Từ vựng tiếng Nhật N2 part 19
Danh sách từ vựng tiếng Nhật part 19
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 迎える | むかえる | Nghênh đón, đón tiếp 💡 Mẹo nhớTừ [ 迎える ] (むかえる) mang ý nghĩa: Nghênh đón, đón tiếp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 2 | 持てる | もてる | Có thể bảo quản, có thể mang 💡 Mẹo nhớTừ [ 持てる ] (もてる) mang ý nghĩa: Có thể bảo quản, có thể mang. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | 例える | たとえる | Ví dụ như 💡 Mẹo nhớTừ [ 例える ] (たとえる) mang ý nghĩa: Ví dụ như. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 4 | 努める | つとめる | Cố gắng, nỗ lực 💡 Mẹo nhớTừ [ 努める ] (つとめる) mang ý nghĩa: Cố gắng, nỗ lực. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | 務まる | つとまる | Để thích hợp cho 💡 Mẹo nhớTừ [ 務まる ] (つとまる) mang ý nghĩa: Để thích hợp cho. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | 務める | つとめる | Làm việc 💡 Mẹo nhớTừ [ 務める ] (つとめる) mang ý nghĩa: Làm việc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | 取り消す | とりけす | Hủy bỏ, thủ tiêu 💡 Mẹo nhớTừ [ 取り消す ] (とりけす) mang ý nghĩa: Hủy bỏ, thủ tiêu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 8 | 終える | おえる | Hoàn thành, kết thúc 💡 Mẹo nhớTừ [ 終える ] (おえる) mang ý nghĩa: Hoàn thành, kết thúc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 9 | 呼びかける | よびかける | Gọi, kêu gọi 💡 Mẹo nhớTừ [ 呼びかける ] (よびかける) mang ý nghĩa: Gọi, kêu gọi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 10 | 呼び出す | よびだす | Gọi ra, gọi đến 💡 Mẹo nhớTừ [ 呼び出す ] (よびだす) mang ý nghĩa: Gọi ra, gọi đến. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 11 | 有り難い | ありがたい | Biết ơn, cảm kích 💡 Mẹo nhớTừ [ 有り難い ] (ありがたい) mang ý nghĩa: Biết ơn, cảm kích. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | 申し訳ない | もうしわけない | Xin lỗi 💡 Mẹo nhớTừ [ 申し訳ない ] (もうしわけない) mang ý nghĩa: Xin lỗi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | めでたい | Vui vẻ, hạnh phúc 💡 Mẹo nhớTừ [ めでたい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Vui vẻ, hạnh phúc. | |
| 14 | 幸いな | さいわいな | May mắn 💡 Mẹo nhớTừ [ 幸いな ] (さいわいな) mang ý nghĩa: May mắn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 15 | 恋しい | こいしい | Yêu quý 💡 Mẹo nhớTừ [ 恋しい ] (こいしい) mang ý nghĩa: Yêu quý. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | 懐かしい | なつかしい | Nhớ tiếc 💡 Mẹo nhớTừ [ 懐かしい ] (なつかしい) mang ý nghĩa: Nhớ tiếc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | 幼い | おさない | Trẻ con, ngây thơ 💡 Mẹo nhớTừ [ 幼い ] (おさない) mang ý nghĩa: Trẻ con, ngây thơ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | 心細い | こころぼそい | Cô đơn 💡 Mẹo nhớTừ [ 心細い ] (こころぼそい) mang ý nghĩa: Cô đơn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | 可愛そうな | かわいそうな | Đáng thương 💡 Mẹo nhớTừ [ 可愛そうな ] (かわいそうな) mang ý nghĩa: Đáng thương. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | 気の毒な | きのどくな | Đáng thương, bi thảm 💡 Mẹo nhớTừ [ 気の毒な ] (きのどくな) mang ý nghĩa: Đáng thương, bi thảm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | 貧しい | まずしい | Nghèo khó, khó khăn 💡 Mẹo nhớTừ [ 貧しい ] (まずしい) mang ý nghĩa: Nghèo khó, khó khăn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 22 | 惜しい | おしい | Đáng tiếc, thương tiếc 💡 Mẹo nhớTừ [ 惜しい ] (おしい) mang ý nghĩa: Đáng tiếc, thương tiếc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | 仕方がない | しかたがない | Không còn cách nào 💡 Mẹo nhớTừ [ 仕方がない ] (しかたがない) mang ý nghĩa: Không còn cách nào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 24 | やむを得ない | やむをえない | Không thể tránh khỏi, miễn cưỡng, bất đắc dĩ 💡 Mẹo nhớTừ [ やむを得ない ] (やむをえない) mang ý nghĩa: Không thể tránh khỏi, miễn cưỡng, bất đắc dĩ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 25 | 面倒くさい | めんどうくさい | Phiền phức, rắc rối 💡 Mẹo nhớTừ [ 面倒くさい ] (めんどうくさい) mang ý nghĩa: Phiền phức, rắc rối. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 26 | しつこい | Lằng nhằng 💡 Mẹo nhớTừ [ しつこい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Lằng nhằng. | |
