Từ vựng tiếng Nhật N2 part 18
Danh sách từ vựng tiếng Nhật part 18
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 酔う | よう | Say 💡 Mẹo nhớTừ [ 酔う ] (よう) mang ý nghĩa: Say. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 2 | 吐く | はく | Nôn, khạc, nhổ 💡 Mẹo nhớTừ [ 吐く ] (はく) mang ý nghĩa: Nôn, khạc, nhổ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | 診る | みる | Kiểm tra, khám 💡 Mẹo nhớTừ [ 診る ] (みる) mang ý nghĩa: Kiểm tra, khám. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 4 | 見舞う | みまう | Thăm hỏi 💡 Mẹo nhớTừ [ 見舞う ] (みまう) mang ý nghĩa: Thăm hỏi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | 勤める | つとめる | Làm việc 💡 Mẹo nhớTừ [ 勤める ] (つとめる) mang ý nghĩa: Làm việc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | 稼ぐ | かせぐ | Kiếm tiền 💡 Mẹo nhớTừ [ 稼ぐ ] (かせぐ) mang ý nghĩa: Kiếm tiền. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | 支払う | しはらう | Thanh toán 💡 Mẹo nhớTừ [ 支払う ] (しはらう) mang ý nghĩa: Thanh toán. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 8 | 受け取る | うけとる | Nhận, thu 💡 Mẹo nhớTừ [ 受け取る ] (うけとる) mang ý nghĩa: Nhận, thu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 9 | 払い込む | はらいこむ | Nộp, đóng tiền 💡 Mẹo nhớTừ [ 払い込む ] (はらいこむ) mang ý nghĩa: Nộp, đóng tiền. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 10 | 払い戻す | はらいもどす | Hoàn trả 💡 Mẹo nhớTừ [ 払い戻す ] (はらいもどす) mang ý nghĩa: Hoàn trả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 11 | 引き出す | ひきだす | Thu hồi, rút ra, nhổ 💡 Mẹo nhớTừ [ 引き出す ] (ひきだす) mang ý nghĩa: Thu hồi, rút ra, nhổ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | 儲かる | もうかる | Sinh lời, có lời 💡 Mẹo nhớTừ [ 儲かる ] (もうかる) mang ý nghĩa: Sinh lời, có lời. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | 儲ける | もうける | Kiếm lời, kiếm được 💡 Mẹo nhớTừ [ 儲ける ] (もうける) mang ý nghĩa: Kiếm lời, kiếm được. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | 落ち込む | おちこむ | Suy sụp 💡 Mẹo nhớTừ [ 落ち込む ] (おちこむ) mang ý nghĩa: Suy sụp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 15 | 売れる | うれる | Bán chạy 💡 Mẹo nhớTừ [ 売れる ] (うれる) mang ý nghĩa: Bán chạy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | 売り切れる | うりきれる | Bán hết sạch 💡 Mẹo nhớTừ [ 売り切れる ] (うりきれる) mang ý nghĩa: Bán hết sạch. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | くっ付く | くっつく | Dính 💡 Mẹo nhớTừ [ くっ付く ] (くっつく) mang ý nghĩa: Dính. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | くっ付ける | くっつける | Làm dính vào 💡 Mẹo nhớTừ [ くっ付ける ] (くっつける) mang ý nghĩa: Làm dính vào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | 固まる | かたまる | Đông lại, cứng lại 💡 Mẹo nhớTừ [ 固まる ] (かたまる) mang ý nghĩa: Đông lại, cứng lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | 固める | かためる | Làm đông cứng lại 💡 Mẹo nhớTừ [ 固める ] (かためる) mang ý nghĩa: Làm đông cứng lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | 縮む | ちぢむ | Co lại, thu nhỏ lại 💡 Mẹo nhớTừ [ 縮む ] (ちぢむ) mang ý nghĩa: Co lại, thu nhỏ lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 22 | 縮まる | ちぢまる | Bị thu gọn, nén lại, co lại 💡 Mẹo nhớTừ [ 縮まる ] (ちぢまる) mang ý nghĩa: Bị thu gọn, nén lại, co lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | 縮める | ちぢめる | Thu nhỏ lại 💡 Mẹo nhớTừ [ 縮める ] (ちぢめる) mang ý nghĩa: Thu nhỏ lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 24 | 沈む | しずむ | Chìm, đắm 💡 Mẹo nhớTừ [ 沈む ] (しずむ) mang ý nghĩa: Chìm, đắm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 25 | 沈める | しずめる | Làm chìm, làm đắm 💡 Mẹo nhớTừ [ 沈める ] (しずめる) mang ý nghĩa: Làm chìm, làm đắm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 26 | 下がる | さがる | Hạ xuống, giảm đi 💡 Mẹo nhớTừ [ 下がる ] (さがる) mang ý nghĩa: Hạ xuống, giảm đi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 27 | 下げる | さげる | Làm hạ xuống 💡 Mẹo nhớTừ [ 下げる ] (さげる) mang ý nghĩa: Làm hạ xuống. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 28 | 転がる | ころがる | Lăn, ngã 💡 Mẹo nhớTừ [ 転がる ] (ころがる) mang ý nghĩa: Lăn, ngã. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 29 | 転がす | ころがす | Lăn, làm đổ 💡 Mẹo nhớTừ [ 転がす ] (ころがす) mang ý nghĩa: Lăn, làm đổ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 30 | 傾く | かたむく | Nghiêng về, ngả 💡 Mẹo nhớTừ [ 傾く ] (かたむく) mang ý nghĩa: Nghiêng về, ngả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 31 | 傾ける | かたむける | Làm cho nghiêng, ngả 💡 Mẹo nhớTừ [ 傾ける ] (かたむける) mang ý nghĩa: Làm cho nghiêng, ngả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 32 | 裏返す | うらがえす | Lộn ngược 💡 Mẹo nhớTừ [ 裏返す ] (うらがえす) mang ý nghĩa: Lộn ngược. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 33 | 散らかる | ちらかる | Rơi vãi bừa bộn, không gọn gàng 💡 Mẹo nhớTừ [ 散らかる ] (ちらかる) mang ý nghĩa: Rơi vãi bừa bộn, không gọn gàng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 34 | 散らかす | ちらかす | Làm vương vãi, vứt lung tung 💡 Mẹo nhớTừ [ 散らかす ] (ちらかす) mang ý nghĩa: Làm vương vãi, vứt lung tung. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 35 | 散らばる | ちらばる | Bị vứt lung tung; rải rác 💡 Mẹo nhớTừ [ 散らばる ] (ちらばる) mang ý nghĩa: Bị vứt lung tung; rải rác. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 36 | 刻む | きざむ | Đục chạm, thái 💡 Mẹo nhớTừ [ 刻む ] (きざむ) mang ý nghĩa: Đục chạm, thái. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 37 | 挟まる | はさまる | Kẹp, kẹt 💡 Mẹo nhớTừ [ 挟まる ] (はさまる) mang ý nghĩa: Kẹp, kẹt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 38 | 挟む | はさむ | Kẹp vào 💡 Mẹo nhớTừ [ 挟む ] (はさむ) mang ý nghĩa: Kẹp vào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 39 | つぶれる | Bị bẹp, bị nghiền nát 💡 Mẹo nhớTừ [ つぶれる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bị bẹp, bị nghiền nát. | |
| 40 | つぶす | Nghiền,làm mất, giết (thời gian) 💡 Mẹo nhớTừ [ つぶす ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Nghiền,làm mất, giết (thời gian). | |
| 41 | へこむ | Lõm xuống 💡 Mẹo nhớTừ [ へこむ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Lõm xuống. | |
| 42 | ほどける | Tuột ra 💡 Mẹo nhớTừ [ ほどける ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Tuột ra. | |
| 43 | ほどく | Mở ra, cởi ra 💡 Mẹo nhớTừ [ ほどく ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Mở ra, cởi ra. | |
| 44 | 枯れる | かれる | Héo, tàn 💡 Mẹo nhớTừ [ 枯れる ] (かれる) mang ý nghĩa: Héo, tàn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 45 | 枯らす | からす | Làm cho héo 💡 Mẹo nhớTừ [ 枯らす ] (からす) mang ý nghĩa: Làm cho héo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 46 | 傷む | いたむ | Bị thương, thương tổn 💡 Mẹo nhớTừ [ 傷む ] (いたむ) mang ý nghĩa: Bị thương, thương tổn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 47 | 湿る | しめる | Ẩm, ẩm ướt 💡 Mẹo nhớTừ [ 湿る ] (しめる) mang ý nghĩa: Ẩm, ẩm ướt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 48 | 凍る | こおる | Đóng băng, bị đóng băng 💡 Mẹo nhớTừ [ 凍る ] (こおる) mang ý nghĩa: Đóng băng, bị đóng băng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 49 | 震える | ふるえる | Run, run rẩy 💡 Mẹo nhớTừ [ 震える ] (ふるえる) mang ý nghĩa: Run, run rẩy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 50 | 輝く | かがやく | Tỏa sáng, chiếu lấp lánh 💡 Mẹo nhớTừ [ 輝く ] (かがやく) mang ý nghĩa: Tỏa sáng, chiếu lấp lánh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 51 | あふれる | Ngập, tràn đầy 💡 Mẹo nhớTừ [ あふれる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ngập, tràn đầy. | |
| 52 | 余る | あまる | Dư, thừa 💡 Mẹo nhớTừ [ 余る ] (あまる) mang ý nghĩa: Dư, thừa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 53 | 目立つ | めだつ | Nổi bật, nổi lên 💡 Mẹo nhớTừ [ 目立つ ] (めだつ) mang ý nghĩa: Nổi bật, nổi lên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 54 | 見下ろす | みおろす | Nhìn xuống 💡 Mẹo nhớTừ [ 見下ろす ] (みおろす) mang ý nghĩa: Nhìn xuống. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 55 | 戦う | たたかう | Chiến đấu, đấu tranh 💡 Mẹo nhớTừ [ 戦う ] (たたかう) mang ý nghĩa: Chiến đấu, đấu tranh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 56 | 敗れる | やぶれる | Thua, bị đánh bại 💡 Mẹo nhớTừ [ 敗れる ] (やぶれる) mang ý nghĩa: Thua, bị đánh bại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 57 | 逃げる | にげる | Trốn, chạy 💡 Mẹo nhớTừ [ 逃げる ] (にげる) mang ý nghĩa: Trốn, chạy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 58 | 逃がす | にがす | Thả, phóng thích 💡 Mẹo nhớTừ [ 逃がす ] (にがす) mang ý nghĩa: Thả, phóng thích. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 59 | 戻る | もどる | Quay về, quay lại 💡 Mẹo nhớTừ [ 戻る ] (もどる) mang ý nghĩa: Quay về, quay lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 60 | 戻す | もどす | Trả lại, hoàn lại 💡 Mẹo nhớTừ [ 戻す ] (もどす) mang ý nghĩa: Trả lại, hoàn lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 61 | はまる | Bị chui vào bẫy 💡 Mẹo nhớTừ [ はまる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bị chui vào bẫy. | |
| 62 | はめる | Làm cho khít vào, kẹp chặt 💡 Mẹo nhớTừ [ はめる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Làm cho khít vào, kẹp chặt. | |
| 63 | 扱う | Đối xử, đãi ngộ, sử dụng 💡 Mẹo nhớTừ [ 扱う ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đối xử, đãi ngộ, sử dụng. | |
| 64 | 関わる | かかわる | Liên quan, về 💡 Mẹo nhớTừ [ 関わる ] (かかわる) mang ý nghĩa: Liên quan, về. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 65 | 目指す | めざす | Nhắm vào, thèm muốn 💡 Mẹo nhớTừ [ 目指す ] (めざす) mang ý nghĩa: Nhắm vào, thèm muốn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 66 | 発つ | たつ | Rời khỏi, khởi hành 💡 Mẹo nhớTừ [ 発つ ] (たつ) mang ý nghĩa: Rời khỏi, khởi hành. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 16
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 17
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 18
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 19
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 20
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 21
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 22
- Từ vựng tiếng Nhật N2 Part 23
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N2 gồm những gì? +
Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N2 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N2 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N2 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N2 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N2. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.