Từ vựng tiếng Nhật N2 part 10
Danh sách từ vựng tiếng Nhật part 10
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 生年月日 | せいねんがっぴ | Ngày tháng năm sinh 💡 Mẹo nhớTừ [ 生年月日 ] (せいねんがっぴ) mang ý nghĩa: Ngày tháng năm sinh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 2 | 月日 | つきひ | Ngày tháng 💡 Mẹo nhớTừ [ 月日 ] (つきひ) mang ý nghĩa: Ngày tháng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | 元日 | がんじつ | Ngày mùng 1 của năm mới 💡 Mẹo nhớTừ [ 元日 ] (がんじつ) mang ý nghĩa: Ngày mùng 1 của năm mới. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 4 | 日時 | にちじ | Ngày giờ 💡 Mẹo nhớTừ [ 日時 ] (にちじ) mang ý nghĩa: Ngày giờ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | 今日 | こんにち | Hôm nay 💡 Mẹo nhớTừ [ 今日 ] (こんにち) mang ý nghĩa: Hôm nay. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | 日中 | にっちゅう | Trong ngày 💡 Mẹo nhớTừ [ 日中 ] (にっちゅう) mang ý nghĩa: Trong ngày. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | 日光 | にっこう | Ánh mặt trời 💡 Mẹo nhớTừ [ 日光 ] (にっこう) mang ý nghĩa: Ánh mặt trời. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 8 | 日の出 | ひので | Mặt trời mọc, bình minh 💡 Mẹo nhớTừ [ 日の出 ] (ひので) mang ý nghĩa: Mặt trời mọc, bình minh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 9 | 日の入り | ひのいり | Mặt trời lặn, xế chiều 💡 Mẹo nhớTừ [ 日の入り ] (ひのいり) mang ý nghĩa: Mặt trời lặn, xế chiều. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 10 | 来日 | らいにち | Đến Nhật 💡 Mẹo nhớTừ [ 来日 ] (らいにち) mang ý nghĩa: Đến Nhật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 11 | 年間 | ねんかん | Năm, niên khóa 💡 Mẹo nhớTừ [ 年間 ] (ねんかん) mang ý nghĩa: Năm, niên khóa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | 年月 | ねんげつ | Năm tháng 💡 Mẹo nhớTừ [ 年月 ] (ねんげつ) mang ý nghĩa: Năm tháng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | 年中 | ねんじゅう | Trong năm 💡 Mẹo nhớTừ [ 年中 ] (ねんじゅう) mang ý nghĩa: Trong năm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | 年度 | ねんど | Niên độ, năm 💡 Mẹo nhớTừ [ 年度 ] (ねんど) mang ý nghĩa: Niên độ, năm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 15 | 少年 | しょうねん | Thiếu niên 💡 Mẹo nhớTừ [ 少年 ] (しょうねん) mang ý nghĩa: Thiếu niên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | 青年 | せいねん | Thanh niên 💡 Mẹo nhớTừ [ 青年 ] (せいねん) mang ý nghĩa: Thanh niên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | 中年 | ちゅうねん | Trung niên 💡 Mẹo nhớTừ [ 中年 ] (ちゅうねん) mang ý nghĩa: Trung niên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | 年代 | ねんだい | Niên đại 💡 Mẹo nhớTừ [ 年代 ] (ねんだい) mang ý nghĩa: Niên đại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | 大工 | だいく | Thợ mộc 💡 Mẹo nhớTừ [ 大工 ] (だいく) mang ý nghĩa: Thợ mộc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | 重大 | じゅうだい | Trọng đại 💡 Mẹo nhớTừ [ 重大 ] (じゅうだい) mang ý nghĩa: Trọng đại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | 大小 | だいしょう | Lớn bé 💡 Mẹo nhớTừ [ 大小 ] (だいしょう) mang ý nghĩa: Lớn bé. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 22 | 大気 | たいき | Không khí 💡 Mẹo nhớTừ [ 大気 ] (たいき) mang ý nghĩa: Không khí. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | 大半 | たいはん | Quá nửa 💡 Mẹo nhớTừ [ 大半 ] (たいはん) mang ý nghĩa: Quá nửa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 24 | 大木 | たいぼく | Cây lớn 💡 Mẹo nhớTừ [ 大木 ] (たいぼく) mang ý nghĩa: Cây lớn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 25 | 大金 | たいきん | Khoản chi lớn 💡 Mẹo nhớTừ [ 大金 ] (たいきん) mang ý nghĩa: Khoản chi lớn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 26 | 中心 | ちゅうしん | Trung tâm 💡 Mẹo nhớTừ [ 中心 ] (ちゅうしん) mang ý nghĩa: Trung tâm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 27 | 中世 | ちゅうせい | Thời trung cổ 💡 Mẹo nhớTừ [ 中世 ] (ちゅうせい) mang ý nghĩa: Thời trung cổ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 28 | 中古 | ちゅうこ | Đồ cũ 💡 Mẹo nhớTừ [ 中古 ] (ちゅうこ) mang ý nghĩa: Đồ cũ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 29 | 空中 | くうちゅう | Không trung 💡 Mẹo nhớTừ [ 空中 ] (くうちゅう) mang ý nghĩa: Không trung. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 30 | 集中 | しゅうちゅう | Tập Trung 💡 Mẹo nhớTừ [ 集中 ] (しゅうちゅう) mang ý nghĩa: Tập Trung. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 31 | 夜中 | よなか | Nửa đêm, ban đêm 💡 Mẹo nhớTừ [ 夜中 ] (よなか) mang ý nghĩa: Nửa đêm, ban đêm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 32 | 世の中 | よのなか | Thế giới, xã hội 💡 Mẹo nhớTừ [ 世の中 ] (よのなか) mang ý nghĩa: Thế giới, xã hội. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 33 | 手間 | てま | Công sức 💡 Mẹo nhớTừ [ 手間 ] (てま) mang ý nghĩa: Công sức. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 34 | 中間 | ちゅうかん | Trung gian, Giữa 💡 Mẹo nhớTừ [ 中間 ] (ちゅうかん) mang ý nghĩa: Trung gian, Giữa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 35 | 世間 | せけん | Thế giới, xã hội 💡 Mẹo nhớTừ [ 世間 ] (せけん) mang ý nghĩa: Thế giới, xã hội. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 36 | 人間 | にんげん | Nhân loại, loài người 💡 Mẹo nhớTừ [ 人間 ] (にんげん) mang ý nghĩa: Nhân loại, loài người. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 37 | 昼間 | ひるま | Ban ngày 💡 Mẹo nhớTừ [ 昼間 ] (ひるま) mang ý nghĩa: Ban ngày. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 38 | 夜間 | やかん | Ban đêm 💡 Mẹo nhớTừ [ 夜間 ] (やかん) mang ý nghĩa: Ban đêm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 39 | 週間 | しゅうかん | Tuần lễ 💡 Mẹo nhớTừ [ 週間 ] (しゅうかん) mang ý nghĩa: Tuần lễ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 40 | 名作 | めいさく | Tác phẩm nổi tiếng 💡 Mẹo nhớTừ [ 名作 ] (めいさく) mang ý nghĩa: Tác phẩm nổi tiếng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 41 | 作者 | さくしゃ | Tác giả 💡 Mẹo nhớTừ [ 作者 ] (さくしゃ) mang ý nghĩa: Tác giả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 42 | 作品 | さくひん | Tác phẩm 💡 Mẹo nhớTừ [ 作品 ] (さくひん) mang ý nghĩa: Tác phẩm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 43 | 作業 | さぎょう | Tác nghiệp 💡 Mẹo nhớTừ [ 作業 ] (さぎょう) mang ý nghĩa: Tác nghiệp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 44 | 通行する | つうこうする | Đi lại 💡 Mẹo nhớTừ [ 通行する ] (つうこうする) mang ý nghĩa: Đi lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 45 | 通知する | つうちする | Thông báo 💡 Mẹo nhớTừ [ 通知する ] (つうちする) mang ý nghĩa: Thông báo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 46 | 文通する | ぶんつうする | Thư từ 💡 Mẹo nhớTừ [ 文通する ] (ぶんつうする) mang ý nghĩa: Thư từ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 47 | 一通り | ひととおり | Thông thường, đại khái 💡 Mẹo nhớTừ [ 一通り ] (ひととおり) mang ý nghĩa: Thông thường, đại khái. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 48 | 生じる | しょうじる | Phát sinh, nảy sinh 💡 Mẹo nhớTừ [ 生じる ] (しょうじる) mang ý nghĩa: Phát sinh, nảy sinh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 49 | 生える | はえる | Mọc 💡 Mẹo nhớTừ [ 生える ] (はえる) mang ý nghĩa: Mọc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 50 | 一生 | いっしょう | Cả một đời 💡 Mẹo nhớTừ [ 一生 ] (いっしょう) mang ý nghĩa: Cả một đời. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 51 | 人生 | じんせい | Đời người 💡 Mẹo nhớTừ [ 人生 ] (じんせい) mang ý nghĩa: Đời người. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 52 | 生産する | せいさんする | Sản xuất, sinh sản 💡 Mẹo nhớTừ [ 生産する ] (せいさんする) mang ý nghĩa: Sản xuất, sinh sản. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 53 | 生け花 | いけばな | Nghệ thuật cắm hoa 💡 Mẹo nhớTừ [ 生け花 ] (いけばな) mang ý nghĩa: Nghệ thuật cắm hoa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 54 | 生 | なま | Sống 💡 Mẹo nhớTừ [ 生 ] (なま) mang ý nghĩa: Sống. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 55 | 学力 | がくりょく | Học lực 💡 Mẹo nhớTừ [ 学力 ] (がくりょく) mang ý nghĩa: Học lực. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 56 | 学習する | がくしゅうする | Học, học tập 💡 Mẹo nhớTừ [ 学習する ] (がくしゅうする) mang ý nghĩa: Học, học tập. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 57 | 学者 | がくしゃ | Học giả 💡 Mẹo nhớTừ [ 学者 ] (がくしゃ) mang ý nghĩa: Học giả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 58 | 学問 | がくもん | Học vấn 💡 Mẹo nhớTừ [ 学問 ] (がくもん) mang ý nghĩa: Học vấn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 59 | 学会 | がっかい | Hội các nhà khoa học 💡 Mẹo nhớTừ [ 学会 ] (がっかい) mang ý nghĩa: Hội các nhà khoa học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 60 | 文学 | ぶんがく | Văn học 💡 Mẹo nhớTừ [ 文学 ] (ぶんがく) mang ý nghĩa: Văn học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 61 | 用いる | もちいる | Áp dụng cho 💡 Mẹo nhớTừ [ 用いる ] (もちいる) mang ý nghĩa: Áp dụng cho. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 62 | 用語 | ようご | Thuật ngữ 💡 Mẹo nhớTừ [ 用語 ] (ようご) mang ý nghĩa: Thuật ngữ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 63 | 用紙 | ようし | Giấy trắng 💡 Mẹo nhớTừ [ 用紙 ] (ようし) mang ý nghĩa: Giấy trắng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 64 | 用心 | ようじん | Thận trọng 💡 Mẹo nhớTừ [ 用心 ] (ようじん) mang ý nghĩa: Thận trọng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 65 | 使用する | しようする | Sử dụng 💡 Mẹo nhớTừ [ 使用する ] (しようする) mang ý nghĩa: Sử dụng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 66 | 引用する | いにょうする | Trích dẫn 💡 Mẹo nhớTừ [ 引用する ] (いにょうする) mang ý nghĩa: Trích dẫn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 67 | 通用する | つうようする | Áp dụng, ứng dụng 💡 Mẹo nhớTừ [ 通用する ] (つうようする) mang ý nghĩa: Áp dụng, ứng dụng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 68 | 急用 | きゅうよう | Việc gấp 💡 Mẹo nhớTừ [ 急用 ] (きゅうよう) mang ý nghĩa: Việc gấp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 69 | 日用品 | にちようひん | Hàng thiết yếu hàng ngày 💡 Mẹo nhớTừ [ 日用品 ] (にちようひん) mang ý nghĩa: Hàng thiết yếu hàng ngày. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 16
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 17
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 18
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 19
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 20
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 21
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 22
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 23
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N2 gồm những gì? +
Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N2 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N2 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N2 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N2 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N2. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.