Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N1 part 21

JLPT N1 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật N1 part 21



Tổng hợp Từ vựng N1 part 21

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1出展しゅってん Tham gia triển lãm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 出展 ] (しゅってん) mang ý nghĩa: Tham gia triển lãm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2衝撃しょうげき Đả kích, đánh mạnh (Về tinh thần)
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 衝撃 ] (しょうげき) mang ý nghĩa: Đả kích, đánh mạnh (Về tinh thần). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3題字だいじ Chữ đầu đề
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 題字 ] (だいじ) mang ý nghĩa: Chữ đầu đề. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4高名なこうめいな Nổi tiếng, có danh vọng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 高名な ] (こうめいな) mang ý nghĩa: Nổi tiếng, có danh vọng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5書家しょか Thư pháp gia
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 書家 ] (しょか) mang ý nghĩa: Thư pháp gia. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6固定的なこていてきな Cố định
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 固定的な ] (こていてきな) mang ý nghĩa: Cố định. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7イメージ Ấn tượng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ イメージ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ấn tượng.
8抱くいだく Ôm ấp, nuôi dưỡng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 抱く ] (いだく) mang ý nghĩa: Ôm ấp, nuôi dưỡng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9卑近なひきんな Đơn giản, phổ biến
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 卑近な ] (ひきんな) mang ý nghĩa: Đơn giản, phổ biến. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10恐縮きょうしゅく Không giám, xin lỗi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 恐縮 ] (きょうしゅく) mang ý nghĩa: Không giám, xin lỗi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
11公衆便所こうしゅうべんじょ Nhà về sinh công cộng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 公衆便所 ] (こうしゅうべんじょ) mang ý nghĩa: Nhà về sinh công cộng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12いな Không
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 否 ] (いな) mang ý nghĩa: Không. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13疑ううたがう Nghi ngờ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 疑う ] (うたがう) mang ý nghĩa: Nghi ngờ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14固定観念こていかんねん Quan niệm rập khuôn, ý tưởng cố định
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 固定観念 ] (こていかんねん) mang ý nghĩa: Quan niệm rập khuôn, ý tưởng cố định. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
15解放かいほう Giải phòng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 解放 ] (かいほう) mang ý nghĩa: Giải phòng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16異なることなる Khác
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 異なる ] (ことなる) mang ý nghĩa: Khác. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17ペンキ Sơn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ペンキ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Sơn.
18私有地しゆうち Đất tư
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 私有地 ] (しゆうち) mang ý nghĩa: Đất tư. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19キャンパス Campus, khuôn viên trường
💡 Mẹo nhớ
Từ [ キャンパス ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Campus, khuôn viên trường.
20ポスター Áp phích, Poster
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ポスター ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Áp phích, Poster.
21草原そうげん Thảo nguyên
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 草原 ] (そうげん) mang ý nghĩa: Thảo nguyên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22本番ほんばん Biểu diễn trước khán giả
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 本番 ] (ほんばん) mang ý nghĩa: Biểu diễn trước khán giả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23~に励む~にはげむ Phấn đấu, cố gắng ~
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ~に励む ] (~にはげむ) mang ý nghĩa: Phấn đấu, cố gắng ~. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
24コーチ Huấn luyện viên
💡 Mẹo nhớ
Từ [ コーチ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Huấn luyện viên.
25王者おうじゃ Vua, bậc vương giả
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 王者 ] (おうじゃ) mang ý nghĩa: Vua, bậc vương giả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26ゴールイン Ghi bàn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ゴールイン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ghi bàn.
27孤独なこどくな Cô độc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 孤独な ] (こどくな) mang ý nghĩa: Cô độc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28愛犬あいけん Con chó yêu thích
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 愛犬 ] (あいけん) mang ý nghĩa: Con chó yêu thích. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29市場調査しじょうちょうさ Điều tra thị trường
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 市場調査 ] (しじょうちょうさ) mang ý nghĩa: Điều tra thị trường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
30損失そんしつ Tổn thất
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 損失 ] (そんしつ) mang ý nghĩa: Tổn thất. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
31カワウソ Con rái cá
💡 Mẹo nhớ
Từ [ カワウソ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Con rái cá.
32毛皮けがわ Lông, da thú
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 毛皮 ] (けがわ) mang ý nghĩa: Lông, da thú. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
33乱獲(する)らんかく(する) Khai thác, đánh bắt quá mức
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 乱獲(する) ] (らんかく(する)) mang ý nghĩa: Khai thác, đánh bắt quá mức. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
34絶滅(する)ぜつめつ(する) Tuyệt chủng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 絶滅(する) ] (ぜつめつ(する)) mang ý nghĩa: Tuyệt chủng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
35過ちあやまち Lỗi lầm, sai lầm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 過ち ] (あやまち) mang ý nghĩa: Lỗi lầm, sai lầm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
36裏切るうらぎる Phản bội
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 裏切る ] (うらぎる) mang ý nghĩa: Phản bội. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
37権力の座けんりょくのざ Ghế quyền lực
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 権力の座 ] (けんりょくのざ) mang ý nghĩa: Ghế quyền lực. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
38主役しゅやく Theo đuổi ~
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 主役 ] (しゅやく) mang ý nghĩa: Theo đuổi ~. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
39巧みなたくみな Vai chính
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 巧みな ] (たくみな) mang ý nghĩa: Vai chính. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
40ストーリー Tinh xảo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ストーリー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Tinh xảo.
41展開てんかい Triển khai
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 展開 ] (てんかい) mang ý nghĩa: Triển khai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
42視聴率しちょうりつ Xếp hạng (của chương trình truyền hình)
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 視聴率 ] (しちょうりつ) mang ý nghĩa: Xếp hạng (của chương trình truyền hình). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
43トップ Top, đầu, hàng đầu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ トップ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Top, đầu, hàng đầu.
44獲得(する)かくとく(する) Thu được, giành được
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 獲得(する) ] (かくとく(する)) mang ý nghĩa: Thu được, giành được. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
45リアルな Thực sự, thực tế
💡 Mẹo nhớ
Từ [ リアルな ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Thực sự, thực tế.
46描写びょうしゃ Miêu tả
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 描写 ] (びょうしゃ) mang ý nghĩa: Miêu tả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
47幻想的なげんそうてきな Ảo tưởng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 幻想的な ] (げんそうてきな) mang ý nghĩa: Ảo tưởng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
48世界観せかいかん Thế giới quan
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 世界観 ] (せかいかん) mang ý nghĩa: Thế giới quan. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
49印象いんしょう Ấn tượng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 印象 ] (いんしょう) mang ý nghĩa: Ấn tượng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
50厳選(する)げんせん(する) Lựa chọn cẩn thận, chọn lọc kỹ càng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 厳選(する) ] (げんせん(する)) mang ý nghĩa: Lựa chọn cẩn thận, chọn lọc kỹ càng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
51原料げんりょう Nguyên liệu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 原料 ] (げんりょう) mang ý nghĩa: Nguyên liệu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
52育むはぐくむ Ấp ủ, nuôi dưỡng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 育む ] (はぐくむ) mang ý nghĩa: Ấp ủ, nuôi dưỡng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
53(空気が)澄む(くうきが)すむ (Không khí) trở nên trong sạch
💡 Mẹo nhớ
Từ [ (空気が)澄む ] ((くうきが)すむ) mang ý nghĩa: (Không khí) trở nên trong sạch. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
54誇るほこる Tự hào
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 誇る ] (ほこる) mang ý nghĩa: Tự hào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
55ウイスキー Rượu Whisky
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ウイスキー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Rượu Whisky.
56快挙かいきょ Thành tích rực rỡ, thành tựu tuyệt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 快挙 ] (かいきょ) mang ý nghĩa: Thành tích rực rỡ, thành tựu tuyệt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
57熱意ねつい Nhiệt huyết, nhiệt tình, đam mê
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 熱意 ] (ねつい) mang ý nghĩa: Nhiệt huyết, nhiệt tình, đam mê. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
58成し遂げるなしとげる Hoàn thành
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 成し遂げる ] (なしとげる) mang ý nghĩa: Hoàn thành. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
59停電ていでん Mất điện
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 停電 ] (ていでん) mang ý nghĩa: Mất điện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
60推測すいそく Suy đoán
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 推測 ] (すいそく) mang ý nghĩa: Suy đoán. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
61副作用ふくさよう Tác dụng phụ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 副作用 ] (ふくさよう) mang ý nghĩa: Tác dụng phụ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
62慎重にしんちょうに Thận trọng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 慎重に ] (しんちょうに) mang ý nghĩa: Thận trọng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
63リーダー Người dẫn đầu, lãnh đạo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ リーダー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Người dẫn đầu, lãnh đạo.
64決断けつだん Quyết đoán
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 決断 ] (けつだん) mang ý nghĩa: Quyết đoán. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
65迫るせまる Áp sát, đến gần, thúc giục
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 迫る ] (せまる) mang ý nghĩa: Áp sát, đến gần, thúc giục. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
66コレクション Bộ sưu tập
💡 Mẹo nhớ
Từ [ コレクション ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bộ sưu tập.
67美術品びじゅつひん Sản phẩm, tác phẩm nghệ thuật
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 美術品 ] (びじゅつひん) mang ý nghĩa: Sản phẩm, tác phẩm nghệ thuật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
68造詣が深いぞうけいがふかい Quen thuộc, thành thạo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 造詣が深い ] (ぞうけいがふかい) mang ý nghĩa: Quen thuộc, thành thạo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
69察するさっする Suy ra, cảm giác
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 察する ] (さっする) mang ý nghĩa: Suy ra, cảm giác. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới.

  1. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 1
  2. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 2
  3. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 3
  4. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 4
  5. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 5
  6. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 6
  7. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 7
  8. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 8
  9. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 9
  10. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 10
  11. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 11
  12. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 12
  13. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 13
  14. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 14
  15. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 15
  16. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 16
  17. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 17
  18. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 18
  19. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 19
  20. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 20
  21. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 21
  22. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 22

Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N1 gồm những gì? +

Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N1 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N1 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N1 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N1 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N1. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N1

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây