Từ vựng tiếng Nhật N2 part 11
Danh sách từ vựng tiếng Nhật part 11
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 見学 | けんがく | Tham quan 💡 Mẹo nhớTừ [ 見学 ] (けんがく) mang ý nghĩa: Tham quan. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 2 | 見事 | みごと | Đẹp, vẻ đẹp, quyến rũ 💡 Mẹo nhớTừ [ 見事 ] (みごと) mang ý nghĩa: Đẹp, vẻ đẹp, quyến rũ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | みかた | Cách nhìn, quan điểm, cùng phe 💡 Mẹo nhớTừ [ みかた ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cách nhìn, quan điểm, cùng phe. | |
| 4 | 見出し | みだし | Đầu đề 💡 Mẹo nhớTừ [ 見出し ] (みだし) mang ý nghĩa: Đầu đề. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | 見本 | みほん | Vật mẫu 💡 Mẹo nhớTừ [ 見本 ] (みほん) mang ý nghĩa: Vật mẫu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | 見回る | みまわる | Nhìn xung quanh 💡 Mẹo nhớTừ [ 見回る ] (みまわる) mang ý nghĩa: Nhìn xung quanh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | 地方 | ちほう | Địa phương 💡 Mẹo nhớTừ [ 地方 ] (ちほう) mang ý nghĩa: Địa phương. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 8 | 地区 | ちく | Địa bàn, quận, khu 💡 Mẹo nhớTừ [ 地区 ] (ちく) mang ý nghĩa: Địa bàn, quận, khu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 9 | 地理 | ちり | Địa lý 💡 Mẹo nhớTừ [ 地理 ] (ちり) mang ý nghĩa: Địa lý. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 10 | 地下 | ちか | Dưới đất 💡 Mẹo nhớTừ [ 地下 ] (ちか) mang ý nghĩa: Dưới đất. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 11 | 土地 | とち | Đất đai 💡 Mẹo nhớTừ [ 土地 ] (とち) mang ý nghĩa: Đất đai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | 地元 | じもと | Bản địa 💡 Mẹo nhớTừ [ 地元 ] (じもと) mang ý nghĩa: Bản địa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | 地味な | じみな | Giản dị, mộc mạc 💡 Mẹo nhớTừ [ 地味な ] (じみな) mang ý nghĩa: Giản dị, mộc mạc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | 生地 | きじ | Vải 💡 Mẹo nhớTừ [ 生地 ] (きじ) mang ý nghĩa: Vải. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 15 | 名所 | めいしょ | Nơi nổi tiếng 💡 Mẹo nhớTừ [ 名所 ] (めいしょ) mang ý nghĩa: Nơi nổi tiếng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | 名物 | めいぶつ | Đặc sản 💡 Mẹo nhớTừ [ 名物 ] (めいぶつ) mang ý nghĩa: Đặc sản. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | 名字 | みょうじ | Họ 💡 Mẹo nhớTừ [ 名字 ] (みょうじ) mang ý nghĩa: Họ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | 本名 | ほんみょう | Tên thật 💡 Mẹo nhớTừ [ 本名 ] (ほんみょう) mang ý nghĩa: Tên thật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | あだ名 | あだな | Biệt danh 💡 Mẹo nhớTừ [ あだ名 ] (あだな) mang ý nghĩa: Biệt danh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | 発売する | はつばいする | Bán ra 💡 Mẹo nhớTừ [ 発売する ] (はつばいする) mang ý nghĩa: Bán ra. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | 発明する | はつめいする | Phát minh 💡 Mẹo nhớTừ [ 発明する ] (はつめいする) mang ý nghĩa: Phát minh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 22 | 発言する | はつげんする | Phát ngôn 💡 Mẹo nhớTừ [ 発言する ] (はつげんする) mang ý nghĩa: Phát ngôn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | 発見する | はっけんする | Phát hiện 💡 Mẹo nhớTừ [ 発見する ] (はっけんする) mang ý nghĩa: Phát hiện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 24 | 発行する | はっこうする | Phát hành 💡 Mẹo nhớTừ [ 発行する ] (はっこうする) mang ý nghĩa: Phát hành. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 25 | 発生する | はっせいする | Phát sinh 💡 Mẹo nhớTừ [ 発生する ] (はっせいする) mang ý nghĩa: Phát sinh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 26 | 発車する | はっしゃする | Tàu khởi hành 💡 Mẹo nhớTừ [ 発車する ] (はっしゃする) mang ý nghĩa: Tàu khởi hành. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 27 | 会計 | かいけい | Kế toán 💡 Mẹo nhớTừ [ 会計 ] (かいけい) mang ý nghĩa: Kế toán. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 28 | 会合 | かいごう | Hội họp 💡 Mẹo nhớTừ [ 会合 ] (かいごう) mang ý nghĩa: Hội họp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 29 | 会場 | かいじょう | Hội trường 💡 Mẹo nhớTừ [ 会場 ] (かいじょう) mang ý nghĩa: Hội trường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 30 | 開会する | かいかいする | Sự khai mạc 💡 Mẹo nhớTừ [ 開会する ] (かいかいする) mang ý nghĩa: Sự khai mạc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 31 | 大会 | たいかい | Đại hội 💡 Mẹo nhớTừ [ 大会 ] (たいかい) mang ý nghĩa: Đại hội. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 32 | 出会い | であい | Gặp gỡ 💡 Mẹo nhớTừ [ 出会い ] (であい) mang ý nghĩa: Gặp gỡ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 33 | 手当 | てあて | Chữa trị, trị bệnh 💡 Mẹo nhớTừ [ 手当 ] (てあて) mang ý nghĩa: Chữa trị, trị bệnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 34 | 手入れする | ていれする | Sửa chữa 💡 Mẹo nhớTừ [ 手入れする ] (ていれする) mang ý nghĩa: Sửa chữa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 35 | 手書き | てがき | Bản viết tay 💡 Mẹo nhớTừ [ 手書き ] (てがき) mang ý nghĩa: Bản viết tay. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 36 | 手作り | てづくり | Thủ công 💡 Mẹo nhớTừ [ 手作り ] (てづくり) mang ý nghĩa: Thủ công. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 37 | 手品 | てじな | Trò ảo thuật 💡 Mẹo nhớTừ [ 手品 ] (てじな) mang ý nghĩa: Trò ảo thuật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 38 | 手前 | てまえ | Phía trước mặt 💡 Mẹo nhớTừ [ 手前 ] (てまえ) mang ý nghĩa: Phía trước mặt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 39 | 話し手 | はなして | Diễn giả 💡 Mẹo nhớTừ [ 話し手 ] (はなして) mang ý nghĩa: Diễn giả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 40 | 聞き手 | ききて | Người nghe 💡 Mẹo nhớTừ [ 聞き手 ] (ききて) mang ý nghĩa: Người nghe. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 41 | 人手 | ひとで | Số người làm 💡 Mẹo nhớTừ [ 人手 ] (ひとで) mang ý nghĩa: Số người làm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 42 | 手話 | しゅわ | Ngôn ngữ ra hiệu 💡 Mẹo nhớTừ [ 手話 ] (しゅわ) mang ý nghĩa: Ngôn ngữ ra hiệu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 43 | 合計する | ごうけいする | Tính tổng số 💡 Mẹo nhớTừ [ 合計する ] (ごうけいする) mang ý nghĩa: Tính tổng số. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 44 | 合理的な | ごうりてきな | Hợp lý 💡 Mẹo nhớTừ [ 合理的な ] (ごうりてきな) mang ý nghĩa: Hợp lý. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 45 | 合同 | ごうどう | Sự kết hợp 💡 Mẹo nhớTừ [ 合同 ] (ごうどう) mang ý nghĩa: Sự kết hợp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 46 | 集合する | しゅうごうする | Tập hợp 💡 Mẹo nhớTừ [ 集合する ] (しゅうごうする) mang ý nghĩa: Tập hợp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 47 | 都合 | つごう | Hoàn cảnh, điều kiện 💡 Mẹo nhớTừ [ 都合 ] (つごう) mang ý nghĩa: Hoàn cảnh, điều kiện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 48 | 合図する | あいずする | Làm dấu, ra dấu 💡 Mẹo nhớTừ [ 合図する ] (あいずする) mang ý nghĩa: Làm dấu, ra dấu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 49 | 合間 | あいま | Thời gian rỗi 💡 Mẹo nhớTừ [ 合間 ] (あいま) mang ý nghĩa: Thời gian rỗi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 50 | 体重 | たいじゅう | Cân nặng 💡 Mẹo nhớTừ [ 体重 ] (たいじゅう) mang ý nghĩa: Cân nặng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 51 | 体力 | たいりょく | Thể lực 💡 Mẹo nhớTừ [ 体力 ] (たいりょく) mang ý nghĩa: Thể lực. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 52 | 死体 | したい | Thi thể 💡 Mẹo nhớTừ [ 死体 ] (したい) mang ý nghĩa: Thi thể. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 53 | 重体 | じゅうたい | Sự ốm nặng 💡 Mẹo nhớTừ [ 重体 ] (じゅうたい) mang ý nghĩa: Sự ốm nặng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 54 | 強化する | きょうかする | Làm mạnh lên, củng cố 💡 Mẹo nhớTừ [ 強化する ] (きょうかする) mang ý nghĩa: Làm mạnh lên, củng cố. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 55 | 強力な | きょうりょくな | Khỏe mạnh 💡 Mẹo nhớTừ [ 強力な ] (きょうりょくな) mang ý nghĩa: Khỏe mạnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 56 | 強引な | ごういんな | Cưỡng bức 💡 Mẹo nhớTừ [ 強引な ] (ごういんな) mang ý nghĩa: Cưỡng bức. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 57 | 強気な | つよきな | Sự vững chắc, sự kiên định 💡 Mẹo nhớTừ [ 強気な ] (つよきな) mang ý nghĩa: Sự vững chắc, sự kiên định. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 58 | 力強い | ちからづよい | Tràn đầy sức lực 💡 Mẹo nhớTừ [ 力強い ] (ちからづよい) mang ý nghĩa: Tràn đầy sức lực. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 59 | 本日 | ほんじつ | Hôm nay 💡 Mẹo nhớTừ [ 本日 ] (ほんじつ) mang ý nghĩa: Hôm nay. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 60 | 本年 | ほんねん | Năm nay 💡 Mẹo nhớTừ [ 本年 ] (ほんねん) mang ý nghĩa: Năm nay. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 61 | 本社 | ほんしゃ | Trụ sở chính 💡 Mẹo nhớTừ [ 本社 ] (ほんしゃ) mang ý nghĩa: Trụ sở chính. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 62 | 本店 | ほんてん | Cửa hàng chính 💡 Mẹo nhớTừ [ 本店 ] (ほんてん) mang ý nghĩa: Cửa hàng chính. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 63 | 本人 | ほんにん | Người đó 💡 Mẹo nhớTừ [ 本人 ] (ほんにん) mang ý nghĩa: Người đó. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 64 | 本気 | ほんき | Trung thực, thành thật 💡 Mẹo nhớTừ [ 本気 ] (ほんき) mang ý nghĩa: Trung thực, thành thật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 65 | 本来 | ほんらい | Sự thuộc về bản chất 💡 Mẹo nhớTừ [ 本来 ] (ほんらい) mang ý nghĩa: Sự thuộc về bản chất. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 66 | 家屋 | かおく | Nhà cửa, căn nhà 💡 Mẹo nhớTừ [ 家屋 ] (かおく) mang ý nghĩa: Nhà cửa, căn nhà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 67 | 一家 | いっか | Gia đình, cả nhà 💡 Mẹo nhớTừ [ 一家 ] (いっか) mang ý nghĩa: Gia đình, cả nhà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 68 | 芸術家 | げいじゅつか | Nhà nghệ thuật 💡 Mẹo nhớTừ [ 芸術家 ] (げいじゅつか) mang ý nghĩa: Nhà nghệ thuật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 69 | 読書家 | どくしょか | Người đọc sách 💡 Mẹo nhớTừ [ 読書家 ] (どくしょか) mang ý nghĩa: Người đọc sách. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 16
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 17
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 18
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 19
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 20
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 21
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 22
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 23
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N2 gồm những gì? +
Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N2 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N2 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N2 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N2 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N2. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.