Ngữ Pháp Tiếng Nhật

TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N2 PART 17

JLPT N2 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách Từ vựng tiếng Nhật Part 17


Tổng hợp Từ vựng N2 part 17

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1違反いはん Vi phạm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 違反 ] (いはん) mang ý nghĩa: Vi phạm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2平日へいじつ Ngày thường (ngày trong tuần)
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 平日 ] (へいじつ) mang ý nghĩa: Ngày thường (ngày trong tuần). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3日付ひづけ Ngày tháng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 日付 ] (ひづけ) mang ý nghĩa: Ngày tháng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4日中にっちゅう Trong ngày
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 日中 ] (にっちゅう) mang ý nghĩa: Trong ngày. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5日程にってい Lịch trình
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 日程 ] (にってい) mang ý nghĩa: Lịch trình. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6日帰りひがえり Đi về trong ngày
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 日帰り ] (ひがえり) mang ý nghĩa: Đi về trong ngày. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7順序じゅんじょ Thứ tự
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 順序 ] (じゅんじょ) mang ý nghĩa: Thứ tự. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8時期じき Thời kỳ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 時期 ] (じき) mang ý nghĩa: Thời kỳ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9現在げんざい Hiện tại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 現在 ] (げんざい) mang ý nghĩa: Hiện tại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10臨時りんじ Tạm thời
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 臨時 ] (りんじ) mang ý nghĩa: Tạm thời. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
11費用ひよう Kinh phí, chi phí
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 費用 ] (ひよう) mang ý nghĩa: Kinh phí, chi phí. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12定価ていか Giá cố định
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 定価 ] (ていか) mang ý nghĩa: Giá cố định. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13割引わりびき Giảm giá
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 割引 ] (わりびき) mang ý nghĩa: Giảm giá. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14おまけ Giảm giá
💡 Mẹo nhớ
Từ [ おまけ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Giảm giá.
15無料むりょう Miễn phí
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 無料 ] (むりょう) mang ý nghĩa: Miễn phí. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16現金げんきん Tiền mặt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 現金 ] (げんきん) mang ý nghĩa: Tiền mặt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17合計ごうけい Tổng số
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 合計 ] (ごうけい) mang ý nghĩa: Tổng số. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18収入しゅうにゅう Thu nhập
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 収入 ] (しゅうにゅう) mang ý nghĩa: Thu nhập. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19支出ししゅつ Chi tiêu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 支出 ] (ししゅつ) mang ý nghĩa: Chi tiêu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20予算よさん Dự toán
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 予算 ] (よさん) mang ý nghĩa: Dự toán. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21利益りえき Lãi, lợi nhuận
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 利益 ] (りえき) mang ý nghĩa: Lãi, lợi nhuận. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22赤字あかじ Thâm hụt, lỗ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 赤字 ] (あかじ) mang ý nghĩa: Thâm hụt, lỗ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23経費けいひ Kinh phí
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 経費 ] (けいひ) mang ý nghĩa: Kinh phí. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
24勘定かんじょう Thanh toán, tính tiền
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 勘定 ] (かんじょう) mang ý nghĩa: Thanh toán, tính tiền. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
25弁償べんしょう Bồi thường
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 弁償 ] (べんしょう) mang ý nghĩa: Bồi thường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26請求せいきゅう Sự yêu cầu, thỉnh cầu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 請求 ] (せいきゅう) mang ý nghĩa: Sự yêu cầu, thỉnh cầu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27景気けいき Tình trạng, tình hình kinh tế
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 景気 ] (けいき) mang ý nghĩa: Tình trạng, tình hình kinh tế. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28募金ぼきん Quyên tiền, góp tiền
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 募金 ] (ぼきん) mang ý nghĩa: Quyên tiền, góp tiền. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29募集ぼしゅう Tuyển dụng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 募集 ] (ぼしゅう) mang ý nghĩa: Tuyển dụng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
30価値かち Giá trị
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 価値 ] (かち) mang ý nghĩa: Giá trị. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
31好むこのむ Thích
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 好む ] (このむ) mang ý nghĩa: Thích. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
32嫌うきらう Ghét
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 嫌う ] (きらう) mang ý nghĩa: Ghét. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
33願うねがう Cầu mong
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 願う ] (ねがう) mang ý nghĩa: Cầu mong. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
34甘えるあまえる Làm nũng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 甘える ] (あまえる) mang ý nghĩa: Làm nũng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
35可愛がるかわいがる Thương yêu, yêu mến
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 可愛がる ] (かわいがる) mang ý nghĩa: Thương yêu, yêu mến. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
36気づくきづく Nhận ra, phát hiện ra
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 気づく ] (きづく) mang ý nghĩa: Nhận ra, phát hiện ra. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
37疑ううたがう Nghi ngờ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 疑う ] (うたがう) mang ý nghĩa: Nghi ngờ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
