Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N2 part 19

JLPT N2 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật part 19


Tổng hợp Từ vựng N2 part 19

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1迎えるむかえる Nghênh đón, đón tiếp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 迎える ] (むかえる) mang ý nghĩa: Nghênh đón, đón tiếp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2持てるもてる Có thể bảo quản, có thể mang
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 持てる ] (もてる) mang ý nghĩa: Có thể bảo quản, có thể mang. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3例えるたとえる Ví dụ như
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 例える ] (たとえる) mang ý nghĩa: Ví dụ như. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4努めるつとめる Cố gắng, nỗ lực
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 努める ] (つとめる) mang ý nghĩa: Cố gắng, nỗ lực. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5務まるつとまる Để thích hợp cho
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 務まる ] (つとまる) mang ý nghĩa: Để thích hợp cho. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6務めるつとめる Làm việc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 務める ] (つとめる) mang ý nghĩa: Làm việc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7取り消すとりけす Hủy bỏ, thủ tiêu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 取り消す ] (とりけす) mang ý nghĩa: Hủy bỏ, thủ tiêu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8終えるおえる Hoàn thành, kết thúc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 終える ] (おえる) mang ý nghĩa: Hoàn thành, kết thúc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9呼びかけるよびかける Gọi, kêu gọi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 呼びかける ] (よびかける) mang ý nghĩa: Gọi, kêu gọi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10呼び出すよびだす Gọi ra, gọi đến
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 呼び出す ] (よびだす) mang ý nghĩa: Gọi ra, gọi đến. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
11有り難いありがたい Biết ơn, cảm kích
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 有り難い ] (ありがたい) mang ý nghĩa: Biết ơn, cảm kích. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12申し訳ないもうしわけない Xin lỗi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 申し訳ない ] (もうしわけない) mang ý nghĩa: Xin lỗi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13めでたい Vui vẻ, hạnh phúc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ めでたい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Vui vẻ, hạnh phúc.
14幸いなさいわいな May mắn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 幸いな ] (さいわいな) mang ý nghĩa: May mắn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
15恋しいこいしい Yêu quý
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 恋しい ] (こいしい) mang ý nghĩa: Yêu quý. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16懐かしいなつかしい Nhớ tiếc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 懐かしい ] (なつかしい) mang ý nghĩa: Nhớ tiếc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17幼いおさない Trẻ con, ngây thơ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 幼い ] (おさない) mang ý nghĩa: Trẻ con, ngây thơ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18心細いこころぼそい Cô đơn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 心細い ] (こころぼそい) mang ý nghĩa: Cô đơn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19可愛そうなかわいそうな Đáng thương
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 可愛そうな ] (かわいそうな) mang ý nghĩa: Đáng thương. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20気の毒なきのどくな Đáng thương, bi thảm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 気の毒な ] (きのどくな) mang ý nghĩa: Đáng thương, bi thảm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21貧しいまずしい Nghèo khó, khó khăn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 貧しい ] (まずしい) mang ý nghĩa: Nghèo khó, khó khăn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22惜しいおしい Đáng tiếc, thương tiếc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 惜しい ] (おしい) mang ý nghĩa: Đáng tiếc, thương tiếc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23仕方がないしかたがない Không còn cách nào
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 仕方がない ] (しかたがない) mang ý nghĩa: Không còn cách nào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
24やむを得ないやむをえない Không thể tránh khỏi, miễn cưỡng, bất đắc dĩ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ やむを得ない ] (やむをえない) mang ý nghĩa: Không thể tránh khỏi, miễn cưỡng, bất đắc dĩ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
25面倒くさいめんどうくさい Phiền phức, rắc rối
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 面倒くさい ] (めんどうくさい) mang ý nghĩa: Phiền phức, rắc rối. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26しつこい Lằng nhằng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ しつこい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Lằng nhằng.
27くどい Lì lợm, dai dẳng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ くどい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Lì lợm, dai dẳng.
28煙いけむい Đầy khói
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 煙い ] (けむい) mang ý nghĩa: Đầy khói. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29邪魔なじゃまな Cản trở, phiền hà
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 邪魔な ] (じゃまな) mang ý nghĩa: Cản trở, phiền hà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
30うるさい Ồn ào, phiền phức
💡 Mẹo nhớ
Từ [ うるさい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ồn ào, phiền phức.
31騒々しいそうぞうしい Ồn ào, ầm ĩ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 騒々しい ] (そうぞうしい) mang ý nghĩa: Ồn ào, ầm ĩ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
32慌ただしいあわただしい Bận rộn, vội vàng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 慌ただしい ] (あわただしい) mang ý nghĩa: Bận rộn, vội vàng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
33そそっかしい vội vàng, hấp tấp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ そそっかしい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: vội vàng, hấp tấp.
34思いがけないおもいがけない Ngoài dự tính, chẳng ngờ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 思いがけない ] (おもいがけない) mang ý nghĩa: Ngoài dự tính, chẳng ngờ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
35何気ないなにげない Ngẫu nhiên, tình cờ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 何気ない ] (なにげない) mang ý nghĩa: Ngẫu nhiên, tình cờ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
36とんでもない Không có gì, không ra gì
💡 Mẹo nhớ
Từ [ とんでもない ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Không có gì, không ra gì.
37ばかばかしい Ngu ngốc, vớ vẩn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ばかばかしい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ngu ngốc, vớ vẩn.
38だらしない Bừa bộn, không gọn gàng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ だらしない ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bừa bộn, không gọn gàng.
39ずうずうしい Vô liêm sỉ, trơ tráo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ずうずうしい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Vô liêm sỉ, trơ tráo.
40ずるい Gian xảo, ranh mãnh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ずるい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Gian xảo, ranh mãnh.
41憎らしいにくらしい Đáng ghét
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 憎らしい ] (にくらしい) mang ý nghĩa: Đáng ghét. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
42憎いにくい Đáng ghét, đáng khinh bỉ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 憎い ] (にくい) mang ý nghĩa: Đáng ghét, đáng khinh bỉ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
43険しいけわしい Dốc, khó khăn, gay gắt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 険しい ] (けわしい) mang ý nghĩa: Dốc, khó khăn, gay gắt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
44辛いつらい Vất vả, khổ, đau khổ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 辛い ] (つらい) mang ý nghĩa: Vất vả, khổ, đau khổ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
45きつい Nghiêm khắc, chật, hà khắc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ きつい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Nghiêm khắc, chật, hà khắc.
46緩いゆるい Lỏng lẻo, thong thả
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 緩い ] (ゆるい) mang ý nghĩa: Lỏng lẻo, thong thả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
47鈍いにぶい Cùn, chậm chạp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 鈍い ] (にぶい) mang ý nghĩa: Cùn, chậm chạp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
48鋭いするどい Sắc bén, nhanh nhạy
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 鋭い ] (するどい) mang ý nghĩa: Sắc bén, nhanh nhạy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
49荒い・粗いあらい Gấp gáp, thô bạo, dữ dội
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 荒い・粗い ] (あらい) mang ý nghĩa: Gấp gáp, thô bạo, dữ dội. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
50強引なごういんな Bắt buộc, cưỡng bức, bạo lực
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 強引な ] (ごういんな) mang ý nghĩa: Bắt buộc, cưỡng bức, bạo lực. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
51勝手なかってな Tự ý
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 勝手な ] (かってな) mang ý nghĩa: Tự ý. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
52強気なつよきな Kiên định, vững chắc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 強気な ] (つよきな) mang ý nghĩa: Kiên định, vững chắc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
53頑固ながんこな Ngoan cố, cứng đầu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 頑固な ] (がんこな) mang ý nghĩa: Ngoan cố, cứng đầu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
54過剰なかじょうな Dư thừa, vượt quá
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 過剰な ] (かじょうな) mang ý nghĩa: Dư thừa, vượt quá. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
55重大なじゅうだいな Trọng đại, lớn lao
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 重大な ] (じゅうだいな) mang ý nghĩa: Trọng đại, lớn lao. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
56深刻なしんこくな Nghiêm trọng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 深刻な ] (しんこくな) mang ý nghĩa: Nghiêm trọng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
57気楽なきらくな Nhẹ nhõm, thoải mái
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 気楽な ] (きらくな) mang ý nghĩa: Nhẹ nhõm, thoải mái. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
58安易なあんいな Dễ dàng, đơn giản
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 安易な ] (あんいな) mang ý nghĩa: Dễ dàng, đơn giản. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
59うん Vận may
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 運 ] (うん) mang ý nghĩa: Vận may. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
60かん Giác quan, linh cảm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 勘 ] (かん) mang ý nghĩa: Giác quan, linh cảm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
61感覚かんかく Cảm giác
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 感覚 ] (かんかく) mang ý nghĩa: Cảm giác. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
62神経しんけい Thần kinh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 神経 ] (しんけい) mang ý nghĩa: Thần kinh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
63記憶きおく Ký ức
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 記憶 ] (きおく) mang ý nghĩa: Ký ức. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
64様子ようす Dáng vẻ, bộ dạng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 様子 ] (ようす) mang ý nghĩa: Dáng vẻ, bộ dạng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
65雰囲気ふんいき Bầu không khí
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 雰囲気 ] (ふんいき) mang ý nghĩa: Bầu không khí. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
66魅力みりょく Sức quyến rũ, thu hút
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 魅力 ] (みりょく) mang ý nghĩa: Sức quyến rũ, thu hút. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
67機嫌きげん Tâm trạng, tâm tính
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 機嫌 ] (きげん) mang ý nghĩa: Tâm trạng, tâm tính. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
68関心かんしん Sự quan tâm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 関心 ] (かんしん) mang ý nghĩa: Sự quan tâm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N2 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N2 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N2 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N2 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N2 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N2. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N2

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây