Từ vựng tiếng Nhật N1 part 3
Danh sách từ vựng tiếng Nhật N1 part 3
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 源氏物語 | げんじものがたり | Genji Monogatari (Một câu chuyện dài được viết bởi Murasaki Shikibu 💡 Mẹo nhớTừ [ 源氏物語 ] (げんじものがたり) mang ý nghĩa: Genji Monogatari (Một câu chuyện dài được viết bởi Murasaki Shikibu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 2 | 壮大な | そうだいな | Hoành tráng 💡 Mẹo nhớTừ [ 壮大な ] (そうだいな) mang ý nghĩa: Hoành tráng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | 恋愛小説 | れんあいしょうせつ | Tiểu thuyết tình yêu 💡 Mẹo nhớTừ [ 恋愛小説 ] (れんあいしょうせつ) mang ý nghĩa: Tiểu thuyết tình yêu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 4 | 傑作 | けっさく | Kiệt tác 💡 Mẹo nhớTừ [ 傑作 ] (けっさく) mang ý nghĩa: Kiệt tác. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | 小熊 | こぐま | Con gấu con 💡 Mẹo nhớTừ [ 小熊 ] (こぐま) mang ý nghĩa: Con gấu con. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | 不用意 | ふようい | Không chuẩn bị, cẩu thả 💡 Mẹo nhớTừ [ 不用意 ] (ふようい) mang ý nghĩa: Không chuẩn bị, cẩu thả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | 閉鎖 | へいさ | Đóng cửa, đình chỉ 💡 Mẹo nhớTừ [ 閉鎖 ] (へいさ) mang ý nghĩa: Đóng cửa, đình chỉ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 8 | 洪水 | こうずい | Lũ lụt 💡 Mẹo nhớTừ [ 洪水 ] (こうずい) mang ý nghĩa: Lũ lụt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 9 | 避難所 | ひなんじょ | Chỗ, nơi lánh nạ 💡 Mẹo nhớTừ [ 避難所 ] (ひなんじょ) mang ý nghĩa: Chỗ, nơi lánh nạ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 10 | 鉄道 | てつどう | Đường sắt 💡 Mẹo nhớTừ [ 鉄道 ] (てつどう) mang ý nghĩa: Đường sắt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 11 | 廃線 | はいせん | Đường sắt đã đóng 💡 Mẹo nhớTừ [ 廃線 ] (はいせん) mang ý nghĩa: Đường sắt đã đóng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | 登山隊 | とざんたい | Đội leo núi 💡 Mẹo nhớTừ [ 登山隊 ] (とざんたい) mang ý nghĩa: Đội leo núi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | 相次ぐ | あいつぐ | Liên tục 💡 Mẹo nhớTừ [ 相次ぐ ] (あいつぐ) mang ý nghĩa: Liên tục. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | 大臣 | だいじん | Bộ trưởng 💡 Mẹo nhớTừ [ 大臣 ] (だいじん) mang ý nghĩa: Bộ trưởng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 15 | 不適切な | ふてきせつな | Không thích hợp 💡 Mẹo nhớTừ [ 不適切な ] (ふてきせつな) mang ý nghĩa: Không thích hợp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | 地球温暖化 | ちきゅうおんだんか | Việc nóng lên của trái đất 💡 Mẹo nhớTừ [ 地球温暖化 ] (ちきゅうおんだんか) mang ý nghĩa: Việc nóng lên của trái đất. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | 海面上昇 | かいめんじょうしょう | Mực nước biển tăng lên 💡 Mẹo nhớTừ [ 海面上昇 ] (かいめんじょうしょう) mang ý nghĩa: Mực nước biển tăng lên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | 移住 | いじゅう | Di trú 💡 Mẹo nhớTừ [ 移住 ] (いじゅう) mang ý nghĩa: Di trú. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | 再編成 | さいへんせい | Tái tổ chức 💡 Mẹo nhớTừ [ 再編成 ] (さいへんせい) mang ý nghĩa: Tái tổ chức. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | コスト削減 | こすとさくげん | Cắt giảm chi phí 💡 Mẹo nhớTừ [ コスト削減 ] (こすとさくげん) mang ý nghĩa: Cắt giảm chi phí. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | ニーズ | Nhu cầu 💡 Mẹo nhớTừ [ ニーズ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Nhu cầu. | |
