TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N1 PART 5
Danh sách Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 5
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 手口 | てぐち | Thủ thuật phạm tội 💡 Mẹo nhớTừ [ 手口 ] (てぐち) mang ý nghĩa: Thủ thuật phạm tội. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 2 | 大胆 | だいたん | Liều lĩnh, táo bạo, can đảm 💡 Mẹo nhớTừ [ 大胆 ] (だいたん) mang ý nghĩa: Liều lĩnh, táo bạo, can đảm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | 繊細 | せんさい | Tinh tế, tinh vi 💡 Mẹo nhớTừ [ 繊細 ] (せんさい) mang ý nghĩa: Tinh tế, tinh vi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 4 | 腰 | こし | Eo, hông 💡 Mẹo nhớTừ [ 腰 ] (こし) mang ý nghĩa: Eo, hông. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | 寝返りを打つ | ねがえりをうつ | Thay đổi hướng ngủ 💡 Mẹo nhớTừ [ 寝返りを打つ ] (ねがえりをうつ) mang ý nghĩa: Thay đổi hướng ngủ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | 給料日 | きゅうりょうび | Ngày trả lương 💡 Mẹo nhớTừ [ 給料日 ] (きゅうりょうび) mang ý nghĩa: Ngày trả lương. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | 予算 | よさん | Dự toán 💡 Mẹo nhớTừ [ 予算 ] (よさん) mang ý nghĩa: Dự toán. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 8 | 中断(する) | ちゅうだん(する) | Tạm ngưng, đình chỉ 💡 Mẹo nhớTừ [ 中断(する) ] (ちゅうだん(する)) mang ý nghĩa: Tạm ngưng, đình chỉ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 9 | 再開(する) | さいかい(する) | Mở lại 💡 Mẹo nhớTừ [ 再開(する) ] (さいかい(する)) mang ý nghĩa: Mở lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 10 | 好奇心 | こうきしん | Tò mò, hiếu kỳ 💡 Mẹo nhớTừ [ 好奇心 ] (こうきしん) mang ý nghĩa: Tò mò, hiếu kỳ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 11 | 自慢話 | じまんばなし | Khoe khoang 💡 Mẹo nhớTừ [ 自慢話 ] (じまんばなし) mang ý nghĩa: Khoe khoang. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | 化け物 | ばけもの | Ma quái, ma quỷ 💡 Mẹo nhớTừ [ 化け物 ] (ばけもの) mang ý nghĩa: Ma quái, ma quỷ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | こっそり | Lén lút 💡 Mẹo nhớTừ [ こっそり ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Lén lút. | |
| 14 | ごろごろする | Vô công rồi nghề 💡 Mẹo nhớTừ [ ごろごろする ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Vô công rồi nghề. | |
| 15 | 一苦労 | ひとくろう | Vất vả, khổ nhọc 💡 Mẹo nhớTừ [ 一苦労 ] (ひとくろう) mang ý nghĩa: Vất vả, khổ nhọc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | 釡 | かま | Cái ấm, cái nồi 💡 Mẹo nhớTừ [ 釡 ] (かま) mang ý nghĩa: Cái ấm, cái nồi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | 炊く | たく | Nấu cơm 💡 Mẹo nhớTừ [ 炊く ] (たく) mang ý nghĩa: Nấu cơm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | 握り飯 | にぎりめし | Cơm nắm 💡 Mẹo nhớTừ [ 握り飯 ] (にぎりめし) mang ý nghĩa: Cơm nắm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | むしゃむしゃと(食べる) | むしゃむしゃとたべる | Ăn ngấu nghiến, nhai ngồm ngoàm 💡 Mẹo nhớTừ [ むしゃむしゃと(食べる) ] (むしゃむしゃとたべる) mang ý nghĩa: Ăn ngấu nghiến, nhai ngồm ngoàm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | 悲鳴 | ひめい | Tiếng than khóc 💡 Mẹo nhớTừ [ 悲鳴 ] (ひめい) mang ý nghĩa: Tiếng than khóc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | ぎらぎら(光る) | ぎらぎらひかる | Nắng chói chang 💡 Mẹo nhớTừ [ ぎらぎら(光る) ] (ぎらぎらひかる) mang ý nghĩa: Nắng chói chang. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 22 | 妖怪 | ようかい | Kỳ quái 💡 Mẹo nhớTừ [ 妖怪 ] (ようかい) mang ý nghĩa: Kỳ quái. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | ご無沙汰 | ごぶさた | Đã lâu không liên lạc 💡 Mẹo nhớTừ [ ご無沙汰 ] (ごぶさた) mang ý nghĩa: Đã lâu không liên lạc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 24 | お詫び | おわび | Xin lỗi 💡 Mẹo nhớTừ [ お詫び ] (おわび) mang ý nghĩa: Xin lỗi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 25 | 祈願 | きがん | Cầu nguyện, cầu khấn 💡 Mẹo nhớTừ [ 祈願 ] (きがん) mang ý nghĩa: Cầu nguyện, cầu khấn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 26 | 早咲き | はやざき | Nở sớm 💡 Mẹo nhớTừ [ 早咲き ] (はやざき) mang ý nghĩa: Nở sớm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 27 | 梅 | うめ | Mơ, mai 💡 Mẹo nhớTừ [ 梅 ] (うめ) mang ý nghĩa: Mơ, mai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 28 | 出産(する) | しゅっさん(する) | Sinh đẻ 💡 Mẹo nhớTừ [ 出産(する) ] (しゅっさん(する)) mang ý nghĩa: Sinh đẻ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 29 | 内気 | うちき | Nhút nhát, rụt rè, e thẹn 💡 Mẹo nhớTừ [ 内気 ] (うちき) mang ý nghĩa: Nhút nhát, rụt rè, e thẹn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 30 | 無口 | むくち | Kín miệng, ít nói 💡 Mẹo nhớTừ [ 無口 ] (むくち) mang ý nghĩa: Kín miệng, ít nói. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 31 | 強盗 | ごうとう | Cướp 💡 Mẹo nhớTừ [ 強盗 ] (ごうとう) mang ý nghĩa: Cướp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 32 | 宝くじ | たからくじ | Xổ số 💡 Mẹo nhớTừ [ 宝くじ ] (たからくじ) mang ý nghĩa: Xổ số. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 33 | ブランド | Đồ hiệu 💡 Mẹo nhớTừ [ ブランド ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đồ hiệu. | |
| 34 | 偽物 | にせもの | Đồ giả, hàng giả 💡 Mẹo nhớTừ [ 偽物 ] (にせもの) mang ý nghĩa: Đồ giả, hàng giả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 35 | 警部 | けいぶ | Thanh tra cảnh sát 💡 Mẹo nhớTừ [ 警部 ] (けいぶ) mang ý nghĩa: Thanh tra cảnh sát. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 36 | 受話器 | じゅわき | Ống nghe 💡 Mẹo nhớTừ [ 受話器 ] (じゅわき) mang ý nghĩa: Ống nghe. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 37 | 王子 | おうじ | Hoàng tử 💡 Mẹo nhớTừ [ 王子 ] (おうじ) mang ý nghĩa: Hoàng tử. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 38 | シンデレラ | Công chúa lọ lem 💡 Mẹo nhớTừ [ シンデレラ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Công chúa lọ lem. | |
| 39 | 警官 | けいかん | Cảnh sát 💡 Mẹo nhớTừ [ 警官 ] (けいかん) mang ý nghĩa: Cảnh sát. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 40 | 伏せる | ふせる | Cúi xuống, úp xuống 💡 Mẹo nhớTừ [ 伏せる ] (ふせる) mang ý nghĩa: Cúi xuống, úp xuống. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 41 | 発砲(する) | はっぽう(する) | Bắn súng 💡 Mẹo nhớTừ [ 発砲(する) ] (はっぽう(する)) mang ý nghĩa: Bắn súng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 42 | 苦しむ | くるしむ | Đau khổ 💡 Mẹo nhớTừ [ 苦しむ ] (くるしむ) mang ý nghĩa: Đau khổ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 43 | 名人 | めいじん | Người nổi tiếng 💡 Mẹo nhớTừ [ 名人 ] (めいじん) mang ý nghĩa: Người nổi tiếng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 44 | 器 | うつわ | Chén, dĩa, bát 💡 Mẹo nhớTừ [ 器 ] (うつわ) mang ý nghĩa: Chén, dĩa, bát. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 45 | 上司 | じょうし | Xếp, cấp trên 💡 Mẹo nhớTừ [ 上司 ] (じょうし) mang ý nghĩa: Xếp, cấp trên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 46 | 難解 | なんかい | Nan giải, khó hiểu 💡 Mẹo nhớTừ [ 難解 ] (なんかい) mang ý nghĩa: Nan giải, khó hiểu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 47 | 眺め | ながめ | Tầm nhìn 💡 Mẹo nhớTừ [ 眺め ] (ながめ) mang ý nghĩa: Tầm nhìn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 48 | なだれ込む | なだれこむ | Ào ạt đi vào 💡 Mẹo nhớTừ [ なだれ込む ] (なだれこむ) mang ý nghĩa: Ào ạt đi vào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 49 | 侍 | さむらい | Võ sĩ Samurai 💡 Mẹo nhớTừ [ 侍 ] (さむらい) mang ý nghĩa: Võ sĩ Samurai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 50 | 刀 | かたな | Kiếm 💡 Mẹo nhớTừ [ 刀 ] (かたな) mang ý nghĩa: Kiếm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 51 | 敵 | てき | Địch, kẻ thù 💡 Mẹo nhớTừ [ 敵 ] (てき) mang ý nghĩa: Địch, kẻ thù. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 52 | 魔法使い | まほうつかい | Phù thủy 💡 Mẹo nhớTừ [ 魔法使い ] (まほうつかい) mang ý nghĩa: Phù thủy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 53 | 呪文 | じゅもん | Thần chú 💡 Mẹo nhớTừ [ 呪文 ] (じゅもん) mang ý nghĩa: Thần chú. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 54 | 唱える | となえる | Niệm chú 💡 Mẹo nhớTừ [ 唱える ] (となえる) mang ý nghĩa: Niệm chú. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 55 | たちまち | Ngay lập tức, đột nhiên 💡 Mẹo nhớTừ [ たちまち ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ngay lập tức, đột nhiên. | |
| 56 | 蛙 | かえる | Con ếch 💡 Mẹo nhớTừ [ 蛙 ] (かえる) mang ý nghĩa: Con ếch. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 57 | 刑事 | けいじ | Hình sự 💡 Mẹo nhớTừ [ 刑事 ] (けいじ) mang ý nghĩa: Hình sự. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 58 | 鐘 | かね | Chuông 💡 Mẹo nhớTừ [ 鐘 ] (かね) mang ý nghĩa: Chuông. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 59 | 馬車 | ばしゃ | Xe ngựa 💡 Mẹo nhớTừ [ 馬車 ] (ばしゃ) mang ý nghĩa: Xe ngựa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 60 | カボチャ | Bí đỏ 💡 Mẹo nhớTừ [ カボチャ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bí đỏ. | |
| 61 | 待ち構える | まちかまえる | Thủ sẵn, chờ, canh 💡 Mẹo nhớTừ [ 待ち構える ] (まちかまえる) mang ý nghĩa: Thủ sẵn, chờ, canh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 62 | 箱詰め | はこづめ | Đóng thùng 💡 Mẹo nhớTừ [ 箱詰め ] (はこづめ) mang ý nghĩa: Đóng thùng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 63 | 出荷(する) | しゅっか(する) | Xuất hàng 💡 Mẹo nhớTừ [ 出荷(する) ] (しゅっか(する)) mang ý nghĩa: Xuất hàng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 64 | (雪を)払う | (ゆきを)はらう | Quét (tuyết) 💡 Mẹo nhớTừ [ (雪を)払う ] ((ゆきを)はらう) mang ý nghĩa: Quét (tuyết). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 65 | ガラス | Con quạ 💡 Mẹo nhớTừ [ ガラス ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Con quạ. | |
| 66 | 散らかす | ちらかす | Vung vãi 💡 Mẹo nhớTừ [ 散らかす ] (ちらかす) mang ý nghĩa: Vung vãi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 67 | シーンと(する) | Im lặng như tờ 💡 Mẹo nhớTừ [ シーンと(する) ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Im lặng như tờ. | |
| 68 | 静まり返る | しずまりかえる | Im phăng phắc, rơi vào yên lặng 💡 Mẹo nhớTừ [ 静まり返る ] (しずまりかえる) mang ý nghĩa: Im phăng phắc, rơi vào yên lặng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 69 | 問い合わせ | といあわせ | Yêu cầu thông tin 💡 Mẹo nhớTừ [ 問い合わせ ] (といあわせ) mang ý nghĩa: Yêu cầu thông tin. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới.
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 16
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 17
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 18
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 19
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 20
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 21
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 22
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N1 gồm những gì? +
Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N1 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N1 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N1 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N1 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N1. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.