lý. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4無料むりょう Miễn phí
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 無料 ] (むりょう) mang ý nghĩa: Miễn phí. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5ただ Miễn phí
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ただ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Miễn phí.
6敷金しききん Tiền đặt cọc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 敷金 ] (しききん) mang ý nghĩa: Tiền đặt cọc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7礼金れいきん Tiền cảm ơn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 礼金 ] (れいきん) mang ý nghĩa: Tiền cảm ơn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8広々しているひろびろしている Rộng lớn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 広々している ] (ひろびろしている) mang ý nghĩa: Rộng lớn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9ながめがいい Tầm nhìn đẹp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ながめがいい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Tầm nhìn đẹp.
10日当たりひあたり Nơi có ánh nắng mặt trời chiếu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 日当たり ] (ひあたり) mang ý nghĩa: Nơi có ánh nắng mặt trời chiếu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
11人通りひとどおり Nhiều người qua lại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 人通り ] (ひとどおり) mang ý nghĩa: Nhiều người qua lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12一軒家いっけんや Căn nhà đứng một mình, nhà riêng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 一軒家 ] (いっけんや) mang ý nghĩa: Căn nhà đứng một mình, nhà riêng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13一戸建ていっこだて Căn nhà riêng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 一戸建て ] (いっこだて) mang ý nghĩa: Căn nhà riêng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14物干しものほし Chỗ phơi quần áo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 物干し ] (ものほし) mang ý nghĩa: Chỗ phơi quần áo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
15風呂場ふろば Nhà tắm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 風呂場 ] (ふろば) mang ý nghĩa: Nhà tắm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16洗面所せんめんじょ Bồn rửa mặt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 洗面所 ] (せんめんじょ) mang ý nghĩa: Bồn rửa mặt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17一人暮らしひとりぐらし Sống một mình
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 一人暮らし ] (ひとりぐらし) mang ý nghĩa: Sống một mình. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18近所付き合いきんじょつきあい Quan hệ với hàng xóm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 近所付き合い ] (きんじょつきあい) mang ý nghĩa: Quan hệ với hàng xóm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19引っ越しの荷造りひっこしのにづくり Đóng gói đồ để chuyển về nhà
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 引っ越しの荷造り ] (ひっこしのにづくり) mang ý nghĩa: Đóng gói đồ để chuyển về nhà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20回覧板を回すかいらんばんをまわす Bản thông báo chuyển đi từng nhà
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 回覧板を回す ] (かいらんばんをまわす) mang ý nghĩa: Bản thông báo chuyển đi từng nhà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21この辺りこのあたり Vùng lân cận
💡 Mẹo nhớ
Từ [ この辺り ] (このあたり) mang ý nghĩa: Vùng lân cận. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22この付近このふきん Quanh đây
💡 Mẹo nhớ
Từ [ この付近 ] (このふきん) mang ý nghĩa: Quanh đây. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23真ん前まんまえ Thẳng trước
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 真ん前 ] (まんまえ) mang ý nghĩa: Thẳng trước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
24真後ろまうしろ Chỗ ngay đằng sau
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 真後ろ ] (まうしろ) mang ý nghĩa: Chỗ ngay đằng sau. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
25真中まんなか Chính giữa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 真中 ] (まんなか) mang ý nghĩa: Chính giữa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26斜め前ななめまえ Chéo phía trước
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 斜め前 ] (ななめまえ) mang ý nghĩa: Chéo phía trước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27買い替えるかいかえる Mua thay thế
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 買い替える ] (かいかえる) mang ý nghĩa: Mua thay thế. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28家電製品かでんせいひん Đồ điện gia đình
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 家電製品 ] (かでんせいひん) mang ý nghĩa: Đồ điện gia đình. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29省エネしょうえね Tiết kiệm năng lượng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 省エネ ] (しょうえね) mang ý nghĩa: Tiết kiệm năng lượng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
30電気代を節約するでんきだいをせつやくする Tiết kiệm điện
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 電気代を節約する ] (でんきだいをせつやくする) mang ý nghĩa: Tiết kiệm điện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
31ごみがたまる Rác chất đống
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ごみがたまる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Rác chất đống.
32リサイクルに出すリサイクルにだす Chuyển đi tái chế
💡 Mẹo nhớ
Từ [ リサイクルに出す ] (リサイクルにだす) mang ý nghĩa: Chuyển đi tái chế. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
33不用品を処分するふようひんをしょぶんする Xử lý đồ không dùng nữa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 不用品を処分する ] (ふようひんをしょぶんする) mang ý nghĩa: Xử lý đồ không dùng nữa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
34ごみを分別するごみをぶんべつする Phân loại rác
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ごみを分別する ] (ごみをぶんべつする) mang ý nghĩa: Phân loại rác. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
35燃えるごみもえるごみ Rác có khả năng cháy
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 燃えるごみ ] (もえるごみ) mang ý nghĩa: Rác có khả năng cháy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
36可燃ごみかねんごみ Rác có khả năng cháy
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 可燃ごみ ] (かねんごみ) mang ý nghĩa: Rác có khả năng cháy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
37燃やせるごみもやせるごみ Rác có khả năng cháy
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 燃やせるごみ ] (もやせるごみ) mang ý nghĩa: Rác có khả năng cháy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
38燃えないごみもえないごみ Rác không cháy được
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 燃えないごみ ] (もえないごみ) mang ý nghĩa: Rác không cháy được. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
39不燃ごみふねんごみ Rác không cháy được
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 不燃ごみ ] (ふねんごみ) mang ý nghĩa: Rác không cháy được. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
40生ごみなまごみ Rác nhà bếp (rau, thức ăn thừa..)
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 生ごみ ] (なまごみ) mang ý nghĩa: Rác nhà bếp (rau, thức ăn thừa..). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
41粗大ごみそだいごみ Rác cỡ lớn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 粗大ごみ ] (そだいごみ) mang ý nghĩa: Rác cỡ lớn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
42資源ごみしげんごみ Rác có thể tái chế
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 資源ごみ ] (しげんごみ) mang ý nghĩa: Rác có thể tái chế. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
43指定のごみ袋していのゴミぶくろ Túi đựng rác được chỉ định
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 指定のごみ袋 ] (していのゴミぶくろ) mang ý nghĩa: Túi đựng rác được chỉ định. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
44ラベルをはがす Bóc nhãn mác
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ラベルをはがす ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bóc nhãn mác.
45シールを貼るシールをはる Dán nhãn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ シールを貼る ] (シールをはる) mang ý nghĩa: Dán nhãn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
46アルミ缶をつぶすあるみかんをつぶす Đập lon nhôm bẹp đi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ アルミ缶をつぶす ] (あるみかんをつぶす) mang ý nghĩa: Đập lon nhôm bẹp đi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
47古新聞を再利用するふるしんぶんをさいりようする Sử dụng lại báo cũ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 古新聞を再利用する ] (ふるしんぶんをさいりようする) mang ý nghĩa: Sử dụng lại báo cũ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
48水が漏れるみずがもれる Rò rỉ nước
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 水が漏れる ] (みずがもれる) mang ý nghĩa: Rò rỉ nước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
49水を漏らすみずをもらす Làm rò rỉ nước ra ngoài
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 水を漏らす ] (みずをもらす) mang ý nghĩa: Làm rò rỉ nước ra ngoài. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
50秘密をが漏れるひみつがもれる Bí mật bị lộ ra ngoài
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 秘密をが漏れる ] (ひみつがもれる) mang ý nghĩa: Bí mật bị lộ ra ngoài. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
51秘密を漏らすひみつをもらす Làm lộ bí mật
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 秘密を漏らす ] (ひみつをもらす) mang ý nghĩa: Làm lộ bí mật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
52こぼれる Bị đổ, bị trào
💡 Mẹo nhớ
Từ [ こぼれる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bị đổ, bị trào.
51よくいらっしゃいました。どうぞおあがりください Xin chào, xin mời vào
💡 Mẹo nhớ
Từ [ よくいらっしゃいました。どうぞおあがりください ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Xin chào, xin mời vào.


Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N2 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N2 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N2 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N2 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N2 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N2. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N2

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây