Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N2 part 12

JLPT N2 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật part 12


Tổng hợp Từ vựng N2 part 12

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1作家さっか Tác giả
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 作家 ] (さっか) mang ý nghĩa: Tác giả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2画家がか Họa sĩ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 画家 ] (がか) mang ý nghĩa: Họa sĩ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3大家おおや Chủ nhà
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 大家 ] (おおや) mang ý nghĩa: Chủ nhà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4目上めうえ Cấp trên
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 目上 ] (めうえ) mang ý nghĩa: Cấp trên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5目下めした Cấp dưới
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 目下 ] (めした) mang ý nghĩa: Cấp dưới. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6目安めやす Mục tiêu, mục đích
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 目安 ] (めやす) mang ý nghĩa: Mục tiêu, mục đích. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7目指すめざす Nhắm vào
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 目指す ] (めざす) mang ý nghĩa: Nhắm vào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8目立つめだつ Nổi bật
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 目立つ ] (めだつ) mang ý nghĩa: Nổi bật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9注目するちゅうもくする Chú ý, tập trung
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 注目する ] (ちゅうもくする) mang ý nghĩa: Chú ý, tập trung. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10気体きたい Hơi, thể khí
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 気体 ] (きたい) mang ý nghĩa: Hơi, thể khí. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
11気分きぶん Tâm tư, tinh thần
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 気分 ] (きぶん) mang ý nghĩa: Tâm tư, tinh thần. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12気味きみ Cảm giác
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 気味 ] (きみ) mang ý nghĩa: Cảm giác. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13気楽なきらくな Thoải mái, nhẹ nhõm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 気楽な ] (きらくな) mang ý nghĩa: Thoải mái, nhẹ nhõm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14平気なへいきな Bình tĩnh, dửng dưng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 平気な ] (へいきな) mang ý nghĩa: Bình tĩnh, dửng dưng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
15短気なたんきな Sự nóng nảy
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 短気な ] (たんきな) mang ý nghĩa: Sự nóng nảy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16デジカメ Máy ảnh kỹ thuật số
💡 Mẹo nhớ
Từ [ デジカメ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Máy ảnh kỹ thuật số.
17ラッシュ Giờ cao điểm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ラッシュ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Giờ cao điểm.
18マスコミ Phương tiện truyền thông
💡 Mẹo nhớ
Từ [ マスコミ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Phương tiện truyền thông.
19テロ Khủng bố
💡 Mẹo nhớ
Từ [ テロ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Khủng bố.
20インフレ Lạm phát
💡 Mẹo nhớ
Từ [ インフレ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Lạm phát.
21アポ Cuộc gặp gỡ, hội họp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ アポ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cuộc gặp gỡ, hội họp.
22ミス Lỗi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ミス ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Lỗi.
23イラスト Hình minh họa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ イラスト ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Hình minh họa.
24アマ Nghiệp dư
💡 Mẹo nhớ
Từ [ アマ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Nghiệp dư.
25プロ Chuyên nghiệp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ プロ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Chuyên nghiệp.
26スト Đình công
💡 Mẹo nhớ
Từ [ スト ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đình công.
27レジ Máy tính tiền
💡 Mẹo nhớ
Từ [ レジ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Máy tính tiền.
28ゼミ Hội thảo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ゼミ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Hội thảo.
29ホーム Trang chủ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ホーム ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Trang chủ.
30ホイル Phôi nhôm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ホイル ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Phôi nhôm.
31バーゲン Sự mặc cả mua bán
💡 Mẹo nhớ
Từ [ バーゲン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Sự mặc cả mua bán.
32ファミレス Nhà hàng dành cho gia đình
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ファミレス ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Nhà hàng dành cho gia đình.
33エコ Tiết kiệm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ エコ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Tiết kiệm.
34アレルギー Dị ứng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ アレルギー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Dị ứng.
35エネルギー Năng lượng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ エネルギー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Năng lượng.
36ウイルス Vi rút
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ウイルス ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Vi rút.
37ワクチン Vắc xin
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ワクチン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Vắc xin.
38ビタミン Vitamin
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ビタミン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Vitamin.
39テーマ Đề tài, chủ đề
💡 Mẹo nhớ
Từ [ テーマ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đề tài, chủ đề.
40ビニール Ni lông
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ビニール ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ni lông.
41アイドル歌手アイドルかしゅ Ca sỹ thần tượng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ アイドル歌手 ] (アイドルかしゅ) mang ý nghĩa: Ca sỹ thần tượng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
42テレビタレント Diễn viên nổi tiếng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ テレビタレント ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Diễn viên nổi tiếng.
43クレームをつける Phàn nàn, khiếu nại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ クレームをつける ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Phàn nàn, khiếu nại.
44サービスがいい Dịch vụ tốt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ サービスがいい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Dịch vụ tốt.
45ホテルのフロント Quầy tiếp tân của khách sạn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ホテルのフロント ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Quầy tiếp tân của khách sạn.
46シングル Phòng đơn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ シングル ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Phòng đơn.
47ツイン Phòng đôi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ツイン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Phòng đôi.
48コース料理コースりょうり Thức ăn theo set
💡 Mẹo nhớ
Từ [ コース料理 ] (コースりょうり) mang ý nghĩa: Thức ăn theo set. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
49バイキング形式の食事バイキングけいしきのしょくじ Ăn Buffet
💡 Mẹo nhớ
Từ [ バイキング形式の食事 ] (バイキングけいしきのしょくじ) mang ý nghĩa: Ăn Buffet. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
50ドライな性格ドライなせいかく Tính cách khô khan
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ドライな性格 ] (ドライなせいかく) mang ý nghĩa: Tính cách khô khan. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
51ハンドル Vô lăng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ハンドル ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Vô lăng.
52タイやがパンクする Nổ lốp xe
💡 Mẹo nhớ
Từ [ タイやがパンクする ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Nổ lốp xe.
53学校のグラウンドがっこうのグラウンド Sân bóng của trường
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 学校のグラウンド ] (がっこうのグラウンド) mang ý nghĩa: Sân bóng của trường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
54コピー機コピーき Máy Photo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ コピー機 ] (コピーき) mang ý nghĩa: Máy Photo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
55コーナー Góc, cạnh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ コーナー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Góc, cạnh.
56ガソリンスタンド Cây xăng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ガソリンスタンド ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cây xăng.
57ビジネスマン Người làm kinh doanh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ビジネスマン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Người làm kinh doanh.
58ポイントカード Thẻ tích điểm (siêu thị..)
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ポイントカード ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Thẻ tích điểm (siêu thị..).
59コメント Bình luận, nhận xét
💡 Mẹo nhớ
Từ [ コメント ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bình luận, nhận xét.
60予算がオーバーするよさんがオーバーする 4
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 予算がオーバーする ] (よさんがオーバーする) mang ý nghĩa: 4. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
61ユニークな人ユニークなひと Người là thường
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ユニークな人 ] (ユニークなひと) mang ý nghĩa: Người là thường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
62トレーナー Người huấn luyện, Quần áo thể thao (dài tay)
💡 Mẹo nhớ
Từ [ トレーナー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Người huấn luyện, Quần áo thể thao (dài tay).
63サイン Chữ ký
💡 Mẹo nhớ
Từ [ サイン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Chữ ký.
64コンパ Bữa Tiệc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ コンパ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bữa Tiệc.
65ワンパターン Đơn điệu, lặp đi lặp lại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ワンパターン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đơn điệu, lặp đi lặp lại.
66ゴールデンウイーク Tuần lễ vàng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ゴールデンウイーク ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Tuần lễ vàng.
67ユーターン Quay đầu xe
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ユーターン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Quay đầu xe.
68オフ Tắt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ オフ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Tắt.
69フリーダイヤル Số gọi miễn phí
💡 Mẹo nhớ
Từ [ フリーダイヤル ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Số gọi miễn phí.
70フリーサイズ Kích thước tùy ý
💡 Mẹo nhớ
Từ [ フリーサイズ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Kích thước tùy ý.


Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N2 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N2 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N2 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N2 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N2 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N2. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N2

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây