Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N2 part 18

JLPT N2 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật part 18


Tổng hợp Từ vựng N2 part 18

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1酔うよう Say
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 酔う ] (よう) mang ý nghĩa: Say. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2吐くはく Nôn, khạc, nhổ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 吐く ] (はく) mang ý nghĩa: Nôn, khạc, nhổ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3診るみる Kiểm tra, khám
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 診る ] (みる) mang ý nghĩa: Kiểm tra, khám. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4見舞うみまう Thăm hỏi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 見舞う ] (みまう) mang ý nghĩa: Thăm hỏi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5勤めるつとめる Làm việc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 勤める ] (つとめる) mang ý nghĩa: Làm việc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6稼ぐかせぐ Kiếm tiền
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 稼ぐ ] (かせぐ) mang ý nghĩa: Kiếm tiền. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7支払うしはらう Thanh toán
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 支払う ] (しはらう) mang ý nghĩa: Thanh toán. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8受け取るうけとる Nhận, thu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 受け取る ] (うけとる) mang ý nghĩa: Nhận, thu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9払い込むはらいこむ Nộp, đóng tiền
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 払い込む ] (はらいこむ) mang ý nghĩa: Nộp, đóng tiền. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10払い戻すはらいもどす Hoàn trả
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 払い戻す ] (はらいもどす) mang ý nghĩa: Hoàn trả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
11引き出すひきだす Thu hồi, rút ra, nhổ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 引き出す ] (ひきだす) mang ý nghĩa: Thu hồi, rút ra, nhổ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12儲かるもうかる Sinh lời, có lời
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 儲かる ] (もうかる) mang ý nghĩa: Sinh lời, có lời. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13儲けるもうける Kiếm lời, kiếm được
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 儲ける ] (もうける) mang ý nghĩa: Kiếm lời, kiếm được. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14落ち込むおちこむ Suy sụp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 落ち込む ] (おちこむ) mang ý nghĩa: Suy sụp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
15売れるうれる Bán chạy
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 売れる ] (うれる) mang ý nghĩa: Bán chạy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16売り切れるうりきれる Bán hết sạch
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 売り切れる ] (うりきれる) mang ý nghĩa: Bán hết sạch. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17くっ付くくっつく Dính
💡 Mẹo nhớ
Từ [ くっ付く ] (くっつく) mang ý nghĩa: Dính. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18くっ付けるくっつける Làm dính vào
💡 Mẹo nhớ
Từ [ くっ付ける ] (くっつける) mang ý nghĩa: Làm dính vào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19固まるかたまる Đông lại, cứng lại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 固まる ] (かたまる) mang ý nghĩa: Đông lại, cứng lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20固めるかためる Làm đông cứng lại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 固める ] (かためる) mang ý nghĩa: Làm đông cứng lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21縮むちぢむ Co lại, thu nhỏ lại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 縮む ] (ちぢむ) mang ý nghĩa: Co lại, thu nhỏ lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22縮まるちぢまる Bị thu gọn, nén lại, co lại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 縮まる ] (ちぢまる) mang ý nghĩa: Bị thu gọn, nén lại, co lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23縮めるちぢめる Thu nhỏ lại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 縮める ] (ちぢめる) mang ý nghĩa: Thu nhỏ lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
24沈むしずむ Chìm, đắm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 沈む ] (しずむ) mang ý nghĩa: Chìm, đắm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
25沈めるしずめる Làm chìm, làm đắm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 沈める ] (しずめる) mang ý nghĩa: Làm chìm, làm đắm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26下がるさがる Hạ xuống, giảm đi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 下がる ] (さがる) mang ý nghĩa: Hạ xuống, giảm đi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27下げるさげる Làm hạ xuống
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 下げる ] (さげる) mang ý nghĩa: Làm hạ xuống. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28転がるころがる Lăn, ngã
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 転がる ] (ころがる) mang ý nghĩa: Lăn, ngã. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29転がすころがす Lăn, làm đổ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 転がす ] (ころがす) mang ý nghĩa: Lăn, làm đổ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
30傾くかたむく Nghiêng về, ngả
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 傾く ] (かたむく) mang ý nghĩa: Nghiêng về, ngả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
31傾けるかたむける Làm cho nghiêng, ngả
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 傾ける ] (かたむける) mang ý nghĩa: Làm cho nghiêng, ngả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
32裏返すうらがえす Lộn ngược
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 裏返す ] (うらがえす) mang ý nghĩa: Lộn ngược. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
33散らかるちらかる Rơi vãi bừa bộn, không gọn gàng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 散らかる ] (ちらかる) mang ý nghĩa: Rơi vãi bừa bộn, không gọn gàng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
34散らかすちらかす Làm vương vãi, vứt lung tung
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 散らかす ] (ちらかす) mang ý nghĩa: Làm vương vãi, vứt lung tung. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
35散らばるちらばる Bị vứt lung tung; rải rác
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 散らばる ] (ちらばる) mang ý nghĩa: Bị vứt lung tung; rải rác. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
36刻むきざむ Đục chạm, thái
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 刻む ] (きざむ) mang ý nghĩa: Đục chạm, thái. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
37挟まるはさまる Kẹp, kẹt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 挟まる ] (はさまる) mang ý nghĩa: Kẹp, kẹt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
38挟むはさむ Kẹp vào
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 挟む ] (はさむ) mang ý nghĩa: Kẹp vào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
39つぶれる Bị bẹp, bị nghiền nát
💡 Mẹo nhớ
Từ [ つぶれる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bị bẹp, bị nghiền nát.
40つぶす Nghiền,làm mất, giết (thời gian)
💡 Mẹo nhớ
Từ [ つぶす ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Nghiền,làm mất, giết (thời gian).
41へこむ Lõm xuống
💡 Mẹo nhớ
Từ [ へこむ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Lõm xuống.
42ほどける Tuột ra
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ほどける ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Tuột ra.
43ほどく Mở ra, cởi ra
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ほどく ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Mở ra, cởi ra.
44枯れるかれる Héo, tàn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 枯れる ] (かれる) mang ý nghĩa: Héo, tàn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
45枯らすからす Làm cho héo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 枯らす ] (からす) mang ý nghĩa: Làm cho héo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
46傷むいたむ Bị thương, thương tổn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 傷む ] (いたむ) mang ý nghĩa: Bị thương, thương tổn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
47湿るしめる Ẩm, ẩm ướt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 湿る ] (しめる) mang ý nghĩa: Ẩm, ẩm ướt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
48凍るこおる Đóng băng, bị đóng băng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 凍る ] (こおる) mang ý nghĩa: Đóng băng, bị đóng băng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
49震えるふるえる Run, run rẩy
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 震える ] (ふるえる) mang ý nghĩa: Run, run rẩy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
50輝くかがやく Tỏa sáng, chiếu lấp lánh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 輝く ] (かがやく) mang ý nghĩa: Tỏa sáng, chiếu lấp lánh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
51あふれる Ngập, tràn đầy
💡 Mẹo nhớ
Từ [ あふれる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ngập, tràn đầy.
52余るあまる Dư, thừa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 余る ] (あまる) mang ý nghĩa: Dư, thừa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
53目立つめだつ Nổi bật, nổi lên
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 目立つ ] (めだつ) mang ý nghĩa: Nổi bật, nổi lên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
54見下ろすみおろす Nhìn xuống
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 見下ろす ] (みおろす) mang ý nghĩa: Nhìn xuống. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
55戦うたたかう Chiến đấu, đấu tranh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 戦う ] (たたかう) mang ý nghĩa: Chiến đấu, đấu tranh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
56敗れるやぶれる Thua, bị đánh bại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 敗れる ] (やぶれる) mang ý nghĩa: Thua, bị đánh bại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
57逃げるにげる Trốn, chạy
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 逃げる ] (にげる) mang ý nghĩa: Trốn, chạy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
58逃がすにがす Thả, phóng thích
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 逃がす ] (にがす) mang ý nghĩa: Thả, phóng thích. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
59戻るもどる Quay về, quay lại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 戻る ] (もどる) mang ý nghĩa: Quay về, quay lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
60戻すもどす Trả lại, hoàn lại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 戻す ] (もどす) mang ý nghĩa: Trả lại, hoàn lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
61はまる Bị chui vào bẫy
💡 Mẹo nhớ
Từ [ はまる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bị chui vào bẫy.
62はめる Làm cho khít vào, kẹp chặt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ はめる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Làm cho khít vào, kẹp chặt.
63扱う Đối xử, đãi ngộ, sử dụng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 扱う ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đối xử, đãi ngộ, sử dụng.
64関わるかかわる Liên quan, về
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 関わる ] (かかわる) mang ý nghĩa: Liên quan, về. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
65目指すめざす Nhắm vào, thèm muốn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 目指す ] (めざす) mang ý nghĩa: Nhắm vào, thèm muốn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
66発つたつ Rời khỏi, khởi hành
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 発つ ] (たつ) mang ý nghĩa: Rời khỏi, khởi hành. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N2 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N2 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N2 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N2 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N2 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N2. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N2

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây