Ngữ Pháp Tiếng Nhật

TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N1 PART 5

JLPT N1 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 5



Tổng hợp Từ vựng N1 part 5

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1手口てぐち Thủ thuật phạm tội
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 手口 ] (てぐち) mang ý nghĩa: Thủ thuật phạm tội. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2大胆だいたん Liều lĩnh, táo bạo, can đảm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 大胆 ] (だいたん) mang ý nghĩa: Liều lĩnh, táo bạo, can đảm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3繊細せんさい Tinh tế, tinh vi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 繊細 ] (せんさい) mang ý nghĩa: Tinh tế, tinh vi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4こし Eo, hông
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 腰 ] (こし) mang ý nghĩa: Eo, hông. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5寝返りを打つねがえりをうつ Thay đổi hướng ngủ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 寝返りを打つ ] (ねがえりをうつ) mang ý nghĩa: Thay đổi hướng ngủ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6給料日きゅうりょうび Ngày trả lương
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 給料日 ] (きゅうりょうび) mang ý nghĩa: Ngày trả lương. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7予算よさん Dự toán
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 予算 ] (よさん) mang ý nghĩa: Dự toán. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8中断(する)ちゅうだん(する) Tạm ngưng, đình chỉ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 中断(する) ] (ちゅうだん(する)) mang ý nghĩa: Tạm ngưng, đình chỉ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9再開(する)さいかい(する) Mở lại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 再開(する) ] (さいかい(する)) mang ý nghĩa: Mở lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10好奇心こうきしん Tò mò, hiếu kỳ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 好奇心 ] (こうきしん) mang ý nghĩa: Tò mò, hiếu kỳ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
11自慢話じまんばなし Khoe khoang
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 自慢話 ] (じまんばなし) mang ý nghĩa: Khoe khoang. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12化け物ばけもの Ma quái, ma quỷ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 化け物 ] (ばけもの) mang ý nghĩa: Ma quái, ma quỷ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13こっそり Lén lút
💡 Mẹo nhớ
Từ [ こっそり ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Lén lút.
14ごろごろする Vô công rồi nghề
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ごろごろする ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Vô công rồi nghề.
15一苦労ひとくろう Vất vả, khổ nhọc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 一苦労 ] (ひとくろう) mang ý nghĩa: Vất vả, khổ nhọc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16かま Cái ấm, cái nồi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 釡 ] (かま) mang ý nghĩa: Cái ấm, cái nồi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17炊くたく Nấu cơm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 炊く ] (たく) mang ý nghĩa: Nấu cơm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18握り飯にぎりめし Cơm nắm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 握り飯 ] (にぎりめし) mang ý nghĩa: Cơm nắm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19むしゃむしゃと(食べる)むしゃむしゃとたべる Ăn ngấu nghiến, nhai ngồm ngoàm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ むしゃむしゃと(食べる) ] (むしゃむしゃとたべる) mang ý nghĩa: Ăn ngấu nghiến, nhai ngồm ngoàm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20悲鳴ひめい Tiếng than khóc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 悲鳴 ] (ひめい) mang ý nghĩa: Tiếng than khóc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21ぎらぎら(光る)ぎらぎらひかる Nắng chói chang
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ぎらぎら(光る) ] (ぎらぎらひかる) mang ý nghĩa: Nắng chói chang. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22妖怪ようかい Kỳ quái
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 妖怪 ] (ようかい) mang ý nghĩa: Kỳ quái. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23ご無沙汰ごぶさた Đã lâu không liên lạc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ご無沙汰 ] (ごぶさた) mang ý nghĩa: Đã lâu không liên lạc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
24お詫びおわび Xin lỗi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ お詫び ] (おわび) mang ý nghĩa: Xin lỗi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
25祈願きがん Cầu nguyện, cầu khấn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 祈願 ] (きがん) mang ý nghĩa: Cầu nguyện, cầu khấn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26早咲きはやざき Nở sớm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 早咲き ] (はやざき) mang ý nghĩa: Nở sớm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27うめ Mơ, mai
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 梅 ] (うめ) mang ý nghĩa: Mơ, mai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28出産(する)しゅっさん(する) Sinh đẻ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 出産(する) ] (しゅっさん(する)) mang ý nghĩa: Sinh đẻ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29内気うちき Nhút nhát, rụt rè, e thẹn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 内気 ] (うちき) mang ý nghĩa: Nhút nhát, rụt rè, e thẹn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
30無口むくち Kín miệng, ít nói
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 無口 ] (むくち) mang ý nghĩa: Kín miệng, ít nói. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
31強盗ごうとう Cướp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 強盗 ] (ごうとう) mang ý nghĩa: Cướp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
32宝くじたからくじ Xổ số
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 宝くじ ] (たからくじ) mang ý nghĩa: Xổ số. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
33ブランド Đồ hiệu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ブランド ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đồ hiệu.
34偽物にせもの Đồ giả, hàng giả
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 偽物 ] (にせもの) mang ý nghĩa: Đồ giả, hàng giả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
35警部けいぶ Thanh tra cảnh sát
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 警部 ] (けいぶ) mang ý nghĩa: Thanh tra cảnh sát. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
36受話器じゅわき Ống nghe
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 受話器 ] (じゅわき) mang ý nghĩa: Ống nghe. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
37王子おうじ Hoàng tử
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 王子 ] (おうじ) mang ý nghĩa: Hoàng tử. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
38シンデレラ Công chúa lọ lem
💡 Mẹo nhớ
Từ [ シンデレラ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Công chúa lọ lem.
39警官けいかん Cảnh sát
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 警官 ] (けいかん) mang ý nghĩa: Cảnh sát. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
40伏せるふせる Cúi xuống, úp xuống
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 伏せる ] (ふせる) mang ý nghĩa: Cúi xuống, úp xuống. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
41発砲(する)はっぽう(する) Bắn súng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 発砲(する) ] (はっぽう(する)) mang ý nghĩa: Bắn súng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
42苦しむくるしむ Đau khổ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 苦しむ ] (くるしむ) mang ý nghĩa: Đau khổ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
43名人めいじん Người nổi tiếng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 名人 ] (めいじん) mang ý nghĩa: Người nổi tiếng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
44うつわ Chén, dĩa, bát
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 器 ] (うつわ) mang ý nghĩa: Chén, dĩa, bát. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
45上司じょうし Xếp, cấp trên
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 上司 ] (じょうし) mang ý nghĩa: Xếp, cấp trên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
46難解なんかい Nan giải, khó hiểu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 難解 ] (なんかい) mang ý nghĩa: Nan giải, khó hiểu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
47眺めながめ Tầm nhìn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 眺め ] (ながめ) mang ý nghĩa: Tầm nhìn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
48なだれ込むなだれこむ Ào ạt đi vào
💡 Mẹo nhớ
Từ [ なだれ込む ] (なだれこむ) mang ý nghĩa: Ào ạt đi vào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
49さむらい Võ sĩ Samurai
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 侍 ] (さむらい) mang ý nghĩa: Võ sĩ Samurai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
50かたな Kiếm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 刀 ] (かたな) mang ý nghĩa: Kiếm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
51てき Địch, kẻ thù
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 敵 ] (てき) mang ý nghĩa: Địch, kẻ thù. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
52魔法使いまほうつかい Phù thủy
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 魔法使い ] (まほうつかい) mang ý nghĩa: Phù thủy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
53呪文じゅもん Thần chú
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 呪文 ] (じゅもん) mang ý nghĩa: Thần chú. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
54唱えるとなえる Niệm chú
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 唱える ] (となえる) mang ý nghĩa: Niệm chú. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
55たちまち Ngay lập tức, đột nhiên
💡 Mẹo nhớ
Từ [ たちまち ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ngay lập tức, đột nhiên.
56かえる Con ếch
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 蛙 ] (かえる) mang ý nghĩa: Con ếch. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
57刑事けいじ Hình sự
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 刑事 ] (けいじ) mang ý nghĩa: Hình sự. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
58かね Chuông
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 鐘 ] (かね) mang ý nghĩa: Chuông. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
59馬車ばしゃ Xe ngựa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 馬車 ] (ばしゃ) mang ý nghĩa: Xe ngựa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
60カボチャ Bí đỏ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ カボチャ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bí đỏ.
61待ち構えるまちかまえる Thủ sẵn, chờ, canh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 待ち構える ] (まちかまえる) mang ý nghĩa: Thủ sẵn, chờ, canh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
62箱詰めはこづめ Đóng thùng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 箱詰め ] (はこづめ) mang ý nghĩa: Đóng thùng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
63出荷(する)しゅっか(する) Xuất hàng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 出荷(する) ] (しゅっか(する)) mang ý nghĩa: Xuất hàng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
64(雪を)払う(ゆきを)はらう Quét (tuyết)
💡 Mẹo nhớ
Từ [ (雪を)払う ] ((ゆきを)はらう) mang ý nghĩa: Quét (tuyết). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
65ガラス Con quạ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ガラス ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Con quạ.
66散らかすちらかす Vung vãi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 散らかす ] (ちらかす) mang ý nghĩa: Vung vãi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
67シーンと(する) Im lặng như tờ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ シーンと(する) ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Im lặng như tờ.
68静まり返るしずまりかえる Im phăng phắc, rơi vào yên lặng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 静まり返る ] (しずまりかえる) mang ý nghĩa: Im phăng phắc, rơi vào yên lặng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
69問い合わせといあわせ Yêu cầu thông tin
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 問い合わせ ] (といあわせ) mang ý nghĩa: Yêu cầu thông tin. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới.

  1. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 1
  2. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 2
  3. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 3
  4. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 4
  5. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 5
  6. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 6
  7. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 7
  8. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 8
  9. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 9
  10. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 10
  11. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 11
  12. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 12
  13. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 13
  14. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 14
  15. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 15
  16. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 16
  17. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 17
  18. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 18
  19. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 19
  20. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 20
  21. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 21
  22. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 22

Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N1 gồm những gì? +

Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N1 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N1 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N1 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N1 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N1. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N1

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây