Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N2 part 13

JLPT N2 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật part 13


Tổng hợp Từ vựng N2 part 13

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1キャッチボール Bắt bóng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ キャッチボール ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bắt bóng.
2コインランドリー Quầy giặt tự động
💡 Mẹo nhớ
Từ [ コインランドリー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Quầy giặt tự động.
3リサイクルショップ Cửa hàng tái chế
💡 Mẹo nhớ
Từ [ リサイクルショップ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cửa hàng tái chế.
4ジェットコースター Tàu lượn cảm giác mạnh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ジェットコースター ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Tàu lượn cảm giác mạnh.
5シルバーシート Dây bảo hiểm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ シルバーシート ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Dây bảo hiểm.
6ホチキス Cái dập ghim
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ホチキス ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cái dập ghim.
7コンテスト Cuộc thi (hùng biện)
💡 Mẹo nhớ
Từ [ コンテスト ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cuộc thi (hùng biện).
8コンクール Cuộc thi (âm nhạc, phim ảnh)
💡 Mẹo nhớ
Từ [ コンクール ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cuộc thi (âm nhạc, phim ảnh).
9セロテープ Băng dính nhỏ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ セロテープ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Băng dính nhỏ.
10タイプ Kiểu, loại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ タイプ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Kiểu, loại.
11イメージ Hình ảnh, ấn tượng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ イメージ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Hình ảnh, ấn tượng.
12テンポ Nhịp độ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ テンポ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Nhịp độ.
13リズム Nhịp điệu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ リズム ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Nhịp điệu.
14バランス Cân bằng, thăng bằng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ バランス ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cân bằng, thăng bằng.
15ハンサムな Đẹp trai
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ハンサムな ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đẹp trai.
16スマートな Thon thả, yêu kiều
💡 Mẹo nhớ
Từ [ スマートな ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Thon thả, yêu kiều.
17飛ぶとぶ Bay
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 飛ぶ ] (とぶ) mang ý nghĩa: Bay. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18跳ねるはねる Nhảy
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 跳ねる ] (はねる) mang ý nghĩa: Nhảy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19転ぶころぶ Bị ngã xuống
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 転ぶ ] (ころぶ) mang ý nghĩa: Bị ngã xuống. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20転がるころがる Ngã, đổ nhào
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 転がる ] (ころがる) mang ý nghĩa: Ngã, đổ nhào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21ちぎる Xé vụn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ちぎる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Xé vụn.
22破るやぶる Đập, phá, làm rách
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 破る ] (やぶる) mang ý nghĩa: Đập, phá, làm rách. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23ほえる Sủa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ほえる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Sủa.
24うなる Gầm gừ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ うなる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Gầm gừ.
25もれる Rò rỉ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ もれる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Rò rỉ.
26こぼれる Bị tràn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ こぼれる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bị tràn.
27埋めるうめる Lấp đầy
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 埋める ] (うめる) mang ý nghĩa: Lấp đầy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28ふさぐ Bịt, lấp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ふさぐ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bịt, lấp.
29つるす Để treo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ つるす ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Để treo.
30ぶらさげる Đeo lòng thòng, đeo vào
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ぶらさげる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đeo lòng thòng, đeo vào.
31なめる Liếm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ なめる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Liếm.
32しゃぶる Mút, ngậm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ しゃぶる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Mút, ngậm.
33ずらす Kéo dài thêm, kéo ra
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ずらす ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Kéo dài thêm, kéo ra.
34どける Tránh đường
💡 Mẹo nhớ
Từ [ どける ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Tránh đường.
35枯れるかれる Khô héo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 枯れる ] (かれる) mang ý nghĩa: Khô héo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
36しぼむ Héo, tàn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ しぼむ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Héo, tàn.
37傷つくきずつく Bị tổn thương
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 傷つく ] (きずつく) mang ý nghĩa: Bị tổn thương. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
38傷がつくきずがつく Bị xước, bị thương
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 傷がつく ] (きずがつく) mang ý nghĩa: Bị xước, bị thương. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
39新たにするあらたにする Làm mới
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 新たにする ] (あらたにする) mang ý nghĩa: Làm mới. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
40改めるあらためる Thay đổi, cải thiện
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 改める ] (あらためる) mang ý nghĩa: Thay đổi, cải thiện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
41先にさきに Trước đây
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 先に ] (さきに) mang ý nghĩa: Trước đây. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
42先ほどさきほど Ít phút trước
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 先ほど ] (さきほど) mang ý nghĩa: Ít phút trước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
43全てすべて Tất cả
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 全て ] (すべて) mang ý nghĩa: Tất cả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
44あらゆる Tất cả, mỗi, mọi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ あらゆる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Tất cả, mỗi, mọi.
45第一だいいち Thứ nhất là
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 第一 ] (だいいち) mang ý nghĩa: Thứ nhất là. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
46真っ先にまっさきに Đầu tiên, trước nhất
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 真っ先に ] (まっさきに) mang ý nghĩa: Đầu tiên, trước nhất. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
47以前いぜん Dạo trước
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 以前 ] (いぜん) mang ý nghĩa: Dạo trước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
48かつて Đã từng, trước kia
💡 Mẹo nhớ
Từ [ かつて ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đã từng, trước kia.
49単にたんに Một cách đơn thuần
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 単に ] (たんに) mang ý nghĩa: Một cách đơn thuần. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
50ただ Chỉ là
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ただ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Chỉ là.
51まね Sự bắt chước
💡 Mẹo nhớ
Từ [ まね ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Sự bắt chước.
52ふり Giả vờ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ふり ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Giả vờ.
53必死にひっしに Quyết tâm, liều lĩnh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 必死に ] (ひっしに) mang ý nghĩa: Quyết tâm, liều lĩnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
54無理にむりに Quá sức, vô lý
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 無理に ] (むりに) mang ý nghĩa: Quá sức, vô lý. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
55無理やりむりやり Dù biết khó vẫn cố làm, Một cách bắt buộc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 無理やり ] (むりやり) mang ý nghĩa: Dù biết khó vẫn cố làm, Một cách bắt buộc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
56高級なこうきゅうな Cao cấp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 高級な ] (こうきゅうな) mang ý nghĩa: Cao cấp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
57高度なこうどな Cao độ, tiên tiến
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 高度な ] (こうどな) mang ý nghĩa: Cao độ, tiên tiến. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
58高等なこうとうな Đẳng cấp cao
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 高等な ] (こうとうな) mang ý nghĩa: Đẳng cấp cao. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
59高価なこうかな Giá cao
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 高価な ] (こうかな) mang ý nghĩa: Giá cao. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
60勝手にかってに Tự ý
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 勝手に ] (かってに) mang ý nghĩa: Tự ý. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
61無断でむだんで Không có sự cho phép
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 無断で ] (むだんで) mang ý nghĩa: Không có sự cho phép. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
62次々つぎつぎ Lần lượt kế tiếp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 次々 ] (つぎつぎ) mang ý nghĩa: Lần lượt kế tiếp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
63続々とぞくぞくと Liên tục
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 続々と ] (ぞくぞくと) mang ý nghĩa: Liên tục. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
64案外あんがい Bất ngờ, không ngờ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 案外 ] (あんがい) mang ý nghĩa: Bất ngờ, không ngờ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
65意外いがい Ngạc nhiên, ngoài dự tính
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 意外 ] (いがい) mang ý nghĩa: Ngạc nhiên, ngoài dự tính. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
66余分によぶんに Phần thừa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 余分に ] (よぶんに) mang ý nghĩa: Phần thừa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
67せめる Trách mắng, tấn công
💡 Mẹo nhớ
Từ [ せめる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Trách mắng, tấn công.
68のる Được đăng lên
💡 Mẹo nhớ
Từ [ のる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Được đăng lên.


Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N2 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N2 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N2 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N2 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N2 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N2. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N2

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây