Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N1 part 18

JLPT N1 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật N1 part 18



Tổng hợp Từ vựng N1 part 18

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1モナリザ Mona lisa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ モナリザ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Mona lisa.
2微笑みほほえみ Mỉm cười
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 微笑み ] (ほほえみ) mang ý nghĩa: Mỉm cười. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3魅了(する)みりょう(する) Mê hoặc, cuốn hút
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 魅了(する) ] (みりょう(する)) mang ý nghĩa: Mê hoặc, cuốn hút. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4被害者ひがいしゃ Người bị hại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 被害者 ] (ひがいしゃ) mang ý nghĩa: Người bị hại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5謝罪しゃざい Tạ tội, xin lỗi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 謝罪 ] (しゃざい) mang ý nghĩa: Tạ tội, xin lỗi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6不正ふせい Phi pháp, bất chính
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 不正 ] (ふせい) mang ý nghĩa: Phi pháp, bất chính. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7暴くあばく Vạch trần, phơi bày
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 暴く ] (あばく) mang ý nghĩa: Vạch trần, phơi bày. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8言い訳いいわけ Biện hộ, phân trần
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 言い訳 ] (いいわけ) mang ý nghĩa: Biện hộ, phân trần. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9脅迫きょうはく Đe dọa, uy hiếp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 脅迫 ] (きょうはく) mang ý nghĩa: Đe dọa, uy hiếp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10ジャーナリスト Nhà báo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ジャーナリスト ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Nhà báo.
11刑事けいじ Hình sự
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 刑事 ] (けいじ) mang ý nghĩa: Hình sự. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12事件現場じけんげんば Hiện trường vụ việc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 事件現場 ] (じけんげんば) mang ý nghĩa: Hiện trường vụ việc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13完売かんばい Bán hết
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 完売 ] (かんばい) mang ý nghĩa: Bán hết. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14ロビー Hành lang, sảnh đợi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ロビー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Hành lang, sảnh đợi.
15コーチ Huấn luyện viên
💡 Mẹo nhớ
Từ [ コーチ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Huấn luyện viên.
16~の元へ~のもとへ Đến chõ ~
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ~の元へ ] (~のもとへ) mang ý nghĩa: Đến chõ ~. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17駆け寄るかけよる Chạy đến
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 駆け寄る ] (かけよる) mang ý nghĩa: Chạy đến. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18ワイン Rượu vang
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ワイン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Rượu vang.
19スーツケース Vali
💡 Mẹo nhớ
Từ [ スーツケース ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Vali.
20札束さつたば Gói/bó tiền
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 札束 ] (さつたば) mang ý nghĩa: Gói/bó tiền. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21偽札にせさつ Tiền giả
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 偽札 ] (にせさつ) mang ý nghĩa: Tiền giả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22目の色が変わるめのいろがかわる Mắt long lên khi giận giữ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 目の色が変わる ] (めのいろがかわる) mang ý nghĩa: Mắt long lên khi giận giữ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23総立ちそうだち Đứng trong một nhóm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 総立ち ] (そうだち) mang ý nghĩa: Đứng trong một nhóm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
24サイン Chữ ký
💡 Mẹo nhớ
Từ [ サイン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Chữ ký.
25不況ふきょう Kinh tế trì trệ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 不況 ] (ふきょう) mang ý nghĩa: Kinh tế trì trệ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26あいつ Anh ta/cô ta
💡 Mẹo nhớ
Từ [ あいつ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Anh ta/cô ta.
27大役たいやく Vai trò quan trọng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 大役 ] (たいやく) mang ý nghĩa: Vai trò quan trọng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28任せるまかせる Phó thác, giao cho người khác
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 任せる ] (まかせる) mang ý nghĩa: Phó thác, giao cho người khác. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29光栄こうえい Vinh quang, vinh dự
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 光栄 ] (こうえい) mang ý nghĩa: Vinh quang, vinh dự. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
30アリ Con kiến
💡 Mẹo nhớ
Từ [ アリ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Con kiến.
31殺虫剤さっちゅうざい Thuốc trừ sâu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 殺虫剤 ] (さっちゅうざい) mang ý nghĩa: Thuốc trừ sâu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
32(試験に)落ちる(しけんに)おちる Thi trượt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ (試験に)落ちる ] ((しけんに)おちる) mang ý nghĩa: Thi trượt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
33合格通知ごうかくつうち Thông báo đỗ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 合格通知 ] (ごうかくつうち) mang ý nghĩa: Thông báo đỗ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
34自らみずから Tự mình
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 自ら ] (みずから) mang ý nghĩa: Tự mình. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
35住宅街じゅうたくがい Khu dân cư
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 住宅街 ] (じゅうたくがい) mang ý nghĩa: Khu dân cư. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
36転勤(する)てんきん(する) Chuyển việc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 転勤(する) ] (てんきん(する)) mang ý nghĩa: Chuyển việc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
37年末ねんまつ Cuối năm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 年末 ] (ねんまつ) mang ý nghĩa: Cuối năm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
38先を争うさきをあらそう Tranh giành nhau
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 先を争う ] (さきをあらそう) mang ý nghĩa: Tranh giành nhau. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
39生命せいめい Sinh mệnh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 生命 ] (せいめい) mang ý nghĩa: Sinh mệnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
40敢えてあえて Dám, mạo hiểm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 敢えて ] (あえて) mang ý nghĩa: Dám, mạo hiểm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
41伴うともなう Theo, cùng với
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 伴う ] (ともなう) mang ý nghĩa: Theo, cùng với. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
