TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N2 PART 17
Danh sách Từ vựng tiếng Nhật Part 17
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 違反 | いはん | Vi phạm 💡 Mẹo nhớTừ [ 違反 ] (いはん) mang ý nghĩa: Vi phạm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 2 | 平日 | へいじつ | Ngày thường (ngày trong tuần) 💡 Mẹo nhớTừ [ 平日 ] (へいじつ) mang ý nghĩa: Ngày thường (ngày trong tuần). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | 日付 | ひづけ | Ngày tháng 💡 Mẹo nhớTừ [ 日付 ] (ひづけ) mang ý nghĩa: Ngày tháng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 4 | 日中 | にっちゅう | Trong ngày 💡 Mẹo nhớTừ [ 日中 ] (にっちゅう) mang ý nghĩa: Trong ngày. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | 日程 | にってい | Lịch trình 💡 Mẹo nhớTừ [ 日程 ] (にってい) mang ý nghĩa: Lịch trình. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | 日帰り | ひがえり | Đi về trong ngày 💡 Mẹo nhớTừ [ 日帰り ] (ひがえり) mang ý nghĩa: Đi về trong ngày. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | 順序 | じゅんじょ | Thứ tự 💡 Mẹo nhớTừ [ 順序 ] (じゅんじょ) mang ý nghĩa: Thứ tự. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 8 | 時期 | じき | Thời kỳ 💡 Mẹo nhớTừ [ 時期 ] (じき) mang ý nghĩa: Thời kỳ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 9 | 現在 | げんざい | Hiện tại 💡 Mẹo nhớTừ [ 現在 ] (げんざい) mang ý nghĩa: Hiện tại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 10 | 臨時 | りんじ | Tạm thời 💡 Mẹo nhớTừ [ 臨時 ] (りんじ) mang ý nghĩa: Tạm thời. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 11 | 費用 | ひよう | Kinh phí, chi phí 💡 Mẹo nhớTừ [ 費用 ] (ひよう) mang ý nghĩa: Kinh phí, chi phí. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | 定価 | ていか | Giá cố định 💡 Mẹo nhớTừ [ 定価 ] (ていか) mang ý nghĩa: Giá cố định. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | 割引 | わりびき | Giảm giá 💡 Mẹo nhớTừ [ 割引 ] (わりびき) mang ý nghĩa: Giảm giá. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | おまけ | Giảm giá 💡 Mẹo nhớTừ [ おまけ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Giảm giá. | |
| 15 | 無料 | むりょう | Miễn phí 💡 Mẹo nhớTừ [ 無料 ] (むりょう) mang ý nghĩa: Miễn phí. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | 現金 | げんきん | Tiền mặt 💡 Mẹo nhớTừ [ 現金 ] (げんきん) mang ý nghĩa: Tiền mặt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | 合計 | ごうけい | Tổng số 💡 Mẹo nhớTừ [ 合計 ] (ごうけい) mang ý nghĩa: Tổng số. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | 収入 | しゅうにゅう | Thu nhập 💡 Mẹo nhớTừ [ 収入 ] (しゅうにゅう) mang ý nghĩa: Thu nhập. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | 支出 | ししゅつ | Chi tiêu 💡 Mẹo nhớTừ [ 支出 ] (ししゅつ) mang ý nghĩa: Chi tiêu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | 予算 | よさん | Dự toán 💡 Mẹo nhớTừ [ 予算 ] (よさん) mang ý nghĩa: Dự toán. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | 利益 | りえき | Lãi, lợi nhuận 💡 Mẹo nhớTừ [ 利益 ] (りえき) mang ý nghĩa: Lãi, lợi nhuận. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 22 | 赤字 | あかじ | Thâm hụt, lỗ 💡 Mẹo nhớTừ [ 赤字 ] (あかじ) mang ý nghĩa: Thâm hụt, lỗ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | 経費 | けいひ | Kinh phí 💡 Mẹo nhớTừ [ 経費 ] (けいひ) mang ý nghĩa: Kinh phí. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 24 | 勘定 | かんじょう | Thanh toán, tính tiền 💡 Mẹo nhớTừ [ 勘定 ] (かんじょう) mang ý nghĩa: Thanh toán, tính tiền. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 25 | 弁償 | べんしょう | Bồi thường 💡 Mẹo nhớTừ [ 弁償 ] (べんしょう) mang ý nghĩa: Bồi thường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 26 | 請求 | せいきゅう | Sự yêu cầu, thỉnh cầu 💡 Mẹo nhớTừ [ 請求 ] (せいきゅう) mang ý nghĩa: Sự yêu cầu, thỉnh cầu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 27 | 景気 | けいき | Tình trạng, tình hình kinh tế 💡 Mẹo nhớTừ [ 景気 ] (けいき) mang ý nghĩa: Tình trạng, tình hình kinh tế. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 28 | 募金 | ぼきん | Quyên tiền, góp tiền 💡 Mẹo nhớTừ [ 募金 ] (ぼきん) mang ý nghĩa: Quyên tiền, góp tiền. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 29 | 募集 | ぼしゅう | Tuyển dụng 💡 Mẹo nhớTừ [ 募集 ] (ぼしゅう) mang ý nghĩa: Tuyển dụng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 30 | 価値 | かち | Giá trị 💡 Mẹo nhớTừ [ 価値 ] (かち) mang ý nghĩa: Giá trị. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 31 | 好む | このむ | Thích 💡 Mẹo nhớTừ [ 好む ] (このむ) mang ý nghĩa: Thích. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 32 | 嫌う | きらう | Ghét 💡 Mẹo nhớTừ [ 嫌う ] (きらう) mang ý nghĩa: Ghét. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 33 | 願う | ねがう | Cầu mong 💡 Mẹo nhớTừ [ 願う ] (ねがう) mang ý nghĩa: Cầu mong. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 34 | 甘える | あまえる | Làm nũng 💡 Mẹo nhớTừ [ 甘える ] (あまえる) mang ý nghĩa: Làm nũng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 35 | 可愛がる | かわいがる | Thương yêu, yêu mến 💡 Mẹo nhớTừ [ 可愛がる ] (かわいがる) mang ý nghĩa: Thương yêu, yêu mến. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 36 | 気づく | きづく | Nhận ra, phát hiện ra 💡 Mẹo nhớTừ [ 気づく ] (きづく) mang ý nghĩa: Nhận ra, phát hiện ra. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 37 | 疑う | うたがう | Nghi ngờ 💡 Mẹo nhớTừ [ 疑う ] (うたがう) mang ý nghĩa: Nghi ngờ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 38 | 苦しむ | くるしむ | Khổ, vất vả 💡 Mẹo nhớTừ [ 苦しむ ] (くるしむ) mang ý nghĩa: Khổ, vất vả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 39 | 悲しむ | かなしむ | Đau khổ 💡 Mẹo nhớTừ [ 悲しむ ] (かなしむ) mang ý nghĩa: Đau khổ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 40 | がっかりする | Thất vọng 💡 Mẹo nhớTừ [ がっかりする ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Thất vọng. | |
| 41 | 励ます | はげます | Cổ vũ, động viên 💡 Mẹo nhớTừ [ 励ます ] (はげます) mang ý nghĩa: Cổ vũ, động viên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 42 | 頷く | うなずく | Gật đầu 💡 Mẹo nhớTừ [ 頷く ] (うなずく) mang ý nghĩa: Gật đầu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 43 | 張り切る | はりきる | Hăng hái 💡 Mẹo nhớTừ [ 張り切る ] (はりきる) mang ý nghĩa: Hăng hái. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 44 | 威張る | いばる | Kiêu căng, kiêu ngạo 💡 Mẹo nhớTừ [ 威張る ] (いばる) mang ý nghĩa: Kiêu căng, kiêu ngạo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 45 | 怒鳴る | どなる | Gào lên, hét lên 💡 Mẹo nhớTừ [ 怒鳴る ] (どなる) mang ý nghĩa: Gào lên, hét lên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 46 | 暴れる | あばれる | Nổi giận, nổi xung, làm ầm ĩ lên 💡 Mẹo nhớTừ [ 暴れる ] (あばれる) mang ý nghĩa: Nổi giận, nổi xung, làm ầm ĩ lên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 47 | しゃがむ | Ngồi xổm 💡 Mẹo nhớTừ [ しゃがむ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ngồi xổm. | |
| 48 | 退く | どく | Tránh, né 💡 Mẹo nhớTừ [ 退く ] (どく) mang ý nghĩa: Tránh, né. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 49 | 退ける | どける | Đuổi khỏi, đẩy ra 💡 Mẹo nhớTừ [ 退ける ] (どける) mang ý nghĩa: Đuổi khỏi, đẩy ra. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 50 | 被る | かぶる | Đội, mang 💡 Mẹo nhớTừ [ 被る ] (かぶる) mang ý nghĩa: Đội, mang. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 51 | かぶせる | Che lên, đậy lên 💡 Mẹo nhớTừ [ かぶせる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Che lên, đậy lên. | |
| 52 | かじる | Cắn, gặm 💡 Mẹo nhớTừ [ かじる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cắn, gặm. | |
| 53 | 撃つ | うつ | Bắn 💡 Mẹo nhớTừ [ 撃つ ] (うつ) mang ý nghĩa: Bắn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 54 | 漕ぐ | こぐ | Chèo (thuyền), đạp (xe) 💡 Mẹo nhớTừ [ 漕ぐ ] (こぐ) mang ý nghĩa: Chèo (thuyền), đạp (xe). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 55 | 敷く | しく | Trải, lát 💡 Mẹo nhớTừ [ 敷く ] (しく) mang ý nghĩa: Trải, lát. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 56 | つぐ | Rót, tưới 💡 Mẹo nhớTừ [ つぐ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Rót, tưới. | |
| 57 | 配る | くばる | Phân phát 💡 Mẹo nhớTừ [ 配る ] (くばる) mang ý nghĩa: Phân phát. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 58 | 放る | ほうる | Vứt bỏ, mặc kệ 💡 Mẹo nhớTừ [ 放る ] (ほうる) mang ý nghĩa: Vứt bỏ, mặc kệ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 59 | 掘る | ほる | Đào, xắn 💡 Mẹo nhớTừ [ 掘る ] (ほる) mang ý nghĩa: Đào, xắn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 60 | まく | Gieo (hạt), rắc 💡 Mẹo nhớTừ [ まく ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Gieo (hạt), rắc. | |
| 61 | 計る・量る・測る | はかる | Cân, đo 💡 Mẹo nhớTừ [ 計る・量る・測る ] (はかる) mang ý nghĩa: Cân, đo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 62 | 占う | うらなう | Bói, dự đoán 💡 Mẹo nhớTừ [ 占う ] (うらなう) mang ý nghĩa: Bói, dự đoán. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 63 | 引っ張る | ひっぱる | Kéo 💡 Mẹo nhớTừ [ 引っ張る ] (ひっぱる) mang ý nghĩa: Kéo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 64 | 突く | つく | Chống, đâm, chọc 💡 Mẹo nhớTừ [ 突く ] (つく) mang ý nghĩa: Chống, đâm, chọc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 65 | 突き当たる | つきあたる | Đụng, va chạm vào 💡 Mẹo nhớTừ [ 突き当たる ] (つきあたる) mang ý nghĩa: Đụng, va chạm vào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 66 | たちどまる | たちどまる | Đứng lại, dừng lại 💡 Mẹo nhớTừ [ たちどまる ] (たちどまる) mang ý nghĩa: Đứng lại, dừng lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 67 | 近寄る | ちかよる | Tới gần, tiếp cận 💡 Mẹo nhớTừ [ 近寄る ] (ちかよる) mang ý nghĩa: Tới gần, tiếp cận. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 68 | 横切る | よこぎる | Xuyên qua, chạy ngang qua 💡 Mẹo nhớTừ [ 横切る ] (よこぎる) mang ý nghĩa: Xuyên qua, chạy ngang qua. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 69 | 転ぶ | ころぶ | Ngã, té 💡 Mẹo nhớTừ [ 転ぶ ] (ころぶ) mang ý nghĩa: Ngã, té. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 70 | つまずく | Vấp phải 💡 Mẹo nhớTừ [ つまずく ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Vấp phải. | |
| 71 | ひく | Đâm vào 💡 Mẹo nhớTừ [ ひく ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đâm vào. | |
| 72 | 溺れる | おぼれる | Chết đuối, đuối nước 💡 Mẹo nhớTừ [ 溺れる ] (おぼれる) mang ý nghĩa: Chết đuối, đuối nước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 73 | 痛む | いたむ | Bị đau 💡 Mẹo nhớTừ [ 痛む ] (いたむ) mang ý nghĩa: Bị đau. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 74 | かかる | Bị, mắc 💡 Mẹo nhớTừ [ かかる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bị, mắc. |
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 16
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 17
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 18
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 19
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 20
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 21
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 22
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 23
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N2 gồm những gì? +
Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N2 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N2 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N2 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N2 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N2. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.