TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N1 PART 5

Danh sách Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 5



Tổng hợp Từ vựng N1 part 5

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1 手口てぐちThủ thuật phạm tội
2 大胆だいたんLiều lĩnh, táo bạo, can đảm
3 繊細せんさいTinh tế, tinh vi
4 こしEo, hông
5 寝返りを打つねがえりをうつThay đổi hướng ngủ
6 給料日きゅうりょうびNgày trả lương
7 予算よさんDự toán
8 中断(する)ちゅうだん(する)Tạm ngưng, đình chỉ
9 再開(する)さいかい(する)Mở lại
10 好奇心こうきしんTò mò, hiếu kỳ
11 自慢話じまんばなしKhoe khoang
12 化け物ばけものMa quái, ma quỷ
13 こっそりLén lút
14 ごろごろするVô công rồi nghề
15 一苦労ひとくろうVất vả, khổ nhọc
16 かまCái ấm, cái nồi
17 炊くたくNấu cơm
18 握り飯にぎりめしCơm nắm
19 むしゃむしゃと(食べる)むしゃむしゃとたべるĂn ngấu nghiến, nhai ngồm ngoàm
20 悲鳴ひめいTiếng than khóc
21 ぎらぎら(光る)ぎらぎらひかるNắng chói chang
22 妖怪ようかいKỳ quái
23 ご無沙汰ごぶさたĐã lâu không liên lạc
24 お詫びおわびXin lỗi
25 祈願きがんCầu nguyện, cầu khấn
26 早咲きはやざきNở sớm
27 うめMơ, mai
28 出産(する)しゅっさん(する)Sinh đẻ
29 内気うちきNhút nhát, rụt rè, e thẹn
30 無口むくちKín miệng, ít nói
31 強盗ごうとうCướp
32 宝くじたからくじXổ số
33 ブランドĐồ hiệu
34 偽物にせものĐồ giả, hàng giả
35 警部けいぶThanh tra cảnh sát
36 受話器じゅわきỐng nghe
37 王子おうじHoàng tử
38 シンデレラCông chúa lọ lem
39 警官けいかんCảnh sát
40 伏せるふせるCúi xuống, úp xuống
41 発砲(する)はっぽう(する)Bắn súng
42 苦しむくるしむĐau khổ
43 名人めいじんNgười nổi tiếng
44 うつわChén, dĩa, bát
45 上司じょうしXếp, cấp trên
46 難解なんかいNan giải, khó hiểu
47 眺めながめTầm nhìn
48 なだれ込むなだれこむÀo ạt đi vào
49 さむらいVõ sĩ Samurai
50 かたなKiếm
51 てきĐịch, kẻ thù
52 魔法使いまほうつかいPhù thủy
53 呪文じゅもんThần chú
54 唱えるとなえるNiệm chú
55 たちまちNgay lập tức, đột nhiên
56 かえるCon ếch
57 刑事けいじHình sự
58 かねChuông
59 馬車ばしゃXe ngựa
60 カボチャBí đỏ
61 待ち構えるまちかまえるThủ sẵn, chờ, canh
62 箱詰めはこづめĐóng thùng
63 出荷(する)しゅっか(する)Xuất hàng
64 (雪を)払う(ゆきを)はらうQuét (tuyết)
65 ガラスCon quạ
66 散らかすちらかすVung vãi
67 シーンと(する)Im lặng như tờ
68 静まり返るしずまりかえるIm phăng phắc, rơi vào yên lặng
69 問い合わせといあわせYêu cầu thông tin


Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới.

  1. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 1
  2. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 2
  3. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 3
  4. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 4
  5. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 5
  6. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 6
  7. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 7
  8. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 8
  9. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 9
  10. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 10
  11. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 11
  12. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 12
  13. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 13
  14. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 14
  15. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 15
  16. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 16
  17. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 17
  18. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 18
  19. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 19
  20. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 20
  21. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 21
  22. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 22