42任務にんむ Nhiệm vụ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 任務 ] (にんむ) mang ý nghĩa: Nhiệm vụ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
43引き受けるひきうける Đảm nhận
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 引き受ける ] (ひきうける) mang ý nghĩa: Đảm nhận. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
44安全性あんぜんせい Tính an toàn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 安全性 ] (あんぜんせい) mang ý nghĩa: Tính an toàn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
45無視(する)むし(する) Sự xem thường, sự phớt lờ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 無視(する) ] (むし(する)) mang ý nghĩa: Sự xem thường, sự phớt lờ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
46全宇宙ぜんうちゅう Toàn vũ trụ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 全宇宙 ] (ぜんうちゅう) mang ý nghĩa: Toàn vũ trụ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
47征服(する)せいふく(する) Chinh phục
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 征服(する) ] (せいふく(する)) mang ý nghĩa: Chinh phục. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
48船団せんだん Hạm đội, đoàn thuyền
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 船団 ] (せんだん) mang ý nghĩa: Hạm đội, đoàn thuyền. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
49率いるひきいる Lãnh đạo, chỉ huy
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 率いる ] (ひきいる) mang ý nghĩa: Lãnh đạo, chỉ huy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
50うそも方便うそもほうべん Lời nói dối cũng là phuwong sách
💡 Mẹo nhớ
Từ [ うそも方便 ] (うそもほうべん) mang ý nghĩa: Lời nói dối cũng là phuwong sách. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
51とも必要だということともひつようだということ Đạt được mục đích gì đó
💡 Mẹo nhớ
Từ [ とも必要だということ ] (ともひつようだということ) mang ý nghĩa: Đạt được mục đích gì đó. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
52スター Ngôi sao, người nổi tiếng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ スター ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ngôi sao, người nổi tiếng.
53華々しいはなばなしい Rực rỡ, tráng lệ, hoành tráng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 華々しい ] (はなばなしい) mang ý nghĩa: Rực rỡ, tráng lệ, hoành tráng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
54かげ Bóng, hình
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 影 ] (かげ) mang ý nghĩa: Bóng, hình. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
55寄り添うよりそう Co người lại, cuộn/thu mình
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 寄り添う ] (よりそう) mang ý nghĩa: Co người lại, cuộn/thu mình. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
56宝くじたからくじ Vé số
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 宝くじ ] (たからくじ) mang ý nghĩa: Vé số. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
57湯水のごとく使うゆみずのごとくつかう Xài như nước
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 湯水のごとく使う ] (ゆみずのごとくつかう) mang ý nghĩa: Xài như nước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
58貧乏びんぼう Nghèo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 貧乏 ] (びんぼう) mang ý nghĩa: Nghèo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
59遺書いしょ Di chúc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 遺書 ] (いしょ) mang ý nghĩa: Di chúc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
60記すしるす Ghi vào
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 記す ] (しるす) mang ý nghĩa: Ghi vào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
61信念しんねん Niềm tin, đức tin, tín ngưỡng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 信念 ] (しんねん) mang ý nghĩa: Niềm tin, đức tin, tín ngưỡng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
62新薬しんやく Thuốc, dược phẩm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 新薬 ] (しんやく) mang ý nghĩa: Thuốc, dược phẩm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
63開発かいはつ Phát triển
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 開発 ] (かいはつ) mang ý nghĩa: Phát triển. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
64取り組むとりくむ Nỗ lực, bắt tay vào, chuyên tâm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 取り組む ] (とりくむ) mang ý nghĩa: Nỗ lực, bắt tay vào, chuyên tâm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
65光陰矢のごとしこういんやのごとし Như mũi tên ánh sáng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 光陰矢のごとし ] (こういんやのごとし) mang ý nghĩa: Như mũi tên ánh sáng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
66さむらい Võ sỹ Samurai
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 侍 ] (さむらい) mang ý nghĩa: Võ sỹ Samurai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
67くさ Cỏ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 草 ] (くさ) mang ý nghĩa: Cỏ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
68薙ぎ払うなぎはらう Cắt ngang
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 薙ぎ払う ] (なぎはらう) mang ý nghĩa: Cắt ngang. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
69てき Kẻ thù, địch
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 敵 ] (てき) mang ý nghĩa: Kẻ thù, địch. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới.

  1. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 1
  2. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 2
  3. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 3
  4. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 4
  5. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 5
  6. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 6
  7. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 7
  8. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 8
  9. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 9
  10. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 10
  11. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 11
  12. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 12
  13. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 13
  14. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 14
  15. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 15
  16. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 16
  17. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 17
  18. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 18
  19. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 19
  20. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 20
  21. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 21
  22. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 22

Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N1 gồm những gì? +

Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N1 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N1 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N1 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N1 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N1. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N1

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây