Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N2 part 11

JLPT N2 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật part 11


Tổng hợp Từ vựng N2 part 11

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1見学けんがく Tham quan
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 見学 ] (けんがく) mang ý nghĩa: Tham quan. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2見事みごと Đẹp, vẻ đẹp, quyến rũ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 見事 ] (みごと) mang ý nghĩa: Đẹp, vẻ đẹp, quyến rũ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3みかた Cách nhìn, quan điểm, cùng phe
💡 Mẹo nhớ
Từ [ みかた ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cách nhìn, quan điểm, cùng phe.
4見出しみだし Đầu đề
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 見出し ] (みだし) mang ý nghĩa: Đầu đề. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5見本みほん Vật mẫu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 見本 ] (みほん) mang ý nghĩa: Vật mẫu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6見回るみまわる Nhìn xung quanh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 見回る ] (みまわる) mang ý nghĩa: Nhìn xung quanh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7地方ちほう Địa phương
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 地方 ] (ちほう) mang ý nghĩa: Địa phương. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8地区ちく Địa bàn, quận, khu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 地区 ] (ちく) mang ý nghĩa: Địa bàn, quận, khu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9地理ちり Địa lý
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 地理 ] (ちり) mang ý nghĩa: Địa lý. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10地下ちか Dưới đất
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 地下 ] (ちか) mang ý nghĩa: Dưới đất. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
11土地とち Đất đai
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 土地 ] (とち) mang ý nghĩa: Đất đai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12地元じもと Bản địa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 地元 ] (じもと) mang ý nghĩa: Bản địa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13地味なじみな Giản dị, mộc mạc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 地味な ] (じみな) mang ý nghĩa: Giản dị, mộc mạc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14生地きじ Vải
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 生地 ] (きじ) mang ý nghĩa: Vải. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
15名所めいしょ Nơi nổi tiếng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 名所 ] (めいしょ) mang ý nghĩa: Nơi nổi tiếng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16名物めいぶつ Đặc sản
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 名物 ] (めいぶつ) mang ý nghĩa: Đặc sản. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17名字みょうじ Họ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 名字 ] (みょうじ) mang ý nghĩa: Họ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18本名ほんみょう Tên thật
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 本名 ] (ほんみょう) mang ý nghĩa: Tên thật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19あだ名あだな Biệt danh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ あだ名 ] (あだな) mang ý nghĩa: Biệt danh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20発売するはつばいする Bán ra
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 発売する ] (はつばいする) mang ý nghĩa: Bán ra. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21発明するはつめいする Phát minh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 発明する ] (はつめいする) mang ý nghĩa: Phát minh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22発言するはつげんする Phát ngôn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 発言する ] (はつげんする) mang ý nghĩa: Phát ngôn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23発見するはっけんする Phát hiện
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 発見する ] (はっけんする) mang ý nghĩa: Phát hiện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
24発行するはっこうする Phát hành
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 発行する ] (はっこうする) mang ý nghĩa: Phát hành. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
25発生するはっせいする Phát sinh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 発生する ] (はっせいする) mang ý nghĩa: Phát sinh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26発車するはっしゃする Tàu khởi hành
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 発車する ] (はっしゃする) mang ý nghĩa: Tàu khởi hành. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27会計かいけい Kế toán
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 会計 ] (かいけい) mang ý nghĩa: Kế toán. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28会合かいごう Hội họp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 会合 ] (かいごう) mang ý nghĩa: Hội họp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29会場かいじょう Hội trường
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 会場 ] (かいじょう) mang ý nghĩa: Hội trường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
30開会するかいかいする Sự khai mạc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 開会する ] (かいかいする) mang ý nghĩa: Sự khai mạc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
31大会たいかい Đại hội
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 大会 ] (たいかい) mang ý nghĩa: Đại hội. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
32出会いであい Gặp gỡ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 出会い ] (であい) mang ý nghĩa: Gặp gỡ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
33手当てあて Chữa trị, trị bệnh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 手当 ] (てあて) mang ý nghĩa: Chữa trị, trị bệnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
34手入れするていれする Sửa chữa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 手入れする ] (ていれする) mang ý nghĩa: Sửa chữa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
35手書きてがき Bản viết tay
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 手書き ] (てがき) mang ý nghĩa: Bản viết tay. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
36手作りてづくり Thủ công
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 手作り ] (てづくり) mang ý nghĩa: Thủ công. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
