NGỮ PHÁP N2- ~につき
~につき Nguyên nhân, lý do
Cấu trúc:
Danh từ + につき
Ý nghĩa: Mẫu câu につき được sử dụng khi diễn tả nguyên nhân, lý do, Chủ yếu dùng trong văn viết, trong hoàn cảnh trang trọng và lịch sự.
Ví dụ:
1) 会議中(かいぎちゅう)につき中(なか)に入(はい)ってはいけない。 Vì đang họp nên không được vào trong.
2) (看板=かんばん)この先(さき)、危険(きけん)につき立ち入り禁止(たちいりきんし)。 (Biển báo) Nguy hiểm ở phía trước, cấm vào.
3) 水道代(すいどうだい)は一ヶ月(いっかげつ)につき4000円(えん)かかります。 Tiền nước mỗi một tháng tốn 4000 yên.
4) 昼休(ひるやす)みにつき、事務所(じむしょ)は2時(じ)まで休(やす)みです。 Về nghỉ trưa, văn phòng sẽ nghỉ đến 2 giờ.
5) 冷房中(れいぼうちゅう)につき、ドアは閉(し)めてください。 Vì đang bật máy lạnh nên xin hãy đóng cửa vào.
6) 現在(げんざい)、製造(せいぞう)中止(ちゅうし)につき、販売(はんばい)いたしておりません。 Sản phẩm này hiện tại đã ngừng sản xuất nên chúng tôi không bán nữa.
7) 雨(あめ)につき、試合(しあい)は延期(えんき)いたします。 Vì trời mưa nên trận đấu sẽ hoãn lại.
8) 回転(かいてん)ドア故障(こしょう)につき、左側(ひだりがわ)の入口(いりぐち)からお入(い)りください。 Do cửa xoay đang bị hỏng nên xin hãy vào bằng cửa vào bên trái.
*** Xem thêm các bài khác trong ngữ pháp N2
Câu hỏi thường gặp
につき nghĩa là gì và dùng như thế nào? +
につき là mẫu ngữ pháp thuộc cấp độ N2 trong tiếng Nhật. Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Hãy xem chi tiết cấu trúc và ví dụ minh họa trong bài viết phía trên.
Cấu trúc câu với につき trong tiếng Nhật là gì? +
Cấu trúc: Danh từ + につき, MMẫu câu につき được sử dụng khi diễn tả nguyên nhân, lý do, Chủ yếu dùng trong văn viết, trong hoàn cảnh trang trọng và lịch sự. Bài viết trình bày đầy đủ cấu trúc kèm ví dụ cụ thể để bạn dễ hiểu và áp dụng.
につき có xuất hiện trong đề thi JLPT N2 không? +
Có, につき là một trong những mẫu ngữ pháp trọng tâm của đề thi JLPT N2. Mẫu này thường xuất hiện trong phần đọc hiểu và sắp xếp câu. Nắm vững につき sẽ giúp bạn tự tin hơn khi làm bài thi.
Làm sao để phân biệt につき với các mẫu ngữ pháp tương tự? +
Mỗi mẫu ngữ pháp tiếng Nhật đều có sắc thái nghĩa riêng biệt. につき có đặc điểm sử dụng khác với các mẫu câu tương tự về ngữ cảnh và mức độ trang trọng. Bạn hãy đọc kỹ phần giải thích và ví dụ so sánh trong bài viết để hiểu rõ sự khác biệt.