Từ vựng tiếng Nhật N2 part 16
Danh sách từ vựng tiếng Nhật part 16
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 人生 | じんせい | Cuộc đời 💡 Mẹo nhớTừ [ 人生 ] (じんせい) mang ý nghĩa: Cuộc đời. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 2 | 人間 | にんげん | Nhân loại, con người 💡 Mẹo nhớTừ [ 人間 ] (にんげん) mang ý nghĩa: Nhân loại, con người. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | 人 | ひと | Con người, loài người 💡 Mẹo nhớTừ [ 人 ] (ひと) mang ý nghĩa: Con người, loài người. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 4 | 祖先 | そせん | Tổ tiên 💡 Mẹo nhớTừ [ 祖先 ] (そせん) mang ý nghĩa: Tổ tiên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | 親戚 | しんせき | Họ hàng 💡 Mẹo nhớTừ [ 親戚 ] (しんせき) mang ý nghĩa: Họ hàng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | 夫婦 | ふうふ | Vợ chồng 💡 Mẹo nhớTừ [ 夫婦 ] (ふうふ) mang ý nghĩa: Vợ chồng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | 長男 | ちょうなん | Trưởng nam 💡 Mẹo nhớTừ [ 長男 ] (ちょうなん) mang ý nghĩa: Trưởng nam. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 8 | 主人 | しゅじん | Chồng, ông chủ 💡 Mẹo nhớTừ [ 主人 ] (しゅじん) mang ý nghĩa: Chồng, ông chủ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 9 | 双子 | ふたご | Anh em sinh đôi 💡 Mẹo nhớTừ [ 双子 ] (ふたご) mang ý nghĩa: Anh em sinh đôi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 10 | 迷子 | まいご | Trẻ lạc 💡 Mẹo nhớTừ [ 迷子 ] (まいご) mang ý nghĩa: Trẻ lạc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 11 | 他人 | たにん | Người khác 💡 Mẹo nhớTừ [ 他人 ] (たにん) mang ý nghĩa: Người khác. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | 敵 | てき | Đối thủ, kẻ địch 💡 Mẹo nhớTừ [ 敵 ] (てき) mang ý nghĩa: Đối thủ, kẻ địch. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | 味方 | みかた | Người cùng phe, ủng hộ 💡 Mẹo nhớTừ [ 味方 ] (みかた) mang ý nghĩa: Người cùng phe, ủng hộ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | 筆者 | ひっしゃ | Tác giả 💡 Mẹo nhớTừ [ 筆者 ] (ひっしゃ) mang ý nghĩa: Tác giả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 15 | 寿命 | じゅみょう | Tuổi thọ 💡 Mẹo nhớTừ [ 寿命 ] (じゅみょう) mang ý nghĩa: Tuổi thọ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | 才能 | さいのう | Tài năng 💡 Mẹo nhớTừ [ 才能 ] (さいのう) mang ý nghĩa: Tài năng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | 能力 | のうりょく | Năng lực 💡 Mẹo nhớTừ [ 能力 ] (のうりょく) mang ý nghĩa: Năng lực. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | 長所 | ちょうしょ | Sở trường 💡 Mẹo nhớTừ [ 長所 ] (ちょうしょ) mang ý nghĩa: Sở trường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | 個性 | こせい | Cá tính 💡 Mẹo nhớTừ [ 個性 ] (こせい) mang ý nghĩa: Cá tính. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | 遺伝 | いでん | Di truyền 💡 Mẹo nhớTừ [ 遺伝 ] (いでん) mang ý nghĩa: Di truyền. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | 動作 | どうさ | Động tác 💡 Mẹo nhớTừ [ 動作 ] (どうさ) mang ý nghĩa: Động tác. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 22 | 真似 | まね | Bắt chước 💡 Mẹo nhớTừ [ 真似 ] (まね) mang ý nghĩa: Bắt chước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | 睡眠 | すいみん | Việc ngủ, giấc ngủ 💡 Mẹo nhớTừ [ 睡眠 ] (すいみん) mang ý nghĩa: Việc ngủ, giấc ngủ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 24 | 食欲 | しょくよく | Thèm ăn 💡 Mẹo nhớTừ [ 食欲 ] (しょくよく) mang ý nghĩa: Thèm ăn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 25 | 外食 | がいしょく | Ăn ngoài 💡 Mẹo nhớTừ [ 外食 ] (がいしょく) mang ý nghĩa: Ăn ngoài. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 26 | 家事 | かじ | Việc nhà 💡 Mẹo nhớTừ [ 家事 ] (かじ) mang ý nghĩa: Việc nhà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 27 | 出産 | しゅっさん | Sinh con, sinh đẻ 💡 Mẹo nhớTừ [ 出産 ] (しゅっさん) mang ý nghĩa: Sinh con, sinh đẻ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 28 | 介護 | かいご | Chăm sóc 💡 Mẹo nhớTừ [ 介護 ] (かいご) mang ý nghĩa: Chăm sóc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 29 | 共働き | ともばたらき | Cùng làm việc 💡 Mẹo nhớTừ [ 共働き ] (ともばたらき) mang ý nghĩa: Cùng làm việc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 30 | 出勤 | しゅっきん | Đi làm 💡 Mẹo nhớTừ [ 出勤 ] (しゅっきん) mang ý nghĩa: Đi làm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 31 | 出世 | しゅっせ | Thăng tiến 💡 Mẹo nhớTừ [ 出世 ] (しゅっせ) mang ý nghĩa: Thăng tiến. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 32 | 地位 | ちい | Vị trí, địa vị 💡 Mẹo nhớTừ [ 地位 ] (ちい) mang ý nghĩa: Vị trí, địa vị. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 33 | 専攻 | せんこう | Chuyên môn 💡 Mẹo nhớTừ [ 専攻 ] (せんこう) mang ý nghĩa: Chuyên môn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 34 | 支度 | したく | Chuẩn bị, bố trí 💡 Mẹo nhớTừ [ 支度 ] (したく) mang ý nghĩa: Chuẩn bị, bố trí. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 35 | 全身 | ぜんしん | Toàn thân 💡 Mẹo nhớTừ [ 全身 ] (ぜんしん) mang ý nghĩa: Toàn thân. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 36 | しわ | Nếp nhăn 💡 Mẹo nhớTừ [ しわ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Nếp nhăn. | |
| 37 | 服装 | ふくそう | Trang phục 💡 Mẹo nhớTừ [ 服装 ] (ふくそう) mang ý nghĩa: Trang phục. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 38 | 礼 | れい | Lời cảm ơn 💡 Mẹo nhớTừ [ 礼 ] (れい) mang ý nghĩa: Lời cảm ơn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 39 | お世辞 | おせじ | Khen, nịnh 💡 Mẹo nhớTừ [ お世辞 ] (おせじ) mang ý nghĩa: Khen, nịnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 40 | 言い訳 | いいわけ | Biện bạch, lý do 💡 Mẹo nhớTừ [ 言い訳 ] (いいわけ) mang ý nghĩa: Biện bạch, lý do. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 41 | 話題 | わだい | Chủ đề, đề tài 💡 Mẹo nhớTừ [ 話題 ] (わだい) mang ý nghĩa: Chủ đề, đề tài. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 42 | 秘密 | ひみつ | Bí mật 💡 Mẹo nhớTừ [ 秘密 ] (ひみつ) mang ý nghĩa: Bí mật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 43 | 尊敬 | そんけい | Tôn kính 💡 Mẹo nhớTừ [ 尊敬 ] (そんけい) mang ý nghĩa: Tôn kính. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 44 | 謙そん | けんそん | Khiêm nhường 💡 Mẹo nhớTừ [ 謙そん ] (けんそん) mang ý nghĩa: Khiêm nhường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 45 | 期待 | きたい | Kỳ vọng, hy vọng 💡 Mẹo nhớTừ [ 期待 ] (きたい) mang ý nghĩa: Kỳ vọng, hy vọng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 46 | 苦労 | くろう | Khổ, vất vả 💡 Mẹo nhớTừ [ 苦労 ] (くろう) mang ý nghĩa: Khổ, vất vả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 47 | 意思・意志 | いし | Ý chí 💡 Mẹo nhớTừ [ 意思・意志 ] (いし) mang ý nghĩa: Ý chí. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 48 | 感情 | かんじょう | Cảm xúc, cảm giác 💡 Mẹo nhớTừ [ 感情 ] (かんじょう) mang ý nghĩa: Cảm xúc, cảm giác. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 49 | 材料 | ざいりょう | Chất liệu 💡 Mẹo nhớTừ [ 材料 ] (ざいりょう) mang ý nghĩa: Chất liệu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 50 | 石 | いし | Đá 💡 Mẹo nhớTừ [ 石 ] (いし) mang ý nghĩa: Đá. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 51 | ひも | Sợi dây 💡 Mẹo nhớTừ [ ひも ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Sợi dây. | |
| 52 | 券 | けん | Vé 💡 Mẹo nhớTừ [ 券 ] (けん) mang ý nghĩa: Vé. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 53 | 名簿 | めいぼ | Danh bạ 💡 Mẹo nhớTừ [ 名簿 ] (めいぼ) mang ý nghĩa: Danh bạ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 54 | 表 | ひょう | Bảng biểu 💡 Mẹo nhớTừ [ 表 ] (ひょう) mang ý nghĩa: Bảng biểu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 55 | 針 | はり | Kim 💡 Mẹo nhớTừ [ 針 ] (はり) mang ý nghĩa: Kim. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 56 | 栓 | せん | Nút, nắp van 💡 Mẹo nhớTừ [ 栓 ] (せん) mang ý nghĩa: Nút, nắp van. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 57 | 湯気 | ゆげ | Hơi nước 💡 Mẹo nhớTừ [ 湯気 ] (ゆげ) mang ý nghĩa: Hơi nước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 58 | 日当たり | ひあたり | Ánh sáng mặt trời 💡 Mẹo nhớTừ [ 日当たり ] (ひあたり) mang ý nghĩa: Ánh sáng mặt trời. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 59 | 空 | から | Trống rỗng, hết 💡 Mẹo nhớTừ [ 空 ] (から) mang ý nghĩa: Trống rỗng, hết. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 60 | 斜め | ななめ | Nghiêng 💡 Mẹo nhớTừ [ 斜め ] (ななめ) mang ý nghĩa: Nghiêng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 61 | 履歴 | りれき | Lý lịch 💡 Mẹo nhớTừ [ 履歴 ] (りれき) mang ý nghĩa: Lý lịch. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 62 | 娯楽 | ごらく | Giải trí 💡 Mẹo nhớTừ [ 娯楽 ] (ごらく) mang ý nghĩa: Giải trí. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 63 | 司会 | しかい | Chủ tọa, MC 💡 Mẹo nhớTừ [ 司会 ] (しかい) mang ý nghĩa: Chủ tọa, MC. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 64 | 歓迎 | かんげい | Hoan nghênh 💡 Mẹo nhớTừ [ 歓迎 ] (かんげい) mang ý nghĩa: Hoan nghênh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 65 | 窓口 | まどぐち | Quầy giao dịch, cửa bán vé 💡 Mẹo nhớTừ [ 窓口 ] (まどぐち) mang ý nghĩa: Quầy giao dịch, cửa bán vé. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 66 | 手続き | てつづき | Thủ tục 💡 Mẹo nhớTừ [ 手続き ] (てつづき) mang ý nghĩa: Thủ tục. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 67 | 徒歩 | とほ | Đi bộ 💡 Mẹo nhớTừ [ 徒歩 ] (とほ) mang ý nghĩa: Đi bộ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 68 | 駐車 | ちゅうしゃ | Đỗ xe, dừng xe 💡 Mẹo nhớTừ [ 駐車 ] (ちゅうしゃ) mang ý nghĩa: Đỗ xe, dừng xe. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 16
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 17
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 18
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 19
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 20
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 21
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 22
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 23
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N2 gồm những gì? +
Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N2 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N2 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N2 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N2 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N2. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.