Từ vựng tiếng Nhật N2 part 20
Danh sách từ vựng tiếng Nhật part 20
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 意欲 | いよく | Ý muốn, mong muốn 💡 Mẹo nhớTừ [ 意欲 ] (いよく) mang ý nghĩa: Ý muốn, mong muốn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 2 | 全力 | ぜんりょく | Toàn lực, toàn bộ 💡 Mẹo nhớTừ [ 全力 ] (ぜんりょく) mang ý nghĩa: Toàn lực, toàn bộ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | 本気 | ほんき | Thật lòng, nghiêm chỉnh 💡 Mẹo nhớTừ [ 本気 ] (ほんき) mang ý nghĩa: Thật lòng, nghiêm chỉnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 4 | 意識 | いしき | Ý thức 💡 Mẹo nhớTừ [ 意識 ] (いしき) mang ý nghĩa: Ý thức. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | 感激 | かんげき | Cảm kích 💡 Mẹo nhớTừ [ 感激 ] (かんげき) mang ý nghĩa: Cảm kích. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | 同情 | どうじょう | Sự cảm thông 💡 Mẹo nhớTừ [ 同情 ] (どうじょう) mang ý nghĩa: Sự cảm thông. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | 同感 | どうかん | Đồng cảm, cảm thông 💡 Mẹo nhớTừ [ 同感 ] (どうかん) mang ý nghĩa: Đồng cảm, cảm thông. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 8 | 同意 | どうい | Đồng ý 💡 Mẹo nhớTừ [ 同意 ] (どうい) mang ý nghĩa: Đồng ý. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 9 | 対立 | たいりつ | Đối lập 💡 Mẹo nhớTừ [ 対立 ] (たいりつ) mang ý nghĩa: Đối lập. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 10 | 主張 | しゅちょう | Chủ trương 💡 Mẹo nhớTừ [ 主張 ] (しゅちょう) mang ý nghĩa: Chủ trương. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 11 | 要求 | ようきゅう | Sự yêu cầu, sự đòi hỏi 💡 Mẹo nhớTừ [ 要求 ] (ようきゅう) mang ý nghĩa: Sự yêu cầu, sự đòi hỏi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | 得 | とく | Có lợi, có lãi 💡 Mẹo nhớTừ [ 得 ] (とく) mang ý nghĩa: Có lợi, có lãi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | 損 | そん | Lỗ, tổn thất 💡 Mẹo nhớTừ [ 損 ] (そん) mang ý nghĩa: Lỗ, tổn thất. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | 勝負 | しょうぶ | Thắng thua, cuộc thi đấu 💡 Mẹo nhớTừ [ 勝負 ] (しょうぶ) mang ý nghĩa: Thắng thua, cuộc thi đấu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 15 | 勢い | いきおい | Sự mạnh mẽ, sự tràn đầy sinh lực 💡 Mẹo nhớTừ [ 勢い ] (いきおい) mang ý nghĩa: Sự mạnh mẽ, sự tràn đầy sinh lực. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | 爆発 | ばくはつ | Sự bộc phát, vụ nổ lớn 💡 Mẹo nhớTừ [ 爆発 ] (ばくはつ) mang ý nghĩa: Sự bộc phát, vụ nổ lớn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | 災害 | さいがい | Thảm họa, tai họa 💡 Mẹo nhớTừ [ 災害 ] (さいがい) mang ý nghĩa: Thảm họa, tai họa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | 天候 | てんこう | Khí hậu 💡 Mẹo nhớTừ [ 天候 ] (てんこう) mang ý nghĩa: Khí hậu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | 乾燥 | かんそう | Sự khô khan, khô hạn 💡 Mẹo nhớTừ [ 乾燥 ] (かんそう) mang ý nghĩa: Sự khô khan, khô hạn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | 観測 | かんそく | Đo đạc, quan sát 💡 Mẹo nhớTừ [ 観測 ] (かんそく) mang ý nghĩa: Đo đạc, quan sát. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | 遭難 | そうなん | Thảm họa,tai nạn 💡 Mẹo nhớTừ [ 遭難 ] (そうなん) mang ý nghĩa: Thảm họa,tai nạn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 22 | 発生 | はっせい | Phát sinh, nảy sinh 💡 Mẹo nhớTừ [ 発生 ] (はっせい) mang ý nghĩa: Phát sinh, nảy sinh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | 登場 | とうじょう | Lối vào, sự xuất hiện trên màn ảnh 💡 Mẹo nhớTừ [ 登場 ] (とうじょう) mang ý nghĩa: Lối vào, sự xuất hiện trên màn ảnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 24 | 回復 | かいふく | Hồi phục 💡 Mẹo nhớTừ [ 回復 ] (かいふく) mang ý nghĩa: Hồi phục. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 25 | 援助 | えんじょ | Chi viện, hỗ trợ 💡 Mẹo nhớTừ [ 援助 ] (えんじょ) mang ý nghĩa: Chi viện, hỗ trợ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 26 | 保険 | ほけん | Bảo hiểm 💡 Mẹo nhớTừ [ 保険 ] (ほけん) mang ý nghĩa: Bảo hiểm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 27 | 追加 | ついか | Thêm vào 💡 Mẹo nhớTừ [ 追加 ] (ついか) mang ý nghĩa: Thêm vào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 28 | 応用 | おうよう | Ứng dụng 💡 Mẹo nhớTừ [ 応用 ] (おうよう) mang ý nghĩa: Ứng dụng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 29 | 回答・解答 | かいとう | Đáp án 💡 Mẹo nhớTừ [ 回答・解答 ] (かいとう) mang ý nghĩa: Đáp án. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 30 | 結論 | けつろん | Kết luận 💡 Mẹo nhớTừ [ 結論 ] (けつろん) mang ý nghĩa: Kết luận. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 31 | 案 | あん | Phương án, ý tưởng 💡 Mẹo nhớTừ [ 案 ] (あん) mang ý nghĩa: Phương án, ý tưởng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 32 | 集中 | しゅうちゅう | Tập trung 💡 Mẹo nhớTừ [ 集中 ] (しゅうちゅう) mang ý nghĩa: Tập trung. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 33 | 区別 | くべつ | Phân biệt 💡 Mẹo nhớTừ [ 区別 ] (くべつ) mang ý nghĩa: Phân biệt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 34 | 差別 | さべつ | Khác biệt, phân biệt đối xử 💡 Mẹo nhớTừ [ 差別 ] (さべつ) mang ý nghĩa: Khác biệt, phân biệt đối xử. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 35 | 中間 | ちゅうかん | Trung gian, giữa 💡 Mẹo nhớTừ [ 中間 ] (ちゅうかん) mang ý nghĩa: Trung gian, giữa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 36 | 逆 | ぎゃく | Ngược lại 💡 Mẹo nhớTừ [ 逆 ] (ぎゃく) mang ý nghĩa: Ngược lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 37 | よそ | Chỗ khác, nơi khác 💡 Mẹo nhớTừ [ よそ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Chỗ khác, nơi khác. | |
| 38 | 他 | ほか | Khác 💡 Mẹo nhớTừ [ 他 ] (ほか) mang ý nghĩa: Khác. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 39 | 境 | さかい | Biên giới, ranh giới 💡 Mẹo nhớTừ [ 境 ] (さかい) mang ý nghĩa: Biên giới, ranh giới. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 40 | 半ば | なかば | Một nửa, nửa 💡 Mẹo nhớTừ [ 半ば ] (なかば) mang ý nghĩa: Một nửa, nửa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 41 | 普段 | ふだん | Thông thường 💡 Mẹo nhớTừ [ 普段 ] (ふだん) mang ý nghĩa: Thông thường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 42 | 日常 | にちじょう | Thường ngày, hàng ngày 💡 Mẹo nhớTừ [ 日常 ] (にちじょう) mang ý nghĩa: Thường ngày, hàng ngày. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 43 | 一般 | いっぱん | Cái Thông thường 💡 Mẹo nhớTừ [ 一般 ] (いっぱん) mang ý nghĩa: Cái Thông thường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 44 | 常識 | じょうしき | Kiến thức thông thường 💡 Mẹo nhớTừ [ 常識 ] (じょうしき) mang ý nghĩa: Kiến thức thông thường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 45 | ことわざ | Tục ngữ 💡 Mẹo nhớTừ [ ことわざ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Tục ngữ. | |
| 46 | 権利 | けんり | Quyền lợi 💡 Mẹo nhớTừ [ 権利 ] (けんり) mang ý nghĩa: Quyền lợi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 47 | 義務 | ぎむ | Nghĩa vụ 💡 Mẹo nhớTừ [ 義務 ] (ぎむ) mang ý nghĩa: Nghĩa vụ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 48 | きっかけ | Cơ hội, dịp, thời cơ 💡 Mẹo nhớTừ [ きっかけ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cơ hội, dịp, thời cơ. | |
| 49 | 行動 | こうどう | Hành động 💡 Mẹo nhớTừ [ 行動 ] (こうどう) mang ý nghĩa: Hành động. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 50 | 使用 | しよう | Sử dụng 💡 Mẹo nhớTừ [ 使用 ] (しよう) mang ý nghĩa: Sử dụng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 51 | 提出 | ていしゅつ | Nộp 💡 Mẹo nhớTừ [ 提出 ] (ていしゅつ) mang ý nghĩa: Nộp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 52 | 期限 | きげん | Hạn, kỳ hạn 💡 Mẹo nhớTừ [ 期限 ] (きげん) mang ý nghĩa: Hạn, kỳ hạn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 53 | 延期 | えんき | Trì hoãn 💡 Mẹo nhớTừ [ 延期 ] (えんき) mang ý nghĩa: Trì hoãn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 54 | 延長 | えんちょう | Kéo dài 💡 Mẹo nhớTừ [ 延長 ] (えんちょう) mang ý nghĩa: Kéo dài. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 55 | 短縮 | たんしゅく | Sự rút ngắn 💡 Mẹo nhớTừ [ 短縮 ] (たんしゅく) mang ý nghĩa: Sự rút ngắn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 56 | 映像 | えいぞう | Hình ảnh 💡 Mẹo nhớTừ [ 映像 ] (えいぞう) mang ý nghĩa: Hình ảnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 57 | 撮影 | さつえい | Sự chụp ảnh 💡 Mẹo nhớTừ [ 撮影 ] (さつえい) mang ý nghĩa: Sự chụp ảnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 58 | 背景 | はいけい | Phông nền, bối cảnh 💡 Mẹo nhớTừ [ 背景 ] (はいけい) mang ý nghĩa: Phông nền, bối cảnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 59 | 独立 | どくりつ | Độc lập 💡 Mẹo nhớTừ [ 独立 ] (どくりつ) mang ý nghĩa: Độc lập. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 60 | 候補 | こうほ | Sự ứng cử 💡 Mẹo nhớTừ [ 候補 ] (こうほ) mang ý nghĩa: Sự ứng cử. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 61 | 支持 | しじ | Ủng hộ 💡 Mẹo nhớTừ [ 支持 ] (しじ) mang ý nghĩa: Ủng hộ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 62 | 投票 | とうひょう | Bỏ phiếu 💡 Mẹo nhớTừ [ 投票 ] (とうひょう) mang ý nghĩa: Bỏ phiếu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 63 | 当選 | とうせん | Việc trúng cử 💡 Mẹo nhớTừ [ 当選 ] (とうせん) mang ý nghĩa: Việc trúng cử. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 64 | 抽選 | ちゅうせん | Sự rút thăm 💡 Mẹo nhớTừ [ 抽選 ] (ちゅうせん) mang ý nghĩa: Sự rút thăm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 65 | 配布 | はいふ | Sự phân phát 💡 Mẹo nhớTừ [ 配布 ] (はいふ) mang ý nghĩa: Sự phân phát. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 66 | 失格 | しっかく | Sự mất tư cách 💡 Mẹo nhớTừ [ 失格 ] (しっかく) mang ý nghĩa: Sự mất tư cách. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 67 | 余暇 | よか | Thời gian rỗi 💡 Mẹo nhớTừ [ 余暇 ] (よか) mang ý nghĩa: Thời gian rỗi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 68 | 行事 | ぎょうじ | Hội hè, sự kiện 💡 Mẹo nhớTừ [ 行事 ] (ぎょうじ) mang ý nghĩa: Hội hè, sự kiện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 69 | 理想 | りそう | Lý tưởng 💡 Mẹo nhớTừ [ 理想 ] (りそう) mang ý nghĩa: Lý tưởng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 70 | 現実 | げんじつ | Hiện thực, sự thực 💡 Mẹo nhớTừ [ 現実 ] (げんじつ) mang ý nghĩa: Hiện thực, sự thực. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 16
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 17
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 18
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 19
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 20
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 21
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 22
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 23
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N2 gồm những gì? +
Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N2 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N2 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N2 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N2 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N2. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.