| 27 | くどい | Lì lợm, dai dẳng 💡 Mẹo nhớTừ [ くどい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Lì lợm, dai dẳng. | |
| 28 | 煙い | けむい | Đầy khói 💡 Mẹo nhớTừ [ 煙い ] (けむい) mang ý nghĩa: Đầy khói. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 29 | 邪魔な | じゃまな | Cản trở, phiền hà 💡 Mẹo nhớTừ [ 邪魔な ] (じゃまな) mang ý nghĩa: Cản trở, phiền hà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 30 | うるさい | Ồn ào, phiền phức 💡 Mẹo nhớTừ [ うるさい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ồn ào, phiền phức. | |
| 31 | 騒々しい | そうぞうしい | Ồn ào, ầm ĩ 💡 Mẹo nhớTừ [ 騒々しい ] (そうぞうしい) mang ý nghĩa: Ồn ào, ầm ĩ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 32 | 慌ただしい | あわただしい | Bận rộn, vội vàng 💡 Mẹo nhớTừ [ 慌ただしい ] (あわただしい) mang ý nghĩa: Bận rộn, vội vàng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 33 | そそっかしい | vội vàng, hấp tấp 💡 Mẹo nhớTừ [ そそっかしい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: vội vàng, hấp tấp. | |
| 34 | 思いがけない | おもいがけない | Ngoài dự tính, chẳng ngờ 💡 Mẹo nhớTừ [ 思いがけない ] (おもいがけない) mang ý nghĩa: Ngoài dự tính, chẳng ngờ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 35 | 何気ない | なにげない | Ngẫu nhiên, tình cờ 💡 Mẹo nhớTừ [ 何気ない ] (なにげない) mang ý nghĩa: Ngẫu nhiên, tình cờ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 36 | とんでもない | Không có gì, không ra gì 💡 Mẹo nhớTừ [ とんでもない ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Không có gì, không ra gì. | |
| 37 | ばかばかしい | Ngu ngốc, vớ vẩn 💡 Mẹo nhớTừ [ ばかばかしい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ngu ngốc, vớ vẩn. | |
| 38 | だらしない | Bừa bộn, không gọn gàng 💡 Mẹo nhớTừ [ だらしない ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bừa bộn, không gọn gàng. | |
| 39 | ずうずうしい | Vô liêm sỉ, trơ tráo 💡 Mẹo nhớTừ [ ずうずうしい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Vô liêm sỉ, trơ tráo. | |
| 40 | ずるい | Gian xảo, ranh mãnh 💡 Mẹo nhớTừ [ ずるい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Gian xảo, ranh mãnh. | |
| 41 | 憎らしい | にくらしい | Đáng ghét 💡 Mẹo nhớTừ [ 憎らしい ] (にくらしい) mang ý nghĩa: Đáng ghét. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 42 | 憎い | にくい | Đáng ghét, đáng khinh bỉ 💡 Mẹo nhớTừ [ 憎い ] (にくい) mang ý nghĩa: Đáng ghét, đáng khinh bỉ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 43 | 険しい | けわしい | Dốc, khó khăn, gay gắt 💡 Mẹo nhớTừ [ 険しい ] (けわしい) mang ý nghĩa: Dốc, khó khăn, gay gắt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 44 | 辛い | つらい | Vất vả, khổ, đau khổ 💡 Mẹo nhớTừ [ 辛い ] (つらい) mang ý nghĩa: Vất vả, khổ, đau khổ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 45 | きつい | Nghiêm khắc, chật, hà khắc 💡 Mẹo nhớTừ [ きつい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Nghiêm khắc, chật, hà khắc. | |
| 46 | 緩い | ゆるい | Lỏng lẻo, thong thả 💡 Mẹo nhớTừ [ 緩い ] (ゆるい) mang ý nghĩa: Lỏng lẻo, thong thả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 47 | 鈍い | にぶい | Cùn, chậm chạp 💡 Mẹo nhớTừ [ 鈍い ] (にぶい) mang ý nghĩa: Cùn, chậm chạp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 48 | 鋭い | するどい | Sắc bén, nhanh nhạy 💡 Mẹo nhớTừ [ 鋭い ] (するどい) mang ý nghĩa: Sắc bén, nhanh nhạy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 49 | 荒い・粗い | あらい | Gấp gáp, thô bạo, dữ dội 💡 Mẹo nhớTừ [ 荒い・粗い ] (あらい) mang ý nghĩa: Gấp gáp, thô bạo, dữ dội. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 50 | 強引な | ごういんな | Bắt buộc, cưỡng bức, bạo lực 💡 Mẹo nhớTừ [ 強引な ] (ごういんな) mang ý nghĩa: Bắt buộc, cưỡng bức, bạo lực. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 51 | 勝手な | かってな | Tự ý 💡 Mẹo nhớTừ [ 勝手な ] (かってな) mang ý nghĩa: Tự ý. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 52 | 強気な | つよきな | Kiên định, vững chắc 💡 Mẹo nhớTừ [ 強気な ] (つよきな) mang ý nghĩa: Kiên định, vững chắc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 53 | 頑固な | がんこな | Ngoan cố, cứng đầu 💡 Mẹo nhớTừ [ 頑固な ] (がんこな) mang ý nghĩa: Ngoan cố, cứng đầu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 54 | 過剰な | かじょうな | Dư thừa, vượt quá 💡 Mẹo nhớTừ [ 過剰な ] (かじょうな) mang ý nghĩa: Dư thừa, vượt quá. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 55 | 重大な | じゅうだいな | Trọng đại, lớn lao 💡 Mẹo nhớTừ [ 重大な ] (じゅうだいな) mang ý nghĩa: Trọng đại, lớn lao. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 56 | 深刻な | しんこくな | Nghiêm trọng 💡 Mẹo nhớTừ [ 深刻な ] (しんこくな) mang ý nghĩa: Nghiêm trọng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 57 | 気楽な | きらくな | Nhẹ nhõm, thoải mái 💡 Mẹo nhớTừ [ 気楽な ] (きらくな) mang ý nghĩa: Nhẹ nhõm, thoải mái. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 58 | 安易な | あんいな | Dễ dàng, đơn giản 💡 Mẹo nhớTừ [ 安易な ] (あんいな) mang ý nghĩa: Dễ dàng, đơn giản. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 59 | 運 | うん | Vận may 💡 Mẹo nhớTừ [ 運 ] (うん) mang ý nghĩa: Vận may. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 60 | 勘 | かん | Giác quan, linh cảm 💡 Mẹo nhớTừ [ 勘 ] (かん) mang ý nghĩa: Giác quan, linh cảm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 61 | 感覚 | かんかく | Cảm giác 💡 Mẹo nhớTừ [ 感覚 ] (かんかく) mang ý nghĩa: Cảm giác. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 62 | 神経 | しんけい | Thần kinh 💡 Mẹo nhớTừ [ 神経 ] (しんけい) mang ý nghĩa: Thần kinh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 63 | 記憶 | きおく | Ký ức 💡 Mẹo nhớTừ [ 記憶 ] (きおく) mang ý nghĩa: Ký ức. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 64 | 様子 | ようす | Dáng vẻ, bộ dạng 💡 Mẹo nhớTừ [ 様子 ] (ようす) mang ý nghĩa: Dáng vẻ, bộ dạng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 65 | 雰囲気 | ふんいき | Bầu không khí 💡 Mẹo nhớTừ [ 雰囲気 ] (ふんいき) mang ý nghĩa: Bầu không khí. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 66 | 魅力 | みりょく | Sức quyến rũ, thu hút 💡 Mẹo nhớTừ [ 魅力 ] (みりょく) mang ý nghĩa: Sức quyến rũ, thu hút. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 67 | 機嫌 | きげん | Tâm trạng, tâm tính 💡 Mẹo nhớTừ [ 機嫌 ] (きげん) mang ý nghĩa: Tâm trạng, tâm tính. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 68 | 関心 | かんしん | Sự quan tâm 💡 Mẹo nhớTừ [ 関心 ] (かんしん) mang ý nghĩa: Sự quan tâm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 16
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 17
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 18
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 19
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 20
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 21
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 22
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 23
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N2 gồm những gì? +
Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N2 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N2 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N2 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N2 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N2. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.