Từ vựng tiếng Nhật N1 part 18
Danh sách từ vựng tiếng Nhật N1 part 18
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | モナリザ | Mona lisa 💡 Mẹo nhớTừ [ モナリザ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Mona lisa. | |
| 2 | 微笑み | ほほえみ | Mỉm cười 💡 Mẹo nhớTừ [ 微笑み ] (ほほえみ) mang ý nghĩa: Mỉm cười. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | 魅了(する) | みりょう(する) | Mê hoặc, cuốn hút 💡 Mẹo nhớTừ [ 魅了(する) ] (みりょう(する)) mang ý nghĩa: Mê hoặc, cuốn hút. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 4 | 被害者 | ひがいしゃ | Người bị hại 💡 Mẹo nhớTừ [ 被害者 ] (ひがいしゃ) mang ý nghĩa: Người bị hại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | 謝罪 | しゃざい | Tạ tội, xin lỗi 💡 Mẹo nhớTừ [ 謝罪 ] (しゃざい) mang ý nghĩa: Tạ tội, xin lỗi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | 不正 | ふせい | Phi pháp, bất chính 💡 Mẹo nhớTừ [ 不正 ] (ふせい) mang ý nghĩa: Phi pháp, bất chính. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | 暴く | あばく | Vạch trần, phơi bày 💡 Mẹo nhớTừ [ 暴く ] (あばく) mang ý nghĩa: Vạch trần, phơi bày. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 8 | 言い訳 | いいわけ | Biện hộ, phân trần 💡 Mẹo nhớTừ [ 言い訳 ] (いいわけ) mang ý nghĩa: Biện hộ, phân trần. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 9 | 脅迫 | きょうはく | Đe dọa, uy hiếp 💡 Mẹo nhớTừ [ 脅迫 ] (きょうはく) mang ý nghĩa: Đe dọa, uy hiếp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 10 | ジャーナリスト | Nhà báo 💡 Mẹo nhớTừ [ ジャーナリスト ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Nhà báo. | |
| 11 | 刑事 | けいじ | Hình sự 💡 Mẹo nhớTừ [ 刑事 ] (けいじ) mang ý nghĩa: Hình sự. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | 事件現場 | じけんげんば | Hiện trường vụ việc 💡 Mẹo nhớTừ [ 事件現場 ] (じけんげんば) mang ý nghĩa: Hiện trường vụ việc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | 完売 | かんばい | Bán hết 💡 Mẹo nhớTừ [ 完売 ] (かんばい) mang ý nghĩa: Bán hết. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | ロビー | Hành lang, sảnh đợi 💡 Mẹo nhớTừ [ ロビー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Hành lang, sảnh đợi. | |
| 15 | コーチ | Huấn luyện viên 💡 Mẹo nhớTừ [ コーチ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Huấn luyện viên. | |
| 16 | ~の元へ | ~のもとへ | Đến chõ ~ 💡 Mẹo nhớTừ [ ~の元へ ] (~のもとへ) mang ý nghĩa: Đến chõ ~. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | 駆け寄る | かけよる | Chạy đến 💡 Mẹo nhớTừ [ 駆け寄る ] (かけよる) mang ý nghĩa: Chạy đến. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | ワイン | Rượu vang 💡 Mẹo nhớTừ [ ワイン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Rượu vang. | |
| 19 | スーツケース | Vali 💡 Mẹo nhớTừ [ スーツケース ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Vali. | |
| 20 | 札束 | さつたば | Gói/bó tiền 💡 Mẹo nhớTừ [ 札束 ] (さつたば) mang ý nghĩa: Gói/bó tiền. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | 偽札 | にせさつ | Tiền giả 💡 Mẹo nhớTừ [ 偽札 ] (にせさつ) mang ý nghĩa: Tiền giả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 22 | 目の色が変わる | めのいろがかわる | Mắt long lên khi giận giữ 💡 Mẹo nhớTừ [ 目の色が変わる ] (めのいろがかわる) mang ý nghĩa: Mắt long lên khi giận giữ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | 総立ち | そうだち | Đứng trong một nhóm 💡 Mẹo nhớTừ [ 総立ち ] (そうだち) mang ý nghĩa: Đứng trong một nhóm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 24 | サイン | Chữ ký 💡 Mẹo nhớTừ [ サイン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Chữ ký. | |
| 25 | 不況 | ふきょう | Kinh tế trì trệ 💡 Mẹo nhớTừ [ 不況 ] (ふきょう) mang ý nghĩa: Kinh tế trì trệ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 26 | あいつ | Anh ta/cô ta 💡 Mẹo nhớTừ [ あいつ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Anh ta/cô ta. | |
| 27 | 大役 | たいやく | Vai trò quan trọng 💡 Mẹo nhớTừ [ 大役 ] (たいやく) mang ý nghĩa: Vai trò quan trọng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 28 | 任せる | まかせる | Phó thác, giao cho người khác 💡 Mẹo nhớTừ [ 任せる ] (まかせる) mang ý nghĩa: Phó thác, giao cho người khác. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 29 | 光栄 | こうえい | Vinh quang, vinh dự 💡 Mẹo nhớTừ [ 光栄 ] (こうえい) mang ý nghĩa: Vinh quang, vinh dự. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 30 | アリ | Con kiến 💡 Mẹo nhớTừ [ アリ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Con kiến. | |
| 31 | 殺虫剤 | さっちゅうざい | Thuốc trừ sâu 💡 Mẹo nhớTừ [ 殺虫剤 ] (さっちゅうざい) mang ý nghĩa: Thuốc trừ sâu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 32 | (試験に)落ちる | (しけんに)おちる | Thi trượt 💡 Mẹo nhớTừ [ (試験に)落ちる ] ((しけんに)おちる) mang ý nghĩa: Thi trượt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 33 | 合格通知 | ごうかくつうち | Thông báo đỗ 💡 Mẹo nhớTừ [ 合格通知 ] (ごうかくつうち) mang ý nghĩa: Thông báo đỗ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 34 | 自ら | みずから | Tự mình 💡 Mẹo nhớTừ [ 自ら ] (みずから) mang ý nghĩa: Tự mình. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 35 | 住宅街 | じゅうたくがい | Khu dân cư 💡 Mẹo nhớTừ [ 住宅街 ] (じゅうたくがい) mang ý nghĩa: Khu dân cư. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 36 | 転勤(する) | てんきん(する) | Chuyển việc 💡 Mẹo nhớTừ [ 転勤(する) ] (てんきん(する)) mang ý nghĩa: Chuyển việc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 37 | 年末 | ねんまつ | Cuối năm 💡 Mẹo nhớTừ [ 年末 ] (ねんまつ) mang ý nghĩa: Cuối năm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 38 | 先を争う | さきをあらそう | Tranh giành nhau 💡 Mẹo nhớTừ [ 先を争う ] (さきをあらそう) mang ý nghĩa: Tranh giành nhau. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 39 | 生命 | せいめい | Sinh mệnh 💡 Mẹo nhớTừ [ 生命 ] (せいめい) mang ý nghĩa: Sinh mệnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 40 | 敢えて | あえて | Dám, mạo hiểm 💡 Mẹo nhớTừ [ 敢えて ] (あえて) mang ý nghĩa: Dám, mạo hiểm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 41 | 伴う | ともなう | Theo, cùng với 💡 Mẹo nhớTừ [ 伴う ] (ともなう) mang ý nghĩa: Theo, cùng với. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 42 | 任務 | にんむ | Nhiệm vụ 💡 Mẹo nhớTừ [ 任務 ] (にんむ) mang ý nghĩa: Nhiệm vụ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 43 | 引き受ける | ひきうける | Đảm nhận 💡 Mẹo nhớTừ [ 引き受ける ] (ひきうける) mang ý nghĩa: Đảm nhận. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 44 | 安全性 | あんぜんせい | Tính an toàn 💡 Mẹo nhớTừ [ 安全性 ] (あんぜんせい) mang ý nghĩa: Tính an toàn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 45 | 無視(する) | むし(する) | Sự xem thường, sự phớt lờ 💡 Mẹo nhớTừ [ 無視(する) ] (むし(する)) mang ý nghĩa: Sự xem thường, sự phớt lờ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 46 | 全宇宙 | ぜんうちゅう | Toàn vũ trụ 💡 Mẹo nhớTừ [ 全宇宙 ] (ぜんうちゅう) mang ý nghĩa: Toàn vũ trụ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 47 | 征服(する) | せいふく(する) | Chinh phục 💡 Mẹo nhớTừ [ 征服(する) ] (せいふく(する)) mang ý nghĩa: Chinh phục. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 48 | 船団 | せんだん | Hạm đội, đoàn thuyền 💡 Mẹo nhớTừ [ 船団 ] (せんだん) mang ý nghĩa: Hạm đội, đoàn thuyền. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 49 | 率いる | ひきいる | Lãnh đạo, chỉ huy 💡 Mẹo nhớTừ [ 率いる ] (ひきいる) mang ý nghĩa: Lãnh đạo, chỉ huy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 50 | うそも方便 | うそもほうべん | Lời nói dối cũng là phuwong sách 💡 Mẹo nhớTừ [ うそも方便 ] (うそもほうべん) mang ý nghĩa: Lời nói dối cũng là phuwong sách. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 51 | とも必要だということ | ともひつようだということ | Đạt được mục đích gì đó 💡 Mẹo nhớTừ [ とも必要だということ ] (ともひつようだということ) mang ý nghĩa: Đạt được mục đích gì đó. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 52 | スター | Ngôi sao, người nổi tiếng 💡 Mẹo nhớTừ [ スター ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ngôi sao, người nổi tiếng. | |
| 53 | 華々しい | はなばなしい | Rực rỡ, tráng lệ, hoành tráng 💡 Mẹo nhớTừ [ 華々しい ] (はなばなしい) mang ý nghĩa: Rực rỡ, tráng lệ, hoành tráng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 54 | 影 | かげ | Bóng, hình 💡 Mẹo nhớTừ [ 影 ] (かげ) mang ý nghĩa: Bóng, hình. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 55 | 寄り添う | よりそう | Co người lại, cuộn/thu mình 💡 Mẹo nhớTừ [ 寄り添う ] (よりそう) mang ý nghĩa: Co người lại, cuộn/thu mình. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 56 | 宝くじ | たからくじ | Vé số 💡 Mẹo nhớTừ [ 宝くじ ] (たからくじ) mang ý nghĩa: Vé số. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 57 | 湯水のごとく使う | ゆみずのごとくつかう | Xài như nước 💡 Mẹo nhớTừ [ 湯水のごとく使う ] (ゆみずのごとくつかう) mang ý nghĩa: Xài như nước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 58 | 貧乏 | びんぼう | Nghèo 💡 Mẹo nhớTừ [ 貧乏 ] (びんぼう) mang ý nghĩa: Nghèo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 59 | 遺書 | いしょ | Di chúc 💡 Mẹo nhớTừ [ 遺書 ] (いしょ) mang ý nghĩa: Di chúc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 60 | 記す | しるす | Ghi vào 💡 Mẹo nhớTừ [ 記す ] (しるす) mang ý nghĩa: Ghi vào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 61 | 信念 | しんねん | Niềm tin, đức tin, tín ngưỡng 💡 Mẹo nhớTừ [ 信念 ] (しんねん) mang ý nghĩa: Niềm tin, đức tin, tín ngưỡng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 62 | 新薬 | しんやく | Thuốc, dược phẩm 💡 Mẹo nhớTừ [ 新薬 ] (しんやく) mang ý nghĩa: Thuốc, dược phẩm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 63 | 開発 | かいはつ | Phát triển 💡 Mẹo nhớTừ [ 開発 ] (かいはつ) mang ý nghĩa: Phát triển. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 64 | 取り組む | とりくむ | Nỗ lực, bắt tay vào, chuyên tâm 💡 Mẹo nhớTừ [ 取り組む ] (とりくむ) mang ý nghĩa: Nỗ lực, bắt tay vào, chuyên tâm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 65 | 光陰矢のごとし | こういんやのごとし | Như mũi tên ánh sáng 💡 Mẹo nhớTừ [ 光陰矢のごとし ] (こういんやのごとし) mang ý nghĩa: Như mũi tên ánh sáng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 66 | 侍 | さむらい | Võ sỹ Samurai 💡 Mẹo nhớTừ [ 侍 ] (さむらい) mang ý nghĩa: Võ sỹ Samurai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 67 | 草 | くさ | Cỏ 💡 Mẹo nhớTừ [ 草 ] (くさ) mang ý nghĩa: Cỏ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 68 | 薙ぎ払う | なぎはらう | Cắt ngang 💡 Mẹo nhớTừ [ 薙ぎ払う ] (なぎはらう) mang ý nghĩa: Cắt ngang. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 69 | 敵 | てき | Kẻ thù, địch 💡 Mẹo nhớTừ [ 敵 ] (てき) mang ý nghĩa: Kẻ thù, địch. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới.
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 16
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 17
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 18
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 19
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 20
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 21
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 22
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N1 gồm những gì? +
Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N1 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N1 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N1 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N1 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N1. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.