| 22 | 海外移転 | かいがいいてん | Di chuyển ra nước ngoài 💡 Mẹo nhớTừ [ 海外移転 ] (かいがいいてん) mang ý nghĩa: Di chuyển ra nước ngoài. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | 故郷 | こきょう | Cố hương, quê 💡 Mẹo nhớTừ [ 故郷 ] (こきょう) mang ý nghĩa: Cố hương, quê. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 24 | 決勝戦 | けっしょうせん | Trận chung kết 💡 Mẹo nhớTừ [ 決勝戦 ] (けっしょうせん) mang ý nghĩa: Trận chung kết. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 25 | 嘘 | うそ | Lời nói dối 💡 Mẹo nhớTừ [ 嘘 ] (うそ) mang ý nghĩa: Lời nói dối. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 26 | 牧場 | ぼくじょう | Nông trại 💡 Mẹo nhớTừ [ 牧場 ] (ぼくじょう) mang ý nghĩa: Nông trại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 27 | 羊 | ひつじ | Con cừu 💡 Mẹo nhớTừ [ 羊 ] (ひつじ) mang ý nghĩa: Con cừu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 28 | 群れ | むれ | Bầy, đàn 💡 Mẹo nhớTừ [ 群れ ] (むれ) mang ý nghĩa: Bầy, đàn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 29 | 柵 | さく | Hàng rào 💡 Mẹo nhớTừ [ 柵 ] (さく) mang ý nghĩa: Hàng rào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 30 | ~に追い込む | ~においこむ | Dồn lại, tập hợp vào ~ 💡 Mẹo nhớTừ [ ~に追い込む ] (~においこむ) mang ý nghĩa: Dồn lại, tập hợp vào ~. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 31 | 一粒 | ひとつぶ | Một hạt 💡 Mẹo nhớTừ [ 一粒 ] (ひとつぶ) mang ý nghĩa: Một hạt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 32 | 国籍 | こくせき | Quốc tịch 💡 Mẹo nhớTừ [ 国籍 ] (こくせき) mang ý nghĩa: Quốc tịch. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 33 | 先輩 | せんぱい | Tiền bối, đàn anh 💡 Mẹo nhớTừ [ 先輩 ] (せんぱい) mang ý nghĩa: Tiền bối, đàn anh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 34 | お節介 | おせっかい | Chen vào, can thiệp, tọc mạch 💡 Mẹo nhớTừ [ お節介 ] (おせっかい) mang ý nghĩa: Chen vào, can thiệp, tọc mạch. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 35 | 叔母 | おば | Dì, cô, bác gái 💡 Mẹo nhớTừ [ 叔母 ] (おば) mang ý nghĩa: Dì, cô, bác gái. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 36 | 過程 | かてい | Quá trình 💡 Mẹo nhớTừ [ 過程 ] (かてい) mang ý nghĩa: Quá trình. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 37 | 軽んじる | かろんじる | Nhìn xuống, Xem nhẹ, coi thường 💡 Mẹo nhớTừ [ 軽んじる ] (かろんじる) mang ý nghĩa: Nhìn xuống, Xem nhẹ, coi thường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 38 | 外科医 | げかい | Bác sỹ ngoại khoa 💡 Mẹo nhớTừ [ 外科医 ] (げかい) mang ý nghĩa: Bác sỹ ngoại khoa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 39 | 患者 | かんじゃ | Bệnh nhân 💡 Mẹo nhớTừ [ 患者 ] (かんじゃ) mang ý nghĩa: Bệnh nhân. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 40 | 軽視(する) | けいし(する) | Xem nhẹ 💡 Mẹo nhớTừ [ 軽視(する) ] (けいし(する)) mang ý nghĩa: Xem nhẹ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 41 | 広告 | こうこく | Quảng cáo 💡 Mẹo nhớTừ [ 広告 ] (こうこく) mang ý nghĩa: Quảng cáo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 42 | ~費 | ~ひ | Phí 💡 Mẹo nhớTừ [ ~費 ] (~ひ) mang ý nghĩa: Phí. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 43 | ~にかかる費用 | ~にかかるひよう | Chi phí dùng cho ~ 💡 Mẹo nhớTừ [ ~にかかる費用 ] (~にかかるひよう) mang ý nghĩa: Chi phí dùng cho ~. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 44 | 当選者 | とうせんしゃ | Người trúng tuyển 💡 Mẹo nhớTừ [ 当選者 ] (とうせんしゃ) mang ý nghĩa: Người trúng tuyển. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 45 | 発送 | はっそう | Sự gửi đi, chuyển đi 💡 Mẹo nhớTừ [ 発送 ] (はっそう) mang ý nghĩa: Sự gửi đi, chuyển đi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 46 | 議案 | ぎあん | Bản gốc đề án trong hội nghị 💡 Mẹo nhớTừ [ 議案 ] (ぎあん) mang ý nghĩa: Bản gốc đề án trong hội nghị. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 47 | 承認(する) | しょうにん(する) | Thừa nhận 💡 Mẹo nhớTừ [ 承認(する) ] (しょうにん(する)) mang ý nghĩa: Thừa nhận. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 48 | 毒 | どく | Chất độc 💡 Mẹo nhớTừ [ 毒 ] (どく) mang ý nghĩa: Chất độc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 49 | 制す(=制する) | せいす(=せいする) | Quản lý, điều khiển 💡 Mẹo nhớTừ [ 制す(=制する) ] (せいす(=せいする)) mang ý nghĩa: Quản lý, điều khiển. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 50 | 相続 | そうぞく | Tiếp tục đảm nhiệm, kế thừa 💡 Mẹo nhớTừ [ 相続 ] (そうぞく) mang ý nghĩa: Tiếp tục đảm nhiệm, kế thừa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 51 | 当事者 | とうじしゃ | Đương sự, người có liên quan 💡 Mẹo nhớTừ [ 当事者 ] (とうじしゃ) mang ý nghĩa: Đương sự, người có liên quan. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 52 | 協議 | きょうぎ | Hợp tác, thương thảo 💡 Mẹo nhớTừ [ 協議 ] (きょうぎ) mang ý nghĩa: Hợp tác, thương thảo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 53 | 多数決 | たすうけつ | Quyết định theo đa số 💡 Mẹo nhớTừ [ 多数決 ] (たすうけつ) mang ý nghĩa: Quyết định theo đa số. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 54 | 負傷(する) | ふしょう(する) | Bị thương 💡 Mẹo nhớTừ [ 負傷(する) ] (ふしょう(する)) mang ý nghĩa: Bị thương. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 55 | 控え | ひかえ | Dự trữ, dự bị 💡 Mẹo nhớTừ [ 控え ] (ひかえ) mang ý nghĩa: Dự trữ, dự bị. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 56 | 書面 | しょめん | Trên giấy tờ 💡 Mẹo nhớTừ [ 書面 ] (しょめん) mang ý nghĩa: Trên giấy tờ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 57 | その旨 | そのむね | Ý nghĩa, tôn chỉ 💡 Mẹo nhớTừ [ その旨 ] (そのむね) mang ý nghĩa: Ý nghĩa, tôn chỉ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 58 | 一流 | いちりゅう | Hạng nhất, hàng đầu 💡 Mẹo nhớTừ [ 一流 ] (いちりゅう) mang ý nghĩa: Hạng nhất, hàng đầu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 59 | シェフ | Đầu bếp 💡 Mẹo nhớTừ [ シェフ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đầu bếp. | |
| 60 | 団結 | だんけつ | Đoàn kết 💡 Mẹo nhớTừ [ 団結 ] (だんけつ) mang ý nghĩa: Đoàn kết. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 61 | 一丸 | いちがん | Đồng tâm hiệp lực 💡 Mẹo nhớTừ [ 一丸 ] (いちがん) mang ý nghĩa: Đồng tâm hiệp lực. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 62 | 無茶 | むちゃ | Vô duyên, không hợp lý 💡 Mẹo nhớTừ [ 無茶 ] (むちゃ) mang ý nghĩa: Vô duyên, không hợp lý. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 63 | 難病 | なんびょう | Bệnh khó chữa 💡 Mẹo nhớTừ [ 難病 ] (なんびょう) mang ý nghĩa: Bệnh khó chữa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 64 | 治療 | ちりょう | Trị liệu 💡 Mẹo nhớTừ [ 治療 ] (ちりょう) mang ý nghĩa: Trị liệu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 65 | 一助 | いちじょ | Phụ tá, giúp đỡ 💡 Mẹo nhớTừ [ 一助 ] (いちじょ) mang ý nghĩa: Phụ tá, giúp đỡ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 66 | 欲望 | よくぼう | Ước muốn, mong ước 💡 Mẹo nhớTừ [ 欲望 ] (よくぼう) mang ý nghĩa: Ước muốn, mong ước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 67 | 矛盾 | むじゅん | Mâu thuẫn 💡 Mẹo nhớTừ [ 矛盾 ] (むじゅん) mang ý nghĩa: Mâu thuẫn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 68 | 敬愛(する) | けいあい(する) | Kính yêu, tôn thờ 💡 Mẹo nhớTừ [ 敬愛(する) ] (けいあい(する)) mang ý nghĩa: Kính yêu, tôn thờ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 69 | 悔しい | くやしい | Cay cú, hối tiếc 💡 Mẹo nhớTừ [ 悔しい ] (くやしい) mang ý nghĩa: Cay cú, hối tiếc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới.
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 16
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 17
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 18
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 19
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 20
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 21
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 22
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N1 gồm những gì? +
Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N1 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N1 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N1 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N1 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N1. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.