38苦しむくるしむ Khổ, vất vả
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 苦しむ ] (くるしむ) mang ý nghĩa: Khổ, vất vả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
39悲しむかなしむ Đau khổ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 悲しむ ] (かなしむ) mang ý nghĩa: Đau khổ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
40がっかりする Thất vọng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ がっかりする ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Thất vọng.
41励ますはげます Cổ vũ, động viên
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 励ます ] (はげます) mang ý nghĩa: Cổ vũ, động viên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
42頷くうなずく Gật đầu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 頷く ] (うなずく) mang ý nghĩa: Gật đầu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
43張り切るはりきる Hăng hái
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 張り切る ] (はりきる) mang ý nghĩa: Hăng hái. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
44威張るいばる Kiêu căng, kiêu ngạo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 威張る ] (いばる) mang ý nghĩa: Kiêu căng, kiêu ngạo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
45怒鳴るどなる Gào lên, hét lên
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 怒鳴る ] (どなる) mang ý nghĩa: Gào lên, hét lên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
46暴れるあばれる Nổi giận, nổi xung, làm ầm ĩ lên
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 暴れる ] (あばれる) mang ý nghĩa: Nổi giận, nổi xung, làm ầm ĩ lên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
47しゃがむ Ngồi xổm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ しゃがむ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ngồi xổm.
48退くどく Tránh, né
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 退く ] (どく) mang ý nghĩa: Tránh, né. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
49退けるどける Đuổi khỏi, đẩy ra
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 退ける ] (どける) mang ý nghĩa: Đuổi khỏi, đẩy ra. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
50被るかぶる Đội, mang
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 被る ] (かぶる) mang ý nghĩa: Đội, mang. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
51かぶせる Che lên, đậy lên
💡 Mẹo nhớ
Từ [ かぶせる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Che lên, đậy lên.
52かじる Cắn, gặm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ かじる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cắn, gặm.
53撃つうつ Bắn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 撃つ ] (うつ) mang ý nghĩa: Bắn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
54漕ぐこぐ Chèo (thuyền), đạp (xe)
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 漕ぐ ] (こぐ) mang ý nghĩa: Chèo (thuyền), đạp (xe). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
55敷くしく Trải, lát
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 敷く ] (しく) mang ý nghĩa: Trải, lát. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
56つぐ Rót, tưới
💡 Mẹo nhớ
Từ [ つぐ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Rót, tưới.
57配るくばる Phân phát
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 配る ] (くばる) mang ý nghĩa: Phân phát. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
58放るほうる Vứt bỏ, mặc kệ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 放る ] (ほうる) mang ý nghĩa: Vứt bỏ, mặc kệ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
59掘るほる Đào, xắn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 掘る ] (ほる) mang ý nghĩa: Đào, xắn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
60まく Gieo (hạt), rắc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ まく ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Gieo (hạt), rắc.
61計る・量る・測るはかる Cân, đo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 計る・量る・測る ] (はかる) mang ý nghĩa: Cân, đo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
62占ううらなう Bói, dự đoán
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 占う ] (うらなう) mang ý nghĩa: Bói, dự đoán. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
63引っ張るひっぱる Kéo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 引っ張る ] (ひっぱる) mang ý nghĩa: Kéo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
64突くつく Chống, đâm, chọc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 突く ] (つく) mang ý nghĩa: Chống, đâm, chọc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
65突き当たるつきあたる Đụng, va chạm vào
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 突き当たる ] (つきあたる) mang ý nghĩa: Đụng, va chạm vào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
66たちどまるたちどまる Đứng lại, dừng lại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ たちどまる ] (たちどまる) mang ý nghĩa: Đứng lại, dừng lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
67近寄るちかよる Tới gần, tiếp cận
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 近寄る ] (ちかよる) mang ý nghĩa: Tới gần, tiếp cận. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
68横切るよこぎる Xuyên qua, chạy ngang qua
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 横切る ] (よこぎる) mang ý nghĩa: Xuyên qua, chạy ngang qua. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
69転ぶころぶ Ngã, té
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 転ぶ ] (ころぶ) mang ý nghĩa: Ngã, té. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
70つまずく Vấp phải
💡 Mẹo nhớ
Từ [ つまずく ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Vấp phải.
71ひく Đâm vào
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ひく ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đâm vào.
72溺れるおぼれる Chết đuối, đuối nước
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 溺れる ] (おぼれる) mang ý nghĩa: Chết đuối, đuối nước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
73痛むいたむ Bị đau
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 痛む ] (いたむ) mang ý nghĩa: Bị đau. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
74かかる Bị, mắc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ かかる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bị, mắc.


Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N2 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N2 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N2 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N2 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N2 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N2. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N2

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây