Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N1 part 4

JLPT N1 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật N1 part 4



Tổng hợp Từ vựng N1 part 4

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1シュバイツァー Schweizer (một bác sỹ người Đức)
💡 Mẹo nhớ
Từ [ シュバイツァー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Schweizer (một bác sỹ người Đức).
2生涯しょうがい Sinh nhai, cuộc đời
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 生涯 ] (しょうがい) mang ý nghĩa: Sinh nhai, cuộc đời. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3けち Keo kiệt, bủn xỉn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ けち ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Keo kiệt, bủn xỉn.
4怠けるなまける Lười biếng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 怠ける ] (なまける) mang ý nghĩa: Lười biếng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5大層たいそう Rất tốt, rất nhiều
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 大層 ] (たいそう) mang ý nghĩa: Rất tốt, rất nhiều. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6ほこり Bụi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ほこり ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bụi.
7どろぼう Kẻ trộm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ どろぼう ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Kẻ trộm.
8お嫁さんおよめさん Cô dâu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ お嫁さん ] (およめさん) mang ý nghĩa: Cô dâu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9結構けっこう Được rồi, đủ rồi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 結構 ] (けっこう) mang ý nghĩa: Được rồi, đủ rồi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10気立てきだて Khí chất, bản chất
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 気立て ] (きだて) mang ý nghĩa: Khí chất, bản chất. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
11文句もんく Phàn nàn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 文句 ] (もんく) mang ý nghĩa: Phàn nàn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12身なりみなり Vóc dáng, cử chỉ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 身なり ] (みなり) mang ý nghĩa: Vóc dáng, cử chỉ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13見違えるみちがえる Nhìn nhầm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 見違える ] (みちがえる) mang ý nghĩa: Nhìn nhầm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14ホイッスル Sáo, còi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ホイッスル ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Sáo, còi.
15響くひびく Vang vọng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 響く ] (ひびく) mang ý nghĩa: Vang vọng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16どろ Bùn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 泥 ] (どろ) mang ý nghĩa: Bùn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17健闘けんとう Phấn đấu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 健闘 ] (けんとう) mang ý nghĩa: Phấn đấu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18たたえる Tán dương, ca tụng, ca ngợi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ たたえる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Tán dương, ca tụng, ca ngợi.
19小麦粉こむぎこ Bột mỳ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 小麦粉 ] (こむぎこ) mang ý nghĩa: Bột mỳ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20ボウル Cái tô, bát to
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ボウル ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cái tô, bát to.
21ひっくり返すひっくりかえす Lật ngược, đảo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ひっくり返す ] (ひっくりかえす) mang ý nghĩa: Lật ngược, đảo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22こな Bột
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 粉 ] (こな) mang ý nghĩa: Bột. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23担架たんか Cáng khiêng bệnh nhân
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 担架 ] (たんか) mang ý nghĩa: Cáng khiêng bệnh nhân. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
24借金しゃっきん Khoản vay, nợ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 借金 ] (しゃっきん) mang ý nghĩa: Khoản vay, nợ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
25脱出(する)だっしゅつ(する) Trốn thoát, thoát khỏi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 脱出(する) ] (だっしゅつ(する)) mang ý nghĩa: Trốn thoát, thoát khỏi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26弁護士べんごし Luật sư
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 弁護士 ] (べんごし) mang ý nghĩa: Luật sư. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27押し入れおしいれ Tủ âm tường
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 押し入れ ] (おしいれ) mang ý nghĩa: Tủ âm tường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28しわ Nhăn, nếp nhăn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ しわ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Nhăn, nếp nhăn.
29再三さいさん Dăm ba bận, ba lần
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 再三 ] (さいさん) mang ý nghĩa: Dăm ba bận, ba lần. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
30引きとめるひきとめる Giữ lại, nén lại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 引きとめる ] (ひきとめる) mang ý nghĩa: Giữ lại, nén lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
31携えるたずさえる Mang theo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 携える ] (たずさえる) mang ý nghĩa: Mang theo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
32戦場せんじょう Chiến trường
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 戦場 ] (せんじょう) mang ý nghĩa: Chiến trường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
33~に向かう~にむかう Hướng đến ~
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ~に向かう ] (~にむかう) mang ý nghĩa: Hướng đến ~. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
34サークル Câu lạc bộ sinh hoạt ở trường học
💡 Mẹo nhớ
Từ [ サークル ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Câu lạc bộ sinh hoạt ở trường học.
35低迷ていめい Trì trệ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 低迷 ] (ていめい) mang ý nghĩa: Trì trệ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
36順調にじゅんちょうに Thuận lợi, trôi chảy
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 順調に ] (じゅんちょうに) mang ý nghĩa: Thuận lợi, trôi chảy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
37売上うりあげ Doanh thu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 売上 ] (うりあげ) mang ý nghĩa: Doanh thu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
38進言しんげん Tham mưu, tư vấn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 進言 ] (しんげん) mang ý nghĩa: Tham mưu, tư vấn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
39冷ややかなひややかな Lạnh lùng, băng giá
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 冷ややかな ] (ひややかな) mang ý nghĩa: Lạnh lùng, băng giá. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
40視線しせん Ánh mắt, tầm nhìn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 視線 ] (しせん) mang ý nghĩa: Ánh mắt, tầm nhìn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
41一群いちぐん Một đám, một nhóm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 一群 ] (いちぐん) mang ý nghĩa: Một đám, một nhóm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
42営業部えいぎょうぶ Bộ phận kinh doanh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 営業部 ] (えいぎょうぶ) mang ý nghĩa: Bộ phận kinh doanh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
43幼いおさない Trẻ con, ngây thơ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 幼い ] (おさない) mang ý nghĩa: Trẻ con, ngây thơ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
44収納しゅうのう Thu chi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 収納 ] (しゅうのう) mang ý nghĩa: Thu chi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
45証拠しょうこ Chứng cứ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 証拠 ] (しょうこ) mang ý nghĩa: Chứng cứ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
46断定だんてい Quyết định, kết luận
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 断定 ] (だんてい) mang ý nghĩa: Quyết định, kết luận. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
47願書がんしょ Đơn xin
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 願書 ] (がんしょ) mang ý nghĩa: Đơn xin. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
48消印けしいん Dấu bưu điện, đóng dấu bán
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 消印 ] (けしいん) mang ý nghĩa: Dấu bưu điện, đóng dấu bán. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
49有効ゆうこう Hiệu lực, có giá trị
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 有効 ] (ゆうこう) mang ý nghĩa: Hiệu lực, có giá trị. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
50ルーズ Cẩu thả, lỏng lẻo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ルーズ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cẩu thả, lỏng lẻo.
51方々でほうぼうで Đây đó, tất cả các nơi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 方々で ] (ほうぼうで) mang ý nghĩa: Đây đó, tất cả các nơi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
52あげくの果てに:結局あげくのはてに:けっきょく Trên hết: cuối cùng, kết cục
💡 Mẹo nhớ
Từ [ あげくの果てに:結局 ] (あげくのはてに:けっきょく) mang ý nghĩa: Trên hết: cuối cùng, kết cục. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
53解雇(する)かいこ(する) Sa thải
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 解雇(する) ] (かいこ(する)) mang ý nghĩa: Sa thải. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
54口癖くちぐせ Quen miệng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 口癖 ] (くちぐせ) mang ý nghĩa: Quen miệng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
55詐欺さぎ Lừa gạt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 詐欺 ] (さぎ) mang ý nghĩa: Lừa gạt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
56転職(する)てんしょく(する) Thay đổi nghề nghiệp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 転職(する) ] (てんしょく(する)) mang ý nghĩa: Thay đổi nghề nghiệp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
57コンタクト Kính áp tròng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ コンタクト ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Kính áp tròng.
58牛丼ぎゅうどん Cơm thịt bò
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 牛丼 ] (ぎゅうどん) mang ý nghĩa: Cơm thịt bò. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
59息抜きいきぬき Thư giãn, nghỉ ngơi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 息抜き ] (いきぬき) mang ý nghĩa: Thư giãn, nghỉ ngơi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
60昇進しょうしん Thăng tiến
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 昇進 ] (しょうしん) mang ý nghĩa: Thăng tiến. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
61目撃者もくげきしゃ Nhưng chứng hiện trường
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 目撃者 ] (もくげきしゃ) mang ý nghĩa: Nhưng chứng hiện trường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
62証言しょうげん Lời khai, khẩu cung
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 証言 ] (しょうげん) mang ý nghĩa: Lời khai, khẩu cung. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
63じゅう Súng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 銃 ] (じゅう) mang ý nghĩa: Súng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
64所持(する)しょじ(する) Sở hữu, mang, giữ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 所持(する) ] (しょじ(する)) mang ý nghĩa: Sở hữu, mang, giữ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
65個性的こせいてき Cá tính
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 個性的 ] (こせいてき) mang ý nghĩa: Cá tính. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
66実用的じつようてき Tính thực dụng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 実用的 ] (じつようてき) mang ý nghĩa: Tính thực dụng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
67定評があるていひょうがある Có tiếng, có uy tín
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 定評がある ] (ていひょうがある) mang ý nghĩa: Có tiếng, có uy tín. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
68怪盗かいとう Tên trộm biến hóa khôn lường
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 怪盗 ] (かいとう) mang ý nghĩa: Tên trộm biến hóa khôn lường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
69犯行はんこう Tội phạm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 犯行 ] (はんこう) mang ý nghĩa: Tội phạm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới.

  1. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 1
  2. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 2
  3. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 3
  4. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 4
  5. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 5
  6. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 6
  7. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 7
  8. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 8
  9. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 9
  10. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 10
  11. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 11
  12. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 12
  13. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 13
  14. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 14
  15. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 15
  16. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 16
  17. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 17
  18. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 18
  19. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 19
  20. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 20
  21. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 21
  22. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 22

Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N1 gồm những gì? +

Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N1 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N1 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N1 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N1 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N1. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N1

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây