Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N2 part 9

JLPT N2 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật part 9


Tổng hợp Từ vựng N2 part 9

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1わりあいに Theo tỷ lệ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ わりあいに ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Theo tỷ lệ.
2なお Ngoài ra, hơn nữa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ なお ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ngoài ra, hơn nữa.
3より Hơn, kém/không bằng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ より ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Hơn, kém/không bằng.
4むしろ Thà....còn hơn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ むしろ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Thà....còn hơn.
5余計によけいに Thừa thãi, hơn mức cần thiết
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 余計に ] (よけいに) mang ý nghĩa: Thừa thãi, hơn mức cần thiết. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6じょじょに Chầm chậm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ じょじょに ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Chầm chậm.
7次第にしだいに Dần dần, từ từ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 次第に ] (しだいに) mang ý nghĩa: Dần dần, từ từ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8さらに Hơn nữa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ さらに ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Hơn nữa.
9一段といちだんと Hơn rất nhiều, hơn một bậc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 一段と ] (いちだんと) mang ý nghĩa: Hơn rất nhiều, hơn một bậc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10ぐっと Hơn nhiều
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ぐっと ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Hơn nhiều.
11めっきり Rõ ràng, trông thấy
💡 Mẹo nhớ
Từ [ めっきり ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Rõ ràng, trông thấy.
12主におもに Chủ yếu, chính
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 主に ] (おもに) mang ý nghĩa: Chủ yếu, chính. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13くれぐれも Rất mong, kính mong
💡 Mẹo nhớ
Từ [ くれぐれも ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Rất mong, kính mong.
14一応いちおう Một khi, nhất thời
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 一応 ] (いちおう) mang ý nghĩa: Một khi, nhất thời. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
15一般にいっぱんに Nhìn chung
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 一般に ] (いっぱんに) mang ý nghĩa: Nhìn chung. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16明らかにあきらかに Rõ ràng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 明らかに ] (あきらかに) mang ý nghĩa: Rõ ràng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17いわば Ví dụ như là..,có thể nói như là..
💡 Mẹo nhớ
Từ [ いわば ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ví dụ như là..,có thể nói như là...
18いわゆる Cái gọi là
💡 Mẹo nhớ
Từ [ いわゆる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cái gọi là.
19まさか Chắc chắn rằng..không
💡 Mẹo nhớ
Từ [ まさか ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Chắc chắn rằng..không.
20まさに Đúng đắn, chính xác
💡 Mẹo nhớ
Từ [ まさに ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đúng đắn, chính xác.
21一度にいちどに Cùng một lúc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 一度に ] (いちどに) mang ý nghĩa: Cùng một lúc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22一気にいっきに Một lần, một hơi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 一気に ] (いっきに) mang ý nghĩa: Một lần, một hơi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23思い切りおもいきり Dứt khoát, quyết tâm, quyết chí, quyết định, hết mình, hết cỡ, mạnh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 思い切り ] (おもいきり) mang ý nghĩa: Dứt khoát, quyết tâm, quyết chí, quyết định, hết mình, hết cỡ, mạnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
24思い切っておもいきって Quyết tâm, dứt khoát
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 思い切って ] (おもいきって) mang ý nghĩa: Quyết tâm, dứt khoát. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
25思わずおもわず Bất giác, bất chợt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 思わず ] (おもわず) mang ý nghĩa: Bất giác, bất chợt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26思いがけるおもいがける
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 思いがける ] (おもいがける) mang ý nghĩa: . Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27なにしろ Dù thế nào đi nữa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ なにしろ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Dù thế nào đi nữa.
28なにかと Gì thì gì, cách này hay cách khác
💡 Mẹo nhớ
Từ [ なにかと ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Gì thì gì, cách này hay cách khác.
29相変わらずあいかわらず Như mọi khi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 相変わらず ] (あいかわらず) mang ý nghĩa: Như mọi khi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
30取りあえずとりあえず Trước hết
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 取りあえず ] (とりあえず) mang ý nghĩa: Trước hết. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
31わざと Cố ý, cố tình
💡 Mẹo nhớ
Từ [ わざと ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cố ý, cố tình.
32わざわざ Đặc biệt, riêng để
💡 Mẹo nhớ
Từ [ わざわざ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đặc biệt, riêng để.
33いっそう Hơn nhiều
💡 Mẹo nhớ
Từ [ いっそう ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Hơn nhiều.
34いっそ Thà rằng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ いっそ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Thà rằng.
35今にいまに Chẳng mấy chốc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 今に ] (いまに) mang ý nghĩa: Chẳng mấy chốc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
36今にもいまにも Bất kỳ lúc nào
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 今にも ] (いまにも) mang ý nghĩa: Bất kỳ lúc nào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
37今さらいまさら Tới tận bây giờ (đã muộn rồi)
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 今さら ] (いまさら) mang ý nghĩa: Tới tận bây giờ (đã muộn rồi). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
38未だにいまだに Làm dịu; ngay cả bây giờ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 未だに ] (いまだに) mang ý nghĩa: Làm dịu; ngay cả bây giờ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
39ただ今ただいま Tôi đã về đây
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ただ今 ] (ただいま) mang ý nghĩa: Tôi đã về đây. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
40たった今たったいま Ban nãy
💡 Mẹo nhớ
Từ [ たった今 ] (たったいま) mang ý nghĩa: Ban nãy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
41別に~ないべつに~ない Không có gì ~ đặc biệt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 別に~ない ] (べつに~ない) mang ý nghĩa: Không có gì ~ đặc biệt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
42そう~ない Không ~ như thế
💡 Mẹo nhớ
Từ [ そう~ない ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Không ~ như thế.
43大して~ないたいして~ない Không ~ lắm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 大して~ない ] (たいして~ない) mang ý nghĩa: Không ~ lắm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
44一切~ないいっさい~ない Hoàn toàn ~ không
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 一切~ない ] (いっさい~ない) mang ý nghĩa: Hoàn toàn ~ không. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
45とても~ない Rất ~ không
💡 Mẹo nhớ
Từ [ とても~ない ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Rất ~ không.
46おそらく~だろう Có lẽ ~
💡 Mẹo nhớ
Từ [ おそらく~だろう ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Có lẽ ~.
47どうやら~そうだ/ようだ Có vẻ như là ~
💡 Mẹo nhớ
Từ [ どうやら~そうだ/ようだ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Có vẻ như là ~.
48果たして~だろうかはたして~だろうか Liệu có đúng như ~ không
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 果たして~だろうか ] (はたして~だろうか) mang ý nghĩa: Liệu có đúng như ~ không. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
49どうせ~だろう Đằng nào thì ~
💡 Mẹo nhớ
Từ [ どうせ~だろう ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đằng nào thì ~.
50せっかく~のに Mặc dù đã mất công ~
💡 Mẹo nhớ
Từ [ せっかく~のに ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Mặc dù đã mất công ~.
51せっかく~から Đằng nào cũng mất công ~
💡 Mẹo nhớ
Từ [ せっかく~から ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đằng nào cũng mất công ~.
52いったん~したら Một khi ~
💡 Mẹo nhớ
Từ [ いったん~したら ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Một khi ~.
53かえって Ngược lại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ かえって ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ngược lại.
54さっそく Ngay lập tức
💡 Mẹo nhớ
Từ [ さっそく ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ngay lập tức.
55さすがに Đúng như mong đợi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ さすがに ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đúng như mong đợi.
56あいにく Đáng tiếc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ あいにく ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đáng tiếc.
57あくまでも Nói cho cùng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ あくまでも ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Nói cho cùng.
58なんて/なんと Những cái như là
💡 Mẹo nhớ
Từ [ なんて/なんと ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Những cái như là.
59なぜか Vì lý do nào đó
💡 Mẹo nhớ
Từ [ なぜか ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Vì lý do nào đó.
60物事ものごと Sự vật sự việc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 物事 ] (ものごと) mang ý nghĩa: Sự vật sự việc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
61人物じんぶつ Nhân vật
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 人物 ] (じんぶつ) mang ý nghĩa: Nhân vật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
62物理ぶつり Vật lý
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 物理 ] (ぶつり) mang ý nghĩa: Vật lý. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
63食物しょくもつ Đồ ăn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 食物 ] (しょくもつ) mang ý nghĩa: Đồ ăn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
64作物さくもつ Hoa màu, cây trồng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 作物 ] (さくもつ) mang ý nghĩa: Hoa màu, cây trồng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
65書物しょもつ Sách vở
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 書物 ] (しょもつ) mang ý nghĩa: Sách vở. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
66生き物いきもの Sinh vật
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 生き物 ] (いきもの) mang ý nghĩa: Sinh vật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
67入れ物いれもの Đồ đựng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 入れ物 ] (いれもの) mang ý nghĩa: Đồ đựng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
68物音ものおと Âm thanh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 物音 ] (ものおと) mang ý nghĩa: Âm thanh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
69物置ものおき Kho cất đồ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 物置 ] (ものおき) mang ý nghĩa: Kho cất đồ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
70物語ものがたり Truyện
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 物語 ] (ものがたり) mang ý nghĩa: Truyện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N2 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N2 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N2 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N2 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N2 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N2. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N2

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây