Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N2 part 16

JLPT N2 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật part 16


Tổng hợp Từ vựng N2 part 16

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1人生じんせい Cuộc đời
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 人生 ] (じんせい) mang ý nghĩa: Cuộc đời. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2人間にんげん Nhân loại, con người
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 人間 ] (にんげん) mang ý nghĩa: Nhân loại, con người. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3ひと Con người, loài người
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 人 ] (ひと) mang ý nghĩa: Con người, loài người. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4祖先そせん Tổ tiên
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 祖先 ] (そせん) mang ý nghĩa: Tổ tiên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5親戚しんせき Họ hàng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 親戚 ] (しんせき) mang ý nghĩa: Họ hàng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6夫婦ふうふ Vợ chồng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 夫婦 ] (ふうふ) mang ý nghĩa: Vợ chồng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7長男ちょうなん Trưởng nam
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 長男 ] (ちょうなん) mang ý nghĩa: Trưởng nam. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8主人しゅじん Chồng, ông chủ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 主人 ] (しゅじん) mang ý nghĩa: Chồng, ông chủ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9双子ふたご Anh em sinh đôi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 双子 ] (ふたご) mang ý nghĩa: Anh em sinh đôi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10迷子まいご Trẻ lạc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 迷子 ] (まいご) mang ý nghĩa: Trẻ lạc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
11他人たにん Người khác
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 他人 ] (たにん) mang ý nghĩa: Người khác. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12てき Đối thủ, kẻ địch
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 敵 ] (てき) mang ý nghĩa: Đối thủ, kẻ địch. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13味方みかた Người cùng phe, ủng hộ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 味方 ] (みかた) mang ý nghĩa: Người cùng phe, ủng hộ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14筆者ひっしゃ Tác giả
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 筆者 ] (ひっしゃ) mang ý nghĩa: Tác giả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
15寿命じゅみょう Tuổi thọ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 寿命 ] (じゅみょう) mang ý nghĩa: Tuổi thọ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16才能さいのう Tài năng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 才能 ] (さいのう) mang ý nghĩa: Tài năng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17能力のうりょく Năng lực
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 能力 ] (のうりょく) mang ý nghĩa: Năng lực. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18長所ちょうしょ Sở trường
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 長所 ] (ちょうしょ) mang ý nghĩa: Sở trường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19個性こせい Cá tính
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 個性 ] (こせい) mang ý nghĩa: Cá tính. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20遺伝いでん Di truyền
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 遺伝 ] (いでん) mang ý nghĩa: Di truyền. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21動作どうさ Động tác
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 動作 ] (どうさ) mang ý nghĩa: Động tác. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22真似まね Bắt chước
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 真似 ] (まね) mang ý nghĩa: Bắt chước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23睡眠すいみん Việc ngủ, giấc ngủ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 睡眠 ] (すいみん) mang ý nghĩa: Việc ngủ, giấc ngủ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
24食欲しょくよく Thèm ăn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 食欲 ] (しょくよく) mang ý nghĩa: Thèm ăn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
25外食がいしょく Ăn ngoài
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 外食 ] (がいしょく) mang ý nghĩa: Ăn ngoài. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26家事かじ Việc nhà
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 家事 ] (かじ) mang ý nghĩa: Việc nhà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27出産しゅっさん Sinh con, sinh đẻ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 出産 ] (しゅっさん) mang ý nghĩa: Sinh con, sinh đẻ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28介護かいご Chăm sóc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 介護 ] (かいご) mang ý nghĩa: Chăm sóc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29共働きともばたらき Cùng làm việc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 共働き ] (ともばたらき) mang ý nghĩa: Cùng làm việc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
30出勤しゅっきん Đi làm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 出勤 ] (しゅっきん) mang ý nghĩa: Đi làm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
31出世しゅっせ Thăng tiến
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 出世 ] (しゅっせ) mang ý nghĩa: Thăng tiến. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
32地位ちい Vị trí, địa vị
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 地位 ] (ちい) mang ý nghĩa: Vị trí, địa vị. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
33専攻せんこう Chuyên môn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 専攻 ] (せんこう) mang ý nghĩa: Chuyên môn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
34支度したく Chuẩn bị, bố trí
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 支度 ] (したく) mang ý nghĩa: Chuẩn bị, bố trí. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
35全身ぜんしん Toàn thân
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 全身 ] (ぜんしん) mang ý nghĩa: Toàn thân. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
36しわ Nếp nhăn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ しわ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Nếp nhăn.
37服装ふくそう Trang phục
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 服装 ] (ふくそう) mang ý nghĩa: Trang phục. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
38れい Lời cảm ơn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 礼 ] (れい) mang ý nghĩa: Lời cảm ơn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
39お世辞おせじ Khen, nịnh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ お世辞 ] (おせじ) mang ý nghĩa: Khen, nịnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
40言い訳いいわけ Biện bạch, lý do
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 言い訳 ] (いいわけ) mang ý nghĩa: Biện bạch, lý do. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
41話題わだい Chủ đề, đề tài
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 話題 ] (わだい) mang ý nghĩa: Chủ đề, đề tài. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
42秘密ひみつ Bí mật
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 秘密 ] (ひみつ) mang ý nghĩa: Bí mật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
43尊敬そんけい Tôn kính
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 尊敬 ] (そんけい) mang ý nghĩa: Tôn kính. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
44謙そんけんそん Khiêm nhường
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 謙そん ] (けんそん) mang ý nghĩa: Khiêm nhường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
45期待きたい Kỳ vọng, hy vọng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 期待 ] (きたい) mang ý nghĩa: Kỳ vọng, hy vọng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
46苦労くろう Khổ, vất vả
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 苦労 ] (くろう) mang ý nghĩa: Khổ, vất vả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
47意思・意志いし Ý chí
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 意思・意志 ] (いし) mang ý nghĩa: Ý chí. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
48感情かんじょう Cảm xúc, cảm giác
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 感情 ] (かんじょう) mang ý nghĩa: Cảm xúc, cảm giác. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
49材料ざいりょう Chất liệu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 材料 ] (ざいりょう) mang ý nghĩa: Chất liệu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
50いし Đá
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 石 ] (いし) mang ý nghĩa: Đá. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
51ひも Sợi dây
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ひも ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Sợi dây.
52けん
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 券 ] (けん) mang ý nghĩa: Vé. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
53名簿めいぼ Danh bạ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 名簿 ] (めいぼ) mang ý nghĩa: Danh bạ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
54ひょう Bảng biểu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 表 ] (ひょう) mang ý nghĩa: Bảng biểu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
55はり Kim
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 針 ] (はり) mang ý nghĩa: Kim. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
56せん Nút, nắp van
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 栓 ] (せん) mang ý nghĩa: Nút, nắp van. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
57湯気ゆげ Hơi nước
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 湯気 ] (ゆげ) mang ý nghĩa: Hơi nước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
58日当たりひあたり Ánh sáng mặt trời
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 日当たり ] (ひあたり) mang ý nghĩa: Ánh sáng mặt trời. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
59から Trống rỗng, hết
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 空 ] (から) mang ý nghĩa: Trống rỗng, hết. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
60斜めななめ Nghiêng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 斜め ] (ななめ) mang ý nghĩa: Nghiêng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
61履歴りれき Lý lịch
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 履歴 ] (りれき) mang ý nghĩa: Lý lịch. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
62娯楽ごらく Giải trí
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 娯楽 ] (ごらく) mang ý nghĩa: Giải trí. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
63司会しかい Chủ tọa, MC
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 司会 ] (しかい) mang ý nghĩa: Chủ tọa, MC. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
64歓迎かんげい Hoan nghênh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 歓迎 ] (かんげい) mang ý nghĩa: Hoan nghênh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
65窓口まどぐち Quầy giao dịch, cửa bán vé
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 窓口 ] (まどぐち) mang ý nghĩa: Quầy giao dịch, cửa bán vé. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
66手続きてつづき Thủ tục
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 手続き ] (てつづき) mang ý nghĩa: Thủ tục. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
67徒歩とほ Đi bộ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 徒歩 ] (とほ) mang ý nghĩa: Đi bộ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
68駐車ちゅうしゃ Đỗ xe, dừng xe
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 駐車 ] (ちゅうしゃ) mang ý nghĩa: Đỗ xe, dừng xe. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N2 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N2 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N2 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N2 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N2 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N2. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N2

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây