Từ vựng tiếng Nhật N2 part 13
Danh sách từ vựng tiếng Nhật part 13
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | キャッチボール | Bắt bóng 💡 Mẹo nhớTừ [ キャッチボール ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bắt bóng. | |
| 2 | コインランドリー | Quầy giặt tự động 💡 Mẹo nhớTừ [ コインランドリー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Quầy giặt tự động. | |
| 3 | リサイクルショップ | Cửa hàng tái chế 💡 Mẹo nhớTừ [ リサイクルショップ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cửa hàng tái chế. | |
| 4 | ジェットコースター | Tàu lượn cảm giác mạnh 💡 Mẹo nhớTừ [ ジェットコースター ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Tàu lượn cảm giác mạnh. | |
| 5 | シルバーシート | Dây bảo hiểm 💡 Mẹo nhớTừ [ シルバーシート ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Dây bảo hiểm. | |
| 6 | ホチキス | Cái dập ghim 💡 Mẹo nhớTừ [ ホチキス ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cái dập ghim. | |
| 7 | コンテスト | Cuộc thi (hùng biện) 💡 Mẹo nhớTừ [ コンテスト ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cuộc thi (hùng biện). | |
| 8 | コンクール | Cuộc thi (âm nhạc, phim ảnh) 💡 Mẹo nhớTừ [ コンクール ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cuộc thi (âm nhạc, phim ảnh). | |
| 9 | セロテープ | Băng dính nhỏ 💡 Mẹo nhớTừ [ セロテープ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Băng dính nhỏ. | |
| 10 | タイプ | Kiểu, loại 💡 Mẹo nhớTừ [ タイプ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Kiểu, loại. | |
| 11 | イメージ | Hình ảnh, ấn tượng 💡 Mẹo nhớTừ [ イメージ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Hình ảnh, ấn tượng. | |
| 12 | テンポ | Nhịp độ 💡 Mẹo nhớTừ [ テンポ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Nhịp độ. | |
| 13 | リズム | Nhịp điệu 💡 Mẹo nhớTừ [ リズム ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Nhịp điệu. | |
| 14 | バランス | Cân bằng, thăng bằng 💡 Mẹo nhớTừ [ バランス ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cân bằng, thăng bằng. | |
| 15 | ハンサムな | Đẹp trai 💡 Mẹo nhớTừ [ ハンサムな ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đẹp trai. | |
| 16 | スマートな | Thon thả, yêu kiều 💡 Mẹo nhớTừ [ スマートな ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Thon thả, yêu kiều. | |
| 17 | 飛ぶ | とぶ | Bay 💡 Mẹo nhớTừ [ 飛ぶ ] (とぶ) mang ý nghĩa: Bay. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | 跳ねる | はねる | Nhảy 💡 Mẹo nhớTừ [ 跳ねる ] (はねる) mang ý nghĩa: Nhảy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | 転ぶ | ころぶ | Bị ngã xuống 💡 Mẹo nhớTừ [ 転ぶ ] (ころぶ) mang ý nghĩa: Bị ngã xuống. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | 転がる | ころがる | Ngã, đổ nhào 💡 Mẹo nhớTừ [ 転がる ] (ころがる) mang ý nghĩa: Ngã, đổ nhào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | ちぎる | Xé vụn 💡 Mẹo nhớTừ [ ちぎる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Xé vụn. | |
| 22 | 破る | やぶる | Đập, phá, làm rách 💡 Mẹo nhớTừ [ 破る ] (やぶる) mang ý nghĩa: Đập, phá, làm rách. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | ほえる | Sủa 💡 Mẹo nhớTừ [ ほえる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Sủa. | |
| 24 | うなる | Gầm gừ 💡 Mẹo nhớTừ [ うなる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Gầm gừ. | |
| 25 | もれる | Rò rỉ 💡 Mẹo nhớTừ [ もれる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Rò rỉ. | |
| 26 | こぼれる | Bị tràn 💡 Mẹo nhớTừ [ こぼれる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bị tràn. | |
| 27 | 埋める | うめる | Lấp đầy 💡 Mẹo nhớTừ [ 埋める ] (うめる) mang ý nghĩa: Lấp đầy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 28 | ふさぐ | Bịt, lấp 💡 Mẹo nhớTừ [ ふさぐ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bịt, lấp. | |
| 29 | つるす | Để treo 💡 Mẹo nhớTừ [ つるす ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Để treo. | |
| 30 | ぶらさげる | Đeo lòng thòng, đeo vào 💡 Mẹo nhớTừ [ ぶらさげる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đeo lòng thòng, đeo vào. | |
| 31 | なめる | Liếm 💡 Mẹo nhớTừ [ なめる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Liếm. | |
| 32 | しゃぶる | Mút, ngậm 💡 Mẹo nhớTừ [ しゃぶる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Mút, ngậm. | |
| 33 | ずらす | Kéo dài thêm, kéo ra 💡 Mẹo nhớTừ [ ずらす ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Kéo dài thêm, kéo ra. | |
| 34 | どける | Tránh đường 💡 Mẹo nhớTừ [ どける ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Tránh đường. | |
| 35 | 枯れる | かれる | Khô héo 💡 Mẹo nhớTừ [ 枯れる ] (かれる) mang ý nghĩa: Khô héo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 36 | しぼむ | Héo, tàn 💡 Mẹo nhớTừ [ しぼむ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Héo, tàn. | |
| 37 | 傷つく | きずつく | Bị tổn thương 💡 Mẹo nhớTừ [ 傷つく ] (きずつく) mang ý nghĩa: Bị tổn thương. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 38 | 傷がつく | きずがつく | Bị xước, bị thương 💡 Mẹo nhớTừ [ 傷がつく ] (きずがつく) mang ý nghĩa: Bị xước, bị thương. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 39 | 新たにする | あらたにする | Làm mới 💡 Mẹo nhớTừ [ 新たにする ] (あらたにする) mang ý nghĩa: Làm mới. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 40 | 改める | あらためる | Thay đổi, cải thiện 💡 Mẹo nhớTừ [ 改める ] (あらためる) mang ý nghĩa: Thay đổi, cải thiện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 41 | 先に | さきに | Trước đây 💡 Mẹo nhớTừ [ 先に ] (さきに) mang ý nghĩa: Trước đây. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 42 | 先ほど | さきほど | Ít phút trước 💡 Mẹo nhớTừ [ 先ほど ] (さきほど) mang ý nghĩa: Ít phút trước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 43 | 全て | すべて | Tất cả 💡 Mẹo nhớTừ [ 全て ] (すべて) mang ý nghĩa: Tất cả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 44 | あらゆる | Tất cả, mỗi, mọi 💡 Mẹo nhớTừ [ あらゆる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Tất cả, mỗi, mọi. | |
| 45 | 第一 | だいいち | Thứ nhất là 💡 Mẹo nhớTừ [ 第一 ] (だいいち) mang ý nghĩa: Thứ nhất là. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 46 | 真っ先に | まっさきに | Đầu tiên, trước nhất 💡 Mẹo nhớTừ [ 真っ先に ] (まっさきに) mang ý nghĩa: Đầu tiên, trước nhất. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 47 | 以前 | いぜん | Dạo trước 💡 Mẹo nhớTừ [ 以前 ] (いぜん) mang ý nghĩa: Dạo trước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 48 | かつて | Đã từng, trước kia 💡 Mẹo nhớTừ [ かつて ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đã từng, trước kia. | |
| 49 | 単に | たんに | Một cách đơn thuần 💡 Mẹo nhớTừ [ 単に ] (たんに) mang ý nghĩa: Một cách đơn thuần. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 50 | ただ | Chỉ là 💡 Mẹo nhớTừ [ ただ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Chỉ là. | |
| 51 | まね | Sự bắt chước 💡 Mẹo nhớTừ [ まね ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Sự bắt chước. | |
| 52 | ふり | Giả vờ 💡 Mẹo nhớTừ [ ふり ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Giả vờ. | |
| 53 | 必死に | ひっしに | Quyết tâm, liều lĩnh 💡 Mẹo nhớTừ [ 必死に ] (ひっしに) mang ý nghĩa: Quyết tâm, liều lĩnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 54 | 無理に | むりに | Quá sức, vô lý 💡 Mẹo nhớTừ [ 無理に ] (むりに) mang ý nghĩa: Quá sức, vô lý. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 55 | 無理やり | むりやり | Dù biết khó vẫn cố làm, Một cách bắt buộc 💡 Mẹo nhớTừ [ 無理やり ] (むりやり) mang ý nghĩa: Dù biết khó vẫn cố làm, Một cách bắt buộc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 56 | 高級な | こうきゅうな | Cao cấp 💡 Mẹo nhớTừ [ 高級な ] (こうきゅうな) mang ý nghĩa: Cao cấp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 57 | 高度な | こうどな | Cao độ, tiên tiến 💡 Mẹo nhớTừ [ 高度な ] (こうどな) mang ý nghĩa: Cao độ, tiên tiến. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 58 | 高等な | こうとうな | Đẳng cấp cao 💡 Mẹo nhớTừ [ 高等な ] (こうとうな) mang ý nghĩa: Đẳng cấp cao. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 59 | 高価な | こうかな | Giá cao 💡 Mẹo nhớTừ [ 高価な ] (こうかな) mang ý nghĩa: Giá cao. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 60 | 勝手に | かってに | Tự ý 💡 Mẹo nhớTừ [ 勝手に ] (かってに) mang ý nghĩa: Tự ý. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 61 | 無断で | むだんで | Không có sự cho phép 💡 Mẹo nhớTừ [ 無断で ] (むだんで) mang ý nghĩa: Không có sự cho phép. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 62 | 次々 | つぎつぎ | Lần lượt kế tiếp 💡 Mẹo nhớTừ [ 次々 ] (つぎつぎ) mang ý nghĩa: Lần lượt kế tiếp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 63 | 続々と | ぞくぞくと | Liên tục 💡 Mẹo nhớTừ [ 続々と ] (ぞくぞくと) mang ý nghĩa: Liên tục. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 64 | 案外 | あんがい | Bất ngờ, không ngờ 💡 Mẹo nhớTừ [ 案外 ] (あんがい) mang ý nghĩa: Bất ngờ, không ngờ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 65 | 意外 | いがい | Ngạc nhiên, ngoài dự tính 💡 Mẹo nhớTừ [ 意外 ] (いがい) mang ý nghĩa: Ngạc nhiên, ngoài dự tính. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 66 | 余分に | よぶんに | Phần thừa 💡 Mẹo nhớTừ [ 余分に ] (よぶんに) mang ý nghĩa: Phần thừa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 67 | せめる | Trách mắng, tấn công 💡 Mẹo nhớTừ [ せめる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Trách mắng, tấn công. | |
| 68 | のる | Được đăng lên 💡 Mẹo nhớTừ [ のる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Được đăng lên. |
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 16
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 17
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 18
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 19
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 20
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 21
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 22
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 23
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N2 gồm những gì? +
Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N2 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N2 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N2 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N2 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N2. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.