Từ vựng tiếng Nhật N1 part 21
Danh sách từ vựng tiếng Nhật N1 part 21
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 出展 | しゅってん | Tham gia triển lãm 💡 Mẹo nhớTừ [ 出展 ] (しゅってん) mang ý nghĩa: Tham gia triển lãm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 2 | 衝撃 | しょうげき | Đả kích, đánh mạnh (Về tinh thần) 💡 Mẹo nhớTừ [ 衝撃 ] (しょうげき) mang ý nghĩa: Đả kích, đánh mạnh (Về tinh thần). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | 題字 | だいじ | Chữ đầu đề 💡 Mẹo nhớTừ [ 題字 ] (だいじ) mang ý nghĩa: Chữ đầu đề. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 4 | 高名な | こうめいな | Nổi tiếng, có danh vọng 💡 Mẹo nhớTừ [ 高名な ] (こうめいな) mang ý nghĩa: Nổi tiếng, có danh vọng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | 書家 | しょか | Thư pháp gia 💡 Mẹo nhớTừ [ 書家 ] (しょか) mang ý nghĩa: Thư pháp gia. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | 固定的な | こていてきな | Cố định 💡 Mẹo nhớTừ [ 固定的な ] (こていてきな) mang ý nghĩa: Cố định. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | イメージ | Ấn tượng 💡 Mẹo nhớTừ [ イメージ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ấn tượng. | |
| 8 | 抱く | いだく | Ôm ấp, nuôi dưỡng 💡 Mẹo nhớTừ [ 抱く ] (いだく) mang ý nghĩa: Ôm ấp, nuôi dưỡng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 9 | 卑近な | ひきんな | Đơn giản, phổ biến 💡 Mẹo nhớTừ [ 卑近な ] (ひきんな) mang ý nghĩa: Đơn giản, phổ biến. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 10 | 恐縮 | きょうしゅく | Không giám, xin lỗi 💡 Mẹo nhớTừ [ 恐縮 ] (きょうしゅく) mang ý nghĩa: Không giám, xin lỗi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 11 | 公衆便所 | こうしゅうべんじょ | Nhà về sinh công cộng 💡 Mẹo nhớTừ [ 公衆便所 ] (こうしゅうべんじょ) mang ý nghĩa: Nhà về sinh công cộng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | 否 | いな | Không 💡 Mẹo nhớTừ [ 否 ] (いな) mang ý nghĩa: Không. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | 疑う | うたがう | Nghi ngờ 💡 Mẹo nhớTừ [ 疑う ] (うたがう) mang ý nghĩa: Nghi ngờ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | 固定観念 | こていかんねん | Quan niệm rập khuôn, ý tưởng cố định 💡 Mẹo nhớTừ [ 固定観念 ] (こていかんねん) mang ý nghĩa: Quan niệm rập khuôn, ý tưởng cố định. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 15 | 解放 | かいほう | Giải phòng 💡 Mẹo nhớTừ [ 解放 ] (かいほう) mang ý nghĩa: Giải phòng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | 異なる | ことなる | Khác 💡 Mẹo nhớTừ [ 異なる ] (ことなる) mang ý nghĩa: Khác. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | ペンキ | Sơn 💡 Mẹo nhớTừ [ ペンキ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Sơn. | |
| 18 | 私有地 | しゆうち | Đất tư 💡 Mẹo nhớTừ [ 私有地 ] (しゆうち) mang ý nghĩa: Đất tư. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | キャンパス | Campus, khuôn viên trường 💡 Mẹo nhớTừ [ キャンパス ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Campus, khuôn viên trường. | |
| 20 | ポスター | Áp phích, Poster 💡 Mẹo nhớTừ [ ポスター ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Áp phích, Poster. | |
| 21 | 草原 | そうげん | Thảo nguyên 💡 Mẹo nhớTừ [ 草原 ] (そうげん) mang ý nghĩa: Thảo nguyên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 22 | 本番 | ほんばん | Biểu diễn trước khán giả 💡 Mẹo nhớTừ [ 本番 ] (ほんばん) mang ý nghĩa: Biểu diễn trước khán giả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | ~に励む | ~にはげむ | Phấn đấu, cố gắng ~ 💡 Mẹo nhớTừ [ ~に励む ] (~にはげむ) mang ý nghĩa: Phấn đấu, cố gắng ~. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 24 | コーチ | Huấn luyện viên 💡 Mẹo nhớTừ [ コーチ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Huấn luyện viên. | |
| 25 | 王者 | おうじゃ | Vua, bậc vương giả 💡 Mẹo nhớTừ [ 王者 ] (おうじゃ) mang ý nghĩa: Vua, bậc vương giả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 26 | ゴールイン | Ghi bàn 💡 Mẹo nhớTừ [ ゴールイン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ghi bàn. | |
| 27 | 孤独な | こどくな | Cô độc 💡 Mẹo nhớTừ [ 孤独な ] (こどくな) mang ý nghĩa: Cô độc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 28 | 愛犬 | あいけん | Con chó yêu thích 💡 Mẹo nhớTừ [ 愛犬 ] (あいけん) mang ý nghĩa: Con chó yêu thích. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 29 | 市場調査 | しじょうちょうさ | Điều tra thị trường 💡 Mẹo nhớTừ [ 市場調査 ] (しじょうちょうさ) mang ý nghĩa: Điều tra thị trường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 30 | 損失 | そんしつ | Tổn thất 💡 Mẹo nhớTừ [ 損失 ] (そんしつ) mang ý nghĩa: Tổn thất. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 31 | カワウソ | Con rái cá 💡 Mẹo nhớTừ [ カワウソ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Con rái cá. | |
| 32 | 毛皮 | けがわ | Lông, da thú 💡 Mẹo nhớTừ [ 毛皮 ] (けがわ) mang ý nghĩa: Lông, da thú. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 33 | 乱獲(する) | らんかく(する) | Khai thác, đánh bắt quá mức 💡 Mẹo nhớTừ [ 乱獲(する) ] (らんかく(する)) mang ý nghĩa: Khai thác, đánh bắt quá mức. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 34 | 絶滅(する) | ぜつめつ(する) | Tuyệt chủng 💡 Mẹo nhớTừ [ 絶滅(する) ] (ぜつめつ(する)) mang ý nghĩa: Tuyệt chủng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 35 | 過ち | あやまち | Lỗi lầm, sai lầm 💡 Mẹo nhớTừ [ 過ち ] (あやまち) mang ý nghĩa: Lỗi lầm, sai lầm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 36 | 裏切る | うらぎる | Phản bội 💡 Mẹo nhớTừ [ 裏切る ] (うらぎる) mang ý nghĩa: Phản bội. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 37 | 権力の座 | けんりょくのざ | Ghế quyền lực 💡 Mẹo nhớTừ [ 権力の座 ] (けんりょくのざ) mang ý nghĩa: Ghế quyền lực. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 38 | 主役 | しゅやく | Theo đuổi ~ 💡 Mẹo nhớTừ [ 主役 ] (しゅやく) mang ý nghĩa: Theo đuổi ~. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 39 | 巧みな | たくみな | Vai chính 💡 Mẹo nhớTừ [ 巧みな ] (たくみな) mang ý nghĩa: Vai chính. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 40 | ストーリー | Tinh xảo 💡 Mẹo nhớTừ [ ストーリー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Tinh xảo. | |
| 41 | 展開 | てんかい | Triển khai 💡 Mẹo nhớTừ [ 展開 ] (てんかい) mang ý nghĩa: Triển khai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 42 | 視聴率 | しちょうりつ | Xếp hạng (của chương trình truyền hình) 💡 Mẹo nhớTừ [ 視聴率 ] (しちょうりつ) mang ý nghĩa: Xếp hạng (của chương trình truyền hình). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 43 | トップ | Top, đầu, hàng đầu 💡 Mẹo nhớTừ [ トップ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Top, đầu, hàng đầu. | |
| 44 | 獲得(する) | かくとく(する) | Thu được, giành được 💡 Mẹo nhớTừ [ 獲得(する) ] (かくとく(する)) mang ý nghĩa: Thu được, giành được. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 45 | リアルな | Thực sự, thực tế 💡 Mẹo nhớTừ [ リアルな ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Thực sự, thực tế. | |
| 46 | 描写 | びょうしゃ | Miêu tả 💡 Mẹo nhớTừ [ 描写 ] (びょうしゃ) mang ý nghĩa: Miêu tả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 47 | 幻想的な | げんそうてきな | Ảo tưởng 💡 Mẹo nhớTừ [ 幻想的な ] (げんそうてきな) mang ý nghĩa: Ảo tưởng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 48 | 世界観 | せかいかん | Thế giới quan 💡 Mẹo nhớTừ [ 世界観 ] (せかいかん) mang ý nghĩa: Thế giới quan. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 49 | 印象 | いんしょう | Ấn tượng 💡 Mẹo nhớTừ [ 印象 ] (いんしょう) mang ý nghĩa: Ấn tượng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 50 | 厳選(する) | げんせん(する) | Lựa chọn cẩn thận, chọn lọc kỹ càng 💡 Mẹo nhớTừ [ 厳選(する) ] (げんせん(する)) mang ý nghĩa: Lựa chọn cẩn thận, chọn lọc kỹ càng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 51 | 原料 | げんりょう | Nguyên liệu 💡 Mẹo nhớTừ [ 原料 ] (げんりょう) mang ý nghĩa: Nguyên liệu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 52 | 育む | はぐくむ | Ấp ủ, nuôi dưỡng 💡 Mẹo nhớTừ [ 育む ] (はぐくむ) mang ý nghĩa: Ấp ủ, nuôi dưỡng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 53 | (空気が)澄む | (くうきが)すむ | (Không khí) trở nên trong sạch 💡 Mẹo nhớTừ [ (空気が)澄む ] ((くうきが)すむ) mang ý nghĩa: (Không khí) trở nên trong sạch. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 54 | 誇る | ほこる | Tự hào 💡 Mẹo nhớTừ [ 誇る ] (ほこる) mang ý nghĩa: Tự hào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 55 | ウイスキー | Rượu Whisky 💡 Mẹo nhớTừ [ ウイスキー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Rượu Whisky. | |
| 56 | 快挙 | かいきょ | Thành tích rực rỡ, thành tựu tuyệt 💡 Mẹo nhớTừ [ 快挙 ] (かいきょ) mang ý nghĩa: Thành tích rực rỡ, thành tựu tuyệt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 57 | 熱意 | ねつい | Nhiệt huyết, nhiệt tình, đam mê 💡 Mẹo nhớTừ [ 熱意 ] (ねつい) mang ý nghĩa: Nhiệt huyết, nhiệt tình, đam mê. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 58 | 成し遂げる | なしとげる | Hoàn thành 💡 Mẹo nhớTừ [ 成し遂げる ] (なしとげる) mang ý nghĩa: Hoàn thành. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 59 | 停電 | ていでん | Mất điện 💡 Mẹo nhớTừ [ 停電 ] (ていでん) mang ý nghĩa: Mất điện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 60 | 推測 | すいそく | Suy đoán 💡 Mẹo nhớTừ [ 推測 ] (すいそく) mang ý nghĩa: Suy đoán. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 61 | 副作用 | ふくさよう | Tác dụng phụ 💡 Mẹo nhớTừ [ 副作用 ] (ふくさよう) mang ý nghĩa: Tác dụng phụ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 62 | 慎重に | しんちょうに | Thận trọng 💡 Mẹo nhớTừ [ 慎重に ] (しんちょうに) mang ý nghĩa: Thận trọng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 63 | リーダー | Người dẫn đầu, lãnh đạo 💡 Mẹo nhớTừ [ リーダー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Người dẫn đầu, lãnh đạo. | |
| 64 | 決断 | けつだん | Quyết đoán 💡 Mẹo nhớTừ [ 決断 ] (けつだん) mang ý nghĩa: Quyết đoán. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 65 | 迫る | せまる | Áp sát, đến gần, thúc giục 💡 Mẹo nhớTừ [ 迫る ] (せまる) mang ý nghĩa: Áp sát, đến gần, thúc giục. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 66 | コレクション | Bộ sưu tập 💡 Mẹo nhớTừ [ コレクション ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bộ sưu tập. | |
| 67 | 美術品 | びじゅつひん | Sản phẩm, tác phẩm nghệ thuật 💡 Mẹo nhớTừ [ 美術品 ] (びじゅつひん) mang ý nghĩa: Sản phẩm, tác phẩm nghệ thuật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 68 | 造詣が深い | ぞうけいがふかい | Quen thuộc, thành thạo 💡 Mẹo nhớTừ [ 造詣が深い ] (ぞうけいがふかい) mang ý nghĩa: Quen thuộc, thành thạo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 69 | 察する | さっする | Suy ra, cảm giác 💡 Mẹo nhớTừ [ 察する ] (さっする) mang ý nghĩa: Suy ra, cảm giác. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới.
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 16
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 17
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 18
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 19
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 20
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 21
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 22
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N1 gồm những gì? +
Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N1 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N1 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N1 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N1 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N1. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.