Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N2 part 10

JLPT N2 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật part 10


Tổng hợp Từ vựng N2 part 10

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1生年月日せいねんがっぴ Ngày tháng năm sinh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 生年月日 ] (せいねんがっぴ) mang ý nghĩa: Ngày tháng năm sinh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2月日つきひ Ngày tháng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 月日 ] (つきひ) mang ý nghĩa: Ngày tháng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3元日がんじつ Ngày mùng 1 của năm mới
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 元日 ] (がんじつ) mang ý nghĩa: Ngày mùng 1 của năm mới. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4日時にちじ Ngày giờ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 日時 ] (にちじ) mang ý nghĩa: Ngày giờ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5今日こんにち Hôm nay
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 今日 ] (こんにち) mang ý nghĩa: Hôm nay. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6日中にっちゅう Trong ngày
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 日中 ] (にっちゅう) mang ý nghĩa: Trong ngày. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7日光にっこう Ánh mặt trời
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 日光 ] (にっこう) mang ý nghĩa: Ánh mặt trời. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8日の出ひので Mặt trời mọc, bình minh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 日の出 ] (ひので) mang ý nghĩa: Mặt trời mọc, bình minh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9日の入りひのいり Mặt trời lặn, xế chiều
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 日の入り ] (ひのいり) mang ý nghĩa: Mặt trời lặn, xế chiều. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10来日らいにち Đến Nhật
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 来日 ] (らいにち) mang ý nghĩa: Đến Nhật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
11年間ねんかん Năm, niên khóa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 年間 ] (ねんかん) mang ý nghĩa: Năm, niên khóa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12年月ねんげつ Năm tháng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 年月 ] (ねんげつ) mang ý nghĩa: Năm tháng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13年中ねんじゅう Trong năm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 年中 ] (ねんじゅう) mang ý nghĩa: Trong năm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14年度ねんど Niên độ, năm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 年度 ] (ねんど) mang ý nghĩa: Niên độ, năm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
15少年しょうねん Thiếu niên
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 少年 ] (しょうねん) mang ý nghĩa: Thiếu niên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16青年せいねん Thanh niên
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 青年 ] (せいねん) mang ý nghĩa: Thanh niên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17中年ちゅうねん Trung niên
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 中年 ] (ちゅうねん) mang ý nghĩa: Trung niên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18年代ねんだい Niên đại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 年代 ] (ねんだい) mang ý nghĩa: Niên đại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19大工だいく Thợ mộc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 大工 ] (だいく) mang ý nghĩa: Thợ mộc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20重大じゅうだい Trọng đại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 重大 ] (じゅうだい) mang ý nghĩa: Trọng đại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21大小だいしょう Lớn bé
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 大小 ] (だいしょう) mang ý nghĩa: Lớn bé. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22大気たいき Không khí
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 大気 ] (たいき) mang ý nghĩa: Không khí. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23大半たいはん Quá nửa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 大半 ] (たいはん) mang ý nghĩa: Quá nửa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
24大木たいぼく Cây lớn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 大木 ] (たいぼく) mang ý nghĩa: Cây lớn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
25大金たいきん Khoản chi lớn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 大金 ] (たいきん) mang ý nghĩa: Khoản chi lớn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26中心ちゅうしん Trung tâm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 中心 ] (ちゅうしん) mang ý nghĩa: Trung tâm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27中世ちゅうせい Thời trung cổ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 中世 ] (ちゅうせい) mang ý nghĩa: Thời trung cổ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28中古ちゅうこ Đồ cũ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 中古 ] (ちゅうこ) mang ý nghĩa: Đồ cũ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29空中くうちゅう Không trung
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 空中 ] (くうちゅう) mang ý nghĩa: Không trung. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
30集中しゅうちゅう Tập Trung
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 集中 ] (しゅうちゅう) mang ý nghĩa: Tập Trung. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
31夜中よなか Nửa đêm, ban đêm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 夜中 ] (よなか) mang ý nghĩa: Nửa đêm, ban đêm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
32世の中よのなか Thế giới, xã hội
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 世の中 ] (よのなか) mang ý nghĩa: Thế giới, xã hội. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
33手間てま Công sức
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 手間 ] (てま) mang ý nghĩa: Công sức. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
34中間ちゅうかん Trung gian, Giữa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 中間 ] (ちゅうかん) mang ý nghĩa: Trung gian, Giữa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
35世間せけん Thế giới, xã hội
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 世間 ] (せけん) mang ý nghĩa: Thế giới, xã hội. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
36人間にんげん Nhân loại, loài người
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 人間 ] (にんげん) mang ý nghĩa: Nhân loại, loài người. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
37昼間ひるま Ban ngày
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 昼間 ] (ひるま) mang ý nghĩa: Ban ngày. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
38夜間やかん Ban đêm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 夜間 ] (やかん) mang ý nghĩa: Ban đêm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
39週間しゅうかん Tuần lễ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 週間 ] (しゅうかん) mang ý nghĩa: Tuần lễ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
40名作めいさく Tác phẩm nổi tiếng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 名作 ] (めいさく) mang ý nghĩa: Tác phẩm nổi tiếng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
41作者さくしゃ Tác giả
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 作者 ] (さくしゃ) mang ý nghĩa: Tác giả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
42作品さくひん Tác phẩm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 作品 ] (さくひん) mang ý nghĩa: Tác phẩm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
43作業さぎょう Tác nghiệp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 作業 ] (さぎょう) mang ý nghĩa: Tác nghiệp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
44通行するつうこうする Đi lại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 通行する ] (つうこうする) mang ý nghĩa: Đi lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
45通知するつうちする Thông báo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 通知する ] (つうちする) mang ý nghĩa: Thông báo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
46文通するぶんつうする Thư từ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 文通する ] (ぶんつうする) mang ý nghĩa: Thư từ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
47一通りひととおり Thông thường, đại khái
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 一通り ] (ひととおり) mang ý nghĩa: Thông thường, đại khái. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
48生じるしょうじる Phát sinh, nảy sinh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 生じる ] (しょうじる) mang ý nghĩa: Phát sinh, nảy sinh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
49生えるはえる Mọc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 生える ] (はえる) mang ý nghĩa: Mọc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
50一生いっしょう Cả một đời
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 一生 ] (いっしょう) mang ý nghĩa: Cả một đời. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
51人生じんせい Đời người
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 人生 ] (じんせい) mang ý nghĩa: Đời người. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
52生産するせいさんする Sản xuất, sinh sản
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 生産する ] (せいさんする) mang ý nghĩa: Sản xuất, sinh sản. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
53生け花いけばな Nghệ thuật cắm hoa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 生け花 ] (いけばな) mang ý nghĩa: Nghệ thuật cắm hoa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
54なま Sống
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 生 ] (なま) mang ý nghĩa: Sống. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
55学力がくりょく Học lực
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 学力 ] (がくりょく) mang ý nghĩa: Học lực. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
56学習するがくしゅうする Học, học tập
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 学習する ] (がくしゅうする) mang ý nghĩa: Học, học tập. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
57学者がくしゃ Học giả
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 学者 ] (がくしゃ) mang ý nghĩa: Học giả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
58学問がくもん Học vấn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 学問 ] (がくもん) mang ý nghĩa: Học vấn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
59学会がっかい Hội các nhà khoa học
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 学会 ] (がっかい) mang ý nghĩa: Hội các nhà khoa học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
60文学ぶんがく Văn học
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 文学 ] (ぶんがく) mang ý nghĩa: Văn học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
61用いるもちいる Áp dụng cho
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 用いる ] (もちいる) mang ý nghĩa: Áp dụng cho. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
62用語ようご Thuật ngữ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 用語 ] (ようご) mang ý nghĩa: Thuật ngữ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
63用紙ようし Giấy trắng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 用紙 ] (ようし) mang ý nghĩa: Giấy trắng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
64用心ようじん Thận trọng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 用心 ] (ようじん) mang ý nghĩa: Thận trọng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
65使用するしようする Sử dụng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 使用する ] (しようする) mang ý nghĩa: Sử dụng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
66引用するいにょうする Trích dẫn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 引用する ] (いにょうする) mang ý nghĩa: Trích dẫn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
67通用するつうようする Áp dụng, ứng dụng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 通用する ] (つうようする) mang ý nghĩa: Áp dụng, ứng dụng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
68急用きゅうよう Việc gấp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 急用 ] (きゅうよう) mang ý nghĩa: Việc gấp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
69日用品にちようひん Hàng thiết yếu hàng ngày
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 日用品 ] (にちようひん) mang ý nghĩa: Hàng thiết yếu hàng ngày. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N2 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N2 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N2 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N2 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N2 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N2. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N2

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây