Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N2 part 20

JLPT N2 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật part 20


Tổng hợp Từ vựng N2 part 20

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1意欲いよく Ý muốn, mong muốn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 意欲 ] (いよく) mang ý nghĩa: Ý muốn, mong muốn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2全力ぜんりょく Toàn lực, toàn bộ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 全力 ] (ぜんりょく) mang ý nghĩa: Toàn lực, toàn bộ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3本気ほんき Thật lòng, nghiêm chỉnh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 本気 ] (ほんき) mang ý nghĩa: Thật lòng, nghiêm chỉnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4意識いしき Ý thức
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 意識 ] (いしき) mang ý nghĩa: Ý thức. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5感激かんげき Cảm kích
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 感激 ] (かんげき) mang ý nghĩa: Cảm kích. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6同情どうじょう Sự cảm thông
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 同情 ] (どうじょう) mang ý nghĩa: Sự cảm thông. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7同感どうかん Đồng cảm, cảm thông
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 同感 ] (どうかん) mang ý nghĩa: Đồng cảm, cảm thông. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8同意どうい Đồng ý
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 同意 ] (どうい) mang ý nghĩa: Đồng ý. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9対立たいりつ Đối lập
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 対立 ] (たいりつ) mang ý nghĩa: Đối lập. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10主張しゅちょう Chủ trương
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 主張 ] (しゅちょう) mang ý nghĩa: Chủ trương. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
11要求ようきゅう Sự yêu cầu, sự đòi hỏi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 要求 ] (ようきゅう) mang ý nghĩa: Sự yêu cầu, sự đòi hỏi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12とく Có lợi, có lãi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 得 ] (とく) mang ý nghĩa: Có lợi, có lãi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13そん Lỗ, tổn thất
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 損 ] (そん) mang ý nghĩa: Lỗ, tổn thất. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14勝負しょうぶ Thắng thua, cuộc thi đấu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 勝負 ] (しょうぶ) mang ý nghĩa: Thắng thua, cuộc thi đấu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
15勢いいきおい Sự mạnh mẽ, sự tràn đầy sinh lực
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 勢い ] (いきおい) mang ý nghĩa: Sự mạnh mẽ, sự tràn đầy sinh lực. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16爆発ばくはつ Sự bộc phát, vụ nổ lớn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 爆発 ] (ばくはつ) mang ý nghĩa: Sự bộc phát, vụ nổ lớn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17災害さいがい Thảm họa, tai họa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 災害 ] (さいがい) mang ý nghĩa: Thảm họa, tai họa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18天候てんこう Khí hậu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 天候 ] (てんこう) mang ý nghĩa: Khí hậu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19乾燥かんそう Sự khô khan, khô hạn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 乾燥 ] (かんそう) mang ý nghĩa: Sự khô khan, khô hạn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20観測かんそく Đo đạc, quan sát
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 観測 ] (かんそく) mang ý nghĩa: Đo đạc, quan sát. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21遭難そうなん Thảm họa,tai nạn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 遭難 ] (そうなん) mang ý nghĩa: Thảm họa,tai nạn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22発生はっせい Phát sinh, nảy sinh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 発生 ] (はっせい) mang ý nghĩa: Phát sinh, nảy sinh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23登場とうじょう Lối vào, sự xuất hiện trên màn ảnh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 登場 ] (とうじょう) mang ý nghĩa: Lối vào, sự xuất hiện trên màn ảnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
24回復かいふく Hồi phục
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 回復 ] (かいふく) mang ý nghĩa: Hồi phục. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
25援助えんじょ Chi viện, hỗ trợ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 援助 ] (えんじょ) mang ý nghĩa: Chi viện, hỗ trợ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26保険ほけん Bảo hiểm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 保険 ] (ほけん) mang ý nghĩa: Bảo hiểm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27追加ついか Thêm vào
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 追加 ] (ついか) mang ý nghĩa: Thêm vào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28応用おうよう Ứng dụng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 応用 ] (おうよう) mang ý nghĩa: Ứng dụng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29回答・解答かいとう Đáp án
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 回答・解答 ] (かいとう) mang ý nghĩa: Đáp án. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
30結論けつろん Kết luận
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 結論 ] (けつろん) mang ý nghĩa: Kết luận. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
31あん Phương án, ý tưởng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 案 ] (あん) mang ý nghĩa: Phương án, ý tưởng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
32集中しゅうちゅう Tập trung
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 集中 ] (しゅうちゅう) mang ý nghĩa: Tập trung. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
33区別くべつ Phân biệt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 区別 ] (くべつ) mang ý nghĩa: Phân biệt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
34差別さべつ Khác biệt, phân biệt đối xử
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 差別 ] (さべつ) mang ý nghĩa: Khác biệt, phân biệt đối xử. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
35中間ちゅうかん Trung gian, giữa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 中間 ] (ちゅうかん) mang ý nghĩa: Trung gian, giữa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
36ぎゃく Ngược lại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 逆 ] (ぎゃく) mang ý nghĩa: Ngược lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
37よそ Chỗ khác, nơi khác
💡 Mẹo nhớ
Từ [ よそ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Chỗ khác, nơi khác.
38ほか Khác
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 他 ] (ほか) mang ý nghĩa: Khác. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
39さかい Biên giới, ranh giới
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 境 ] (さかい) mang ý nghĩa: Biên giới, ranh giới. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
40半ばなかば Một nửa, nửa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 半ば ] (なかば) mang ý nghĩa: Một nửa, nửa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
41普段ふだん Thông thường
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 普段 ] (ふだん) mang ý nghĩa: Thông thường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
42日常にちじょう Thường ngày, hàng ngày
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 日常 ] (にちじょう) mang ý nghĩa: Thường ngày, hàng ngày. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
43一般いっぱん Cái Thông thường
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 一般 ] (いっぱん) mang ý nghĩa: Cái Thông thường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
44常識じょうしき Kiến thức thông thường
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 常識 ] (じょうしき) mang ý nghĩa: Kiến thức thông thường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
45ことわざ Tục ngữ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ことわざ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Tục ngữ.
46権利けんり Quyền lợi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 権利 ] (けんり) mang ý nghĩa: Quyền lợi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
47義務ぎむ Nghĩa vụ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 義務 ] (ぎむ) mang ý nghĩa: Nghĩa vụ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
48きっかけ Cơ hội, dịp, thời cơ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ きっかけ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cơ hội, dịp, thời cơ.
49行動こうどう Hành động
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 行動 ] (こうどう) mang ý nghĩa: Hành động. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
50使用しよう Sử dụng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 使用 ] (しよう) mang ý nghĩa: Sử dụng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
51提出ていしゅつ Nộp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 提出 ] (ていしゅつ) mang ý nghĩa: Nộp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
52期限きげん Hạn, kỳ hạn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 期限 ] (きげん) mang ý nghĩa: Hạn, kỳ hạn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
53延期えんき Trì hoãn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 延期 ] (えんき) mang ý nghĩa: Trì hoãn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
54延長えんちょう Kéo dài
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 延長 ] (えんちょう) mang ý nghĩa: Kéo dài. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
55短縮たんしゅく Sự rút ngắn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 短縮 ] (たんしゅく) mang ý nghĩa: Sự rút ngắn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
56映像えいぞう Hình ảnh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 映像 ] (えいぞう) mang ý nghĩa: Hình ảnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
57撮影さつえい Sự chụp ảnh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 撮影 ] (さつえい) mang ý nghĩa: Sự chụp ảnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
58背景はいけい Phông nền, bối cảnh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 背景 ] (はいけい) mang ý nghĩa: Phông nền, bối cảnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
59独立どくりつ Độc lập
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 独立 ] (どくりつ) mang ý nghĩa: Độc lập. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
60候補こうほ Sự ứng cử
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 候補 ] (こうほ) mang ý nghĩa: Sự ứng cử. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
61支持しじ Ủng hộ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 支持 ] (しじ) mang ý nghĩa: Ủng hộ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
62投票とうひょう Bỏ phiếu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 投票 ] (とうひょう) mang ý nghĩa: Bỏ phiếu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
63当選とうせん Việc trúng cử
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 当選 ] (とうせん) mang ý nghĩa: Việc trúng cử. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
64抽選ちゅうせん Sự rút thăm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 抽選 ] (ちゅうせん) mang ý nghĩa: Sự rút thăm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
65配布はいふ Sự phân phát
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 配布 ] (はいふ) mang ý nghĩa: Sự phân phát. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
66失格しっかく Sự mất tư cách
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 失格 ] (しっかく) mang ý nghĩa: Sự mất tư cách. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
67余暇よか Thời gian rỗi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 余暇 ] (よか) mang ý nghĩa: Thời gian rỗi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
68行事ぎょうじ Hội hè, sự kiện
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 行事 ] (ぎょうじ) mang ý nghĩa: Hội hè, sự kiện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
69理想りそう Lý tưởng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 理想 ] (りそう) mang ý nghĩa: Lý tưởng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
70現実げんじつ Hiện thực, sự thực
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 現実 ] (げんじつ) mang ý nghĩa: Hiện thực, sự thực. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N2 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N2 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N2 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N2 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N2 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N2. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N2

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây