Từ vựng tiếng Nhật N1 part 4
Danh sách từ vựng tiếng Nhật N1 part 4
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | シュバイツァー | Schweizer (một bác sỹ người Đức) 💡 Mẹo nhớTừ [ シュバイツァー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Schweizer (một bác sỹ người Đức). | |
| 2 | 生涯 | しょうがい | Sinh nhai, cuộc đời 💡 Mẹo nhớTừ [ 生涯 ] (しょうがい) mang ý nghĩa: Sinh nhai, cuộc đời. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | けち | Keo kiệt, bủn xỉn 💡 Mẹo nhớTừ [ けち ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Keo kiệt, bủn xỉn. | |
| 4 | 怠ける | なまける | Lười biếng 💡 Mẹo nhớTừ [ 怠ける ] (なまける) mang ý nghĩa: Lười biếng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | 大層 | たいそう | Rất tốt, rất nhiều 💡 Mẹo nhớTừ [ 大層 ] (たいそう) mang ý nghĩa: Rất tốt, rất nhiều. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | ほこり | Bụi 💡 Mẹo nhớTừ [ ほこり ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bụi. | |
| 7 | どろぼう | Kẻ trộm 💡 Mẹo nhớTừ [ どろぼう ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Kẻ trộm. | |
| 8 | お嫁さん | およめさん | Cô dâu 💡 Mẹo nhớTừ [ お嫁さん ] (およめさん) mang ý nghĩa: Cô dâu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 9 | 結構 | けっこう | Được rồi, đủ rồi 💡 Mẹo nhớTừ [ 結構 ] (けっこう) mang ý nghĩa: Được rồi, đủ rồi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 10 | 気立て | きだて | Khí chất, bản chất 💡 Mẹo nhớTừ [ 気立て ] (きだて) mang ý nghĩa: Khí chất, bản chất. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 11 | 文句 | もんく | Phàn nàn 💡 Mẹo nhớTừ [ 文句 ] (もんく) mang ý nghĩa: Phàn nàn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | 身なり | みなり | Vóc dáng, cử chỉ 💡 Mẹo nhớTừ [ 身なり ] (みなり) mang ý nghĩa: Vóc dáng, cử chỉ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | 見違える | みちがえる | Nhìn nhầm 💡 Mẹo nhớTừ [ 見違える ] (みちがえる) mang ý nghĩa: Nhìn nhầm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | ホイッスル | Sáo, còi 💡 Mẹo nhớTừ [ ホイッスル ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Sáo, còi. | |
| 15 | 響く | ひびく | Vang vọng 💡 Mẹo nhớTừ [ 響く ] (ひびく) mang ý nghĩa: Vang vọng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | 泥 | どろ | Bùn 💡 Mẹo nhớTừ [ 泥 ] (どろ) mang ý nghĩa: Bùn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | 健闘 | けんとう | Phấn đấu 💡 Mẹo nhớTừ [ 健闘 ] (けんとう) mang ý nghĩa: Phấn đấu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | たたえる | Tán dương, ca tụng, ca ngợi 💡 Mẹo nhớTừ [ たたえる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Tán dương, ca tụng, ca ngợi. | |
| 19 | 小麦粉 | こむぎこ | Bột mỳ 💡 Mẹo nhớTừ [ 小麦粉 ] (こむぎこ) mang ý nghĩa: Bột mỳ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | ボウル | Cái tô, bát to 💡 Mẹo nhớTừ [ ボウル ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cái tô, bát to. | |
| 21 | ひっくり返す | ひっくりかえす | Lật ngược, đảo 💡 Mẹo nhớTừ [ ひっくり返す ] (ひっくりかえす) mang ý nghĩa: Lật ngược, đảo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 22 | 粉 | こな | Bột 💡 Mẹo nhớTừ [ 粉 ] (こな) mang ý nghĩa: Bột. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | 担架 | たんか | Cáng khiêng bệnh nhân 💡 Mẹo nhớTừ [ 担架 ] (たんか) mang ý nghĩa: Cáng khiêng bệnh nhân. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 24 | 借金 | しゃっきん | Khoản vay, nợ 💡 Mẹo nhớTừ [ 借金 ] (しゃっきん) mang ý nghĩa: Khoản vay, nợ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 25 | 脱出(する) | だっしゅつ(する) | Trốn thoát, thoát khỏi 💡 Mẹo nhớTừ [ 脱出(する) ] (だっしゅつ(する)) mang ý nghĩa: Trốn thoát, thoát khỏi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 26 | 弁護士 | べんごし | Luật sư 💡 Mẹo nhớTừ [ 弁護士 ] (べんごし) mang ý nghĩa: Luật sư. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 27 | 押し入れ | おしいれ | Tủ âm tường 💡 Mẹo nhớTừ [ 押し入れ ] (おしいれ) mang ý nghĩa: Tủ âm tường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 28 | しわ | Nhăn, nếp nhăn 💡 Mẹo nhớTừ [ しわ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Nhăn, nếp nhăn. | |
| 29 | 再三 | さいさん | Dăm ba bận, ba lần 💡 Mẹo nhớTừ [ 再三 ] (さいさん) mang ý nghĩa: Dăm ba bận, ba lần. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 30 | 引きとめる | ひきとめる | Giữ lại, nén lại 💡 Mẹo nhớTừ [ 引きとめる ] (ひきとめる) mang ý nghĩa: Giữ lại, nén lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 31 | 携える | たずさえる | Mang theo 💡 Mẹo nhớTừ [ 携える ] (たずさえる) mang ý nghĩa: Mang theo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 32 | 戦場 | せんじょう | Chiến trường 💡 Mẹo nhớTừ [ 戦場 ] (せんじょう) mang ý nghĩa: Chiến trường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 33 | ~に向かう | ~にむかう | Hướng đến ~ 💡 Mẹo nhớTừ [ ~に向かう ] (~にむかう) mang ý nghĩa: Hướng đến ~. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 34 | サークル | Câu lạc bộ sinh hoạt ở trường học 💡 Mẹo nhớTừ [ サークル ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Câu lạc bộ sinh hoạt ở trường học. | |
| 35 | 低迷 | ていめい | Trì trệ 💡 Mẹo nhớTừ [ 低迷 ] (ていめい) mang ý nghĩa: Trì trệ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 36 | 順調に | じゅんちょうに | Thuận lợi, trôi chảy 💡 Mẹo nhớTừ [ 順調に ] (じゅんちょうに) mang ý nghĩa: Thuận lợi, trôi chảy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 37 | 売上 | うりあげ | Doanh thu 💡 Mẹo nhớTừ [ 売上 ] (うりあげ) mang ý nghĩa: Doanh thu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 38 | 進言 | しんげん | Tham mưu, tư vấn 💡 Mẹo nhớTừ [ 進言 ] (しんげん) mang ý nghĩa: Tham mưu, tư vấn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 39 | 冷ややかな | ひややかな | Lạnh lùng, băng giá 💡 Mẹo nhớTừ [ 冷ややかな ] (ひややかな) mang ý nghĩa: Lạnh lùng, băng giá. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 40 | 視線 | しせん | Ánh mắt, tầm nhìn 💡 Mẹo nhớTừ [ 視線 ] (しせん) mang ý nghĩa: Ánh mắt, tầm nhìn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 41 | 一群 | いちぐん | Một đám, một nhóm 💡 Mẹo nhớTừ [ 一群 ] (いちぐん) mang ý nghĩa: Một đám, một nhóm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 42 | 営業部 | えいぎょうぶ | Bộ phận kinh doanh 💡 Mẹo nhớTừ [ 営業部 ] (えいぎょうぶ) mang ý nghĩa: Bộ phận kinh doanh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 43 | 幼い | おさない | Trẻ con, ngây thơ 💡 Mẹo nhớTừ [ 幼い ] (おさない) mang ý nghĩa: Trẻ con, ngây thơ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 44 | 収納 | しゅうのう | Thu chi 💡 Mẹo nhớTừ [ 収納 ] (しゅうのう) mang ý nghĩa: Thu chi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 45 | 証拠 | しょうこ | Chứng cứ 💡 Mẹo nhớTừ [ 証拠 ] (しょうこ) mang ý nghĩa: Chứng cứ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 46 | 断定 | だんてい | Quyết định, kết luận 💡 Mẹo nhớTừ [ 断定 ] (だんてい) mang ý nghĩa: Quyết định, kết luận. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 47 | 願書 | がんしょ | Đơn xin 💡 Mẹo nhớTừ [ 願書 ] (がんしょ) mang ý nghĩa: Đơn xin. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 48 | 消印 | けしいん | Dấu bưu điện, đóng dấu bán 💡 Mẹo nhớTừ [ 消印 ] (けしいん) mang ý nghĩa: Dấu bưu điện, đóng dấu bán. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 49 | 有効 | ゆうこう | Hiệu lực, có giá trị 💡 Mẹo nhớTừ [ 有効 ] (ゆうこう) mang ý nghĩa: Hiệu lực, có giá trị. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 50 | ルーズ | Cẩu thả, lỏng lẻo 💡 Mẹo nhớTừ [ ルーズ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cẩu thả, lỏng lẻo. | |
| 51 | 方々で | ほうぼうで | Đây đó, tất cả các nơi 💡 Mẹo nhớTừ [ 方々で ] (ほうぼうで) mang ý nghĩa: Đây đó, tất cả các nơi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 52 | あげくの果てに:結局 | あげくのはてに:けっきょく | Trên hết: cuối cùng, kết cục 💡 Mẹo nhớTừ [ あげくの果てに:結局 ] (あげくのはてに:けっきょく) mang ý nghĩa: Trên hết: cuối cùng, kết cục. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 53 | 解雇(する) | かいこ(する) | Sa thải 💡 Mẹo nhớTừ [ 解雇(する) ] (かいこ(する)) mang ý nghĩa: Sa thải. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 54 | 口癖 | くちぐせ | Quen miệng 💡 Mẹo nhớTừ [ 口癖 ] (くちぐせ) mang ý nghĩa: Quen miệng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 55 | 詐欺 | さぎ | Lừa gạt 💡 Mẹo nhớTừ [ 詐欺 ] (さぎ) mang ý nghĩa: Lừa gạt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 56 | 転職(する) | てんしょく(する) | Thay đổi nghề nghiệp 💡 Mẹo nhớTừ [ 転職(する) ] (てんしょく(する)) mang ý nghĩa: Thay đổi nghề nghiệp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 57 | コンタクト | Kính áp tròng 💡 Mẹo nhớTừ [ コンタクト ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Kính áp tròng. | |
| 58 | 牛丼 | ぎゅうどん | Cơm thịt bò 💡 Mẹo nhớTừ [ 牛丼 ] (ぎゅうどん) mang ý nghĩa: Cơm thịt bò. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 59 | 息抜き | いきぬき | Thư giãn, nghỉ ngơi 💡 Mẹo nhớTừ [ 息抜き ] (いきぬき) mang ý nghĩa: Thư giãn, nghỉ ngơi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 60 | 昇進 | しょうしん | Thăng tiến 💡 Mẹo nhớTừ [ 昇進 ] (しょうしん) mang ý nghĩa: Thăng tiến. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 61 | 目撃者 | もくげきしゃ | Nhưng chứng hiện trường 💡 Mẹo nhớTừ [ 目撃者 ] (もくげきしゃ) mang ý nghĩa: Nhưng chứng hiện trường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 62 | 証言 | しょうげん | Lời khai, khẩu cung 💡 Mẹo nhớTừ [ 証言 ] (しょうげん) mang ý nghĩa: Lời khai, khẩu cung. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 63 | 銃 | じゅう | Súng 💡 Mẹo nhớTừ [ 銃 ] (じゅう) mang ý nghĩa: Súng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 64 | 所持(する) | しょじ(する) | Sở hữu, mang, giữ 💡 Mẹo nhớTừ [ 所持(する) ] (しょじ(する)) mang ý nghĩa: Sở hữu, mang, giữ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 65 | 個性的 | こせいてき | Cá tính 💡 Mẹo nhớTừ [ 個性的 ] (こせいてき) mang ý nghĩa: Cá tính. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 66 | 実用的 | じつようてき | Tính thực dụng 💡 Mẹo nhớTừ [ 実用的 ] (じつようてき) mang ý nghĩa: Tính thực dụng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 67 | 定評がある | ていひょうがある | Có tiếng, có uy tín 💡 Mẹo nhớTừ [ 定評がある ] (ていひょうがある) mang ý nghĩa: Có tiếng, có uy tín. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 68 | 怪盗 | かいとう | Tên trộm biến hóa khôn lường 💡 Mẹo nhớTừ [ 怪盗 ] (かいとう) mang ý nghĩa: Tên trộm biến hóa khôn lường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 69 | 犯行 | はんこう | Tội phạm 💡 Mẹo nhớTừ [ 犯行 ] (はんこう) mang ý nghĩa: Tội phạm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới.
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 16
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 17
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 18
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 19
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 20
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 21
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 22
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N1 gồm những gì? +
Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N1 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N1 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N1 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N1 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N1. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.