37手品てじな Trò ảo thuật
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 手品 ] (てじな) mang ý nghĩa: Trò ảo thuật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
38手前てまえ Phía trước mặt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 手前 ] (てまえ) mang ý nghĩa: Phía trước mặt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
39話し手はなして Diễn giả
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 話し手 ] (はなして) mang ý nghĩa: Diễn giả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
40聞き手ききて Người nghe
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 聞き手 ] (ききて) mang ý nghĩa: Người nghe. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
41人手ひとで Số người làm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 人手 ] (ひとで) mang ý nghĩa: Số người làm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
42手話しゅわ Ngôn ngữ ra hiệu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 手話 ] (しゅわ) mang ý nghĩa: Ngôn ngữ ra hiệu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
43合計するごうけいする Tính tổng số
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 合計する ] (ごうけいする) mang ý nghĩa: Tính tổng số. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
44合理的なごうりてきな Hợp lý
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 合理的な ] (ごうりてきな) mang ý nghĩa: Hợp lý. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
45合同ごうどう Sự kết hợp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 合同 ] (ごうどう) mang ý nghĩa: Sự kết hợp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
46集合するしゅうごうする Tập hợp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 集合する ] (しゅうごうする) mang ý nghĩa: Tập hợp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
47都合つごう Hoàn cảnh, điều kiện
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 都合 ] (つごう) mang ý nghĩa: Hoàn cảnh, điều kiện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
48合図するあいずする Làm dấu, ra dấu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 合図する ] (あいずする) mang ý nghĩa: Làm dấu, ra dấu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
49合間あいま Thời gian rỗi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 合間 ] (あいま) mang ý nghĩa: Thời gian rỗi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
50体重たいじゅう Cân nặng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 体重 ] (たいじゅう) mang ý nghĩa: Cân nặng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
51体力たいりょく Thể lực
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 体力 ] (たいりょく) mang ý nghĩa: Thể lực. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
52死体したい Thi thể
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 死体 ] (したい) mang ý nghĩa: Thi thể. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
53重体じゅうたい Sự ốm nặng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 重体 ] (じゅうたい) mang ý nghĩa: Sự ốm nặng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
54強化するきょうかする Làm mạnh lên, củng cố
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 強化する ] (きょうかする) mang ý nghĩa: Làm mạnh lên, củng cố. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
55強力なきょうりょくな Khỏe mạnh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 強力な ] (きょうりょくな) mang ý nghĩa: Khỏe mạnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
56強引なごういんな Cưỡng bức
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 強引な ] (ごういんな) mang ý nghĩa: Cưỡng bức. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
57強気なつよきな Sự vững chắc, sự kiên định
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 強気な ] (つよきな) mang ý nghĩa: Sự vững chắc, sự kiên định. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
58力強いちからづよい Tràn đầy sức lực
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 力強い ] (ちからづよい) mang ý nghĩa: Tràn đầy sức lực. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
59本日ほんじつ Hôm nay
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 本日 ] (ほんじつ) mang ý nghĩa: Hôm nay. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
60本年ほんねん Năm nay
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 本年 ] (ほんねん) mang ý nghĩa: Năm nay. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
61本社ほんしゃ Trụ sở chính
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 本社 ] (ほんしゃ) mang ý nghĩa: Trụ sở chính. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
62本店ほんてん Cửa hàng chính
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 本店 ] (ほんてん) mang ý nghĩa: Cửa hàng chính. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
63本人ほんにん Người đó
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 本人 ] (ほんにん) mang ý nghĩa: Người đó. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
64本気ほんき Trung thực, thành thật
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 本気 ] (ほんき) mang ý nghĩa: Trung thực, thành thật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
65本来ほんらい Sự thuộc về bản chất
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 本来 ] (ほんらい) mang ý nghĩa: Sự thuộc về bản chất. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
66家屋かおく Nhà cửa, căn nhà
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 家屋 ] (かおく) mang ý nghĩa: Nhà cửa, căn nhà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
67一家いっか Gia đình, cả nhà
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 一家 ] (いっか) mang ý nghĩa: Gia đình, cả nhà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
68芸術家げいじゅつか Nhà nghệ thuật
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 芸術家 ] (げいじゅつか) mang ý nghĩa: Nhà nghệ thuật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
69読書家どくしょか Người đọc sách
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 読書家 ] (どくしょか) mang ý nghĩa: Người đọc sách. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N2 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N2 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N2 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N2 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N2 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N2. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N2

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây