Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N1 part 3

JLPT N1 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật N1 part 3



Tổng hợp Từ vựng N1 part 3

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1源氏物語げんじものがたり Genji Monogatari (Một câu chuyện dài được viết bởi Murasaki Shikibu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 源氏物語 ] (げんじものがたり) mang ý nghĩa: Genji Monogatari (Một câu chuyện dài được viết bởi Murasaki Shikibu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2壮大なそうだいな Hoành tráng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 壮大な ] (そうだいな) mang ý nghĩa: Hoành tráng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3恋愛小説れんあいしょうせつ Tiểu thuyết tình yêu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 恋愛小説 ] (れんあいしょうせつ) mang ý nghĩa: Tiểu thuyết tình yêu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4傑作けっさく Kiệt tác
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 傑作 ] (けっさく) mang ý nghĩa: Kiệt tác. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5小熊こぐま Con gấu con
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 小熊 ] (こぐま) mang ý nghĩa: Con gấu con. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6不用意ふようい Không chuẩn bị, cẩu thả
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 不用意 ] (ふようい) mang ý nghĩa: Không chuẩn bị, cẩu thả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7閉鎖へいさ Đóng cửa, đình chỉ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 閉鎖 ] (へいさ) mang ý nghĩa: Đóng cửa, đình chỉ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8洪水こうずい Lũ lụt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 洪水 ] (こうずい) mang ý nghĩa: Lũ lụt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9避難所ひなんじょ Chỗ, nơi lánh nạ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 避難所 ] (ひなんじょ) mang ý nghĩa: Chỗ, nơi lánh nạ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10鉄道てつどう Đường sắt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 鉄道 ] (てつどう) mang ý nghĩa: Đường sắt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
11廃線はいせん Đường sắt đã đóng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 廃線 ] (はいせん) mang ý nghĩa: Đường sắt đã đóng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12登山隊とざんたい Đội leo núi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 登山隊 ] (とざんたい) mang ý nghĩa: Đội leo núi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13相次ぐあいつぐ Liên tục
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 相次ぐ ] (あいつぐ) mang ý nghĩa: Liên tục. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14大臣だいじん Bộ trưởng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 大臣 ] (だいじん) mang ý nghĩa: Bộ trưởng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
15不適切なふてきせつな Không thích hợp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 不適切な ] (ふてきせつな) mang ý nghĩa: Không thích hợp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16地球温暖化ちきゅうおんだんか Việc nóng lên của trái đất
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 地球温暖化 ] (ちきゅうおんだんか) mang ý nghĩa: Việc nóng lên của trái đất. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17海面上昇かいめんじょうしょう Mực nước biển tăng lên
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 海面上昇 ] (かいめんじょうしょう) mang ý nghĩa: Mực nước biển tăng lên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18移住いじゅう Di trú
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 移住 ] (いじゅう) mang ý nghĩa: Di trú. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19再編成さいへんせい Tái tổ chức
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 再編成 ] (さいへんせい) mang ý nghĩa: Tái tổ chức. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20コスト削減こすとさくげん Cắt giảm chi phí
💡 Mẹo nhớ
Từ [ コスト削減 ] (こすとさくげん) mang ý nghĩa: Cắt giảm chi phí. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21ニーズ Nhu cầu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ニーズ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Nhu cầu.
22海外移転かいがいいてん Di chuyển ra nước ngoài
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 海外移転 ] (かいがいいてん) mang ý nghĩa: Di chuyển ra nước ngoài. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23故郷こきょう Cố hương, quê
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 故郷 ] (こきょう) mang ý nghĩa: Cố hương, quê. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
24決勝戦けっしょうせん Trận chung kết
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 決勝戦 ] (けっしょうせん) mang ý nghĩa: Trận chung kết. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
25うそ Lời nói dối
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 嘘 ] (うそ) mang ý nghĩa: Lời nói dối. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26牧場ぼくじょう Nông trại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 牧場 ] (ぼくじょう) mang ý nghĩa: Nông trại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27ひつじ Con cừu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 羊 ] (ひつじ) mang ý nghĩa: Con cừu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28群れむれ Bầy, đàn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 群れ ] (むれ) mang ý nghĩa: Bầy, đàn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29さく Hàng rào
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 柵 ] (さく) mang ý nghĩa: Hàng rào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
30~に追い込む~においこむ Dồn lại, tập hợp vào ~
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ~に追い込む ] (~においこむ) mang ý nghĩa: Dồn lại, tập hợp vào ~. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
31一粒ひとつぶ Một hạt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 一粒 ] (ひとつぶ) mang ý nghĩa: Một hạt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
32国籍こくせき Quốc tịch
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 国籍 ] (こくせき) mang ý nghĩa: Quốc tịch. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
33先輩せんぱい Tiền bối, đàn anh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 先輩 ] (せんぱい) mang ý nghĩa: Tiền bối, đàn anh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
34お節介おせっかい Chen vào, can thiệp, tọc mạch
💡 Mẹo nhớ
Từ [ お節介 ] (おせっかい) mang ý nghĩa: Chen vào, can thiệp, tọc mạch. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
35叔母おば Dì, cô, bác gái
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 叔母 ] (おば) mang ý nghĩa: Dì, cô, bác gái. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
36過程かてい Quá trình
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 過程 ] (かてい) mang ý nghĩa: Quá trình. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
37軽んじるかろんじる Nhìn xuống, Xem nhẹ, coi thường
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 軽んじる ] (かろんじる) mang ý nghĩa: Nhìn xuống, Xem nhẹ, coi thường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
38外科医げかい Bác sỹ ngoại khoa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 外科医 ] (げかい) mang ý nghĩa: Bác sỹ ngoại khoa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
39患者かんじゃ Bệnh nhân
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 患者 ] (かんじゃ) mang ý nghĩa: Bệnh nhân. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
40軽視(する)けいし(する) Xem nhẹ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 軽視(する) ] (けいし(する)) mang ý nghĩa: Xem nhẹ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
41広告こうこく Quảng cáo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 広告 ] (こうこく) mang ý nghĩa: Quảng cáo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
42~費~ひ Phí
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ~費 ] (~ひ) mang ý nghĩa: Phí. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
43~にかかる費用~にかかるひよう Chi phí dùng cho ~
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ~にかかる費用 ] (~にかかるひよう) mang ý nghĩa: Chi phí dùng cho ~. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
44当選者とうせんしゃ Người trúng tuyển
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 当選者 ] (とうせんしゃ) mang ý nghĩa: Người trúng tuyển. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
45発送はっそう Sự gửi đi, chuyển đi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 発送 ] (はっそう) mang ý nghĩa: Sự gửi đi, chuyển đi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
46議案ぎあん Bản gốc đề án trong hội nghị
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 議案 ] (ぎあん) mang ý nghĩa: Bản gốc đề án trong hội nghị. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
47承認(する)しょうにん(する) Thừa nhận
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 承認(する) ] (しょうにん(する)) mang ý nghĩa: Thừa nhận. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
48どく Chất độc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 毒 ] (どく) mang ý nghĩa: Chất độc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
49制す(=制する)せいす(=せいする) Quản lý, điều khiển
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 制す(=制する) ] (せいす(=せいする)) mang ý nghĩa: Quản lý, điều khiển. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
50相続そうぞく Tiếp tục đảm nhiệm, kế thừa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 相続 ] (そうぞく) mang ý nghĩa: Tiếp tục đảm nhiệm, kế thừa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
51当事者とうじしゃ Đương sự, người có liên quan
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 当事者 ] (とうじしゃ) mang ý nghĩa: Đương sự, người có liên quan. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
52協議きょうぎ Hợp tác, thương thảo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 協議 ] (きょうぎ) mang ý nghĩa: Hợp tác, thương thảo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
53多数決たすうけつ Quyết định theo đa số
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 多数決 ] (たすうけつ) mang ý nghĩa: Quyết định theo đa số. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
54負傷(する)ふしょう(する) Bị thương
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 負傷(する) ] (ふしょう(する)) mang ý nghĩa: Bị thương. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
55控えひかえ Dự trữ, dự bị
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 控え ] (ひかえ) mang ý nghĩa: Dự trữ, dự bị. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
56書面しょめん Trên giấy tờ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 書面 ] (しょめん) mang ý nghĩa: Trên giấy tờ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
57その旨そのむね Ý nghĩa, tôn chỉ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ その旨 ] (そのむね) mang ý nghĩa: Ý nghĩa, tôn chỉ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
58一流いちりゅう Hạng nhất, hàng đầu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 一流 ] (いちりゅう) mang ý nghĩa: Hạng nhất, hàng đầu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
59シェフ Đầu bếp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ シェフ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đầu bếp.
60団結だんけつ Đoàn kết
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 団結 ] (だんけつ) mang ý nghĩa: Đoàn kết. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
61一丸いちがん Đồng tâm hiệp lực
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 一丸 ] (いちがん) mang ý nghĩa: Đồng tâm hiệp lực. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
62無茶むちゃ Vô duyên, không hợp lý
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 無茶 ] (むちゃ) mang ý nghĩa: Vô duyên, không hợp lý. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
63難病なんびょう Bệnh khó chữa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 難病 ] (なんびょう) mang ý nghĩa: Bệnh khó chữa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
64治療ちりょう Trị liệu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 治療 ] (ちりょう) mang ý nghĩa: Trị liệu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
65一助いちじょ Phụ tá, giúp đỡ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 一助 ] (いちじょ) mang ý nghĩa: Phụ tá, giúp đỡ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
66欲望よくぼう Ước muốn, mong ước
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 欲望 ] (よくぼう) mang ý nghĩa: Ước muốn, mong ước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
67矛盾むじゅん Mâu thuẫn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 矛盾 ] (むじゅん) mang ý nghĩa: Mâu thuẫn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
68敬愛(する)けいあい(する) Kính yêu, tôn thờ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 敬愛(する) ] (けいあい(する)) mang ý nghĩa: Kính yêu, tôn thờ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
69悔しいくやしい Cay cú, hối tiếc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 悔しい ] (くやしい) mang ý nghĩa: Cay cú, hối tiếc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới.

  1. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 1
  2. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 2
  3. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 3
  4. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 4
  5. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 5
  6. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 6
  7. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 7
  8. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 8
  9. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 9
  10. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 10
  11. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 11
  12. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 12
  13. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 13
  14. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 14
  15. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 15
  16. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 16
  17. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 17
  18. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 18
  19. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 19
  20. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 20
  21. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 21
  22. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 22

Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N1 gồm những gì? +

Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N1 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N1 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N1 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N1 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N1. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N1

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây